[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tna1%20fbp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tna1%20fbp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"tna1 fbp","Tna1 FBP","TNA1‑FBP là một enzyme fructose‑1,6‑bisphosphatase chịu nhiệt, được phân lập từ vi khuẩn cổ Thermococcus onnurineus NA1, thuộc lớp V trong hệ FBPase. Enzyme này xúc tác phản ứng trong con đường gluconeogenesis, hoạt động mạnh ở 95°C, và có tiềm năng ứng dụng trong công nghệ sinh học nhiệt độ cao. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tna1 FBP\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>TNA1 and FBPase \u002F Fructose-1,6-bisphosphatase regulation\u003C\u002Fem>) là Tna1 và FBP là các protein chức năng then chốt trong sinh hóa nấm men, trong đó Tna1 là chất vận chuyển nicotinic acid màng sinh chất và FBP (fructose-1,6-bisphosphatase) là enzyme điều hòa tân tạo glucose chịu sự kiểm soát thoái hóa dị hóa nội bào qua lysosome\u002Fkhông bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh hóa và cơ chế hoạt động của TNA1‑FBP\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEnzyme TNA1‑FBP (Fructose‑1,6‑bisphosphatase từ Thermococcus onnurineus NA1) thể hiện hoạt tính cực đại khi dùng fructose‑1,6‑bisphosphate làm cơ chất ở khoảng 95 °C và pH khoảng 8.0. Nửa đời hoạt tính (t½) ước tính khoảng 8 giờ dưới điều kiện tối ưu, cho thấy độ ổn định cao trong môi trường nhiệt độ cực đoan. :contentReference[oaicite:0]{index=0}  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTNA1‑FBP có khả năng xúc tác không chỉ F1,6BP mà còn các cơ chất tương tự như fructose‑1‑phosphate, glucose‑1‑phosphate và phosphoenolpyruvate (PEP), thể hiện phạm vi cơ chất rộng hơn so với nhiều FBPase truyền thống. :contentReference[oaicite:1]{index=1}  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự có mặt Mg²⁺ (1 mM) làm tăng hoạt tính enzyme lên gấp 5 lần so với điều kiện không có ion này, trong khi Li⁺ không có tác dụng kích thích rõ rệt. Hoạt tính của TNA1‑FBP bị ức chế bởi ATP, ADP và PEP, nhưng AMP ngay cả ở nồng độ lên đến 100 mM không ảnh hưởng đáng kể. :contentReference[oaicite:2]{index=2}  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và đặc điểm trình tự của TNA1‑FBP\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTNA1‑FBP có chiều dài amino acid khoảng 375 dư lượng trong trình tự được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu UniProt, với các motif đặc trưng của enzyme FBPase như vùng gắn Mg²⁺ và các vùng điều hòa. :contentReference[oaicite:3]{index=3}  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa vào tương đồng trình tự, TNA1‑FBP được xếp vào **lớp V** của FBPase — một lớp enzyme FBPase riêng biệt được xác định dựa trên sự giống nhau với FBPase của Thermococcus kodakaraensis KOD1 và các đặc tính sinh hóa khác biệt. :contentReference[oaicite:4]{index=4}  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh giữa TNA1‑FBP và các FBPase lớp V khác cho thấy sự bảo tồn cao ở các vị trí hoạt động, nhưng cũng có các vị trí biến đổi để cho phép chịu nhiệt độ cao và phân biệt điều kiện xúc tác, tạo nên tính đặc thù trong môi trường cực nhiệt. :contentReference[oaicite:5]{index=5}  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân lập và thử nghiệm tái tổ hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGene mã hóa TNA1‑FBP được khuếch đại từ mẫu DNA của Thermococcus onnurineus NA1 và chèn vào vector biểu hiện trong Escherichia coli để tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20t%C3%A1i%20t%E1%BB%95%20h%E1%BB%A3p%22%7D}}. Sau đó protein được tinh sạch để đo hoạt tính dưới các điều kiện khác nhau như nhiệt độ, pH, ion kim loại và chất ức chế. :contentReference[oaicite:6]{index=6}  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thử nghiệm đánh giá ảnh hưởng ion Mg²⁺, Li⁺, ATP, ADP, AMP và PEP giúp xác định điều kiện tối ưu và cơ chế điều hòa hoạt tính enzyme. Những kết quả thu được cho phép suy đoán về vai trò sinh học của enzyme trong tế bào Thermococcus dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} nhiệt độ cao. :contentReference[oaicite:7]{index=7}  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp phân lập và đo hoạt tính này là bước quan trọng để thiết lập tiêu chuẩn nhận dạng enzyme FBPase lớp V trong các nghiên cứu sau này.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt phân lớp và vị trí của TNA1‑FBP trong họ FBPase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEnzyme FBPase từ các sinh vật khác nhau được phân loại theo nhiều lớp (I, II, III, IV, V), dựa trên cấu trúc, cơ chế xúc tác, điều kiện hoạt động và phân bố sinh học. TNA1‑FBP được xem là đại diện cho lớp V nhờ những đặc điểm nhiệt độ chịu đựng và phổ cơ chất khác biệt so với các lớp truyền thống. :contentReference[oaicite:8]{index=8}  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh với FBPase lớp I hoặc lớp II từ vi khuẩn và sinh vật nhân chuẩn, TNA1‑FBP cho thấy điểm khác biệt như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt tính cao ở nhiệt độ cực đoan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phạm vi cơ chất rộng hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng chịu ức chế AMP hạn chế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhư vậy, TNA1‑FBP không chỉ mở rộng hiểu biết về enzyme FBPase lớp V mà còn đóng vai trò làm mẫu nghiên cứu để phân loại và so sánh giữa các dòng enzyme chịu nhiệt khác nhau.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý và chức năng điều hòa trong Thermococcus onnurineus NA1\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh sinh học của loài vi khuẩn cổ Thermococcus onnurineus NA1, TNA1‑FBP giữ vai trò trung tâm trong con đường gluconeogenesis — quá trình tổng hợp glucose từ các tiền chất không phải đường. Đây là con đường thiết yếu giúp sinh vật này tồn tại trong môi trường kỵ khí, giàu sulfur và nhiệt độ cao nơi các nguồn carbon dễ hấp thu bị hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBằng việc xúc tác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20th%E1%BB%A7y%20ph%C3%A2n%22%7D}} fructose‑1,6‑bisphosphate (F1,6BP) thành fructose‑6‑phosphate (F6P), enzyme này cung cấp tiền chất cho tổng hợp đường đa, ribose‑5‑phosphate (cho tổng hợp nucleotide), và các cấu trúc carbohydrate trong tế bào. Điều này đặc biệt quan trọng vì Thermococcus onnurineus không dựa hoàn toàn vào đường glycolysis mà vận hành theo mô hình đảo chiều, linh hoạt trong việc xử lý nguồn carbon từ axetat, pyruvate hoặc CO₂.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các điều kiện thiếu năng lượng hoặc thiếu đường ngoại sinh, TNA1‑FBP được cho là tăng biểu hiện để thúc đẩy con đường sinh glucose nội bào, đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và sinh khối. Điều này giúp vi khuẩn duy trì ổn định hệ trao đổi chất và sinh trưởng trong điều kiện sống cực đoan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ sinh học của TNA1‑FBP\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVới tính chất bền nhiệt vượt trội, TNA1‑FBP là một ứng viên tiềm năng cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20tr%C3%ACnh%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} sinh học diễn ra ở nhiệt độ cao. Enzyme này có thể ứng dụng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế hệ enzyme nhiệt bền cho sản xuất glucose từ chất nền phi truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tạo sensor sinh học hoạt động trong môi trường nhiệt độ cực đoan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp trong các chu trình carbon nhân tạo trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} (synthetic biology).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc biệt, sự kháng ức chế bởi AMP của TNA1‑FBP mở ra khả năng sử dụng enzyme này trong các hệ thống sản xuất đường nơi AMP tích lũy như sản phẩm phụ có thể gây ức chế enzyme truyền thống. Ngoài ra, khả năng duy trì hoạt tính ở môi trường pH trung tính đến kiềm nhẹ rất phù hợp với các ứng dụng lên men công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} đang được triển khai để tái tổ hợp TNA1‑FBP trong các chủng vi sinh công nghiệp như _E. coli_ hoặc _Bacillus subtilis_, từ đó sản xuất enzyme ở quy mô lớn với chi phí thấp và độ tinh khiết cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu và định hướng mở rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, TNA1‑FBP vẫn còn là một mục tiêu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ti%E1%BB%81m%20n%C4%83ng%22%7D}} trong lĩnh vực enzyme chịu nhiệt và sinh học hệ thống. Một số định hướng mở rộng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải mã cấu trúc tinh thể ở độ phân giải cao để làm sáng tỏ các vị trí xúc tác và vùng điều hòa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế enzyme tái tổ hợp bằng protein engineering để tăng hiệu suất hoặc mở rộng phổ cơ chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát vai trò của enzyme này trong toàn bộ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ng%20l%C6%B0%E1%BB%9Bi%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} carbon ở các loài archaea khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mô phỏng phân tử và phân tích động học enzyme đang được tích cực áp dụng để tìm hiểu sự thay đổi cấu trúc và hoạt tính của TNA1‑FBP dưới điều kiện nhiệt cao, giúp định hướng cho việc thiết kế enzyme thế hệ tiếp theo cho công nghiệp hóa học xanh và biofuel.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng kết đặc tính và so sánh với các enzyme FBPase khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính giúp phân biệt TNA1‑FBP với các FBPase khác:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>TNA1‑FBP\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>FBPase lớp I (động vật)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>FBPase lớp II (vi khuẩn)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ tối ưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>95 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>37 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30–37 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH tối ưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7.4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7.0–8.0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kháng AMP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ổn định nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi cơ chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hẹp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hẹp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững đặc tính này cho thấy TNA1‑FBP là một biến thể đặc biệt, thích nghi với điều kiện khắc nghiệt mà các enzyme thông thường không thể hoạt động hiệu quả, mở ra không gian ứng dụng rộng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>9. Ranh giới điều hòa chuyển hóa và điều kiện thí nghiệm in vitro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính xúc tác của enzyme FBPase chịu sự kiểm soát allosteric cực kỳ nhạy bén bởi nồng độ AMP và fructose-2,6-bisphosphate (F-2,6-BP) trong tế bào chất. Trong điều kiện thí nghiệm in vitro, sự hiện diện của AMP ở nồng độ vi mol (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{M}\u003C\u002Fscript>) đã ức chế đến hơn 90% vận tốc phản ứng cực đại của enzyme, phản ánh trạng thái năng lượng tế bào (tỷ số ATP\u002FAMP) là công tắc bật mở con đường tân tạo đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%22%7D}} Tna1, sự ổn định biểu hiện màng phụ thuộc chặt chẽ vào độ pH ngoại bào và nồng độ ion proton; chất vận chuyển này hoạt động theo cơ chế đồng vận chuyển proton (proton symport), do đó mọi sự thay đổi gradient điện hóa proton màng đều ảnh hưởng tức thì đến tốc độ hấp thu nicotinic acid của tế bào nấm men.\u003C\u002Fp>","TNA1 and FBPase \u002F Fructose-1,6-bisphosphatase regulation","Tna1 và FBP là các protein chức năng then chốt trong sinh hóa nấm men, trong đó Tna1 là chất vận chuyển nicotinic acid màng sinh chất và FBP (fructose-1,6-bisphosphatase) là enzyme điều hòa tân tạo glucose chịu sự kiểm soát thoái hóa dị hóa nội bào qua lysosome\u002Fkhông bào.","NATURAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Rittmann, Schaffer, Wendisch et al. (2003). Fructose-1,6-bisphosphatase from Corynebacterium glutamicum : expression and deletion of the fbp gene and biochemical characterization of the enzyme. Archives of Microbiology.","Fructose-1,6-bisphosphatase from Corynebacterium glutamicum : expression and deletion of the fbp gene and biochemical characterization of the enzyme","Rittmann, Schaffer, Wendisch, Sahm","Archives of Microbiology",2003,"10.1007\u002Fs00203-003-0588-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs00203-003-0588-6",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Schomburg, Salzmann (1991). Fructose-bisphosphatase. Enzyme Handbook 3.","Fructose-bisphosphatase","Schomburg, Salzmann","Enzyme Handbook 3",1991,"10.1007\u002F978-3-642-76463-9_72","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-76463-9_72",{"citationText":38,"title":39,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":40,"url":41},"Schomburg, Salzmann (1991). Fructose-2, 6-bisphosphatase. Enzyme Handbook 3.","Fructose-2, 6-bisphosphatase","10.1007\u002F978-3-642-76463-9_107","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-76463-9_107",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Enzyme fructose-1,6-bisphosphatase (FBPase) giữ vai trò gì trong chuyển hóa tế bào?","FBPase xúc tác phản ứng thủy phân fructose-1,6-bisphosphate thành fructose-6-phosphate và phosphate vô cơ, là bước kiểm soát tốc độ then chốt không thuận nghịch của con đường tân tạo đường (gluconeogenesis).",{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng thoái hóa dị hóa do glucose (catabolite inactivation) của FBPase diễn ra như thế nào?","Khi tế bào nấm men tiếp xúc trở lại với glucose, FBPase bị ức chế biểu hiện gen đồng thời nhanh chóng bị phosphoryl hóa, đóng gói vào các túi vận chuyển nội bào (Vid vesicles) và chuyển tới không bào để phân hủy.",{"question":50,"answer":51},"Protein vận chuyển Tna1 có chức năng sinh học gì?","Tna1 thuộc họ chất vận chuyển tạo điều kiện chính (Major Facilitator Superfamily - MFS), chịu trách nhiệm vận chuyển chủ động nicotinic acid từ môi trường ngoại bào qua màng sinh chất vào tế bào chất để tổng hợp coenzyme NAD+.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"protein tái tổ hợp","áp lực môi trường","phản ứng thủy phân","cân bằng năng lượng","quy trình công nghiệp","sinh học tổng hợp","kỹ thuật di truyền","nghiên cứu tiềm năng","mạng lưới chuyển hóa","protein vận chuyển",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.704+00:00","2026-09-14T08:09:35.121+00:00","2025-09-24T07:53:46.489+00:00","2026-09-14T08:09:34.616+00:00",162,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasmid","Plasmid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Plasmid",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavourzyme","Flavourzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Flavourzyme",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":19,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]