[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BB%87t%20tr%E1%BB%AB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tiệt trừ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":84,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"relateTopics":86},"tiệt trừ","Tiệt trừ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tiệt trừ là quá trình loại bỏ hoàn toàn một bệnh truyền nhiễm khỏi cộng đồng hoặc toàn cầu, đến mức không còn ca mắc tự nhiên và không cần can thiệp duy trì. Khác với loại trừ bệnh theo khu vực, tiệt trừ yêu cầu cắt đứt hoàn toàn chuỗi lây truyền, không còn mầm bệnh tồn tại trong tự nhiên. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tiệt trừ\u003C\u002Fstrong> (disease eradication) là việc loại bỏ vĩnh viễn tỷ lệ mắc một bệnh truyền nhiễm nhất định về con số 0 trên phạm vi toàn thế giới nhờ các can thiệp y tế dự phòng chủ đích, tới mức không còn nguy cơ lây nhiễm tự nhiên và không cần tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát thường quy. Tiệt trừ đòi hỏi tiêu chuẩn dịch tễ khắt khe hơn hẳn so với loại trừ (elimination vốn chỉ áp dụng cho một khu vực địa lý xác định).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với kiểm soát dịch bệnh (control), trong đó bệnh vẫn còn tồn tại nhưng ở mức độ thấp, tiệt trừ yêu cầu sự chấm dứt tuyệt đối chuỗi lây truyền. Một khi đạt được tiệt trừ, hệ thống y tế không còn cần duy trì các can thiệp hàng ngày như tiêm chủng đại trà hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20d%E1%BB%B1%20ph%C3%B2ng%22%7D}} cho cộng đồng. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC, tiệt trừ phải đi kèm với bằng chứng không có sự lưu hành tự nhiên và không cần can thiệp thêm để duy trì trạng thái này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm tiệt trừ thường được áp dụng cho các bệnh truyền nhiễm có thể ngăn ngừa bằng vaccine, có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} rõ ràng, không có ổ chứa động vật và có hệ thống giám sát chặt chẽ. Trên thực tế, chỉ có rất ít bệnh đáp ứng được các điều kiện nghiêm ngặt này để có thể tiệt trừ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa tiệt trừ và loại trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Loại trừ (elimination) và tiệt trừ (eradication) là hai thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%99ng%22%7D}}. Mặc dù cùng đề cập đến việc giảm số ca bệnh, nhưng hai khái niệm này khác nhau về phạm vi và tính bền vững. Loại trừ là việc chấm dứt sự lây lan của một bệnh trong phạm vi địa lý cụ thể, nhưng mầm bệnh vẫn có thể tồn tại ở nơi khác và có khả năng tái xuất hiện nếu không có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} tiếp tục được duy trì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiệt trừ mang ý nghĩa triệt để hơn, tức là mầm bệnh đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi tự nhiên, không còn tồn tại ở bất kỳ đâu và không thể tái phát nếu không có can thiệp nhân tạo (ví dụ từ phòng thí nghiệm). Sự khác biệt giữa hai khái niệm này có thể được minh họa rõ ràng qua bảng so sánh sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại trừ (Elimination)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiệt trừ (Eradication)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quốc gia hoặc khu vực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng lây lan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không còn tại địa phương nhưng có thể quay lại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không thể lây lan trở lại tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhu cầu can thiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phải tiếp tục can thiệp duy trì\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không cần can thiệp nữa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một số bệnh như sởi, uốn ván sơ sinh đã được loại trừ ở nhiều quốc gia nhưng chưa đạt đến tiệt trừ toàn cầu do vẫn còn lưu hành ở khu vực khác. Điều này cho thấy tiệt trừ là mục tiêu xa hơn, đòi hỏi phối hợp quốc tế và cam kết lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí để một bệnh có thể tiệt trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải bệnh nào cũng có thể tiệt trừ. Để xác định tính khả thi của một chiến dịch tiệt trừ, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%C3%AAn%20gia%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} dựa trên một số tiêu chí khoa học nghiêm ngặt. Những tiêu chí này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố và cập nhật theo thực tiễn dịch tễ toàn cầu. Việc đáp ứng đủ các tiêu chí này giúp đảm bảo rằng bệnh có thể bị loại bỏ hoàn toàn mà không để lại nguy cơ tiềm ẩn tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh có người là ổ chứa duy nhất, không lây từ động vật hoặc môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có vaccine hiệu quả cao hoặc biện pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} đặc hiệu và phổ quát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng lâm sàng rõ ràng, dễ phát hiện bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} hoặc xét nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có nhiễm trùng không {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20k%C3%A9o%20d%C3%A0i%22%7D}} hoặc tái phát âm thầm trong cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có hệ thống giám sát và báo cáo dịch tễ đáng tin cậy, kịp thời và toàn diện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nếu một bệnh có ổ chứa động vật (như cúm gia cầm), tỷ lệ nhiễm không triệu chứng cao (như viêm gan B), hoặc thiếu công cụ phát hiện sớm, thì việc tiệt trừ trở nên cực kỳ khó khăn, thậm chí bất khả thi. Vì vậy, chỉ những bệnh có chuỗi lây truyền tương đối đơn giản và công cụ phòng ngừa hiệu quả mới được đưa vào danh sách bệnh có thể tiệt trừ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về bệnh đã được tiệt trừ thành công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cho đến nay, chỉ có một bệnh truyền nhiễm đã được công nhận là đã được tiệt trừ hoàn toàn trên phạm vi toàn cầu: bệnh đậu mùa (smallpox). Đây là một thành tựu y học mang tính biểu tượng, thể hiện khả năng phối hợp quốc tế và hiệu quả của chiến lược tiêm chủng đại trà. Chiến dịch tiệt trừ đậu mùa được WHO phát động năm 1967, sử dụng vaccine sống giảm độc lực và hệ thống giám sát tích cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ca bệnh đậu mùa tự nhiên cuối cùng được ghi nhận tại Somalia vào năm 1977. Sau đó, WHO chính thức tuyên bố thế giới đã tiệt trừ bệnh đậu mùa vào năm 1980. Các yếu tố giúp đậu mùa trở thành ứng viên lý tưởng cho tiệt trừ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không có ổ chứa ngoài người, không có ca nhiễm không triệu chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng đặc trưng, dễ chẩn đoán bằng mắt thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vaccine hiệu quả cao, không cần bảo quản lạnh phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thành công của chiến dịch tiệt trừ đậu mùa được xem là hình mẫu cho các nỗ lực tương tự sau này như bại liệt hoặc sởi. Thông tin chi tiết về chiến dịch tiệt trừ đậu mùa có thể tham khảo tại WHO – Smallpox hoặc CDC – Smallpox.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các bệnh đang được hướng tới tiệt trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, một số bệnh truyền nhiễm khác ngoài đậu mùa đang là mục tiêu của các chiến dịch tiệt trừ toàn cầu, tuy vẫn chưa đạt được kết quả cuối cùng. Các bệnh này đã có vaccine hiệu quả, có chiến dịch triển khai quy mô lớn và đạt được tiến bộ đáng kể trong việc giảm số ca mắc toàn cầu. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố kỹ thuật và xã hội, tiến độ tiệt trừ còn gặp thách thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bại liệt (Polio):\u003C\u002Fstrong> Đây là bệnh do virus polio gây ra, có thể gây liệt không hồi phục. Chương trình Tiệt trừ Bại liệt Toàn cầu (Global Polio Eradication Initiative) được khởi động từ năm 1988 với sự hợp tác giữa WHO, UNICEF và các tổ chức quốc tế. Tính đến năm 2024, 99% thế giới đã không còn ca bệnh polio, nhưng một số khu vực như Afghanistan và Pakistan vẫn ghi nhận ca lẻ tẻ do điều kiện xung đột và gián đoạn tiêm chủng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh giun chỉ Guinea (Dracunculiasis):\u003C\u002Fstrong> Do ký sinh trùng Dracunculus medinensis gây ra, lây truyền qua nước uống không an toàn. Số ca bệnh giảm từ hơn 3,5 triệu (năm 1986) xuống còn dưới 20 ca\u002Fnăm. Nỗ lực chủ yếu đến từ Carter Center và WHO.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sởi (Measles):\u003C\u002Fstrong> Dù đã loại trừ ở nhiều nước phát triển, sởi vẫn bùng phát ở các quốc gia có tỷ lệ tiêm chủng thấp. WHO đặt mục tiêu dài hạn tiệt trừ sởi, nhưng rào cản lớn là tính lây lan rất cao của virus và sự chần chừ vaccine ở một bộ phận dân cư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các chiến dịch tiệt trừ hiện nay không chỉ tập trung vào việc tiêm chủng mà còn bao gồm giám sát dịch tễ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} và hợp tác quốc tế nhằm xây dựng miễn dịch cộng đồng đủ mạnh để cắt đứt chuỗi lây truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của vaccine trong tiệt trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vaccine là công cụ cốt lõi trong chiến lược tiệt trừ bệnh truyền nhiễm. Với khả năng tạo miễn dịch chủ động cho cá nhân và cộng đồng, vaccine giúp giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm, đặc biệt khi đạt đến ngưỡng miễn dịch cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngưỡng miễn dịch cộng đồng có thể được tính toán bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> H = 1 - \\frac{1}{R_0} \u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R_0 \u003C\u002Fscript> là hệ số lây cơ bản – số ca bệnh trung bình mà một người nhiễm tạo ra trong một quần thể hoàn toàn nhạy cảm. Với sởi, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R_0 \u003C\u002Fscript> có thể lên tới 12–18, nên cần ít nhất 92–95% dân số được tiêm chủng để đạt miễn dịch cộng đồng. Với bại liệt, ngưỡng này là khoảng 80–85%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vaccine trong tiệt trừ gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ bao phủ tiêm chủng toàn dân và theo khu vực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu lực vaccine (VE) – khả năng tạo miễn dịch bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng lưu trữ và vận chuyển vaccine đúng chuẩn (chuỗi lạnh).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấp nhận của cộng đồng đối với tiêm chủng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chiến dịch tiêm chủng hàng loạt cần được duy trì liên tục, nhất là ở các khu vực có nguy cơ bùng phát. Thiếu hụt tài chính hoặc sự chần chừ vaccine có thể làm gián đoạn chuỗi miễn dịch cộng đồng và dẫn tới bùng dịch trở lại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khó khăn trong quá trình tiệt trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiệt trừ bệnh truyền nhiễm là một nỗ lực y tế công cộng phức tạp, đòi hỏi không chỉ nguồn lực y tế mà còn cả sự phối hợp chính trị, xã hội và tài chính ở tầm quốc tế. Những thách thức phổ biến khiến nhiều chiến dịch tiệt trừ chưa đạt được mục tiêu đề ra dù đã kéo dài hàng thập kỷ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng xung đột và bất ổn:\u003C\u002Fstrong> Tiêm chủng không thể triển khai tại các khu vực có chiến sự hoặc di dân tự do, gây ra các \"vùng trống miễn dịch\".\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mầm bệnh có thể tồn tại ngoài người:\u003C\u002Fstrong> Nếu có ổ chứa ở động vật hoặc môi trường (như tả, uốn ván), việc tiệt trừ gần như bất khả thi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu tài trợ dài hạn:\u003C\u002Fstrong> Tiệt trừ cần nguồn kinh phí duy trì trong nhiều năm, vượt quá khả năng ngân sách của nhiều quốc gia nghèo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thông tin sai lệch và tâm lý bài vaccine:\u003C\u002Fstrong> Mạng xã hội và tin giả khiến một bộ phận dân cư từ chối tiêm chủng, làm giảm hiệu quả chiến dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngay cả khi chiến dịch tiêm chủng đạt hiệu quả cao, nếu hệ thống giám sát không đủ mạnh để phát hiện ca bệnh kịp thời, nguy cơ bùng phát lại vẫn tồn tại. Đây là lý do vì sao tiệt trừ cần đi kèm với giám sát dịch tễ chủ động và phản ứng nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống giám sát và báo cáo dịch tễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát dịch tễ học đóng vai trò sống còn trong chiến lược tiệt trừ. Hệ thống giám sát phải phát hiện được cả các ca bệnh nhẹ, ca nghi ngờ hoặc các biến cố bất thường có thể là dấu hiệu của sự lưu hành mầm bệnh. WHO và các đối tác quốc tế triển khai mô hình báo cáo tích cực, giám sát trọng điểm và cảnh báo sớm ở các khu vực nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ thường dùng trong giám sát tiệt trừ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thông báo dịch bệnh bắt buộc qua hệ thống IDSR (Integrated Disease Surveillance and Response).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát dựa vào cộng đồng, kết hợp với dữ liệu từ phòng khám, bệnh viện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm xác định ca bệnh, giám sát virus trong nước thải (ví dụ: Polio).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng nhanh khi có ca bệnh đầu tiên, khoanh vùng và tiêm chủng khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Giám sát không chỉ giúp phát hiện dịch sớm mà còn là điều kiện để xác nhận trạng thái “không còn lưu hành” tại một vùng hay toàn cầu. Bằng chứng dịch tễ liên tục trong vài năm là cần thiết để WHO tuyên bố tiệt trừ chính thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiệt trừ và mối liên hệ với an ninh y tế toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiệt trừ không chỉ mang lại lợi ích sức khỏe mà còn góp phần vào ổn định kinh tế – xã hội và an ninh y tế toàn cầu. Một bệnh truyền nhiễm còn lưu hành ở bất kỳ nơi nào trên thế giới đều có nguy cơ bùng phát và lan rộng nếu điều kiện phù hợp. Vì vậy, không quốc gia nào thực sự an toàn nếu bệnh chưa được tiệt trừ toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí duy trì tiêm chủng và giám sát thường niên có thể rất lớn, trong khi chi phí tiệt trừ – dù cao ban đầu – sẽ tiết kiệm dài hạn. Theo phân tích của Quỹ Gates, mỗi USD đầu tư vào tiệt trừ polio mang lại lợi ích kinh tế gấp 20 lần so với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%20ph%C3%AD%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và phòng ngừa dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, tiệt trừ được xem là một trong những khoản đầu tư hiệu quả nhất cho hệ thống y tế công cộng và là nền tảng cho Chiến lược Y tế Bền vững toàn cầu đến năm 2030.\u003C\u002Fp>","disease eradication",[19,20,21],"tiệt trừ bệnh","thanh toán bệnh","eradication","Tiệt trừ là việc loại bỏ hoàn toàn và vĩnh viễn tỷ lệ mắc một bệnh truyền nhiễm do một tác nhân gây bệnh cụ thể về mức 0 trên quy mô toàn cầu nhờ các biện pháp can thiệp có chủ đích, tới mức không cần tiếp tục thực hiện các biện pháp kiểm soát thường quy trong tương lai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Hopkins, D. R. (2013). Disease Eradication. New England Journal of Medicine, 368(1), 54-63.","Disease Eradication","Hopkins, D. R.","New England Journal of Medicine",2013,"10.1056\u002Fnejmra1200391",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Strassburg, M. A. (1982). The global eradication of smallpox. American Journal of Infection Control, 10(2), 53-59.","The global eradication of smallpox","Strassburg, M. A.","American Journal of Infection Control",1982,"10.1016\u002F0196-6553(82)90003-7",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Fine, P., Eames, K., Heymann, D. L. (2011). \"Herd Immunity\": A Rough Guide. Clinical Infectious Diseases, 52(7), 911-916.","\"Herd Immunity\": A Rough Guide","Fine, P., Eames, K., Heymann, D. L.","Clinical Infectious Diseases",2011,"10.1093\u002Fcid\u002Fcir007",[47,50,53,56],{"question":48,"answer":49},"Tiệt trừ (eradication) và loại trừ (elimination) khác biệt nhau như thế nào?","Loại trừ là việc đưa số ca mắc một bệnh truyền nhiễm về mức 0 tại một khu vực địa lý cụ thể (quốc gia hoặc khu vực) và vẫn đòi hỏi tiếp tục duy trì các biện pháp phòng chống để tránh bùng phát trở lại; trong khi tiệt trừ là xóa sổ hoàn toàn mầm bệnh trên toàn cầu và có thể ngừng hoàn toàn các biện pháp can thiệp phòng chống thường quy.",{"question":51,"answer":52},"Những căn bệnh nào ở người đã được tuyên bố tiệt trừ hoàn toàn trên toàn cầu?","Đến nay, bệnh đậu mùa (Smallpox) là căn bệnh truyền nhiễm duy nhất ở người được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức tuyên bố tiệt trừ hoàn toàn vào năm 1980 nhờ chiến dịch tiêm chủng vaccine toàn cầu và giám sát dịch tễ bao vây.",{"question":54,"answer":55},"Những đặc điểm sinh học nào quyết định một bệnh có khả năng tiệt trừ?","Một bệnh có thể tiệt trừ khi hội đủ 3 điều kiện chính: con người là vật chủ và ổ chứa tự nhiên duy nhất (không có ổ chứa động vật); có công cụ can thiệp hiệu quả và an toàn để cắt đứt đường lây (như vaccine tạo miễn dịch bền vững); và có biểu hiện lâm sàng rõ ràng hoặc xét nghiệm chẩn đoán độ nhạy cao để phát hiện kịp thời mọi ca nhiễm.",{"question":57,"answer":58},"Những bệnh truyền nhiễm nào hiện đang nằm trong lộ trình tiệt trừ toàn cầu?","Hai căn bệnh đang ở rất gần đích tiệt trừ toàn cầu là bệnh bại liệt do virus hoang dại (Poliomyelitis) thông qua Sáng kiến Toàn cầu GPEI và bệnh giun Guinea (Dracunculiasis - dracunculiasis) nhờ chiến dịch kiểm soát nguồn nước và giáo dục cộng đồng.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[68,69,70,71,72,73,74,75,76,77],"điều trị dự phòng","biểu hiện lâm sàng","y tế công cộng","biện pháp phòng ngừa","chuyên gia y tế","can thiệp y tế","chẩn đoán lâm sàng","triệu chứng kéo dài","giáo dục cộng đồng","chi phí điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T09:38:40.154+00:00","2026-09-11T14:11:05.264+00:00","2025-09-11T16:25:21.206+00:00","2026-09-11T14:11:04.699+00:00",182,[87,90,93,96,99,102,105,108,117,120],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cadimi","Cadimi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cadimi"]