[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tim%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tim mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"tim mạch","Tim mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hệ tim mạch là hệ thống gồm tim và mạch máu, chịu trách nhiệm vận chuyển máu, oxy và dưỡng chất để duy trì hoạt động sống của cơ thể. Tim hoạt động như một máy bơm, phối hợp với động mạch, tĩnh mạch và mao mạch tạo nên tuần hoàn máu liên tục và điều hòa nội môi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hệ tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ tim mạch (cardiovascular system) là hệ thống cơ quan sinh học chịu trách nhiệm vận chuyển máu khắp cơ thể, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng, đồng thời loại bỏ chất thải và carbon dioxide. Hệ tim mạch bao gồm tim như máy bơm trung tâm, các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch), và các hệ điều hòa (thần kinh, nội tiết) giúp duy trì lưu lượng máu, huyết áp và cân bằng nội môi. Chức năng này thiết yếu cho sự sống, chuyển hóa tế bào, trao đổi khí và đáp ứng với nhu cầu thay đổi của cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTim là một cơ quan cơ rỗng, cấu tạo gồm bốn buồng: hai tâm nhĩ ở phía trên (nhận máu về) và hai tâm thất phía dưới (bơm máu ra). Thành tim gồm ba lớp mô: ngoại tâm mạc (pericardium), cơ tim (myocardium) và nội tâm mạc (endocardium). Cơ tim có khả năng co bóp mạnh mẽ, dẫn truyền điện qua hệ thống dẫn truyền để phối hợp nhịp đập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng của tim chia làm hai vòng tuần hoàn: vòng phổi – đưa máu nghèo oxy từ tim phải tới phổi để trao đổi khí, quay về tim trái với máu giàu oxy; vòng hệ thống – tim trái bơm máu giàu oxy tới các cơ quan, sau khi trao đổi, máu nghèo oxy trở về tim phải. Tim điều hòa nhịp và lưu lượng máu thông qua tác động của hoạt động điện học nội tại và kiểm soát từ hệ thần kinh tự chủ (giao cảm và phó giao cảm) cùng hormone tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng tim là cung lượng tim (cardiac output) và phân suất tống máu (ejection fraction). Cung lượng tim được tính bằng tích giữa thể tích nhát bóp (stroke volume) và nhịp tim (heart rate). Sự thay đổi thể tích máu, áp lực tải trước và tải sau ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng bơm và hiệu suất tim.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của hệ mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng mạch dẫn máu từ tim tới các mô; thành của động mạch có lớp nội mô, lớp cơ trơn và lớp ngoại mô liên kết, chịu áp lực cao nên đàn hồi. Tĩnh mạch dẫn máu trở về tim; thường có van để ngăn dòng chảy ngược; áp lực thấp hơn động mạch. Mao mạch nhỏ nhất, mỏng nhất, nơi diễn ra trao đổi khí, chất dinh dưỡng và chất thải giữa máu và mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại mạch máu theo chức năng và kích thước:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Năm loại động mạch chính: động mạch lớn (aorta và các nhánh chính), động mạch trung bình, tiểu động mạch, động mạch nhỏ nhất (arterioles)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mao mạch: mạng lưới mạch nhỏ, thành chỉ một lớp tế bào nội mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tĩnh mạch nhỏ (venules), tĩnh mạch trung bình và tĩnh mạch lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng biểu so sánh động mạch và tĩnh mạch:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Động mạch\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tĩnh mạch\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Áp lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thành mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dày, nhiều cơ trơn và đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mỏng hơn, có van\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hướng dòng máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tim → mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô → tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng tuần hoàn máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuần hoàn máu đảm bảo rằng oxy được cung cấp tới mô khắp cơ thể và carbon dioxide cùng các chất thải được đưa về cơ quan thải ra ngoài. Máu chảy qua tim, qua mạch phổi để trao đổi khí rồi qua mạch hệ thống để phân phối oxy và dinh dưỡng tới các tế bào. Quá trình này ảnh hưởng tới sự điều hòa thân nhiệt và cân bằng điện giải trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai vòng tuần hoàn chính: vòng tuần hoàn phổi (pulmonary circulation) và vòng tuần hoàn hệ thống (systemic circulation). Vòng phổi giúp trao đổi khí: máu nghèo oxy → phổi → oxy hóa → trở về tim trái; vòng hệ thống giúp phân phối oxy và chất dinh dưỡng từ tim trái → mô rồi thu lại máu nghèo oxy trở về tim phải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức cơ bản tính cung lượng tim:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCO = SV \\times HR\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> CO \u003C\u002Fscript> là luồng máu bơm ra mỗi phút, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> SV \u003C\u002Fscript> là thể tích máu mỗi nhát bóp, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> HR \u003C\u002Fscript> là số nhịp tim mỗi phút. Thay đổi ở SV hoặc HR ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tuần hoàn và áp lực mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sinh lý tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh lý tim mạch nghiên cứu các quá trình điện học, cơ học và huyết động học điều phối hoạt động của tim và mạch máu. Tín hiệu điện trong tim khởi phát từ nút xoang (SA node), lan truyền qua nút nhĩ-thất (AV node), bó His và mạng Purkinje, điều phối co bóp nhịp nhàng giữa các buồng tim. Quá trình khử cực và tái cực của tế bào cơ tim là nền tảng cho sóng điện tâm đồ (ECG).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống điều hòa huyết áp bao gồm baroreceptor (cảm biến áp lực tại xoang động mạch cảnh và quai động mạch chủ), hệ RAA (Renin-Angiotensin-Aldosterone), và hệ giao cảm. Cân bằng nội môi đòi hỏi duy trì cung lượng tim ổn định, điều hòa đường kính mạch và thể tích máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHuyết áp được tính theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nMAP = CO \\times SVR\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> MAP \u003C\u002Fscript> là huyết áp động mạch trung bình, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> CO \u003C\u002Fscript> là cung lượng tim, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> SVR \u003C\u002Fscript> là sức cản mạch máu ngoại biên. Rối loạn một trong ba yếu tố này có thể gây tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý tim mạch thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh tim mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu trên toàn thế giới, chiếm khoảng 32% tổng số ca tử vong toàn cầu theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcardiovascular-diseases-(cvds)\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>. Các bệnh lý chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh động mạch vành (CAD):\u003C\u002Fstrong> xơ vữa động mạch và hẹp lòng mạch gây thiếu máu cơ tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp (HTN):\u003C\u002Fstrong> tăng áp lực thành mạch kéo dài, nguy cơ đột quỵ và suy tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy tim:\u003C\u002Fstrong> tim không còn khả năng bơm đủ máu cho nhu cầu cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loạn nhịp:\u003C\u002Fstrong> bất thường trong dẫn truyền điện tim, có thể gây ngừng tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột quỵ tim mạch (Cardiogenic stroke):\u003C\u002Fstrong> tắc mạch não do huyết khối từ tim\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại WHO các yếu tố nguy cơ tim mạch:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không thay đổi được\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuổi, giới tính, di truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay đổi được\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hút thuốc, tăng huyết áp, đái tháo đường, tăng cholesterol, béo phì, ít vận động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán và đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán bệnh tim mạch dựa trên tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các phương pháp chủ yếu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tâm đồ (ECG):\u003C\u002Fstrong> ghi lại hoạt động điện học của tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tim (Echo):\u003C\u002Fstrong> đánh giá cấu trúc, van tim và chức năng co bóp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thông tim và chụp mạch vành:\u003C\u002Fstrong> xác định vị trí và mức độ hẹp mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo huyết áp:\u003C\u002Fstrong> đánh giá huyết động hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT\u002FMRI tim:\u003C\u002Fstrong> hình ảnh hóa mô mềm và chức năng tim\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xét nghiệm sinh học hỗ trợ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Troponin:\u003C\u002Fstrong> chỉ dấu đặc hiệu cho nhồi máu cơ tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>BNP hoặc NT-proBNP:\u003C\u002Fstrong> chẩn đoán suy tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hồ sơ lipid:\u003C\u002Fstrong> đánh giá rối loạn mỡ máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ theo dõi liên tục như ECG đeo tay, vòng tay thông minh, thiết bị implantable giúp phát hiện sớm các bất thường nhịp tim và theo dõi huyết áp trong thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị tim mạch hiện đại kết hợp giữa điều trị nội khoa, can thiệp mạch và phẫu thuật. Mục tiêu là cải thiện triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và kéo dài tuổi thọ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lựa chọn điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc điều trị:\u003C\u002Fstrong> thuốc chẹn beta, ức chế men chuyển (ACEi), thuốc lợi tiểu, statin, aspirin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp mạch vành (PCI):\u003C\u002Fstrong> nong mạch và đặt stent\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật bắc cầu (CABG):\u003C\u002Fstrong> dùng mạch máu ghép để vượt qua đoạn mạch bị tắc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> máy tạo nhịp tim (pacemaker), máy phá rung (ICD), thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng điều trị mới đang được nghiên cứu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gen trị liệu cho bệnh cơ tim di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng tế bào gốc trong tái tạo cơ tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá nhân hóa thuốc dựa trên phân tích gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong tim mạch hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrí tuệ nhân tạo (AI) và học máy đang tạo đột phá trong chẩn đoán và quản lý bệnh tim mạch. Các mô hình AI có thể phân tích ECG, dự đoán nguy cơ loạn nhịp, hoặc phân tích hình ảnh siêu âm và MRI để phát hiện bất thường sớm hơn so với bác sĩ lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thiết bị đeo như Apple Watch, Fitbit, hoặc patch ECG giúp theo dõi liên tục nhịp tim, phát hiện rung nhĩ không triệu chứng. Dữ liệu từ bệnh nhân được tổng hợp để cá nhân hóa phác đồ điều trị. Telemedicine và y học từ xa hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân tim mạch mạn tính ngay tại nhà.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nền tảng công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-018-0316-0\" target=\"_blank\">DeepHeart (Nature Medicine, 2018)\u003C\u002Fa>: AI phát hiện loạn nhịp và suy tim tiềm ẩn từ cảm biến đeo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clevelandclinic.org\" target=\"_blank\">Cleveland Clinic AI Cardiology\u003C\u002Fa>: tích hợp AI vào hồ sơ sức khỏe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538251\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls – Cardiovascular Physiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcardiovascular-diseases-(cvds)\" target=\"_blank\">WHO – Cardiovascular Diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fjournal-of-cardiology\" target=\"_blank\">Journal of Cardiology – ScienceDirect\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fjournal\u002Fcirc\" target=\"_blank\">Circulation – American Heart Association\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-018-0316-0\" target=\"_blank\">Nature Medicine – DeepHeart AI Study\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T04:13:26.183+00:00","2025-09-17T04:27:57.593+00:00","2025-09-17T04:27:57.591+00:00",165,[30,33,36,39,42,45,48,51,54,65],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa hình gen","Đa hình gen là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đa hình gen",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbohydrate","Carbohydrate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Carbohydrate",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc","Nhân trắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tôm càng xanh","Tôm càng xanh là gì? Các công bố khoa học về Tôm càng xanh",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"liệu pháp hỗ trợ","Liệu pháp hỗ trợ là gì? Phân loại, cơ chế và hiệu quả điều trị","Liệu pháp hỗ trợ","adjuvant therapy","Liệu pháp hỗ trợ là phương pháp can thiệp y khoa bổ sung (như hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch) sau điều trị chính nhằm tiêu diệt tế bào ác tính vi thể còn sót lại và giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"rượu vang","Rượu vang là gì? Quy trình sản xuất và thành phần hóa học","Rượu vang","wine","Rượu vang là thức uống có cồn thu được từ quá trình lên men ethanol hoàn toàn hoặc một phần từ nước ép quả nho tươi nhờ hoạt động của nấm men.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]