[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_tocotrienol":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"tocotrienol","Tocotrienol là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tocotrienol là nhóm hợp chất thuộc họ vitamin E, có cấu trúc chuỗi bên không no và hoạt tính sinh học khác biệt so với tocopherol trong dinh dưỡng và sinh hóa học hiện đại. Khái niệm này dùng để chỉ các dạng vitamin E tự nhiên được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa và vai trò điều hòa nhiều quá trình sinh lý quan trọng của cơ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa tocotrienol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tocotrienol\u003C\u002Fstrong> là một nhóm hợp chất sinh học thuộc họ vitamin E, có hoạt tính chống oxy hóa và tham gia vào nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể. Về mặt hóa học và dinh dưỡng, tocotrienol được xem là một phân nhóm riêng biệt của vitamin E, bên cạnh nhóm tocopherol quen thuộc hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm cốt lõi trong định nghĩa tocotrienol là cấu trúc phân tử đặc trưng với chuỗi bên không no, cho phép các hợp chất này tương tác linh hoạt với màng tế bào. Nhờ đó, tocotrienol thể hiện một số đặc tính sinh học khác biệt so với các dạng vitamin E khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu khoa học, tocotrienol thường được đề cập trong các bối cảnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh hóa và sinh lý học dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu chống oxy hóa và stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học thực phẩm và thực phẩm chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocotrienol có cấu trúc cơ bản gồm một vòng chromanol gắn với chuỗi isoprenoid không no chứa ba liên kết đôi. Chính sự hiện diện của các liên kết đôi này tạo nên tên gọi “trienol” và phân biệt tocotrienol với tocopherol, vốn có chuỗi bên bão hòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên số lượng và vị trí các nhóm methyl gắn trên vòng chromanol, tocotrienol được chia thành bốn đồng phân chính. Mỗi đồng phân có đặc tính hóa học và hoạt tính sinh học khác nhau, dù cùng chia sẻ khung cấu trúc cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bốn dạng tocotrienol thường được phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>α-tocotrienol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>β-tocotrienol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>γ-tocotrienol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>δ-tocotrienol\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt khái quát giữa các dạng tocotrienol dựa trên cấu trúc:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đồng phân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số nhóm methyl\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm cấu trúc nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>α-tocotrienol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt tính sinh học cao, phân bố rộng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>β-tocotrienol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc trung gian, ít gặp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>γ-tocotrienol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt tính chống oxy hóa mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>δ-tocotrienol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường liên quan đến điều hòa chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>So sánh tocotrienol và tocopherol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù cùng thuộc họ vitamin E, tocotrienol và tocopherol khác nhau đáng kể về cấu trúc phân tử. Tocopherol có chuỗi bên bão hòa, trong khi tocotrienol có chuỗi bên không no với ba liên kết đôi, dẫn đến sự khác biệt trong tính linh động của phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt cấu trúc này ảnh hưởng đến cách các hợp chất phân bố trong màng lipid của tế bào. Tocotrienol có khả năng thâm nhập và di chuyển trong màng tế bào hiệu quả hơn trong một số điều kiện, từ đó tạo ra các tác động sinh học không hoàn toàn trùng lặp với tocopherol.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các điểm so sánh chính giữa hai nhóm hợp chất có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc chuỗi bên: không no (tocotrienol) so với bão hòa (tocopherol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bố trong mô: tocopherol tích lũy mạnh ở gan, tocotrienol phân bố đa dạng hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt tính sinh học: có điểm tương đồng nhưng cũng có khác biệt rõ rệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc tự nhiên và phân bố trong thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocotrienol có nguồn gốc hoàn toàn từ thực vật và không được tổng hợp trong cơ thể người. Chúng phân bố không đồng đều trong thực phẩm, thường tập trung ở một số loại dầu thực vật và phần cám của hạt ngũ cốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguồn thực phẩm giàu tocotrienol không phải lúc nào cũng phổ biến trong khẩu phần ăn hàng ngày. Do đó, lượng tocotrienol hấp thu từ chế độ ăn thông thường thường thấp hơn đáng kể so với tocopherol.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguồn thực phẩm tự nhiên chứa tocotrienol đáng chú ý gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dầu cọ và các sản phẩm từ cọ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cám gạo và dầu cám gạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lúa mạch và một số loại ngũ cốc nguyên hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dầu hạt điều và dầu hạt annatto\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân bố hạn chế trong thực phẩm là một trong những lý do khiến tocotrienol được quan tâm nghiên cứu như một hợp chất sinh học chuyên biệt, thay vì chỉ được xem là một dạng vitamin E thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và cơ chế tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocotrienol thể hiện vai trò sinh học chủ yếu thông qua khả năng chống oxy hóa, tức là trung hòa các gốc tự do và hạn chế tổn thương oxy hóa đối với lipid, protein và DNA tế bào. Nhờ cấu trúc chuỗi bên không no, tocotrienol có khả năng di chuyển nhanh trong lớp lipid kép của màng tế bào, giúp bảo vệ màng hiệu quả trước quá trình peroxy hóa lipid.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài chức năng chống oxy hóa cổ điển, tocotrienol còn tham gia điều hòa nhiều con đường tín hiệu tế bào. Các nghiên cứu sinh hóa cho thấy một số dạng tocotrienol có khả năng ảnh hưởng đến biểu hiện gen liên quan đến viêm, tăng sinh tế bào và chuyển hóa lipid.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế tác động sinh học chính của tocotrienol thường được ghi nhận gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế stress oxy hóa ở mức tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa hoạt động enzyme liên quan đến chuyển hóa cholesterol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến tín hiệu viêm và chết tế bào theo chương trình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động tiềm năng đối với sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng và quan sát cho thấy tocotrienol có thể liên quan đến lợi ích sức khỏe tim mạch, đặc biệt thông qua tác động lên chuyển hóa lipid và bảo vệ nội mô mạch máu. Một số dạng tocotrienol được ghi nhận có khả năng làm giảm tổng hợp cholesterol nội sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực thần kinh học, tocotrienol được quan tâm nhờ khả năng bảo vệ tế bào thần kinh trước tổn thương do oxy hóa và thiếu máu cục bộ. Các kết quả này gợi ý tiềm năng ứng dụng trong phòng ngừa hoặc hỗ trợ các rối loạn thần kinh, dù bằng chứng lâm sàng còn hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực sức khỏe thường được nghiên cứu liên quan đến tocotrienol gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sức khỏe tim mạch và chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ thần kinh và chức năng não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá trình lão hóa và stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sinh khả dụng và chuyển hóa trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh khả dụng của tocotrienol khác biệt đáng kể so với tocopherol. Sau khi được hấp thu qua đường tiêu hóa, tocotrienol được vận chuyển trong máu chủ yếu dưới dạng lipoprotein, nhưng khả năng tích lũy tại gan thường thấp hơn so với tocopherol.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh khả dụng là sự ưu tiên của protein vận chuyển vitamin E trong gan đối với α-tocopherol. Điều này khiến tocotrienol có thời gian lưu hành trong huyết tương ngắn hơn, mặc dù chúng vẫn có thể phân bố đến nhiều mô ngoại vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến hấp thu và chuyển hóa tocotrienol bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dạng thực phẩm hoặc dạng bào chế bổ sung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hiện diện của chất béo trong khẩu phần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng sinh lý và chuyển hóa của cá nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dinh dưỡng và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocotrienol hiện được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và dinh dưỡng bổ sung, thường ở dạng chiết xuất từ dầu cọ, dầu cám gạo hoặc annatto. Các sản phẩm này hướng đến mục tiêu hỗ trợ chống oxy hóa và sức khỏe tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu y sinh, tocotrienol được xem là hợp chất tiềm năng cho các chiến lược phòng ngừa bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hóa và rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, việc ứng dụng lâm sàng rộng rãi vẫn cần thêm bằng chứng khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng ứng dụng đang được quan tâm gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực phẩm bổ sung và dinh dưỡng chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu hỗ trợ điều trị bệnh mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển sản phẩm chống oxy hóa chuyên biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>An toàn, liều lượng và hạn chế hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhìn chung, tocotrienol được xem là an toàn khi sử dụng ở liều phù hợp trong chế độ ăn hoặc dưới dạng bổ sung. Tuy nhiên, dữ liệu về liều tối ưu và an toàn lâu dài ở người vẫn còn hạn chế so với tocopherol.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nghiên cứu cho thấy liều cao tocotrienol có thể tương tác với quá trình đông máu hoặc chuyển hóa lipid, do đó việc sử dụng cần được cân nhắc trong các nhóm đối tượng đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hạn chế chính trong nghiên cứu tocotrienol hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự khác biệt giữa các dạng tocotrienol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó so sánh kết quả do khác biệt thiết kế nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và hướng nghiên cứu trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay đang tập trung làm rõ vai trò riêng biệt của từng đồng phân tocotrienol, thay vì xem chúng như một nhóm hợp chất đồng nhất. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế tác động và tiềm năng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ bào chế và phân phối có thể cải thiện sinh khả dụng của tocotrienol, mở ra khả năng ứng dụng hiệu quả hơn trong dinh dưỡng và y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, tocotrienol được kỳ vọng sẽ tiếp tục là chủ đề nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực vitamin E và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FVitaminE-HealthProfessional\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      National Institutes of Health. Vitamin E Fact Sheet for Health Professionals.\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780128195536\u002Ftocotrienols\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Tan, B., Watson, R. R., &amp; Preedy, V. R. (2013). Tocotrienols: Vitamin E Beyond Tocopherols. CRC Press.\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F20404255\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Sen, C. K., et al. (2010). Tocotrienols: The emerging face of vitamin E. Journal of Nutritional Biochemistry.\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002F3\u002Fy2809e\u002Fy2809e.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      FAO\u002FWHO. Human Vitamin and Mineral Requirements.\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.750+00:00","2026-01-30T15:42:09.490+00:00","2026-01-30T15:42:09.486+00:00",104,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]