[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tokamak{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tokamak":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":31,"createUser":41,"publishUser":45,"keywords":49,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":50,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":54,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":55,"relateTopics":56},"tokamak","Tokamak là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Tokamak","Tokamak là thiết bị hình xuyến sử dụng từ trường mạnh để giam giữ plasma siêu nóng nhằm tái tạo phản ứng tổng hợp hạt nhân như trong lõi Mặt Trời. Thiết kế này tạo điều kiện để các hạt nhân nhẹ kết hợp, giải phóng năng lượng lớn, hứa hẹn cung cấp nguồn điện sạch và bền vững trong tương lai. ","\u003Cp>Tokamak là một thiết bị dùng để giam giữ plasma nhiệt hạch bằng trường từ trong cấu trúc hình xuyến. Mục tiêu của tokamak là tạo điều kiện để phản ứng tổng hợp hạt nhân diễn ra ổn định và có kiểm soát, từ đó tạo ra năng lượng sạch giống như quá trình diễn ra bên trong Mặt Trời và các ngôi sao. Tên gọi \"tokamak\" xuất phát từ tiếng Nga, là viết tắt của “тороидальная камера с магнитными катушками” – buồng hình xuyến với cuộn từ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giới thiệu về tokamak\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tokamak, plasma được làm nóng đến hàng trăm triệu độ Celsius – nhiệt độ cao hơn lõi Mặt Trời – khiến các hạt nhân như deuterium và tritium có đủ năng lượng để vượt qua lực đẩy Coulomb và kết hợp thành hạt nhân helium, giải phóng năng lượng lớn theo phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năng lượng này chủ yếu mang bởi neutron, được thu nhận để sinh nhiệt và phát điện. Tokamak là thiết kế tiên tiến nhất hiện nay trong nỗ lực hiện thực hóa điện năng từ phản ứng nhiệt hạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tokamak hoạt động bằng cách tạo ra một vùng từ trường khép kín hình xuyến để giam giữ plasma – hỗn hợp ion hóa của hạt nhân và electron. Do không thể dùng vật chất để giữ plasma ở nhiệt độ hàng trăm triệu độ, hệ thống từ trường là giải pháp duy nhất để cách ly plasma khỏi thành buồng phản ứng. Từ trường này được cấu thành từ ba thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trường từ toroidal:\u003C\u002Fstrong> do các cuộn dây xung quanh vòng xuyến tạo ra, định hình quỹ đạo chính của plasma.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trường từ poloidal:\u003C\u002Fstrong> được sinh ra từ dòng điện chạy trong plasma, giúp ổn định và làm xoắn plasma để tăng tính ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trường tổng hợp:\u003C\u002Fstrong> là kết quả của hai thành phần trên, tạo thành từ trường xoắn ba chiều giữ plasma ở tâm vòng xuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để tạo dòng điện trong plasma, tokamak sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ. Một lõi sắt ở giữa hoạt động như cuộn sơ cấp, còn plasma là cuộn thứ cấp. Khi thay đổi từ thông qua lõi, dòng điện được cảm ứng trong plasma – tạo ra cả nhiệt lượng (gia nhiệt Ohmic) và trường từ poloidal.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì gia nhiệt Ohmic không đủ để đạt nhiệt độ yêu cầu, tokamak sử dụng thêm các kỹ thuật gia nhiệt phụ như:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phóng tia neutral (Neutral Beam Injection – NBI): bắn chùm hạt trung hòa vào plasma để truyền động năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia nhiệt sóng vô tuyến: sử dụng sóng tần số cao để cộng hưởng và làm nóng các ion hoặc electron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia nhiệt electron cyclotron và ion cyclotron: kích thích chuyển động quay của hạt tích điện trong từ trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu tạo chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một tokamak hoàn chỉnh bao gồm nhiều hệ thống đồng bộ, được tích hợp phức tạp để duy trì plasma ổn định, điều khiển nhiệt độ, và bảo vệ thiết bị khỏi tác động từ bức xạ mạnh. Dưới đây là bảng mô tả một số thành phần chủ yếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Buồng hình xuyến (Vacuum Vessel)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không gian chứa plasma, được hút chân không và làm từ vật liệu chịu nhiệt cao.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cuộn từ toroidal\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo từ trường vòng chính để định hình plasma.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cuộn từ poloidal\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều chỉnh vị trí và hình dạng plasma trong thời gian thực.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lõi cảm ứng trung tâm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát dòng điện cảm ứng chạy trong plasma.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Blanket và diverter\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu năng lượng neutron, xử lý tạp chất, bảo vệ thành phản ứng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hệ thống điều khiển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giám sát trạng thái plasma, điều khiển trường từ và gia nhiệt.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin hình ảnh minh họa và cấu trúc chi tiết có thể tham khảo tại: ITER – Tokamak Machine\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện đạt phản ứng nhiệt hạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để duy trì phản ứng nhiệt hạch có ích, plasma phải đạt đồng thời ba điều kiện về mật độ hạt, nhiệt độ và thời gian duy trì năng lượng. Đây là tiêu chí Lawson, biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>: mật độ ion trong plasma, đơn vị \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>: nhiệt độ plasma, đơn vị keV (1 keV ≈ 11.6 triệu độ C)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>: thời gian giữ năng lượng, đơn vị giây\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nếu chỉ một trong ba yếu tố không đạt, phản ứng sẽ không đủ duy trì để sinh công. Ví dụ, nếu  cao nhưng  thấp do mất nhiệt nhanh, hiệu suất sẽ không đạt yêu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tokamak hiện đại như ITER hướng đến điều kiện: , , , cho sản lượng năng lượng phản ứng đủ lớn để có ý nghĩa thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân biệt Tokamak với Stellarator\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tokamak và stellarator đều là hai cấu trúc tiên tiến dùng để giam giữ plasma trong phản ứng nhiệt hạch, nhưng khác biệt cơ bản ở cách tạo ra từ trường và duy trì hoạt động. Tokamak sử dụng dòng điện cảm ứng bên trong plasma để sinh ra từ trường poloidal, kết hợp với từ trường toroidal do các cuộn dây tạo nên. Ngược lại, stellarator không cần dòng điện trong plasma, mà sử dụng hệ thống cuộn dây xoắn phức tạp để tạo ra toàn bộ từ trường ba chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh một số đặc điểm nổi bật giữa hai cấu trúc được tóm tắt trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tokamak\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Stellarator\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tạo từ trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp giữa cuộn dây và dòng điện plasma\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn bộ bằng cuộn dây bên ngoài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chế độ hoạt động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường theo chu kỳ (pulse)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoạt động liên tục (steady-state)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức tạp, khó chế tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ổn định plasma\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần điều khiển chủ động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự ổn định tốt hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Do khả năng hoạt động liên tục và không cần dòng điện trong plasma, stellarator như thiết bị Wendelstein 7-X đang được xem xét nghiêm túc như giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho tokamak trong tương lai. Thông tin so sánh chi tiết có thể xem tại: Max Planck Institute for Plasma Physics.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dự án ITER và vai trò của tokamak\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ITER (International Thermonuclear Experimental Reactor) là dự án tokamak quy mô lớn nhất thế giới, đang được xây dựng tại Cadarache, Pháp. Đây là kết quả hợp tác giữa hơn 30 quốc gia bao gồm EU, Mỹ, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Ấn Độ. Mục tiêu chính của ITER là chứng minh rằng năng lượng nhiệt hạch có thể tạo ra công suất đầu ra lớn hơn nhiều lần so với công suất đầu vào – cụ thể là đạt hệ số khuếch đại năng lượng Q ≥ 10.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông số thiết kế nổi bật của ITER:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công suất nhiệt đầu ra dự kiến: 500 MW\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công suất đầu vào cho gia nhiệt: 50 MW\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể tích plasma: 840 m\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ ion plasma: 150 triệu °C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian giam giữ plasma dự kiến: ~400–500 s\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài việc nghiên cứu hiệu suất phản ứng nhiệt hạch, ITER còn là nơi thử nghiệm các công nghệ then chốt như: vật liệu chịu neutron, hệ thống blanket thu nhiệt, công nghệ cryostat, và điều khiển plasma tiên tiến. Sau ITER, dự án kế nhiệm là DEMO – nhà máy nhiệt hạch thử nghiệm đầu tiên có thể phát điện lên lưới dự kiến ra đời vào những năm 2050.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin cập nhật từ ITER: https:\u002F\u002Fwww.iter.org\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những thách thức kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc vận hành tokamak ổn định và hiệu quả đặt ra hàng loạt thách thức kỹ thuật liên quan đến nhiệt độ, vật liệu, điều khiển và chi phí. Một số trở ngại chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ổn định plasma:\u003C\u002Fstrong> Plasma có xu hướng phát triển các bất ổn định (instability) như sai lệch từ trục, nhiễu loạn MHD (magnetohydrodynamic), hoặc gián đoạn đột ngột (disruption) gây mất plasma trong tích tắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu chịu nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Vùng tiếp xúc trực tiếp với plasma phải chịu được nhiệt độ cao, bức xạ neutron và biến dạng cơ học. Các vật liệu như tungsten, Beryllium và thép martensitic đang được thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống làm mát:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt lượng tỏa ra lớn (vài chục MW) cần được loại bỏ hiệu quả để bảo vệ thiết bị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều khiển phản ứng:\u003C\u002Fstrong> Các hệ thống điều khiển thời gian thực cần đo và điều chỉnh hàng ngàn biến số để giữ plasma ở trạng thái ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Giải quyết các vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp giữa vật lý plasma, khoa học vật liệu, kỹ thuật điện tử, trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nếu tokamak thành công, đây sẽ là nguồn năng lượng gần như vô tận, không phát thải CO₂, không rác thải phóng xạ lâu dài, và không nguy cơ xảy ra tai nạn như lò phản ứng phân hạch. Trong khi chưa đạt tới cấp độ thương mại, các nghiên cứu từ tokamak đã thúc đẩy sự phát triển trong các ngành công nghệ cao như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống điện tử và đo lường chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy tính hiệu năng cao và mô phỏng plasma\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tokamak cũng truyền cảm hứng cho các thiết kế năng lượng nhiệt hạch tư nhân với kích thước nhỏ hơn và thời gian phát triển nhanh hơn, tiêu biểu là SPARC (MIT &amp; Commonwealth Fusion Systems) hay TAE Technologies.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu đạt được đột phá vật liệu và kiểm soát, các hệ tokamak thế hệ tiếp theo có thể là giải pháp năng lượng toàn cầu bền vững cho thế kỷ 21 và xa hơn.\u003C\u002Fp>",[18,19],"lò nhiệt hạch tokamak","thiết bị tokamak","Tokamak là một thiết bị giam hãm plasma bằng từ trường có hình xuyến (torus), sử dụng sự kết hợp giữa từ trường hình xuyến (toroidal field) và từ trường kinh tuyến (poloidal field) để giữ plasma ở nhiệt độ cực cao phục vụ phản ứng nhiệt hạch hạt nhân có kiểm soát.","NATURAL_SCIENCES",[23],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Wesson, J. (2011). Tokamaks (4th ed.). Oxford University Press.","Tokamaks","Wesson","Oxford University Press",2011,"10.1093\u002Facprof:oso\u002F9780199592234.001.0001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Facprof:oso\u002F9780199592234.001.0001",[32,35,38],{"question":33,"answer":34},"Nguyên lý tạo từ trường xoắn ốc giam hãm plasma trong tokamak là gì?","Các cuộn dây ngoài tạo từ trường hình xuyến, kết hợp với từ trường kinh tuyến do chính dòng điện chạy trong plasma (cảm ứng bởi biến áp trung tâm) sinh ra, tạo thành các đường sức từ xoắn ốc khép kín ngăn plasma chạm thành buồng chân không.",{"question":36,"answer":37},"Phản ứng nhiệt hạch chính được thử nghiệm trong các tokamak là gì?","Phản ứng giữa hai đồng vị của hydro là Deuterium và Tritium: ²H + ³H -> ⁴He (3,5 MeV) + n (14,1 MeV) ở nhiệt độ vượt trên 100 triệu độ C.",{"question":39,"answer":40},"Dự án ITER tại Pháp là gì và có quy mô như thế nào?","ITER (International Thermonuclear Experimental Reactor) là lò tokamak thử nghiệm lớn nhất thế giới do liên minh quốc tế xây dựng, hướng tới mục tiêu tạo ra năng lượng nhiệt hạch gấp 10 lần năng lượng cấp vào (hệ số Q >= 10).",{"id":42,"researcherId":10,"name":43,"imageUrl":44},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":46,"researcherId":10,"name":47,"imageUrl":48},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-28T02:16:43.688+00:00","2026-08-24T04:38:44.654+00:00","2025-08-20T10:30:06.011+00:00",294,[57,60,68,73,78,83,88,93,98,103],{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ion phân tử hydro","Ion phân tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Ion phân tử hydro",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":61,"definition":63,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":21,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]