[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BB%83u%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tiểu máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"tiểu máu","Tiểu máu","Tiểu máu là hiện tượng có hồng cầu xuất hiện trong nước tiểu, có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc chỉ phát hiện qua xét nghiệm chuyên sâu. Đây là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý hoặc tổn thương ở đường tiết niệu và các vấn đề sức khỏe toàn thân khác. ","\u003Ch2>Định nghĩa tiểu máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Tiểu máu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hematuria\u003C\u002Fem>) là tình trạng xuất hiện bất thường của hồng cầu trong nước tiểu, được phân chia thành tiểu máu đại thể (nhìn thấy được bằng mắt thường) và tiểu máu vi thể (chỉ phát hiện qua xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoặc soi kính hiển vi).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiểu máu không phải là một bệnh mà là dấu hiệu cảnh báo của các vấn đề về sức khỏe liên quan đến đường tiết niệu hoặc các bệnh lý toàn thân. Việc phát hiện sớm và đánh giá nguyên nhân của tiểu máu là rất quan trọng để phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thực tế lâm sàng, tiểu máu thường được phân loại thành tiểu máu đại thể và tiểu máu vi thể dựa trên khả năng nhận biết bằng mắt thường hoặc chỉ thông qua xét nghiệm. Tiểu máu đại thể có thể nhìn thấy rõ ràng màu sắc khác thường của nước tiểu, trong khi tiểu máu vi thể chỉ được phát hiện khi xét nghiệm dưới kính hiển vi hoặc sử dụng các test thử máu trong nước tiểu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại tiểu máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiểu máu được chia thành hai dạng chính là tiểu máu đại thể và tiểu máu vi thể. Tiểu máu đại thể là khi máu có thể nhìn thấy trực tiếp trong nước tiểu mà không cần dụng cụ hỗ trợ, biểu hiện bằng màu đỏ, hồng hoặc nâu của nước tiểu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiểu máu vi thể là tình trạng máu chỉ phát hiện được bằng xét nghiệm chuyên sâu như soi kính hiển vi hoặc test dipstick. Dạng này thường không có dấu hiệu rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ trong các cuộc khám sức khỏe định kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phân loại này giúp các bác sĩ có thể đánh giá mức độ nghiêm trọng và hướng xử trí phù hợp, vì nguyên nhân và điều trị ở hai dạng tiểu máu này có thể rất khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tiểu máu đại thể: nhìn thấy bằng mắt thường\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiểu máu vi thể: chỉ phát hiện qua xét nghiệm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Nguyên nhân gây tiểu máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên nhân tiểu máu rất đa dạng, từ những tổn thương đơn giản đến các bệnh lý nghiêm trọng. Trong đó, nguyên nhân phổ biến bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}}, sỏi thận, chấn thương vùng bụng hoặc thận, viêm bàng quang, các bệnh lý thận như viêm cầu thận, và ung thư đường tiết niệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, các nguyên nhân toàn thân như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}}, bệnh lý hệ thống lupus ban đỏ hoặc các tác dụng phụ của thuốc cũng có thể dẫn đến tiểu máu. Việc xác định chính xác nguyên nhân là cần thiết để điều trị hiệu quả và phòng ngừa biến chứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đôi khi, tiểu máu cũng có thể xuất hiện tạm thời do vận động mạnh hoặc sau khi dùng thuốc mà không gây ra tổn thương thực thể nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Triệu chứng kèm theo tiểu máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiểu máu có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm với các triệu chứng khác tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Các triệu chứng phổ biến bao gồm đau bụng dưới hoặc vùng thắt lưng, cảm giác nóng rát khi đi tiểu, tiểu buốt, tiểu nhiều lần hoặc nước tiểu có mùi hôi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở một số trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân có thể xuất hiện sốt, mệt mỏi hoặc phù nề do tổn thương thận hoặc nhiễm trùng lan rộng. Sự kết hợp các triệu chứng này giúp bác sĩ có định hướng chẩn đoán chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc theo dõi triệu chứng phối hợp cùng với xét nghiệm là cần thiết để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các bệnh lý nền gây tiểu máu.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiểu máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máu lẫn trong nước tiểu, màu sắc thay đổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dấu hiệu bệnh lý đường tiết niệu hoặc thận\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đau bụng\u002Flưng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau vùng bụng dưới hoặc vùng thắt lưng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gợi ý sỏi thận, nhiễm trùng hoặc viêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiểu buốt\u002Ftiểu nhiều lần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cảm giác khó chịu khi đi tiểu, đi tiểu thường xuyên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biểu hiện của nhiễm trùng hoặc viêm đường tiết niệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán tiểu máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán tiểu máu bắt đầu với việc lấy mẫu nước tiểu để tiến hành xét nghiệm định tính và định lượng hồng cầu trong nước tiểu. Xét nghiệm dipstick là phương pháp nhanh chóng và phổ biến để phát hiện tiểu máu vi thể, sử dụng giấy thử có khả năng phản ứng với hemoglobin.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiếp theo, mẫu nước tiểu sẽ được soi dưới kính hiển vi để xác định số lượng hồng cầu thực sự và phân biệt với các yếu tố giả tạo khác như sắc tố hoặc vi khuẩn. Xét nghiệm bổ sung có thể bao gồm nuôi cấy vi khuẩn để phát hiện nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để đánh giá nguyên nhân sâu xa, các phương pháp hình ảnh như siêu âm hệ tiết niệu, CT scan, MRI hoặc nội soi bàng quang được áp dụng. Những kỹ thuật này giúp phát hiện các tổn thương thực thể như sỏi thận, khối u hoặc các bất thường cấu trúc đường tiết niệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều trị tiểu máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị tiểu máu phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu, việc sử dụng kháng sinh phù hợp sẽ giúp loại bỏ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} và cải thiện triệu chứng tiểu máu. Đối với sỏi thận, điều trị có thể bao gồm uống nhiều nước, dùng thuốc làm tan sỏi hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} nếu sỏi lớn hoặc gây tắc nghẽn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong các trường hợp ung thư đường tiết niệu hoặc viêm thận nặng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phức tạp hơn có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Điều trị bệnh lý toàn thân như rối loạn đông máu hoặc bệnh tự miễn cũng góp phần giảm thiểu tình trạng tiểu máu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối với các trường hợp tiểu máu không có nguyên nhân rõ ràng hoặc lành tính, bác sĩ có thể đề nghị theo dõi định kỳ và lặp lại xét nghiệm để phát hiện sớm những thay đổi bất thường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiểu máu có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý với tiên lượng khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân. Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đa số các trường hợp tiểu máu có thể hồi phục hoàn toàn và không để lại biến chứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong trường hợp nguyên nhân là ung thư hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%ADn%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}}, tiểu máu có thể dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%ADn%22%7D}}, nhiễm trùng tái phát hoặc các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} khác. Việc chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do đó, việc theo dõi chặt chẽ và đánh giá toàn diện là cần thiết để hạn chế các hậu quả lâu dài của tiểu máu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phòng ngừa tiểu máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng ngừa tiểu máu chủ yếu tập trung vào việc duy trì vệ sinh đường tiết niệu, tránh các yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm các bệnh lý liên quan. Uống đủ nước hàng ngày giúp duy trì chức năng thận và giảm nguy cơ hình thành sỏi thận.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường và các bệnh tự miễn là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa tổn thương thận và tiểu máu. Đồng thời, tránh các chấn thương vùng bụng, thận và đường tiết niệu cũng là biện pháp phòng tránh hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kiểm tra sức khỏe định kỳ, xét nghiệm nước tiểu và siêu âm là cách thức giúp phát hiện sớm các vấn đề về đường tiết niệu, hỗ trợ việc điều trị kịp thời và ngăn ngừa biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thuật toán phân tầng nguy cơ ung thư biểu mô đường niệu theo AUA\u002FSUO\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn chẩn đoán và xử trí tiểu máu vi thể của Hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA) và Hội Ung bướu Tiết niệu (SUO), tất cả bệnh nhân có ≥ 3 hồng cầu\u002Fvi trường (HPF) cần được phân tầng nguy cơ ác tính dựa trên các tiêu chí lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ thấp (Low Risk):\u003C\u002Fstrong> Phụ nữ &lt; 50 tuổi hoặc nam giới &lt; 40 tuổi, tiền sử hút thuốc lá &lt; 10 bao-năm, 3-10 hồng cầu\u002FHPF, không có các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp (tiếp xúc thuốc nhuộm thơm, cao su). Hướng xử trí là thảo luận nguy cơ và có thể lặp lại xét nghiệm nước tiểu sau 6 tháng hoặc siêu âm thận tiết niệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ trung bình (Intermediate Risk):\u003C\u002Fstrong> Phụ nữ 50-59 tuổi hoặc nam giới 40-59 tuổi, hút thuốc lá 10-30 bao-năm, hoặc 11-25 hồng cầu\u002FHPF. Chỉ định nội soi bàng quang kết hợp siêu âm hệ tiết niệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ cao (High Risk):\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân ≥ 60 tuổi, hút thuốc lá &gt; 30 bao-năm, &gt; 25 hồng cầu\u002FHPF, hoặc có tiền sử tiểu máu đại thể. Bắt buộc thực hiện nội soi bàng quang kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} hệ tiết niệu đa thì (CT Urography) có tiêm thuốc cản quang để đánh giá toàn diện niêm mạc bàng quang và đường bài xuất trên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐối với bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc kháng kết tập tiểu cầu, tiểu máu không bao giờ được quy kết đơn thuần cho tác dụng phụ của thuốc. Thuốc chống đông chỉ làm bộc lộ sớm các tổn thương bệnh lý thực thể tiềm ẩn (như khối u, sỏi, viêm loét); do đó quy trình thăm dò tầm soát nguyên nhân ác tính vẫn phải được tiến hành đầy đủ như ở người không dùng thuốc chống đông.\n\u003C\u002Fp>","Hematuria","Tiểu máu (Hematuria) là tình trạng xuất hiện bất thường của hồng cầu trong nước tiểu, được phân chia thành tiểu máu đại thể (nhìn thấy được bằng mắt thường) và tiểu máu vi thể (chỉ phát hiện qua xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoặc soi kính hiển vi).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Hong, Ahn, Kim (2001). The Value of Cystoscopy as an Initial Diagnostic Modality for Asymptomatic Microscopic Hematuria. Journal of Korean Medical Science. doi:10.3346\u002Fjkms.2001.16.3.309","The Value of Cystoscopy as an Initial Diagnostic Modality for Asymptomatic Microscopic Hematuria","Hong, Ahn, Kim","Journal of Korean Medical Science",2001,"10.3346\u002Fjkms.2001.16.3.309",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Qi, Zhang, Chen et al. (2018). Microscopic hematuria predicts lower stage in patients with upper tract urothelial carcinoma. Cancer Management and Research. doi:10.2147\u002Fcmar.s180606","Microscopic hematuria predicts lower stage in patients with upper tract urothelial carcinoma","Qi, Zhang, Chen et al.","Cancer Management and Research",2018,"10.2147\u002Fcmar.s180606",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Suh (2019). Cystoscopy. Management of Urothelial Carcinoma. doi:10.1007\u002F978-981-10-5502-7_4","Cystoscopy","Suh","Management of Urothelial Carcinoma",2019,"10.1007\u002F978-981-10-5502-7_4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tiêu chuẩn xác định tiểu máu vi thể theo hướng dẫn của Hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA) là gì?","Tiểu máu vi thể được xác định khi có từ 3 hồng cầu trở lên trên một vi trường quang học phóng đại lớn (>= 3 RBCs\u002FHPF) khi soi cặn lắng nước tiểu ly tâm đúng kỹ thuật trên ít nhất một mẫu nước tiểu được lấy chuẩn.",{"question":47,"answer":48},"Phân biệt tiểu máu có nguồn gốc cầu thận và nguồn gốc ngoài cầu thận như thế nào?","Tiểu máu cầu thận đặc trưng bởi nước tiểu màu xá xị hoặc màu trà đậm, xuất hiện trụ hồng cầu (red blood cell casts), tỷ lệ hồng cầu biến dạng (dysmorphic RBCs) > 80% và thường kèm theo protein niệu có ý nghĩa; trong khi tiểu máu ngoài cầu thận (đường tiết niệu dưới) nước tiểu đỏ tươi hoặc có máu cục, hồng cầu đẳng hình và không có trụ niệu.",{"question":50,"answer":51},"Quy trình tầm soát tổn thương ác tính đường tiết niệu ở bệnh nhân tiểu máu đại thể gồm những gì?","Quy trình bao gồm xét nghiệm tế bào học nước tiểu (urine cytology), chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu đa thì (CT Urography) để khảo sát nhu mô thận và đường bài xuất trên, kết hợp soi bàng quang niệu đạo (cystoscopy) để quan sát niêm mạc bàng quang.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"nhiễm trùng đường tiết niệu","rối loạn đông máu","tác nhân gây bệnh","can thiệp phẫu thuật","phương pháp điều trị","bệnh thận mạn tính","suy giảm chức năng thận","biến chứng nghiêm trọng","chất lượng cuộc sống","chụp cắt lớp vi tính",10,true,"PUBLISHED","2025-05-13T02:11:47.086+00:00","2026-09-08T07:08:49.003+00:00","2026-09-08T07:08:48.682+00:00",249,[75,78,81,84,93,96,99,102,105,115],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"axit salicylic","Axit salicylic là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng","Salicylic Acid","Axit salicylic (acid 2-hydroxybenzoic) là một acid carboxylic thơm chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho, có công thức phân tử C7H6O3, đóng vai trò là hoạt chất tiêu sừng, tiền chất tổng hợp thuốc và hormone phòng vệ tự nhiên ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng"]