[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_toxocara":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":20,"relateTopics":21},"toxocara","Toxocara là gì? Các công bố khoa học về Toxocara","Toxocara là một chi giun tròn ký sinh ở chó và mèo, có thể gây bệnh cho người khi nuốt phải trứng nhiễm từ môi trường. Ở người, ấu trùng không trưởng thành nhưng có thể di chuyển trong cơ thể, gây tổn thương gan, phổi, mắt hoặc hệ thần kinh.","\u003Ch2>Toxocara là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Toxocara là một chi giun tròn ký sinh thuộc họ \u003Ci>Ascarididae\u003C\u002Fi>, chủ yếu ký sinh ở các động vật ăn thịt như chó (\u003Ci>Canis lupus familiaris\u003C\u002Fi>) và mèo (\u003Ci>Felis catus\u003C\u002Fi>). Hai loài phổ biến nhất gây bệnh ở người là \u003Cstrong>Toxocara canis\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>Toxocara cati\u003C\u002Fstrong>. Mặc dù vật chủ chính của chúng là động vật, nhưng con người có thể bị nhiễm khi vô tình nuốt phải trứng giun Toxocara có trong đất, thực phẩm hoặc tay bị nhiễm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do không phải là vật chủ thích hợp, ấu trùng Toxocara không thể hoàn thành vòng đời trong cơ thể người. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể gây ra các phản ứng miễn dịch mạnh và tổn thương mô do di chuyển trong các cơ quan nội tạng. Đây là nguyên nhân chính gây nên các hội chứng bệnh lý như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ấu trùng di chuyển nội tạng (Visceral Larva Migrans - VLM)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ấu trùng di chuyển ở mắt (Ocular Larva Migrans - OLM)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thể ẩn (Covert toxocariasis)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thể thần kinh (Neurotoxocariasis) – ít gặp nhưng nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân loại và hình thái học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giun trưởng thành Toxocara có hình tròn, màu trắng ngà, kích thước từ 4 đến 18 cm tùy loài và giới tính. Chúng sống trong ruột non của vật chủ chính. Trứng Toxocara có vỏ dày, sần sùi, và rất bền trong môi trường tự nhiên – có thể tồn tại trong đất 1–2 năm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi tiết phân biệt hai loài phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>T. canis:\u003C\u002Fstrong> phổ biến ở chó, trứng có khả năng lây nhiễm cao sau khoảng 2–3 tuần ở môi trường ngoài.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>T. cati:\u003C\u002Fstrong> phổ biến ở mèo, vòng đời tương tự nhưng không phổ biến bằng T. canis ở người.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vòng đời của Toxocara\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vòng đời Toxocara bao gồm 4 giai đoạn phát triển của ấu trùng trước khi trở thành giun trưởng thành. Sau khi chó hoặc mèo nhiễm bệnh đào thải phân chứa trứng giun ra môi trường, trứng cần thời gian phát triển thành ấu trùng giai đoạn 2 (L2) để có khả năng lây nhiễm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở vật chủ chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Vật chủ (chó hoặc mèo) nuốt phải trứng có ấu trùng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ấu trùng nở trong ruột non, xâm nhập thành ruột rồi theo máu đến gan, phổi, và các mô khác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chúng quay trở lại ruột non và trưởng thành thành giun trưởng thành, đẻ trứng và tiếp tục chu trình.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Ở người:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Con người bị nhiễm khi nuốt trứng chứa ấu trùng từ đất, rau sống, tay bẩn, hoặc tiếp xúc với động vật mang trứng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ấu trùng nở ra và đi xuyên thành ruột, phân tán qua hệ tuần hoàn đến các cơ quan như gan, phổi, mắt, hệ thần kinh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chúng không trưởng thành nhưng gây tổn thương cơ học và phản ứng viêm tại mô ký sinh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Toxocariasis có thể biểu hiện với nhiều mức độ, từ không triệu chứng đến các hội chứng nghiêm trọng, tùy thuộc vào số lượng ấu trùng, cơ quan bị ảnh hưởng và phản ứng miễn dịch của người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>1. Ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Thường xảy ra ở trẻ nhỏ. Triệu chứng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gan to, đau bụng vùng gan\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ho kéo dài, khó thở nếu phổi bị tổn thương\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mệt mỏi, nổi mẩn ngứa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng bạch cầu ái toan (eosinophilia)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>2. Ấu trùng di chuyển ở mắt (OLM)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Xảy ra khi ấu trùng di chuyển đến mắt, thường chỉ một bên. Biểu hiện:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Giảm thị lực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm võng mạc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Leukocoria (đồng tử trắng)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm nội nhãn giả u\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>3. Thể ẩn (Covert toxocariasis)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Thường gặp ở người lớn, với các triệu chứng không đặc hiệu như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đau cơ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đau khớp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mệt mỏi, chán ăn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rối loạn tiêu hóa mạn tính\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>4. Thể thần kinh (Neurotoxocariasis)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Có thể gây:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Viêm màng não tăng bạch cầu ái toan\u003C\u002Fli>\u003Cli>Co giật\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rối loạn vận động, yếu chi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán Toxocariasis dựa vào:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Lâm sàng: triệu chứng, tiền sử tiếp xúc với chó mèo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xét nghiệm máu: tăng bạch cầu ái toan, IgE tổng quát tăng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Huyết thanh học: ELISA phát hiện kháng thể IgG đặc hiệu với Toxocara\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh: siêu âm gan, X-quang phổi, CT hoặc MRI nếu nghi ngờ tổn thương thần kinh\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lưu ý: xét nghiệm ELISA có thể dương tính giả do phản ứng chéo với giun đũa người hoặc các loài giun tròn khác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phác đồ điều trị tùy theo mức độ tổn thương:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Albendazole:\u003C\u002Fstrong> 400 mg x 2 lần\u002Fngày, trong 5–10 ngày\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mebendazole:\u003C\u002Fstrong> 100–200 mg x 2 lần\u002Fngày, trong 3–5 ngày\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Corticosteroid:\u003C\u002Fstrong> dùng nếu có tổn thương mô nặng, viêm mắt hoặc thần kinh\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Điều trị biến chứng ở mắt cần kết hợp giữa thuốc kháng giun và phẫu thuật (nếu có tổn thương nặng).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tẩy giun định kỳ cho chó, mèo ít nhất mỗi 3–6 tháng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quản lý phân động vật hợp vệ sinh, không để chó mèo phóng uế bừa bãi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không cho trẻ em chơi đất bẩn, đặc biệt là cát công viên không che chắn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rửa tay trước khi ăn, sau khi tiếp xúc vật nuôi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rửa sạch rau củ, nấu chín thức ăn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Toxocariasis là bệnh truyền từ động vật sang người phổ biến ở các nước đang phát triển, đặc biệt là nơi có tỷ lệ nuôi chó mèo cao và điều kiện vệ sinh kém.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tại Việt Nam, các nghiên cứu tại Hà Nội, TP.HCM, và một số tỉnh thành khác cho thấy tỷ lệ kháng thể dương tính với Toxocara dao động từ 20% đến hơn 50%, cao nhất ở nhóm trẻ em vùng nông thôn và ngoại thành. Đây là nhóm dễ tiếp xúc với đất cát và không có ý thức phòng ngừa đầy đủ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các nghiên cứu và tài nguyên liên quan\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fparasites\u002Ftoxocariasis\u002Findex.html\">CDC – Toxocariasis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fsoil-transmitted-helminth-infections\">WHO – Soil-transmitted helminth infections\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7150712\u002F\">NCBI – Toxocariasis: The neglected parasitic zoonosis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvi.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FToxocara\">Wikipedia tiếng Việt – Toxocara\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Công thức tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tính tỷ lệ phần trăm bạch cầu ái toan trong tổng số bạch cầu:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{\\%} = \\left( \\frac{E_{count}}{WBC_{total}} \\right) \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{count}\u003C\u002Fscript>: số lượng tuyệt đối bạch cầu ái toan\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">WBC_{total}\u003C\u002Fscript>: tổng số bạch cầu trong máu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nồng độ kháng thể IgG đặc hiệu trong xét nghiệm ELISA có thể định lượng bằng:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">OD_{sample} \\ge OD_{cutoff} \\Rightarrow \\text{dương tính với Toxocara}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">OD_{sample}\u003C\u002Fscript>: mật độ quang học mẫu thử\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">OD_{cutoff}\u003C\u002Fscript>: giá trị ngưỡng chuẩn trong bộ kit\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2024-12-29T13:33:33.225+00:00","2025-09-10T06:10:01.563+00:00",338,[22,32,43,54,60,71,76,81,84,87],{"id":23,"title":24,"term":23,"englishTitle":25,"definition":26,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":33,"title":34,"term":35,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]