[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tinh%20th%E1%BB%83%20phi%20tuy%E1%BA%BFn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tinh%20th%E1%BB%83%20phi%20tuy%E1%BA%BFn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"tinh thể phi tuyến","Tinh thể phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tinh thể phi tuyến là vật liệu quang học có đáp ứng phân cực điện không tỷ lệ tuyến tính với điện trường ánh sáng, cho phép xảy ra các hiện tượng quang học phi tuyến. Khái niệm này dùng để chỉ các tinh thể có khả năng tạo tần số ánh sáng mới nhờ tương tác ánh sáng cường độ cao với cấu trúc vật liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tinh thể phi tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTinh thể phi tuyến là một loại vật liệu quang học mà trong đó đáp ứng điện môi của vật liệu không còn tuân theo quan hệ tuyến tính khi chịu tác động của điện trường ánh sáng có cường độ cao. Nói cách khác, khi ánh sáng đi qua tinh thể phi tuyến, các đặc tính quang học của vật liệu như chiết suất và phân cực điện phụ thuộc vào cường độ của ánh sáng tới, thay vì chỉ phụ thuộc vào tần số như trong quang học tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm tinh thể phi tuyến xuất hiện cùng với sự phát triển của laser công suất cao, khi người ta quan sát thấy những hiện tượng quang học không thể giải thích bằng lý thuyết tuyến tính cổ điển. Trong các vật liệu này, ánh sáng có thể tự tương tác với chính nó thông qua môi trường vật chất, tạo ra các thành phần tần số mới hoặc làm thay đổi pha và biên độ của sóng truyền qua.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTinh thể phi tuyến giữ vai trò trung tâm trong quang học phi tuyến và công nghệ quang tử hiện đại. Chúng là thành phần không thể thiếu trong các hệ thống chuyển đổi tần số laser, tạo nguồn ánh sáng ở các dải phổ khó đạt được bằng laser trực tiếp, cũng như trong các ứng dụng khoa học cơ bản và công nghệ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của hiện tượng phi tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở vật lý của hiện tượng phi tuyến nằm ở cách các điện tử trong vật liệu phản ứng với điện trường dao động của sóng ánh sáng. Ở cường độ ánh sáng thấp, chuyển động của điện tử có thể được xấp xỉ là tuyến tính, dẫn đến mối quan hệ đơn giản giữa phân cực điện và điện trường. Tuy nhiên, khi cường độ ánh sáng tăng cao, lực tác dụng lên điện tử không còn nhỏ, khiến đáp ứng của hệ điện tử trở nên phi tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tinh thể phi tuyến, sự phi tuyến này biểu hiện rõ rệt do cấu trúc mạng tinh thể và liên kết hóa học đặc thù, cho phép các điện tử bị lệch khỏi vị trí cân bằng theo cách không đối xứng. Kết quả là vật liệu có thể tạo ra các thành phần phân cực dao động ở tần số khác với tần số ánh sáng ban đầu, dẫn đến các hiện tượng như phát sinh sóng hài và trộn tần số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể hiện tượng phi tuyến trở nên đáng kể, cường độ ánh sáng thường phải đạt mức rất cao, thường chỉ đạt được bằng nguồn laser. Đây là lý do tại sao quang học phi tuyến chỉ phát triển mạnh sau khi laser ra đời, dù về mặt lý thuyết các hiệu ứng này đã được dự đoán từ trước.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình phân cực phi tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô tả toán học của quang học phi tuyến dựa trên mối quan hệ giữa vectơ phân cực điện P của vật liệu và điện trường E của ánh sáng tới. Trong trường hợp tổng quát, phân cực điện có thể được biểu diễn dưới dạng một chuỗi khai triển theo lũy thừa của E, phản ánh các mức độ phi tuyến khác nhau của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình phân cực thường được viết như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP = \\varepsilon_0 \\left( \\chi^{(1)} E + \\chi^{(2)} E^2 + \\chi^{(3)} E^3 + \\cdots \\right)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong biểu thức này, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi^{(1)}\u003C\u002Fscript> là độ cảm điện tuyến tính, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi^{(2)}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi^{(3)}\u003C\u002Fscript> lần lượt là các hệ số cảm điện phi tuyến bậc hai và bậc ba. Các hạng bậc cao này chính là nguồn gốc của các hiệu ứng quang học phi tuyến quan sát được trong tinh thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÝ nghĩa vật lý của từng hạng có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi^{(1)}\u003C\u002Fscript>: chi phối các hiện tượng quang học tuyến tính như khúc xạ và hấp thụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi^{(2)}\u003C\u002Fscript>: gây ra phát sinh sóng hài bậc hai và trộn ba sóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi^{(3)}\u003C\u002Fscript>: liên quan đến sóng hài bậc ba và hiệu ứng Kerr quang học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đối xứng tinh thể và điều kiện phi tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi tinh thể đều thể hiện tính phi tuyến bậc hai. Một điều kiện quan trọng để tồn tại hệ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi^{(2)}\u003C\u002Fscript> khác không là tinh thể phải không có tâm đối xứng trong cấu trúc mạng. Trong các tinh thể có tâm đối xứng, các đóng góp phi tuyến bậc hai từ các phần tử đối xứng sẽ triệt tiêu lẫn nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, việc phân tích đối xứng tinh thể là bước cơ bản trong việc xác định và lựa chọn vật liệu phi tuyến cho các ứng dụng quang học. Các nhóm không gian tinh thể không tâm đối xứng thường được ưu tiên trong nghiên cứu và phát triển tinh thể phi tuyến. Đối với các hiệu ứng bậc ba, điều kiện về đối xứng ít nghiêm ngặt hơn, vì \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi^{(3)}\u003C\u002Fscript> có thể tồn tại ngay cả trong vật liệu có tâm đối xứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa đối xứng tinh thể và khả năng phi tuyến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại tinh thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tâm đối xứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng phi tuyến bậc hai\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tinh thể không tâm đối xứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tinh thể có tâm đối xứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật liệu vô định hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các hiệu ứng quang học phi tuyến điển hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTinh thể phi tuyến cho phép xảy ra nhiều hiệu ứng quang học không tồn tại trong môi trường tuyến tính. Hiệu ứng tiêu biểu nhất là phát sinh sóng hài bậc hai, trong đó hai photon có cùng tần số kết hợp để tạo ra một photon mới có tần số gấp đôi. Hiện tượng này thường được gọi là nhân đôi tần số và là nền tảng để tạo ra laser ánh sáng xanh hoặc tử ngoại từ laser hồng ngoại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài sóng hài bậc hai, tinh thể phi tuyến còn cho phép phát sinh sóng hài bậc ba, trộn ba sóng và trộn bốn sóng. Trong các quá trình này, nhiều sóng ánh sáng với tần số khác nhau tương tác trong tinh thể để tạo ra sóng mới có tần số bằng tổng hoặc hiệu của các tần số ban đầu. Những hiệu ứng này mở rộng đáng kể khả năng điều khiển phổ ánh sáng trong các hệ quang học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hiệu ứng phi tuyến thường gặp có thể được liệt kê như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát sinh sóng hài bậc hai và bậc ba\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trộn tổng tần số và trộn hiệu tần số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự điều chế pha và hiệu ứng Kerr\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát sinh tham số quang học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại tinh thể phi tuyến phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều loại tinh thể phi tuyến đã được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu khác nhau về dải bước sóng, hiệu suất chuyển đổi và độ bền. Một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi là lithium niobate (LiNbO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>), nổi bật với hệ số phi tuyến lớn và khả năng ứng dụng trong cả quang học tuyến tính lẫn phi tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBeta-barium borate (BBO) và potassium titanyl phosphate (KTP) cũng là những tinh thể phi tuyến phổ biến trong các hệ laser thực nghiệm và thương mại. BBO có dải truyền rộng và ngưỡng hư hại cao, trong khi KTP có hiệu suất nhân đôi tần số tốt và phù hợp cho các laser công suất trung bình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh một số đặc điểm cơ bản của các tinh thể phi tuyến thông dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dải bước sóng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LiNbO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ số phi tuyến lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>BBO\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngưỡng hư hại cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>KTP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu suất chuyển đổi tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tinh thể phi tuyến trong công nghệ laser\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTinh thể phi tuyến là thành phần cốt lõi trong nhiều hệ thống laser hiện đại, đặc biệt là các hệ laser chuyển đổi tần số. Nhờ sử dụng tinh thể phi tuyến, người ta có thể tạo ra các nguồn laser ở bước sóng không thể đạt được trực tiếp từ môi trường khuếch đại laser thông thường. Điều này có ý nghĩa lớn trong nghiên cứu khoa học, y sinh và công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quang học lượng tử, tinh thể phi tuyến được sử dụng để tạo ra các cặp photon vướng víu thông qua quá trình phát sinh tham số tự phát. Những nguồn photon này đóng vai trò quan trọng trong truyền thông lượng tử, mật mã lượng tử và các thí nghiệm cơ bản về cơ học lượng tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều công trình nghiên cứu về ứng dụng laser và quang học phi tuyến được công bố trên các tạp chí của :contentReference[oaicite:0]{index=0}, phản ánh vai trò trung tâm của tinh thể phi tuyến trong vật lý hiện đại (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002F\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều ứng dụng quan trọng, việc sử dụng tinh thể phi tuyến cũng gặp phải không ít thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề lớn nhất là điều kiện khớp pha, yêu cầu vận tốc pha của các sóng tương tác phải phù hợp để đạt hiệu suất chuyển đổi cao. Việc thỏa mãn điều kiện này thường đòi hỏi điều chỉnh chính xác góc, nhiệt độ hoặc cấu trúc của tinh thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTinh thể phi tuyến cũng nhạy cảm với nhiệt độ và công suất ánh sáng. Ở công suất cao, hiện tượng hư hại quang học có thể xảy ra, làm suy giảm hoặc phá hủy vật liệu. Ngoài ra, quá trình chế tạo tinh thể chất lượng cao với kích thước lớn, độ tinh khiết và đồng nhất tốt vẫn là một thách thức lớn trong khoa học vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững hạn chế này đặt ra yêu cầu phải tối ưu đồng thời vật liệu, thiết kế hệ quang và điều kiện vận hành khi ứng dụng tinh thể phi tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển các tinh thể phi tuyến mới với hệ số phi tuyến lớn hơn, dải bước sóng rộng hơn và khả năng chịu công suất cao hơn. Bên cạnh các tinh thể khối truyền thống, các cấu trúc nano, siêu vật liệu và tinh thể quang tử đang được nghiên cứu nhằm tăng cường tương tác ánh sáng – vật chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng phát triển quan trọng khác là tích hợp tinh thể phi tuyến vào các hệ thống quang tử tích hợp, cho phép thu nhỏ kích thước thiết bị và giảm tiêu thụ năng lượng. Các kết quả nghiên cứu tiên tiến trong lĩnh vực này thường được công bố trên các tạp chí chuyên ngành như :contentReference[oaicite:1]{index=1} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnphoton\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnphoton\u002F\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững xu hướng này cho thấy tinh thể phi tuyến vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu năng động, có vai trò quan trọng trong sự phát triển của quang học và công nghệ tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Boyd, R. W. Nonlinear Optics.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780123694706\u002Fnonlinear-optics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780123694706\u002Fnonlinear-optics\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Physical Society. APS Journals.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature Photonics. Nonlinear Optical Materials.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnphoton\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnphoton\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.316+00:00","2026-01-31T09:50:54.837+00:00","2026-01-31T09:50:54.831+00:00",60,[34,44,55,60,65,75,81,86,91,96],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sự sinh ra tần số tổng","Sự sinh ra tần số tổng là gì? Cơ chế quang học phi tuyến","Sum-frequency generation","Sự sinh ra tần số tổng là quá trình quang học phi tuyến bậc hai trong đó hai chùm tia sáng có tần số khác nhau tương tác trong môi trường phi tuyến để tạo ra chùm tia mới có tần số bằng tổng hai tần số ban đầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thành tố lõi","Thành tố lõi (core components) là gì?","Thành tố lõi","core components","Thành tố lõi là tập hợp các bộ phận chức năng thiết yếu hoặc hoạt chất then chốt của một can thiệp, chính sách hay chương trình chịu trách nhiệm trực tiếp tạo nên kết quả mong đợi.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình phân cấp phức tạp","Mô hình phân cấp phức tạp (complex hierarchical model) là gì?","complex hierarchical model","Mô hình phân cấp phức tạp là mô hình thống kê đa tầng mở rộng, cho phép mô hình hóa đồng thời các cấu trúc tương quan phi lồng ghép, phân loại chéo hoặc biến tiềm ẩn phi tuyến tính ở nhiều cấp độ dữ liệu thông qua suy luận xác suất.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"rò rỉ carbon","Rò rỉ carbon (carbon leakage) là gì?","carbon leakage","Rò rỉ carbon là hiện tượng gia tăng phát thải khí nhà kính ở các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không có chính sách khí hậu nghiêm ngặt do hệ quả trực tiếp từ việc áp dụng các biện pháp cắt giảm phát thải đơn phương tại một quốc gia hoặc liên minh kinh tế khác.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"điều trị insulin","Điều trị insulin (insulin therapy) là gì?","insulin therapy","Điều trị insulin là liệu pháp y khoa sử dụng hormone insulin ngoại sinh nhằm thay thế hoặc bổ sung lượng insulin nội sinh thiếu hụt, giúp duy trì cân bằng nội môi glucose và điều hòa chuyển hóa năng lượng ở người bệnh đái tháo đường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"công cụ giáo dục","Công cụ giáo dục (educational tool) là gì?","Công cụ giáo dục","educational tool","Công cụ giáo dục là hệ thống các đối tượng vật chất, thiết bị kỹ thuật, tài nguyên học liệu hoặc phần mềm số được thiết kế và vận dụng có chủ đích nhằm hỗ trợ, tổ chức và tối ưu hóa các hoạt động dạy và học.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"mù lòa","Mù lòa (blindness) là gì?","blindness","Mù lòa là tình trạng mất hoặc suy giảm chức năng thị giác mức độ trầm trọng nhất, được xác định theo Tổ chức Y tế Thế giới và ICD-11 khi thị lực nhìn xa thực tế hoặc có hiệu chỉnh tối đa ở mắt tốt hơn kém hơn 3\u002F60 (tương đương 0,05) hoặc thị trường trung tâm dưới 10 độ quanh điểm cố định.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hỗ trợ tim mạch","Hỗ trợ tim mạch (cardiovascular support) là gì?","Cardiovascular support","Hỗ trợ tim mạch là tập hợp các can thiệp y khoa lâm sàng nhằm phục hồi và duy trì huyết động học, cung lượng tim cùng áp lực tưới máu mô cho các cơ quan trọng yếu ở người bệnh suy tuần hoàn cấp hoặc sốc.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tần số haplotype","Tần số haplotype (haplotype frequency) là gì?","Haplotype frequency","Tần số haplotype là tỷ lệ xuất hiện của một tổ hợp alen cụ thể nằm trên cùng một nhiễm sắc thể hoặc cùng một phân tử DNA đơn bội trong vốn gen của một quần thể xác định.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"ngô ngọt","Ngô ngọt là gì? Đặc điểm di truyền và kỹ thuật canh tác","sweet corn","Ngô ngọt (tên khoa học: Zea mays var. saccharata) là một biến chủng nông nghiệp của loài ngô thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), đặc trưng bởi sự tích lũy hàm lượng đường tự do cao trong nội nhũ hạt do mang các đột biến gen lặn ngăn cản quá trình chuyển hóa đường thành tinh bột.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]