[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20lo%E1%BA%A1i%202{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tiểu đường loại 2":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"tiểu đường loại 2","Tiểu đường loại 2 là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Tiểu đường loại 2 (type 2 diabetes mellitus (T2DM)): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyê...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tiểu đường loại 2\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>type 2 diabetes mellitus (T2DM)\u003C\u002Fem>) là (đái tháo đường típ 2) là một rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do sự kết hợp giữa kháng insulin tại các mô ngoại biên và suy giảm bài tiết insulin tương đối của tế bào beta đảo tụy.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về tiểu đường loại 2\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiểu đường loại 2 (Type 2 Diabetes Mellitus, T2DM) là một bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và suy giảm khả năng tiết insulin của tuyến tụy. Khác với tiểu đường loại 1 – do cơ thể không sản xuất insulin, ở tiểu đường loại 2, insulin vẫn được tạo ra nhưng cơ thể không sử dụng hiệu quả, khiến glucose trong máu tăng cao kéo dài. Tình trạng này ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và gây ra hàng loạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo CDC, tiểu đường loại 2 chiếm tới 90–95% tổng số ca bệnh tiểu đường toàn cầu. Bệnh thường khởi phát ở người trưởng thành, đặc biệt sau tuổi 40, nhưng ngày nay đang có xu hướng trẻ hóa do lối sống ít vận động và chế độ ăn uống giàu năng lượng. Sự phổ biến và diễn tiến âm thầm khiến bệnh trở thành một trong những gánh nặng y tế lớn nhất thế giới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiểu đường loại 2 không chỉ là vấn đề y khoa, mà còn là thách thức xã hội do chi phí điều trị cao, ảnh hưởng đến chất lượng sống và năng suất lao động. Theo báo cáo của International Diabetes Federation, bệnh nhân T2DM có nguy cơ tử vong sớm cao gấp đôi so với người bình thường nếu không được kiểm soát tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiểu đường loại 1\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiểu đường loại 2\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguyên nhân chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuyến tụy không sản xuất insulin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng insulin + suy giảm tiết insulin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tuổi khởi phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường ở trẻ em, thanh thiếu niên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường ở người trưởng thành, nhưng ngày càng trẻ hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ mắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–10% ca tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>90–95% ca tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Insulin bắt buộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi lối sống, thuốc uống, có thể cần insulin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiểu đường loại 2 hình thành do sự kết hợp của hai cơ chế bệnh sinh chính: kháng insulin và suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20beta%22%7D}}. Kháng insulin là tình trạng các tế bào cơ, mỡ và gan không phản ứng tốt với insulin, khiến glucose không được đưa vào tế bào, mà tích tụ trong máu. Đây là cơ chế khởi phát bệnh và gắn liền với thừa cân, béo bụng và ít vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi kháng insulin kéo dài, tuyến tụy phải hoạt động quá mức để tăng tiết insulin bù đắp. Tuy nhiên, theo thời gian, tế bào beta dần bị suy kiệt và mất khả năng tiết insulin hiệu quả. Hệ quả là lượng insulin không đủ để khống chế đường huyết, dẫn đến tăng đường huyết mạn tính và hình thành tiểu đường loại 2.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Kháng insulin} + \\text{Suy giảm tế bào beta} \\Rightarrow \\text{Tăng đường huyết mạn tính}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh. Người có người thân mắc T2DM có nguy cơ cao hơn nhiều lần. Ngoài ra, các hormone từ mô mỡ (adipokine) cũng tác động đến độ nhạy insulin, lý giải tại sao béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguy cơ mắc tiểu đường loại 2 gia tăng khi có sự kết hợp của yếu tố di truyền và lối sống. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh hoặc thuộc nhóm dân tộc dễ mắc (chẳng hạn người gốc châu Á, Phi, Mỹ Latin) thường có nguy cơ cao hơn. Lối sống ít vận động, chế độ ăn giàu đường và chất béo bão hòa là những yếu tố phổ biến thúc đẩy bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi ≥ 45, mặc dù bệnh ngày càng gặp ở người trẻ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì, đặc biệt là béo bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít hoạt động thể chất (&lt; 150 phút tập luyện mỗi tuần).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử tiểu đường thai kỳ hoặc sinh con &gt; 4kg.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp, rối loạn lipid máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) ở phụ nữ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo NIDDK, thậm chí chỉ cần giảm 5–7% trọng lượng cơ thể ở người thừa cân cũng có thể giảm đáng kể nguy cơ khởi phát T2DM.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiểu đường loại 2 thường tiến triển âm thầm, nhiều người bệnh không có triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu. Khi đường huyết tăng cao kéo dài, một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} bắt đầu xuất hiện và ảnh hưởng đến chất lượng sống. Đây là lý do bệnh thường được phát hiện muộn, khi đã có biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khát nhiều và đi tiểu nhiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đói thường xuyên, mệt mỏi, giảm năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thị lực mờ, dễ nhiễm trùng da và nấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vết thương khó lành, loét bàn chân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tê bì, ngứa ran ở tay chân do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp bệnh nhân bị sút cân không rõ nguyên nhân hoặc bị tăng cân nhanh chóng. Nhiều nghiên cứu cho thấy gần 30–40% bệnh nhân T2DM không được chẩn đoán cho đến khi khám định kỳ hoặc xuất hiện biến chứng mạch máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiểu đường loại 2 nếu không được kiểm soát hiệu quả có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Các biến chứng này thường được chia thành biến chứng cấp tính và mạn tính. Biến chứng cấp tính bao gồm tăng đường huyết nặng, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu, có thể đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Biến chứng mạn tính tiến triển từ từ, liên quan đến tổn thương mạch máu lớn và nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng mạch máu lớn bao gồm bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20bi%E1%BA%BFn%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} và bệnh động mạch ngoại biên. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân tiểu đường. Các biến chứng mạch máu nhỏ gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20v%C3%B5ng%20m%E1%BA%A1c%20ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} (dẫn đến mù lòa), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%ADn%20ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} (có thể dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20th%E1%BA%ADn%20giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20cu%E1%BB%91i%22%7D}}), và bệnh thần kinh ngoại biên (gây tê bì, đau nhức, loét bàn chân). Ngoài ra, hệ miễn dịch suy giảm khiến người bệnh dễ nhiễm trùng da, nấm, lao phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến chứng tim mạch: tăng nguy cơ tử vong gấp 2–4 lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng thận: 20–40% bệnh nhân có thể phát triển bệnh thận mạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng mắt: 25–30% bệnh nhân bị bệnh võng mạc sau 10 năm mắc bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng thần kinh: gây hội chứng bàn chân tiểu đường, là nguyên nhân chính dẫn đến cắt cụt chi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán tiểu đường loại 2 dựa vào xét nghiệm đường huyết và các tiêu chuẩn lâm sàng. Ba xét nghiệm phổ biến nhất là đường huyết lúc đói, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%E1%BB%87m%20ph%C3%A1p%20dung%20n%E1%BA%A1p%20glucose%22%7D}} (OGTT), và HbA1c. Các tiêu chuẩn này được Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) công nhận rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tiêu chuẩn chẩn đoán:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiêu chuẩn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường huyết lúc đói\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 126 mg\u002FdL (7.0 mmol\u002FL)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường huyết sau OGTT 2 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 200 mg\u002FdL (11.1 mmol\u002FL)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HbA1c\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 6.5%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường huyết bất kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 200 mg\u002FdL kèm triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nXét nghiệm HbA1c phản ánh đường huyết trung bình trong 2–3 tháng gần nhất, là công cụ hữu ích để chẩn đoán và theo dõi bệnh. Tuy nhiên, ở một số trường hợp có bệnh máu, HbA1c có thể không chính xác và cần kết hợp thêm xét nghiệm khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị tiểu đường loại 2 bao gồm thay đổi lối sống, dùng thuốc, và trong một số trường hợp là tiêm insulin. Mục tiêu điều trị là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}, giảm yếu tố nguy cơ tim mạch, ngăn ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Điều chỉnh lối sống:\u003C\u002Fb> chế độ ăn ít đường, nhiều rau xanh, kiểm soát năng lượng; tập luyện ít nhất 150 phút\u002Ftuần; duy trì cân nặng hợp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thuốc uống:\u003C\u002Fb> metformin là lựa chọn đầu tay, ngoài ra còn có nhóm sulfonylurea, DPP-4 inhibitors, GLP-1 receptor agonists, SGLT2 inhibitors.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Insulin:\u003C\u002Fb> dùng khi các thuốc uống không còn hiệu quả hoặc khi có biến chứng nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo American Diabetes Association, việc lựa chọn phác đồ điều trị cần cá thể hóa cho từng bệnh nhân, dựa trên tuổi, biến chứng đi kèm và khả năng dung nạp thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiểu đường loại 2 có thể phòng ngừa được bằng các biện pháp thay đổi lối sống. Nhiều nghiên cứu lớn, trong đó có Diabetes Prevention Program (DPP), đã chứng minh rằng thay đổi chế độ ăn và tăng cường vận động có thể giảm tới 58% nguy cơ mắc bệnh ở nhóm người có nguy cơ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác khuyến nghị phòng ngừa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì cân nặng khỏe mạnh, giảm béo bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đường tinh luyện, chất béo bão hòa và thức ăn nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày\u002Ftuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tình hình dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiểu đường loại 2 đang trở thành đại dịch toàn cầu. Theo International Diabetes Federation (IDF), năm 2021 có khoảng 537 triệu người trưởng thành sống chung với bệnh tiểu đường, và phần lớn là T2DM. Con số này dự kiến sẽ tăng lên 783 triệu vào năm 2045 nếu không có biện pháp kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, tỷ lệ người mắc bệnh tiểu đường tăng nhanh trong hai thập kỷ qua. Theo Bộ Y tế, năm 2002 tỷ lệ mắc bệnh chỉ khoảng 2,7%, đến năm 2020 đã lên tới gần 6%. Đặc biệt, tỷ lệ chưa được chẩn đoán chiếm tới gần 50%, cho thấy sự cần thiết của các chương trình sàng lọc và phòng ngừa sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố thúc đẩy dịch tễ bao gồm đô thị hóa, thay đổi chế độ ăn, ít vận động, tuổi thọ tăng, và tình trạng thừa cân béo phì ngày càng phổ biến.\n\u003C\u002Fp>","Tiểu đường loại 2","type 2 diabetes mellitus (T2DM)",[],"Tiểu đường loại 2 (đái tháo đường típ 2) là một rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do sự kết hợp giữa kháng insulin tại các mô ngoại biên và suy giảm bài tiết insulin tương đối của tế bào beta đảo tụy.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,30,37],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Kim (2021). Differential Cardiovascular and Renal Benefits of SGLT2 Inhibitors and GLP1 Receptor Agonists in Patients With Type 2 Diabetes Mellitus. Springer Science and Business Media LLC.","Differential Cardiovascular and Renal Benefits of SGLT2 Inhibitors and GLP1 Receptor Agonists in Patients With Type 2 Diabetes Mellitus","Kim, Hwang, Ahn et al.","Springer Science and Business Media LLC",2021,"10.21203\u002Frs.3.rs-734897\u002Fv1",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"MATSUSHITA (2024). 860-P: Effects of the Combination Treatment with SGLT2 Inhibitors and GLP1 Receptor Agonists among Japanese Patients with Type 2 Diabetes Mellitus and Obesity. Diabetes.","860-P: Effects of the Combination Treatment with SGLT2 Inhibitors and GLP1 Receptor Agonists among Japanese Patients with Type 2 Diabetes Mellitus and Obesity","MATSUSHITA, KOBAYASHI, KAWANAMI et al.","Diabetes",2024,"10.2337\u002Fdb24-860-p",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":34,"year":28,"doi":41,"url":10},"JOHNSON (2021). 777-P: Efficacy of SGLT2 Inhibitors and GLP1-Receptor Agonists in Asians with Type 2 Diabetes: A Systemic Review and Meta-analysis. Diabetes.","777-P: Efficacy of SGLT2 Inhibitors and GLP1-Receptor Agonists in Asians with Type 2 Diabetes: A Systemic Review and Meta-analysis","JOHNSON, FRANCO, STAAB et al.","10.2337\u002Fdb21-777-p",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định đái tháo đường theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) gồm những chỉ số nào?","Chẩn đoán được xác lập khi thỏa mãn một trong bốn tiêu chuẩn: 1) Glucose huyết tương lúc đói >= 126 mg\u002FdL (7.0 mmol\u002FL) sau nhịn ăn ít nhất 8 giờ; 2) Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose đường uống >= 200 mg\u002FdL (11.1 mmol\u002FL); 3) Chỉ số HbA1c >= 6.5% (48 mmol\u002Fmol); hoặc 4) Bệnh nhân có triệu chứng kinh điển của tăng glucose máu kèm mức glucose huyết tương ngẫu nhiên >= 200 mg\u002FdL (11.1 mmol\u002FL).",{"question":47,"answer":48},"Nhóm thuốc ức chế đồng vận chuyển Natri-Glucose 2 (SGLT2i) mang lại những lợi ích tim mạch - thận vượt trội nào?","Thuốc ức chế SGLT2 (dapagliflozin, empagliflozin) hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu glucose và natri tại ống lượn gần của thận, giúp tăng thải đường qua nước tiểu độc lập với insulin. Các thử nghiệm lâm sàng lớn chứng minh nhóm thuốc này làm giảm 30% đến 35% nguy cơ nhập viện do suy tim và làm chậm rõ rệt tốc độ suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân có hoặc không kèm đái tháo đường.",{"question":50,"answer":51},"Cơ chế tác dụng hạ đường huyết và giảm cân của các thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA)?","GLP-1 RA (semaglutide, liraglutide) mô phỏng hormone incretin nội sinh, kích thích tế bào beta tiết insulin phụ thuộc nồng độ glucose máu, đồng thời ức chế tiết glucagon từ tế bào alpha. Ngoài ra, thuốc làm chậm tốc độ làm rỗng dạ dày và tác động lên trung tâm thèm ăn ở vùng dưới đồi não bộ, giúp tăng cảm giác no và hỗ trợ giảm cân bền vững.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"biến chứng nghiêm trọng","chức năng tế bào beta","triệu chứng lâm sàng","biến chứng thần kinh","tai biến mạch máu não","bệnh võng mạc tiểu đường","bệnh thận tiểu đường","suy thận giai đoạn cuối","nghiệm pháp dung nạp glucose","kiểm soát đường huyết",10,true,"PUBLISHED","2025-01-13T13:32:41.082+00:00","2026-09-04T12:10:19.069+00:00","2025-09-09T07:39:13.663+00:00","2026-09-04T12:10:18.785+00:00",204,[80,83,86,96,99,102,105,108,111,114],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuân thủ điều trị","Tuân thủ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"injuries","Injuries là gì? Các công bố khoa học về Injuries",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"isoquercitrin","Isoquercitrin là gì? Các công bố khoa học về Isoquercitrin",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lành tính","Lành tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methylene blue","Methylene blue là gì? Nghiên cứu khoa học về Methylene blue",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"nghiên cứu nông nghiệp","Nghiên cứu nông nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","nghien cuu nong nghiep","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]