[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tinh%20th%E1%BB%83%20l%E1%BB%8Fng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tinh thể lỏng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"tinh thể lỏng","Tinh thể lỏng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tinh thể lỏng là trạng thái vật chất trung gian giữa rắn và lỏng, trong đó các phân tử có trật tự định hướng nhưng vẫn duy trì tính lưu động. Chúng thể hiện các đặc tính vật lý dị hướng độc đáo và phản ứng linh hoạt với nhiệt độ, điện trường hoặc ánh sáng, tạo nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tinh thể lỏng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Liquid crystal\u003C\u002Fem>) là trạng thái vật chất trung gian độc thái (mesophase) kết hợp đồng thời tính linh động của chất lỏng và trật tự định hướng cấu trúc bất đẳng hướng của tinh thể rắn.\u003C\u002Fp> một trạng thái vật chất trung gian giữa chất rắn tinh thể và chất lỏng, trong đó các phân tử có trật tự định hướng như tinh thể nhưng vẫn giữ được khả năng chảy như chất lỏng. Sự tồn tại đồng thời của trật tự định hướng và tính lưu động khiến tinh thể lỏng sở hữu nhiều đặc tính vật lý độc đáo, đặc biệt trong điều khiển ánh sáng và điện trường.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrạng thái tinh thể lỏng được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1888 bởi nhà thực vật học người Áo Friedrich Reinitzer khi nghiên cứu hợp chất cholesteryl benzoate. Không giống như các pha vật chất truyền thống, tinh thể lỏng có thể chuyển pha linh hoạt giữa các trạng thái rắn, tinh thể lỏng và đẳng hướng chỉ bằng sự thay đổi nhiệt độ, điện trường hoặc từ trường. Tính chất này tạo ra nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cấu trúc vật chất, trạng thái tinh thể lỏng tồn tại chủ yếu ở hai loại: tinh thể lỏng nhiệt động (thermotropic) và tinh thể lỏng dung môi (lyotropic). Loại đầu tiên chuyển pha dựa vào nhiệt độ, trong khi loại thứ hai phụ thuộc vào nồng độ dung môi, thường thấy trong các hệ thống sinh học như màng lipid tế bào và DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tinh thể lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTinh thể lỏng được phân loại dựa trên mức độ trật tự phân tử và cấu trúc định hướng. Có ba nhóm phổ biến nhất là nematic, smectic và cholesteric, mỗi loại sở hữu cấu trúc riêng biệt và ứng dụng khác nhau trong công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nematic:\u003C\u002Fstrong> Các phân tử thẳng hàng theo một hướng chung gọi là “director” nhưng không có trật tự vị trí rõ ràng. Đây là loại thường dùng nhất trong màn hình LCD do dễ điều khiển bằng điện áp thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Smectic:\u003C\u002Fstrong> Ngoài định hướng giống nematic, các phân tử còn sắp xếp thành từng lớp song song. Một số dạng như smectic A và smectic C có ứng dụng trong điều khiển quang học và cảm biến tinh vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cholesteric (hoặc chiral nematic):\u003C\u002Fstrong> Phân tử sắp xếp xoắn theo trục không gian, có khả năng phản xạ ánh sáng màu cụ thể. Dùng trong cảm biến nhiệt và chất chỉ thị màu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Discotic:\u003C\u002Fstrong> Gồm các phân tử dạng đĩa sắp xếp thành các cột, thường nghiên cứu trong ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt đặc điểm chính của các loại tinh thể lỏng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại tinh thể lỏng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Trật tự định hướng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Trật tự vị trí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nematic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Màn hình LCD\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Smectic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có (theo lớp)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm biến, ống dẫn quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cholesteric\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xoắn theo trục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một phần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiển thị nhiệt độ, vật liệu quang học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Discotic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cột định hướng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pin mặt trời, điện tử hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và điều kiện hình thành tinh thể lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tử tinh thể lỏng thường có hình que hoặc hình đĩa, gồm một lõi cứng với các liên kết π–π và các nhóm chức linh hoạt ở hai đầu. Sự phân cực điện và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20men%20l%C6%B0%E1%BB%A1ng%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} của cấu trúc này đóng vai trò quyết định đến khả năng định hướng của phân tử dưới tác động của trường ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrạng thái tinh thể lỏng thường hình thành ở khoảng nhiệt độ xác định, nằm giữa điểm nóng chảy và điểm chuyển pha đẳng hướng. Khi vượt quá giới hạn trên, vật chất trở thành chất lỏng đồng nhất; dưới giới hạn dưới, nó trở thành chất rắn tinh thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{\\text{solid}} \u003C T_{\\text{LC}} \u003C T_{\\text{isotropic}}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều kiện cần để hình thành tinh thể lỏng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tử có cấu trúc kéo dài (anisotropic)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô men lưỡng cực đáng kể để dễ tương tác định hướng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác phân tử yếu, dễ phá vỡ và tái sắp xếp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuộc tính vật lý nổi bật của tinh thể lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTinh thể lỏng thể hiện tính dị hướng vật lý cao, tức là các đặc tính như chiết suất, độ dẫn điện và độ nhớt thay đổi theo hướng tương đối với director. Nhờ đó, chúng cho phép điều khiển sự truyền ánh sáng bằng cách thay đổi định hướng phân tử thông qua điện áp, ánh sáng hoặc nhiệt độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thuộc tính vật lý quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng phản ứng với điện trường:\u003C\u002Fstrong> Cho phép chuyển pha định hướng từ trạng thái đồng bộ sang trạng thái rối loạn hoặc ngược lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng quang học hai trục:\u003C\u002Fstrong> Gây ra sự thay đổi màu sắc hoặc độ sáng theo góc nhìn, tạo hiệu ứng hiển thị động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhớt hướng động:\u003C\u002Fstrong> Phụ thuộc vào hướng di chuyển của phân tử, ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi khi điều khiển điện áp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChính nhờ những đặc điểm này, tinh thể lỏng được sử dụng trong nhiều thiết bị quang học điều biến như bộ lọc phân cực, ống dẫn sóng, cảm biến quang – điện và màn hình phẳng. Khả năng điều chỉnh ánh sáng ở cấp độ phân tử mà không cần bộ phận cơ khí là ưu thế vượt trội của vật liệu này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động trong màn hình LCD\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong màn hình LCD (Liquid Crystal Display), tinh thể lỏng được dùng để điều khiển sự truyền ánh sáng từ đèn nền thông qua một lớp phân cực. Bằng cách thay đổi điện áp đặt lên lớp tinh thể lỏng, hướng của các phân tử thay đổi, từ đó điều chỉnh lượng ánh sáng truyền qua điểm ảnh. Đây là nguyên lý hoạt động cơ bản của hầu hết các thiết bị hiển thị hiện đại như tivi, smartphone và đồng hồ kỹ thuật số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc LCD tiêu biểu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lớp đèn nền (backlight) cung cấp nguồn sáng trắng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp phân cực đầu vào và đầu ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hai điện cực trong suốt (ITO) để tạo điện trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp tinh thể lỏng nematic hoặc twisted nematic nằm giữa hai điện cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Filter màu RGB cho hiển thị đa sắc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi không có điện áp, các phân tử tinh thể lỏng bị định hướng sao cho ánh sáng phân cực bị xoắn 90 độ và đi qua lớp phân cực thứ hai. Khi có điện áp, sự định hướng thay đổi khiến ánh sáng không xoay đủ và bị chặn lại. Từ đó tạo ra sự khác biệt giữa điểm ảnh tối và sáng. Các phiên bản cao cấp hơn như IPS (In-Plane Switching) và VA (Vertical Alignment) tối ưu hóa góc nhìn và độ tương phản bằng cách thay đổi cách sắp xếp phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các ứng dụng khác của tinh thể lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài màn hình hiển thị, tinh thể lỏng còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và y sinh nhờ tính linh hoạt trong điều chỉnh hướng và phản ứng nhanh với tác động từ môi trường. Khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} dưới tác động nhỏ khiến tinh thể lỏng trở thành vật liệu lý tưởng trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}}, vật liệu thông minh và công nghệ dẫn sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Tinh thể cholesteric đổi màu theo nhiệt độ, dùng trong miếng dán đo sốt, bản đồ nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ống dẫn sóng quang học:\u003C\u002Fstrong> Tinh thể lỏng được dùng để kiểm soát hướng lan truyền của ánh sáng trong các thiết bị vi quang học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất lỏng thông minh:\u003C\u002Fstrong> Vật liệu có thể điều chỉnh độ xuyên sáng hoặc độ phản xạ khi có điện áp, dùng trong cửa kính thông minh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học và sinh học:\u003C\u002Fstrong> Tinh thể lỏng sinh học ứng dụng trong phân tích cấu trúc màng lipid, DNA và tự lắp ráp phân tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tinh thể lỏng còn được nghiên cứu để tạo ra các bộ nhớ quang, màn hình dẻo, và cảm biến phát hiện độc chất, nhờ vào tính nhạy cảm cực cao với biến đổi vi mô của môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hiện tượng và hiệu ứng đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTinh thể lỏng thể hiện nhiều hiện tượng vật lý đặc trưng đóng vai trò quan trọng trong ứng dụng công nghệ cao. Các hiệu ứng này có liên quan đến khả năng điều chỉnh định hướng phân tử và tương tác với ánh sáng, từ đó làm thay đổi các đặc tính quang học hoặc điện từ của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hiện tượng đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng Fréedericksz:\u003C\u002Fstrong> Khi điện trường đạt ngưỡng nhất định, hướng phân tử thay đổi đột ngột – nguyên lý của điều biến điện áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển pha nhiệt động:\u003C\u002Fstrong> Sự thay đổi từ trạng thái có trật tự (nematic hoặc smectic) sang trạng thái đẳng hướng khi tăng nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng lưỡng chiết (birefringence):\u003C\u002Fstrong> Tinh thể lỏng chia ánh sáng thành hai tia phân cực khác nhau – nền tảng của màn hình phân cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân cực chiral:\u003C\u002Fstrong> Trong tinh thể cholesteric, phân tử xoắn tạo ra cấu trúc phản xạ ánh sáng màu cụ thể theo bước sóng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hiệu ứng này được ứng dụng để thiết kế các thiết bị điều biến pha, bộ lọc quang phổ, điều khiển truyền ánh sáng và phát triển vật liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20h%E1%BB%8Dc%20phi%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tinh thể lỏng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, tinh thể lỏng xuất hiện tự nhiên ở nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, đặc biệt là ở các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} như DNA, RNA, lipid và protein. Chúng thường thể hiện tính chất lyotropic – nghĩa là chuyển pha khi nồng độ chất tan thay đổi, không nhất thiết cần nhiệt độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ví dụ tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DNA:\u003C\u002Fstrong> Có thể hình thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} lỏng khi ở nồng độ cao trong dung dịch hoặc bị nén cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lipid màng tế bào:\u003C\u002Fstrong> Tự tổ chức thành lớp kép có đặc tính giống smectic – điều kiện cần cho chức năng màng sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Collagen và sợi thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Biểu hiện tính định hướng cao tương tự nematic.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nghiên cứu tinh thể lỏng sinh học mở ra hướng phát triển vật liệu tự tổ chức, hệ dẫn thuốc có kiểm soát và các cảm biến phân tử cực nhạy dựa trên thay đổi trật tự định hướng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTinh thể lỏng đang mở rộng sang nhiều lĩnh vực tiên tiến như vật liệu topo học, cảm biến y sinh học, thiết bị quang học lượng tử và hiển thị thông minh. Nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tích hợp tinh thể lỏng với vật liệu nano, hệ điện tử mềm và trí tuệ nhân tạo vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng đi nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tinh thể lỏng điện tử:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp khả năng định hướng và dẫn điện, phục vụ transistor hữu cơ và bộ nhớ quang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tinh thể lỏng topo học:\u003C\u002Fstrong> Khai thác đặc tính hình học và bất biến định hướng để tạo ra vật liệu siêu ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OLED tích hợp tinh thể lỏng:\u003C\u002Fstrong> Tạo màn hình mỏng, linh hoạt, có độ tương phản cao và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến sinh học tinh thể lỏng:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện kháng thể, virus hoặc chất độc chỉ với một lượng mẫu cực nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTinh thể lỏng hứa hẹn tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong công nghệ hiển thị, cảm biến và vật liệu tự thích nghi trong tương lai gần, đặc biệt khi kết hợp với các công nghệ tiên tiến như microfluidics, điện tử dẻo và in 3D vật liệu mềm.\n\u003C\u002Fp>","Tinh thể lỏng","Liquid crystal","Tinh thể lỏng là trạng thái vật chất trung gian giữa chất rắn kết tinh và chất lỏng đẳng hướng, sở hữu tính chảy của chất lưu đồng thời bảo toàn trật tự định hướng không gian của các phân tử dị hướng.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Jungbauer et al. (1989). Electro-Optical Studies on Monotropic Nematic-Smectic Phase Transitions. Molecular Crystals and Liquid Crystals Incorporating Nonlinear Optics.","Electro-Optical Studies on Monotropic Nematic-Smectic Phase Transitions","D. Jungbauer, J. H. Wendorff","Molecular Crystals and Liquid Crystals Incorporating Nonlinear Optics",1989,"10.1080\u002F00268948908047756",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"Barbero et al. (1990). Order Electricity and the Nematic, Smectic a, Smectic C Phase Transitions. Molecular Crystals and Liquid Crystals Incorporating Nonlinear Optics.","Order Electricity and the Nematic, Smectic a, Smectic C Phase Transitions","G. Barbero, G. Durand",1990,"10.1080\u002F00268949008055356",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":26,"year":39,"doi":40,"url":10},"Font et al. (1988). Smectic A-Nematic and Nematic-Isotropic Liquid Transitions in 8CB Liquid Crystal: Comparative Analysis. Molecular Crystals and Liquid Crystals Incorporating Nonlinear Optics.","Smectic A-Nematic and Nematic-Isotropic Liquid Transitions in 8CB Liquid Crystal: Comparative Analysis","J. Font, J. Muntasell, J. Li. Tamarit, E. Rojas",1988,"10.1080\u002F00268948808084461",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Ba pha trung gian (mesophases) cơ bản nhất của tinh thể lỏng là gì?","Pha Nematic (các phân tử chỉ có trật tự định hướng theo một trục chung n mà không có trật tự vị trí), Pha Smectic (các phân tử vừa có trật tự định hướng vừa sắp xếp thành các lớp phân tử xác định), và Pha Cholesteric hay Nematic xoắn (hướng phân tử quay tuần hoàn theo dạng xoắn ốc).",{"question":46,"answer":47},"Hiệu ứng Freedericksz là gì và vai trò của nó trong màn hình LCD?","Là hiện tượng các phân tử tinh thể lỏng tái định hướng đồng loạt khi có điện trường ngoài vượt qua một điện thế ngưỡng xác định, làm thay đổi góc quay phân cực của ánh sáng truyền qua và cho phép điều biến cường độ ánh sáng của từng điểm ảnh (pixel).",{"question":49,"answer":50},"Phân biệt tinh thể lỏng nhiệt chuyển (thermotropic) và tinh thể lỏng dung môi chuyển (lyotropic)?","Tinh thể lỏng nhiệt chuyển biến đổi trạng thái pha theo nhiệt độ (dùng trong hiển thị kỹ thuật số); trong khi tinh thể lỏng lyotropic biến đổi pha phụ thuộc vào nồng độ chất tan trong dung môi (như màng phospholipid sinh học, dung dịch xà phòng).",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"vật liệu dẫn điện","năng lượng mặt trời","mô men lưỡng cực","biến đổi cấu trúc","hệ thống cảm biến","quang học phi tuyến","cấu trúc phân tử","hợp chất sinh học","cấu trúc tinh thể","hiệu suất năng lượng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:07.401+00:00","2026-09-08T10:10:47.771+00:00","2025-07-16T11:28:33.410+00:00","2026-09-08T10:10:47.275+00:00",339,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"surfactant","Surfactant là gì? Các công bố khoa học về Surfactant"]