[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20typ%202{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20typ%202":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"tiểu đường typ 2","Tiểu đường typ 2 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tiểu đường typ 2 là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tăng đường huyết kéo dài do đề kháng insulin và suy giảm tiết insulin tương đối. Bệnh chiếm đa số các trường hợp đái tháo đường, liên quan chặt chẽ đến béo phì và lối sống, ảnh hưởng nhiều cơ quan và cần quản lý lâu dài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiểu đường typ 2 (Type 2 Diabetes Mellitus) là một bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, được đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kéo dài do sự kết hợp giữa đề kháng insulin và suy giảm tương đối khả năng tiết insulin của tế bào beta tụy. Khác với tiểu đường typ 1, bệnh không khởi phát chủ yếu do phá hủy tự miễn tế bào beta mà tiến triển dần theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh thường xuất hiện ở người trưởng thành nhưng ngày càng được ghi nhận ở người trẻ và thanh thiếu niên, đặc biệt trong bối cảnh béo phì và lối sống ít vận động. Tiểu đường typ 2 chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các thể đái tháo đường, trở thành một vấn đề y tế công cộng toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi của tiểu đường typ 2 không chỉ giới hạn ở rối loạn đường huyết mà còn liên quan chặt chẽ đến nhiều bất thường chuyển hóa khác như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp và viêm mạn tính mức độ thấp. Do đó, bệnh thường được xem là một phần trung tâm của hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh lý mạn tính, tiến triển lâu dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan đến cả yếu tố di truyền và môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động đa cơ quan, không chỉ riêng chuyển hóa glucose\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của tiểu đường typ 2 là một quá trình phức tạp, diễn ra qua nhiều giai đoạn. Ở giai đoạn sớm, mô ngoại biên như cơ xương, gan và mô mỡ giảm đáp ứng với insulin, dẫn đến giảm hấp thu và sử dụng glucose, đồng thời tăng sản xuất glucose tại gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để bù trừ cho tình trạng đề kháng insulin, tuyến tụy tăng tiết insulin nhằm duy trì glucose máu trong giới hạn bình thường. Tuy nhiên, theo thời gian, tế bào beta tụy dần suy kiệt, không còn khả năng đáp ứng đủ nhu cầu insulin, làm xuất hiện tình trạng tăng đường huyết mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rối loạn sinh lý bệnh chính trong tiểu đường typ 2 có thể được tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đề kháng insulin ở mô cơ và mô mỡ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng sản xuất glucose tại gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm chức năng và khối lượng tế bào beta tụy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài insulin, nhiều hormone và chất trung gian khác như glucagon, incretin và cytokine viêm cũng tham gia vào quá trình bệnh sinh, góp phần làm rối loạn cân bằng chuyển hóa toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiểu đường typ 2 là bệnh có tính đa yếu tố rõ rệt. Béo phì, đặc biệt là béo bụng, được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất do liên quan trực tiếp đến đề kháng insulin. Lối sống ít vận động và chế độ ăn giàu năng lượng làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố di truyền cũng đóng vai trò đáng kể, thể hiện qua nguy cơ cao hơn ở những người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường typ 2. Ngoài ra, tuổi cao, tiền sử đái tháo đường thai kỳ, hội chứng buồng trứng đa nang và một số nhóm chủng tộc cũng được ghi nhận có nguy cơ cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Béo phì, béo bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ít vận động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiền sử gia đình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình – cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Về mặt dịch tễ học, tỷ lệ mắc tiểu đường typ 2 đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, phản ánh sự thay đổi mạnh mẽ về lối sống và mô hình dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của tiểu đường typ 2 thường âm thầm và không đặc hiệu trong giai đoạn đầu. Nhiều người bệnh không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng hoặc qua các xét nghiệm tầm soát định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi đường huyết tăng cao kéo dài, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng kinh điển như khát nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều nhưng sụt cân, mệt mỏi kéo dài và giảm khả năng tập trung. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường không rầm rộ như trong tiểu đường typ 1.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khát nước và tiểu nhiều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, giảm sức lao động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng tái diễn, đặc biệt là da và đường tiết niệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chậm lành vết thương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc thiếu triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm khiến tiểu đường typ 2 thường bị chẩn đoán muộn, làm tăng nguy cơ biến chứng mạn tính ngay tại thời điểm phát hiện bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán tiểu đường typ 2 dựa trên việc xác định tình trạng tăng glucose máu mạn tính bằng các xét nghiệm sinh hóa tiêu chuẩn. Việc chẩn đoán không chỉ nhằm khẳng định bệnh mà còn giúp phân tầng nguy cơ và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm thường được sử dụng bao gồm đo glucose huyết tương lúc đói, nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống và định lượng hemoglobin glycated (HbA1c). Những xét nghiệm này phản ánh mức độ kiểm soát đường huyết ở các khoảng thời gian khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn chẩn đoán phổ biến hiện nay được khuyến cáo bởi các hiệp hội chuyên ngành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Glucose huyết tương lúc đói ≥ 7,0 mmol\u002FL (126 mg\u002FdL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 11,1 mmol\u002FL (200 mg\u002FdL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HbA1c ≥ 6,5%\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong trường hợp không có triệu chứng rõ ràng, cần lặp lại xét nghiệm vào ngày khác để xác nhận chẩn đoán, nhằm tránh sai số sinh học và kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng cấp và mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiểu đường typ 2 có thể gây ra nhiều biến chứng nếu không được kiểm soát hiệu quả. Các biến chứng này phát sinh do tình trạng tăng đường huyết kéo dài, dẫn đến tổn thương mạch máu và rối loạn chức năng nhiều cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng được chia thành hai nhóm chính: biến chứng mạch máu nhỏ và biến chứng mạch máu lớn. Mỗi nhóm có cơ chế bệnh sinh và hậu quả lâm sàng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng mạch máu nhỏ\u003C\u002Fstrong>: bệnh võng mạc do tiểu đường, bệnh thận do tiểu đường, tổn thương thần kinh ngoại biên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng mạch máu lớn\u003C\u002Fstrong>: bệnh mạch vành, tai biến mạch máu não, bệnh động mạch ngoại biên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, người bệnh còn có nguy cơ cao nhiễm trùng, rối loạn chức năng tình dục và suy giảm chất lượng sống. Việc phòng ngừa và phát hiện sớm biến chứng là mục tiêu quan trọng trong quản lý bệnh lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị tiểu đường typ 2 nhằm mục tiêu kiểm soát đường huyết, phòng ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Quản lý bệnh đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, kết hợp thay đổi lối sống và điều trị bằng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thay đổi lối sống là nền tảng của mọi chiến lược điều trị, bao gồm điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường hoạt động thể lực và kiểm soát cân nặng. Những biện pháp này có thể cải thiện đáng kể độ nhạy insulin và giảm nhu cầu sử dụng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thuốc thường được sử dụng trong điều trị tiểu đường typ 2:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc tăng nhạy cảm insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc kích thích tiết insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc ức chế hấp thu hoặc tái hấp thu glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Insulin trong các trường hợp cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Song song với kiểm soát đường huyết, cần quản lý đồng thời các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp và rối loạn lipid máu để giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và tầm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiểu đường typ 2 là bệnh có thể phòng ngừa hoặc làm chậm tiến triển thông qua các can thiệp lối sống sớm. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc giảm cân và tăng hoạt động thể lực có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh ở nhóm nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tầm soát đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm bệnh, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ như béo phì, tiền sử gia đình hoặc hội chứng chuyển hóa. Phát hiện sớm cho phép can thiệp kịp thời trước khi xuất hiện biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chương trình phòng ngừa cộng đồng tập trung vào giáo dục sức khỏe, cải thiện dinh dưỡng và thúc đẩy lối sống năng động được xem là chiến lược hiệu quả về mặt y tế và kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa y tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiểu đường typ 2 là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong sớm trên toàn cầu. Gánh nặng bệnh không chỉ thể hiện qua chi phí điều trị mà còn qua mất năng suất lao động và suy giảm chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ hệ thống y tế, bệnh đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa chăm sóc ban đầu, chuyên khoa và y tế dự phòng. Việc quản lý hiệu quả tiểu đường typ 2 góp phần giảm áp lực lên hệ thống y tế và cải thiện sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ xã hội, nâng cao nhận thức và đầu tư vào phòng ngừa là yếu tố then chốt để kiểm soát xu hướng gia tăng của bệnh trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Health Organization. “Diabetes”. https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdiabetes\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Diabetes Federation. “IDF Diabetes Atlas”. https:\u002F\u002Fdiabetesatlas.org\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. “Pathophysiology of Type 2 Diabetes Mellitus”. https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279012\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Diabetes Association. “Standards of Medical Care in Diabetes”. https:\u002F\u002Fdiabetesjournals.org\u002Fcare\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. “Type 2 Diabetes”. https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Ftype2\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.983+00:00","2026-01-04T03:10:08.795+00:00","2026-01-04T03:10:08.793+00:00",60,[33,44,54,64,70,80,85,90,96,101],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thụ thể hạt nhân","Thụ thể hạt nhân là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Thụ thể hạt nhân","Nuclear receptor \u002F Nuclear receptor superfamily","Thụ thể hạt nhân (nuclear receptor) là một siêu họ các protein cảm nhận phối tử nội bào hoạt động như các yếu tố phiên mã điều hòa bởi phối tử (ligand-dependent transcription factors), kiểm soát sự biểu hiện của các mạng lưới gen chi phối chuyển hóa, phát triển và cân bằng nội môi.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"beam column joints","Beam column joints là gì? Cơ học và thiết kế kháng chấn","reinforced concrete beam-column joints","Beam-column joints (nút dầm-cột bê tông cốt thép) là vùng giao cắt hình học và cơ học giữa các phần tử dầm và cột trong hệ khung đúc liền khối, đảm nhiệm chức năng tiếp nhận và chuyển giao phức hợp mô men uốn, lực cắt cùng lực dọc nhằm duy trì tính ổn định tổng thể của công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"ung thư dương vật","Ung thư dương vật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Penile Cancer","Ung thư dương vật (Penile Cancer) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô bề mặt da dương vật hoặc quy đầu, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy, liên quan chặt chẽ đến tình trạng hẹp bao quy đầu, vệ sinh sinh dục và nhiễm virus sinh u nhú ở người (HPV).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"mitomycin c","Mitomycin C là gì? Cơ chế, ứng dụng và độc tính","Mitomycin C","mitomycin C","Mitomycin C là một kháng sinh độc tế bào và tác nhân alkyl hóa tự nhiên có khả năng tạo liên kết chéo giữa hai chuỗi phân tử DNA, phong bế quá trình phân bào và được chỉ định trong ung thư học cùng phẫu thuật nhãn khoa.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chi tiêu đầu tư","Chi tiêu đầu tư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Investment Expenditure","Chi tiêu đầu tư (Investment Expenditure) là khoản chi của doanh nghiệp, hộ gia đình hoặc chính phủ nhằm mua sắm tư liệu sản xuất, tài sản cố định hoặc tài sản vô hình để gia tăng năng lực sản xuất và tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cá chình khủng long","Cá chình khủng long là gì? Đặc điểm sinh học và tiến hóa","Senegal bichir","Cá chình khủng long (tên khoa học thuộc chi Polypterus, họ Polypteridae) là nhóm cá nước ngọt cổ đại thuộc phân lớp Cladistia trong lớp cá vây tia, đặc trưng bởi cơ thể hình trụ thuôn dài, lớp vảy ganoine đa tầng dạng giáp, hệ thống vây lưng phân nhánh thành các thùy độc lập và khả năng hô hấp không khí bằng phổi đôi nguyên thủy.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phát hiện đối tượng nổi bật","Phát hiện đối tượng nổi bật là gì? Các nghiên cứu khoa học","Salient Object Detection","Phát hiện đối tượng nổi bật (Salient Object Detection) là kỹ thuật trong thị giác máy tính nhằm tự động định vị và phân đoạn chính xác vùng hoặc đối tượng thu hút sự chú ý thị giác mạnh nhất trong ảnh hoặc video.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"khả năng chức năng","Khả năng chức năng là gì? Đánh giá và phục hồi chức năng","Khả năng chức năng","Functional capacity","Khả năng chức năng (functional capacity) là chỉ số y sinh học mô tả giới hạn sinh lý và tâm lý tối đa mà một cá nhân có thể đạt được khi thực hiện các hoạt động thể chất, nhận thức và sinh hoạt hàng ngày trong điều kiện môi trường chuẩn hóa hoặc tối ưu.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"component method","Component Method là gì? Thiết kế liên kết kết cấu thép","Component method","Component method (phương pháp thành phần) là phương pháp mô hình hóa và thiết kế liên kết kết cấu thép và tổ hợp thép – bê tông theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1993-1-8 (Eurocode 3), trong đó liên kết được phân chia thành tập hợp các thành phần cơ học cơ bản (lò xo đàn hồi – dẻo) hoạt động nối tiếp hoặc song song nhằm xác định chính xác độ cứng quay, mô men kháng uốn và khả năng biến dạng dẻo của mối nối.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bao tinh","Bao tinh (spermatophore) là gì?","spermatophore","Bao tinh là cấu trúc dạng nang hoặc túi kín chứa khối tinh trùng và chất tiết sinh dục phụ do con đực tạo ra để chuyển giao cho con cái trong quá trình thụ tinh trong."]