[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tocopherol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tocopherol":39},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":23,"vietnamLatest":38},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"78cdace3-0ecf-4e89-bc64-355b653e77f9","Tác động của α-tocopherol lên vận tốc dẫn truyền thần kinh và sự tái tạo sau tổn thương đông lạnh ở chuột cống non bị đái tháo đường","Effects of α-tocopherol on nerve conduction velocity and regeneration following a freeze lesion in immature diabetic rats",[13,14,15],"A. Love","N. E. Cameron","M. A. Cotter",3,"Naunyn-Schmiedebergs Archiv für Pharmakologie und experimentelle Pathologie",false,null,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FPL00004910","10.1007\u002FPL00004910","\u003Cp>\u003Cb>Thực nghiệm sinh lý thần kinh\u003C\u002Fb> trên mô hình chuột đái tháo đường do \u003Ci>streptozotocin\u003C\u002Fi> đánh giá khả năng bảo vệ dẫn truyền và tái tạo sợi trục sau tổn thương lạnh. Liệu pháp chống oxy hóa bổ sung \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tocopherol\u003C\u002Fb> liều 1 g\u002Fkg\u002Fngày \u003Cb>giúp ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng suy giảm vận tốc dẫn truyền vận động\u003C\u002Fb> và cải thiện 72% dẫn truyền cảm giác. Phát hiện làm sáng tỏ vai trò dọn dẹp gốc tự do trong bảo vệ thần kinh ngoại biên, dù khoảng cách phục hồi sợi có myelin vẫn cần thời gian kiểm chứng.\u003C\u002Fp>",[24],{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":19,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":33,"publishDate":19,"publishYear":34,"totalCitation":35,"url":36,"doi":19,"summary":37},"12a70410-72fc-4707-85ff-3168027054d6","Research of fatty acids, tocopherols and sterols of seed oils extracting from Pchyrhizus erosus (L.) Urb.) in Viet Nam",[28,29,30],"NT Thuy","DTM Tuyet","DTK Dung",7,"Vietnam Journal of Science and Technology",true,2020,0,"https:\u002F\u002Fscholar.google.com\u002Fscholar?cluster=11358443856484779680&hl=en&oi=scholarr","\u003Cp>\u003Cb>Khảo sát hóa học dược liệu\u003C\u002Fb> phân tích thành phần lipid từ dầu hạt cây củ đậu \u003Ci>Pachyrhizus erosus\u003C\u002Fi> thu hái tại Việt Nam. Sắc ký định lượng xác định hàm lượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tocopherol\u003C\u002Fb> dạng gamma đạt 59,73 mg\u002Fkg cùng beta-sitosterol 973,36 mg\u002Fkg, trong đó \u003Cb>triacylglycerol chiếm tỷ trọng cao nhất đạt 65,09%\u003C\u002Fb> tổng lượng chất béo. Dữ liệu cung cấp cơ sở khoa học đầu tiên về giá trị chiết xuất của loài bản địa, dù quy trình tinh chế quy mô công nghiệp chưa được thử nghiệm.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":40,"meta":19},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":19,"definition":46,"discipline":47,"references":48,"faqs":70,"createUser":80,"publishUser":84,"keywords":88,"keywordCount":99,"enrichTopicLink":33,"status":100,"createTime":101,"updateTime":102,"publishTime":103,"linkEnrichedTime":104,"publicationScanTime":105,"contentErrorMessage":19,"viewCount":106,"relateTopics":107},"tocopherol","Tocopherol là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Tocopherol: Tocopherol là nhóm gồm bốn đồng phân (alpha, beta, gamma và delta) của vitamin E tan trong chất béo mang khung chromanol, đóng v...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tocopherol\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Tocopherol\u003C\u002Fem>) là nhóm gồm bốn đồng phân (alpha, beta, gamma và delta) của vitamin E tan trong chất béo mang khung chromanol, đóng vai trò là chất chống oxy hóa phá vỡ chuỗi peroxy hóa lipid bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương gốc tự do.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Tocopherol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocopherol là một nhóm hợp chất thuộc nhóm vitamin E, có cấu trúc vòng chromanol gắn với chuỗi isoprenoid dài. Nhóm này bao gồm bốn đồng phân chính: α-, β-, γ- và δ‑tocopherol, khác nhau ở số lượng và vị trí nhóm methyl trên vòng chromanol. Tocopherol tan trong chất béo, dễ dàng tích lũy trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và mô mỡ, và được biết đến như một chất chống ôxy hóa mạnh mẽ giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} khỏi tổn thương bởi gốc tự do.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những điểm nổi bật của tocopherol là khả năng ngăn ngừa quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22peroxid%20h%C3%B3a%20lipid%22%7D}}, bảo vệ lipoprotein và màng tế bào tránh khỏi tổn thương. Thiếu hụt tocopherol có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh và cơ bắp, cũng như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lipid%22%7D}} trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng tocopherol tự nhiên hoạt động tốt nhất là α‑tocopherol, nhờ chất vận chuyển đặc biệt α‑TTP ở gan giúp giữ lại và đưa tocopherol này vào tuần hoàn, còn các dạng khác như γ‑ và δ‑tocopherol thường bị thải trừ nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng tocopherol và cấu trúc phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhóm tocopherol bao gồm bốn dạng chính, phân biệt bởi vị trí nhóm methyl trên vòng chromanol:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>α‑Tocopherol:\u003C\u002Fstrong> Nhóm methyl ở các vị trí 5, 7, 8 — dạng có hoạt tính sinh học cao nhất ở người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>β‑Tocopherol:\u003C\u002Fstrong> Nhóm methyl ở vị trí 5 và 8 — hoạt tính khoảng 40 % so với α.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>γ‑Tocopherol:\u003C\u002Fstrong> Methyl tại vị trí 7 và 8 — hoạt tính khoảng 10 %.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>δ‑Tocopherol:\u003C\u002Fstrong> Methyl chỉ ở vị trí 8 — hoạt tính thấp nhất, khoảng 1 %.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tóm tắt sự khác biệt và hoạt tính của từng dạng tocopherol:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đồng phân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí nhóm CH₃\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hoạt tính so với α (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>α‑Tocopherol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5, 7, 8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>β‑Tocopherol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5, 8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>γ‑Tocopherol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7, 8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>δ‑Tocopherol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Enzyme α‑TTP (α‑Tocopherol Transfer Protein) tại gan chọn lọc chuyển α‑tocopherol vào tuần hoàn, làm cho dạng này chiếm ưu thế trong máu và mô, trong khi các dạng khác có xu hướng bị loại bỏ nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế chống ôxy hóa của tocopherol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocopherol trung hòa gốc tự do thông qua việc hiến nhóm H trên vòng chromanol để tạo thành tocopheroxyl radical—một dạng ít phản ứng hơn, giúp ngăn chặn chuỗi peroxid hóa lipid. Phương trình cơ bản mô tả cơ chế này như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">TOH + R^\\cdot \\rightarrow TO^\\cdot + RH\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó TOH là tocopherol, R• là gốc tự do lipid, và TO• là radical ổn định. Phản ứng này giúp ngăn ngừa phá hủy màng tế bào, bảo vệ lipoprotein LDL và giảm quá trình viêm mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi hình thành tocopheroxyl radical, vitamin C (ascorbate) và glutathione thường tái tạo tocopherol về dạng hoạt động ban đầu thông qua chu trình tái tạo chống ôxy hóa khép kín, giúp duy trì hiệu quả bảo vệ màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn thực phẩm chứa tocopherol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocopherol chủ yếu được tìm thấy trong thực phẩm nguồn gốc thực vật giàu chất béo không bão hòa. Các loại dầu thực vật như dầu hướng dương và dầu hạt lúa mì chứa nhiều α‑tocopherol, trong khi dầu ngô và đậu nành lại giàu γ‑tocopherol.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dầu hướng dương, dầu hạt lúa mì (giàu α‑tocopherol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dầu ngô, dầu đậu nành (giàu γ‑tocopherol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt hạch: hạnh nhân, hướng dương; quả bơ;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rau lá xanh đậm: cải bó xôi, bông cải xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Lượng khuyến nghị (RDA) của α‑tocopherol theo NIH Office of Dietary Supplements là khoảng 15 mg\u002Fngày với người trưởng thành. Việc tiêu thụ đa dạng thực phẩm giàu tocopherol giúp duy trì hệ thống chống ôxy hóa nội sinh, từ đó hỗ trợ sức khỏe tim mạch và thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hấp thu, chuyển hóa và phân phối tocopherol trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocopherol được hấp thu chủ yếu tại ruột non thông qua cơ chế phụ thuộc vào lipid và mật. Quá trình hấp thu yêu cầu sự có mặt của chylomicron, trong đó tocopherol được hòa tan vào nhân lipid cùng với triglyceride, cholesterol và các vitamin tan trong chất béo khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi được hấp thu, chylomicron vận chuyển tocopherol vào hệ bạch huyết, rồi vào máu thông qua ống ngực. Tại gan, enzyme α‑tocopherol transfer protein (α‑TTP) đặc hiệu gắn và chọn lọc α‑tocopherol để đưa vào lipoprotein VLDL, LDL và HDL nhằm phân phối khắp cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng khác như γ‑ và δ‑tocopherol không được α‑TTP nhận diện hiệu quả, nên thường bị chuyển hóa và thải trừ qua nước tiểu dưới dạng acid carboxyethyl hydroxychroman (CEHC). Điều này lý giải tại sao α‑tocopherol chiếm ưu thế trong huyết tương người mặc dù γ‑tocopherol phổ biến hơn trong thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và vai trò sinh học của tocopherol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tocopherol, đặc biệt là α‑tocopherol, đã được nghiên cứu rộng rãi về tiềm năng phòng ngừa và điều trị các bệnh mãn tính liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22stress%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}, bao gồm bệnh tim mạch, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%22%7D}}, thoái hóa thần kinh và viêm mãn tính. Cơ chế chính nằm ở khả năng ngăn chặn peroxid hóa lipid và ức chế tín hiệu viêm như NF‑κB, TNF‑α, và COX‑2.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thử nghiệm lâm sàng cho thấy liều bổ sung α‑tocopherol có thể giảm tỷ lệ mắc bệnh mạch vành, đặc biệt ở nhóm có stress oxy hóa cao như người hút thuốc, người đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn. Ngoài ra, tocopherol còn được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để bảo vệ da khỏi tác hại của UV và làm chậm lão hóa da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phòng ngừa xơ vữa động mạch thông qua bảo vệ LDL khỏi ôxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ thần kinh: cải thiện chức năng thần kinh ở người thiếu vitamin E\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống viêm da và lão hóa qua đường bôi hoặc uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tổn thương do hóa trị hoặc xạ trị trong ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương tác sinh học và tái chế tocopherol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi trung hòa gốc tự do, tocopherol bị oxy hóa thành tocopheroxyl radical (TO•), là dạng ít độc hơn nhưng mất hoạt tính. Tuy nhiên, cơ thể có cơ chế tái chế tocopherol về dạng hoạt động nhờ các chất khử như ascorbate (vitamin C) hoặc glutathione, tạo ra một chu trình chống oxy hóa hợp tác đa tầng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">TO^\\cdot + AscH^- \\rightarrow TOH + Asc^\\cdot\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu trình này duy trì hiệu quả của hệ thống chống oxy hóa nội sinh, đặc biệt trong mô có tốc độ chuyển hóa cao như não và gan. Việc thiếu hụt đồng thời các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} khác như vitamin C hoặc selen cũng có thể làm giảm hiệu quả của tocopherol trong việc kiểm soát stress oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và liều dùng an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vitamin E có độc tính thấp, tuy nhiên liều cao kéo dài có thể gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}}, đặc biệt khi dùng chung với thuốc kháng vitamin K (warfarin). Theo NIH, mức giới hạn trên (UL) an toàn đối với α‑tocopherol tổng hợp là 1000 mg\u002Fngày (1500 IU) cho người lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dùng quá liều có thể gây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Buồn nôn, tiêu chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, suy nhược\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy máu cam hoặc kéo dài thời gian đông máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vì tocopherol tan trong chất béo nên tích lũy chậm, do đó các phản ứng phụ thường chỉ xảy ra nếu bổ sung kéo dài liều cao. Người sử dụng thuốc chống đông máu nên thận trọng khi dùng vitamin E liều cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu mới về tocopherol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại đang mở rộng sang các dạng khác của vitamin E như tocotrienol và các đồng phân không phải α‑tocopherol. Một số bằng chứng cho thấy γ‑ và δ‑tocopherol có thể có vai trò riêng biệt trong điều hòa viêm và ức chế tăng sinh tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, nghiên cứu về tocopherol trong lĩnh vực y học chính xác (precision medicine) đang tăng lên, tập trung vào việc xác định đáp ứng cá thể hóa theo di truyền (ví dụ: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20gen%22%7D}} TTPA) và trạng thái stress oxy hóa. Ứng dụng kết hợp tocopherol trong điều trị bệnh lý tim mạch hoặc thần kinh hiện đang được triển khai tại nhiều trung tâm lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ dẫn thuốc nano chứa tocopherol cũng đang được nghiên cứu như một phương tiện vận chuyển chất chống ung thư, giúp cải thiện độ tan và sinh khả dụng của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc tính hóa học lập thể và dược động học của protein vận chuyển alpha-TTP\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, tocopherol tồn tại chủ yếu dưới dạng đồng phân lập thể \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">RRR\\text{-}\\alpha\\text{-tocopherol}\u003C\u002Fscript> (trước đây gọi là d-alpha-tocopherol), có hoạt tính sinh học cao nhất ở động vật có vú. Ngược lại, dạng tổng hợp hóa học (all-rac-alpha-tocopherol hoặc dl-alpha-tocopherol) là hỗn hợp đẳng mol của 8 đồng phân lập thể khác nhau tại ba tâm bất đối C2, C4' và C8'. Gan đóng vai trò là cơ quan trung tâm điều hòa phân phối vitamin E vào tuần hoàn nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%22%7D}} chuyên biệt alpha-tocopherol transfer protein (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\\text{-TTP}\u003C\u002Fscript>). Protein này biểu hiện ái lực gắn kết chọn lọc vượt trội với cấu hình 2R của vòng chromanol, tạo điều kiện thuận lợi để đưa alpha-tocopherol vào các hạt lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) trước khi bài tiết vào máu. Các đồng phân không phải 2R và các dạng tocopherol khác như beta, gamma và delta bị phân hủy chọn lọc tại gan thông qua con đường oxy hóa cytochrome P450 (đặc biệt là CYP4F2) thành các chất chuyển hóa carboxyethyl hydroxychroman (CEHC) đào thải qua nước tiểu và mật.\u003C\u002Fp>","Tocopherol","Tocopherol là nhóm gồm bốn đồng phân (alpha, beta, gamma và delta) của vitamin E tan trong chất béo mang khung chromanol, đóng vai trò là chất chống oxy hóa phá vỡ chuỗi peroxy hóa lipid bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương gốc tự do.","NATURAL_SCIENCES",[49,56,63],{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":19},"AA (2019). Effects of Vitamin D3 Supplementation on Antioxidant Status and  Lipid Peroxidation Product in Preeclamptic Women. Open Access Journal of Gynecology.","Effects of Vitamin D3 Supplementation on Antioxidant Status and  Lipid Peroxidation Product in Preeclamptic Women","AA","Open Access Journal of Gynecology",2019,"10.23880\u002Foajg-16000169",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":19},"Fryer (1995). The mechanism of apoptosis, cell membrane lipid peroxidation and a novel in vivo function for antioxidant vitamin E (α-tocopherol). Redox Report.","The mechanism of apoptosis, cell membrane lipid peroxidation and a novel in vivo function for antioxidant vitamin E (α-tocopherol)","Fryer","Redox Report",1995,"10.1080\u002F13510002.1995.11746975",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":67,"year":68,"doi":69,"url":19},"Duthie, Gonzalez, Morrice et al. (1991). Inhibitory Effects of Isomers of Tocopherol on Lipid Peroxidation of Microsomes from Vitamin E-Deficient Rats. Free Radical Research Communications.","Inhibitory Effects of Isomers of Tocopherol on Lipid Peroxidation of Microsomes from Vitamin E-Deficient Rats","Duthie, Gonzalez, Morrice, Arthur","Free Radical Research Communications",1991,"10.3109\u002F10715769109049123",[71,74,77],{"question":72,"answer":73},"Trong số các đồng phân tocopherol, dạng nào có hoạt tính sinh học cao nhất ở người?","Alpha-tocopherol có hoạt tính sinh học cao nhất và được cơ thể người ưu tiên duy trì nhờ protein chuyển giao alpha-tocopherol (alpha-TTP) đặc hiệu trong tế bào gan.",{"question":75,"answer":76},"Cơ chế phân tử của tocopherol trong việc ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng là gì?","Nhóm hydroxyl trên vòng chromanol của tocopherol nhường một nguyên tử hydro cho gốc tự do peroxyl (LOO•), biến nó thành hydroperoxide kém hoạt động và tạo thành gốc tocopheroxyl bền vững, ngăn phản ứng dây chuyền oxy hóa.",{"question":78,"answer":79},"Những nguồn thực phẩm tự nhiên nào giàu hàm lượng tocopherol nhất?","Dầu mầm lúa mì, dầu hướng dương, dầu hạnh nhân, các loại hạt có dầu (hạt óc chó, hạt phỉ) và các loại rau có lá xanh đậm là những nguồn tự nhiên phong phú nhất của tocopherol.",{"id":81,"researcherId":19,"name":82,"imageUrl":83},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":85,"researcherId":19,"name":86,"imageUrl":87},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[89,90,91,92,93,94,95,96,97,98],"màng tế bào","bảo vệ tế bào","peroxid hóa lipid","rối loạn lipid","stress oxy hóa","ung thư","chất chống oxy hóa","rối loạn đông máu","đột biến gen","protein vận chuyển",10,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:03.133+00:00","2026-09-05T12:10:24.755+00:00","2025-07-16T11:55:55.592+00:00","2026-09-05T12:10:24.363+00:00","2026-09-05T11:35:28.161+00:00",394,[108,111,114,117,120,130,133,136,139,142],{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":125,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"độc tính bán trường diễn","Độc tính bán trường diễn là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome"]