[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tinh%20d%E1%BB%8Bch%20%C4%91%E1%BB%93{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tinh%20d%E1%BB%8Bch%20%C4%91%E1%BB%93":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"tinh dịch đồ","Tinh dịch đồ là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Tinh dịch đồ: Tinh dịch đồ là xét nghiệm trong phòng thí nghiệm nhằm phân tích toàn diện các đặc tính vật lý, hóa học và vi thể của mẫu tinh...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tinh dịch đồ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Semen analysis \u002F Seminogram \u002F Spermiogram\u003C\u002Fem>) là một xét nghiệm phân tích trong phòng thí nghiệm y học nhằm khảo sát định lượng và định tính toàn diện các đặc tính vật lý, hóa sinh và vi thể của mẫu tinh dịch tươi xuất tinh, đóng vai trò là xét nghiệm cận lâm sàng nền tảng đầu tay mang tính quyết định trong đánh giá chức năng sinh sản và tìm kiếm căn nguyên vô sinh nam giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và các phiên bản hướng dẫn chuẩn hóa của WHO\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử nghiên cứu tinh trùng khởi đầu từ năm 1677 khi Antonie van Leeuwenhoek lần đầu tiên quan sát thấy các 'tiểu động vật chuyển động' (animalcules) trong tinh dịch dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tự chế. Tuy nhiên, trong suốt nhiều thế kỷ sau đó, các phân tích tinh dịch mang tính cảm tính và hoàn toàn thiếu các tiêu chuẩn định lượng thống nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khắc phục sự thiếu đồng bộ giữa các phòng xét nghiệm trên toàn cầu, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ban hành Cẩm nang Xét nghiệm Phòng thí nghiệm Xử lý và Phân tích Tinh dịch người (WHO Laboratory Manual for the Examination and Processing of Human Semen). Trải qua 6 lần sửa đổi (phiên bản 1 năm 1980 đến phiên bản thứ 6 ban hành năm 2021), các giá trị tham chiếu chuẩn mực đã được xây dựng dựa trên nghiên cứu phân tích gộp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} ở hàng ngàn nam giới khỏe mạnh có con trong vòng 12 tháng tại nhiều châu lục, trở thành tiêu chuẩn vàng quốc tế bắt buộc tuân thủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thu thập mẫu và các yêu cầu tiền phân tích nghiêm ngặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết quả tinh dịch đồ rất nhạy cảm với các yếu tố ngoại cảnh và biến thiên sinh học hàng ngày, do đó đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tiền phân tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian kiêng xuất tinh:\u003C\u002Fstrong> Nam giới bắt buộc phải kiêng xuất tinh tối thiểu 2 ngày và tối đa 7 ngày trước khi lấy mẫu. Nếu kiêng xuất tinh dưới 2 ngày, thể tích tinh dịch và mật độ tinh trùng sẽ bị sụt giảm giả tạo; nếu kiêng trên 7 ngày, số lượng tinh trùng có thể tăng nhưng độ di động giảm mạnh và tỷ lệ tinh trùng chết hoặc đứt gãy DNA tăng cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp lấy mẫu:\u003C\u002Fstrong> Mẫu tinh dịch được thu thập tốt nhất bằng phương pháp tự kích thích (thủ dâm) trực tiếp vào một lọ nhựa vô khuẩn miệng rộng, không độc với tinh trùng (đã kiểm định không chứa chất diệt tinh trùng). Tuyệt đối không sử dụng bao cao su thông thường (chứa chất bôi trơn và chất diệt tinh trùng) hoặc xuất tinh ngoài âm đạo.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vận chuyển và bảo quản:\u003C\u002Fstrong> Tốt nhất lấy mẫu ngay tại phòng riêng biệt cạnh phòng xét nghiệm. Nếu lấy mẫu tại nhà, phải giữ ấm lọ mẫu ở nhiệt độ cơ thể (20 - 37 độ C, ví dụ kẹp nách hoặc túi áo ngực) và mang đến phòng xét nghiệm trong vòng tối đa 30 đến 60 phút sau khi xuất tinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đại thể và hóa sinh cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngay sau khi tiếp nhận mẫu, kỹ thuật viên tiến hành đánh giá các thông số đại thể ban đầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng ly giải (Liquefaction):\u003C\u002Fstrong> Tinh dịch tươi bình thường xuất tinh ở dạng đông gel nhờ các enzyme tiết ra từ túi tinh (như semenogelin). Dưới tác động của kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA - một men protease), tinh dịch sẽ tự hóa lỏng hoàn toàn trong vòng 15 đến 60 phút ở nhiệt độ phòng. Sự không hóa lỏng sau 60 phút gợi ý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} bài tiết enzyme của tuyến tiền liệt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhớt (Viscosity):\u003C\u002Fstrong> Sau khi hóa lỏng, độ nhớt được kiểm tra bằng cách hút nhả qua pipet. Tinh dịch bình thường chảy thành giọt rời rạc; nếu kéo dài thành sợi nhầy trên 2 cm là độ nhớt tăng cao, cản trở sự di động của tinh trùng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thể tích tinh dịch (Volume):\u003C\u002Fstrong> Đo bằng ống đong chia vạch hoặc cân trọng lượng. Thể tích bình thường theo WHO 2021 là &gt;= 1,4 mL (giới hạn bách phân vị thứ 5). Thể tích quá thấp (&lt;1,4 mL) gợi ý tắc ống phóng tinh, không có túi tinh bẩm sinh hoặc lấy mẫu rơi rớt ra ngoài.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Độ pH:\u003C\u002Fstrong> Đo bằng giấy thử pH chuyên dụng trong vòng 1 giờ sau hóa lỏng. pH bình thường dao động từ 7,2 đến 8,0 (môi trường kiềm nhẹ giúp trung hòa axit âm đạo). pH &lt; 7.0 kết hợp thể tích tinh dịch thấp và không có tinh trùng là dấu hiệu chỉ điểm kinh điển của bất sản túi tinh hoặc tắc ống phóng tinh hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số vi thể cốt lõi theo tiêu chuẩn WHO\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá vi thể dưới kính hiển vi quang học đối pha là bước quan trọng nhất của tinh dịch đồ, bao gồm 4 thông số nền tảng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Thông số vi thể\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Ngưỡng tham chiếu thấp nhất (Bách phân vị thứ 5 - WHO 2021)\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng và thuật ngữ bất thường\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Mật độ tinh trùng (Concentration)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>&gt;= 16 triệu tinh trùng \u002F mL\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nếu &lt; 16 triệu\u002FmL gọi là Thiểu tinh (Oligozoospermia). Nếu hoàn toàn không có tinh trùng trong cặn ly tâm gọi là Vô tinh (Azoospermia).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Tổng số lượng tinh trùng (Total count)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>&gt;= 39 triệu tinh trùng \u002F mẫu xuất tinh\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phản ánh tổng năng lực sinh tinh của hai tinh hoàn trong một lần xuất tinh.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Độ di động (Motility)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>&gt;= 30% di động tiến tới (PR) hoặc &gt;= 42% tổng di động (PR + NP)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nếu tỷ lệ tinh trùng di động tiến tới &lt; 30% gọi là Nhược tinh (Asthenozoospermia), cản trở tinh trùng bơi qua chất nhầy cổ tử cung đến vòi trứng.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Tỷ lệ sống (Vitality)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>&gt;= 54% tinh trùng sống (nhuộm Eosin-Nigrosin)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nếu tinh trùng bất động hoàn toàn nhưng vẫn sống thì gọi là bất động do khiếm khuyết sợi trục lông roi (Ciliary dyskinesia); nếu chết hoàn toàn gọi là Hoại tinh (Necrozoospermia).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Hình thái học bình thường (Morphology)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>&gt;= 4% hình thái bình thường (theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt Kruger)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nếu tỷ lệ hình thái bình thường &lt; 4% gọi là Quái tinh (Teratozoospermia), thường kèm theo suy giảm khả năng thụ tinh của đầu cực tinh trùng (acrosome).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Bạch cầu trong tinh dịch (Leukocytes)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>&lt; 1,0 triệu bạch cầu \u002F mL (nhuộm Peroxidase)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nếu &gt;= 1 triệu\u002FmL gọi là Bạch cầu tinh dịch (Leukocytospermia), là dấu hiệu chỉ điểm của viêm nhiễm đường tiết niệu - sinh dục hoặc stress oxy hóa.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hệ thống phân tích tự động CASA và Xét nghiệm nâng cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh đếm thủ công bằng buồng đếm Makler hoặc Neubauer cải tiến, các phòng xét nghiệm hiện đại áp dụng \u003Cstrong>Hệ thống Phân tích Tinh trùng Tự động bằng Máy tính (Computer-Assisted Semen Analysis - CASA)\u003C\u002Fstrong>. CASA sử dụng camera kỹ thuật số tốc độ cao gắn kính hiển vi kết hợp phần mềm xử lý ảnh để theo dõi và định lượng chính xác các thông số động học của từng tinh trùng riêng lẻ: Vận tốc đường cong (VCL), Vận tốc đường thẳng (VSL), Tần số đập đầu tinh trùng (BCF) và Biên độ lắc đầu sang bên (ALH), giảm thiểu hoàn toàn sai số chủ quan của kỹ thuật viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các trường hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C3%B4%20sinh%20nam%22%7D}} không rõ nguyên nhân, sảy thai liên tiếp hoặc thất bại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20tinh%20trong%20%E1%BB%91ng%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} (IVF\u002FICSI) nhiều lần, các xét nghiệm chuyên sâu mở rộng được chỉ định: Xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng (Sperm DNA Fragmentation Index - DFI qua phương pháp SCSA, TUNEL hoặc SCD), Kháng thể kháng tinh trùng (Mar-test), và xét nghiệm sinh hóa dịch mào tinh (Alpha-glucosidase trung tính) và túi tinh (Fructose).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Diễn giải kết quả và nguyên tắc lặp lại xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một nguyên tắc vàng trong thực hành lâm sàng nam khoa là: \u003Cstrong>Không bao giờ kết luận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} của một người đàn ông chỉ dựa trên một mẫu tinh dịch đồ duy nhất\u003C\u002Fstrong>. Do sự biến thiên tự nhiên rất lớn của quá trình sinh tinh, nếu kết quả mẫu đầu tiên có bất thường, bắt buộc phải lặp lại xét nghiệm lần thứ hai sau đó từ 2 đến 4 tuần (và trong khoảng thời gian chu kỳ sinh tinh 74 ngày của cơ thể). Khi hai mẫu đều bất thường, bác sĩ nam học sẽ tiến hành thăm khám thực thể toàn diện (khám tinh hoàn, mào tinh, thừng tinh tìm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A3n%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20tinh%22%7D}}), siêu âm Doppler bìu và xét nghiệm nội tiết tố sinh sản (FSH, LH, Testosterone, Prolactin) để đưa ra phác đồ điều trị nội khoa hoặc can thiệp vi phẫu thuật thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân biệt các thể vô tinh và Kỹ thuật trích xuất tinh trùng (Micro-TESE)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi tinh dịch đồ ghi nhận tình trạng hoàn toàn không có tinh trùng sau hai lần ly tâm lắng cặn (Azoospermia), bước tiếp theo là phân định rõ ràng giữa hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20b%E1%BB%87nh%20sinh%22%7D}} cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vô tinh do bế tắc (Obstructive Azoospermia - OA):\u003C\u002Fstrong> Quá trình sinh tinh tại các ống sinh tinh trong tinh hoàn diễn ra hoàn toàn bình thường, nhưng tinh trùng không thể thoát ra ngoài do tắc nghẽn cơ học đường dẫn tinh (tắc mào tinh, tắc hoặc đứt ống dẫn tinh sau chấn thương hoặc viêm nhiễm, bất sản ống dẫn tinh hai bên bẩm sinh do đột biến gen CFTR). Thể tích tinh hoàn và nồng độ hormone FSH trong huyết thanh thường ở mức hoàn toàn bình thường. Tinh trùng có thể được thu thập dễ dàng bằng thủ thuật chọc hút tinh trùng từ mào tinh qua da (PESA) hoặc mổ vi phẫu nối ống dẫn tinh - mào tinh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vô tinh không do bế tắc (Non-obstructive Azoospermia - NOA):\u003C\u002Fstrong> Do tổn thương nguyên phát tại tinh hoàn (suy tinh hoàn nguyên phát do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}} như hội chứng Klinefelter 47,XXY, mất đoạn nhỏ nhiễm sắc thể Y ở các vùng AZFa, AZFb, AZFc, tiền sử quai bị teo tinh hoàn hoặc tinh hoàn ẩn). Nồng độ hormone FSH thường tăng rất cao và thể tích tinh hoàn teo nhỏ (&lt;10 mL). Kỹ thuật vi phẫu trích xuất tinh trùng từ tinh hoàn (Micro-TESE) dưới kính hiển vi phẫu thuật phóng đại 20-25 lần cho phép phẫu thuật viên tìm kiếm những ống sinh tinh còn giãn nở có khả năng chứa tinh trùng sống, mang lại cơ hội sinh con chính chủ cho hơn 40-50% nam giới mắc NOA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược cải thiện chất lượng tinh dịch và Tối ưu hóa lối sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do chu kỳ sinh tinh của biểu mô ống sinh tinh ở người kéo dài khoảng 74 ngày cộng thêm 12-14 ngày trưởng thành tại mào tinh, các can thiệp y khoa và thay đổi lối sống cần được duy trì liên tục tối thiểu 3 tháng trước khi làm lại tinh dịch đồ đánh giá:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh nhân cần loại bỏ hoàn toàn các yếu tố độc chất sinh sản: cai thuốc lá (nicotine và cadmium làm tổn hại màng tế bào tinh trùng), hạn chế tối đa rượu bia, tránh tiếp xúc với kim loại nặng và hóa chất trừ sâu. Kiểm soát nhiệt độ vùng bìu là yếu tố cốt lõi: tránh tắm nước quá nóng, không xông hơi, không mặc đồ lót quá chật hoặc đặt máy tính xách tay lên đùi. Về dinh dưỡng và dược lý, bổ sung các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} mạnh (Coenzyme Q10, L-carnitine, Vitamin C, Vitamin E, Kẽm và Selen) giúp dập tắt các gốc tự do ROS, cải thiện rõ rệt chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng (DFI) và nâng cao tỷ lệ thụ thai thành công trong thụ tinh nhân tạo (IUI) và thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).\u003C\u002Fp>","Semen analysis \u002F Seminogram","Tinh dịch đồ là xét nghiệm trong phòng thí nghiệm nhằm phân tích toàn diện các đặc tính vật lý, hóa học và vi thể của mẫu tinh dịch tươi, đóng vai trò là xét nghiệm cơ bản đầu tay để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Tsakmakidis (2016). Semen Analysis and Sperm Function Tests as Diagnostic Tools for Male Animals’ Infertility. Open Access Journal of Veterinary Science &amp; Research. doi:10.23880\u002Foajvsr-16000105","Semen Analysis and Sperm Function Tests as Diagnostic Tools for Male Animals’ Infertility","Tsakmakidis","Open Access Journal of Veterinary Science &amp; Research",2016,"10.23880\u002Foajvsr-16000105",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Gunes, Garrido (2024). Genetic Screening for Sperm Aneuploidy by Fluorescent In Situ Hybridization (FISH) in Severe Cases of Male Infertility. Human Semen Analysis. doi:10.1007\u002F978-3-031-55337-0_11","Genetic Screening for Sperm Aneuploidy by Fluorescent In Situ Hybridization (FISH) in Severe Cases of Male Infertility","Gunes, Garrido","Human Semen Analysis",2024,"10.1007\u002F978-3-031-55337-0_11",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Woodward (2014). Basic semen analysis. Male Infertility: Sperm Diagnosis, Management and Delivery. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12214_2","Basic semen analysis","Woodward","Male Infertility: Sperm Diagnosis, Management and Delivery",2014,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12214_2",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các thông số vi thể cốt lõi được đánh giá trong một mẫu tinh dịch đồ theo chuẩn WHO là gì?","Bao gồm: tổng số lượng tinh trùng (hoặc mật độ tinh trùng\u002Fml), độ di động của tinh trùng (di động tiến tới, không tiến tới, bất động), tỷ lệ tinh trùng sống và tỷ lệ hình thái tinh trùng bình thường.",{"question":47,"answer":48},"Tại sao bệnh nhân cần kiêng xuất tinh từ 2 đến 7 ngày trước khi lấy mẫu xét nghiệm?","Kiêng xuất tinh quá ngắn (\u003C2 ngày) làm giảm thể tích và mật độ tinh trùng, trong khi kiêng quá dài (>7 ngày) làm tăng số lượng nhưng làm giảm độ di động và tăng tỷ lệ đứt gãy DNA tinh trùng.",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt giữa phân tích tinh dịch thủ công và hệ thống CASA là gì?","Hệ thống phân tích tự động bằng máy tính (CASA) cung cấp các thông số động học khách quan (vận tốc đường cong VCL, vận tốc đường thẳng VSL), giảm thiểu sai số chủ quan của kỹ thuật viên.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"kính hiển vi quang học","dịch tễ học","rối loạn chức năng","vô sinh nam","thụ tinh trong ống nghiệm","khả năng sinh sản","giãn tĩnh mạch tinh","cơ chế bệnh sinh","bất thường nhiễm sắc thể","chất chống oxy hóa",10,true,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.035+00:00","2026-09-05T10:09:29.268+00:00","2026-09-05T10:09:28.952+00:00",245,[75,78,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":19,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":19,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học."]