[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BB%81n%20s%E1%BA%A3n%20gi%E1%BA%ADt%20n%E1%BA%B7ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ti%E1%BB%81n%20s%E1%BA%A3n%20gi%E1%BA%ADt%20n%E1%BA%B7ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":10,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"tiền sản giật nặng","Tiền sản giật nặng là gì? Tiêu chuẩn chẩn đoán ACOG và cấp cứu","Tiền sản giật nặng là cấp cứu sản khoa gây tổn thương đa cơ quan, giải thích cơ chế sFlt-1\u002FPlGF, tiêu chuẩn ACOG và phác đồ Magie sulfat cấp cứu.","\u003Cp>Tiền sản giật nặng (severe preeclampsia hay tiền sản giật có dấu hiệu nặng - preeclampsia with severe features) là một hội chứng bệnh lý cấp cứu sản khoa đa cơ quan tối khẩn cấp xảy ra sau tuần thứ hai mươi của thai kỳ ở phụ nữ mang thai, đặc trưng bởi sự xuất hiện của tình trạng tăng huyết áp mức độ nghiêm trọng kèm theo các tổn thương suy giảm chức năng cơ quan đích đe dọa trực tiếp đến tính mạng của cả sản phụ và thai nhi (như phù phổi cấp, suy thận cấp, hội chứng HELLP, suy gan tối cấp, đông máu nội mạch rải rác và biến chứng co giật sản giật). Tiền sản giật nặng vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ và tử vong chu sinh trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh học phân tử và suy chức năng nội mô toàn thân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo công trình tổng quan của Sarosh Rana và cộng sự (2019) trên tạp chí Circulation Research, cơ chế bệnh sinh của tiền sản giật nặng bắt nguồn từ sự tái tạo bất thường của hệ mạch máu bánh rau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu cục bộ bánh rau giai đoạn sớm:\u003C\u002Fstrong> Trong tam cá nguyệt đầu tiên của thai kỳ, quá trình xâm nhập của các tế bào nuôi nguyên bào (trophoblasts) vào các động mạch xoắn của tử cung bị khiếm khuyết, khiến các mạch máu này không giãn rộng được, dẫn đến tình trạng giảm tưới máu và thiếu oxy mạn tính tại bánh rau.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mất cân bằng các yếu tố tạo mạch máu:\u003C\u002Fstrong> Tình trạng thiếu oxy kích hoạt bánh rau tiết ồ ạt các yếu tố kháng tạo mạch vào tuần hoàn mẹ, nổi bật là \u003Cstrong>sFlt-1 (Soluble fms-like tyrosine kinase-1)\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>Soluble Endoglin (sEng)\u003C\u002Fstrong>. Các phân tử này gắn kết và trung hòa các yếu tố thúc đẩy tạo mạch thiết yếu như VEGF và PlGF (Placental Growth Factor).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương nội mô mạch máu toàn thể:\u003C\u002Fstrong> Sự thiếu hụt VEGF\u002FPlGF gây hủy hoại lớp tế bào nội mô bao phủ toàn bộ lòng mạch máu của người mẹ, làm mất nitric oxide (NO) giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và kích hoạt dòng thác đông máu tiểu cầu nội mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán Tiền sản giật nặng theo ACOG (2020) &amp; ISSHP (2022)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng của ACOG (2020) và ISSHP (2022), chẩn đoán tiền sản giật có dấu hiệu nặng khi sản phụ có tăng huyết áp kèm theo ít nhất một trong các tiêu chuẩn sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Cơ quan đích bị tổn thương\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tiêu chuẩn chẩn đoán dấu hiệu nặng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hậu quả lâm sàng nguy hiểm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Huyết áp mức độ nặng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Huyết áp tâm thu từ 160 mmHg trở lên hoặc tâm trương từ 110 mmHg trở lên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xuất huyết não, đột quỵ, vỡ phình mạch não\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hệ huyết học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Số lượng tiểu cầu giảm dưới 100,000 \u002F microlit máu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rối loạn đông máu, chảy máu khó cầm trong mổ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chức năng gan (Hội chứng HELLP)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Men gan AST\u002FALT tăng gấp đôi giới hạn bình thường, đau hạ sườn phải liên tục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vỡ bao Glisson tụ máu dưới bao gan, hoại tử nhu mô gan\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hệ tiết niệu thận\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nồng độ Creatinine huyết thanh tăng trên 1.1 mg\u002FdL hoặc tăng gấp đôi nền\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Suy thận cấp thiểu niệu\u002Fvô niệu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hệ hô hấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phù phổi cấp (Pulmonary Edema)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Suy hô hấp cấp tính, thiếu oxy máu đe dọa tính mạng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hệ thần kinh trung ương\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đau đầu dữ dội không đáp ứng thuốc giảm đau, nhìn mờ, ám điểm thị giác\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hội chứng bệnh lý não PRES, co giật sản giật (Eclampsia)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chiến lược xử trí cấp cứu sản khoa và chấm dứt thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử trí tiền sản giật nặng đòi hỏi sự phối hợp khẩn trương của đội ngũ đa chuyên khoa sản khoa, gây mê hồi sức và sơ sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng co giật sản giật bằng Magie Sulfat (MgSO4):\u003C\u002Fstrong> Tiêm liều nạp bốn đến sáu gam MgSO4 tĩnh mạch trong mười lăm đến hai mươi phút, sau đó duy trì truyền liên tục một đến hai gam mỗi giờ. Cần theo dõi sát phản xạ gân xương bánh chè, nhịp thở (trên mười sáu lần\u002Fphút) và lượng nước tiểu để tránh ngộ độc magie (Magee và cộng sự, 2022).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát huyết áp khẩn cấp:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các thuốc hạ áp tiêm truyền tĩnh mạch tác dụng nhanh (Labetalol, Hydralazine hoặc Nicardipine) nhằm hạ huyết áp tâm thu xuống dưới 160 mmHg và tâm trương dưới 110 mmHg, phòng ngừa tai biến mạch máu não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chấm dứt thai kỳ đúng thời điểm:\u003C\u002Fstrong> Chấm dứt thai kỳ là phương pháp điều trị triệt để duy nhất cho tiền sản giật. Nếu thai từ ba mươi tư tuần trở lên hoặc khi có dấu hiệu đe dọa tính mạng mẹ\u002Fthai, chỉ định sinh khẩn cấp (mổ lấy thai hoặc khởi phát chuyển dạ); nếu thai dưới ba mươi tư tuần và mẹ ổn định, tiêm corticosteroid trưởng thành phổi thai nhi trước khi quyết định can thiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chăm sóc sau sinh và nguy cơ tim mạch chuyển hóa lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu dịch tễ học sản khoa hiện đại đã chứng minh tiền sản giật nặng không kết thúc hoàn toàn sau khi sinh nở:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi sát trong giai đoạn hậu sản:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ co giật sản giật hậu sản và cơn tăng huyết áp kịch phát vẫn rất cao trong bốn mươi tám đến bảy mươi hai giờ đầu sau sinh, do đó cần tiếp tục duy trì truyền magie sulfat tối thiểu hai mươi bốn giờ sau sinh và kiểm soát huyết áp bằng thuốc uống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ tim mạch suốt đời của người mẹ:\u003C\u002Fstrong> Phụ nữ có tiền sử tiền sản giật nặng có nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp mạn tính, bệnh tim thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ não trong tương lai cao gấp hai đến bốn lần so với phụ nữ mang thai bình thường. Cần có kế hoạch quản lý sức khỏe tim mạch định kỳ hàng năm cho các sản phụ này.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chiến lược sàng lọc sớm bằng chỉ số sFlt-1\u002FPlGF và dự phòng bằng Aspirin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học chu sinh hiện đại đang chuyển trọng tâm sang phòng ngừa chủ động:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sàng lọc sớm trong quý một thai kỳ:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp các yếu tố nguy cơ của mẹ, đo huyết áp động mạch trung bình, siêu âm Doppler động mạch tử cung và xét nghiệm dấu ấn sinh học PlGF huyết thanh để tính toán nguy cơ cá thể hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng bằng Aspirin liều thấp:\u003C\u002Fstrong> Ở thai phụ có nguy cơ cao, việc sử dụng aspirin liều thấp (từ một trăm đến một trăm năm mươi miligam mỗi ngày) bắt đầu từ trước tuần thứ mười sáu của thai kỳ và duy trì đến tuần thứ ba mươi sáu giúp giảm tới hơn sáu mươi phần trăm nguy cơ phát triển tiền sản giật nặng non tháng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Hồi sức sơ sinh và quản lý trẻ sinh non do tiền sản giật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trẻ sinh ra từ các bà mẹ bị tiền sản giật nặng thường đối mặt với tình trạng chậm phát triển trong tử cung (IUGR) và non tháng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hồi sức tích cực phòng sinh:\u003C\u002Fstrong> Đội ngũ bác sĩ sơ sinh túc trực sẵn sàng hỗ trợ hô hấp bằng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP) và bơm chất hoạt động bề mặt surfactant nếu trẻ non tháng dưới ba mươi hai tuần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi lâu dài sự phát triển thể chất và tâm thần:\u003C\u002Fstrong> Trẻ sinh non nhẹ cân cần được quản lý dinh dưỡng chuyên biệt, bổ sung sắt và vi chất, kiểm tra thính lực và thị lực định kỳ để phát hiện sớm các di chứng bệnh lý võng mạc sinh non (ROP).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, tiền sản giật nặng là một thách thức sản khoa phức tạp đòi hỏi sự cảnh giác cao độ, chẩn đoán sớm và xử trí đa chuyên khoa quyết đoán để bảo đảm an toàn tính mạng tối đa cho mẹ và bé.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nỗ lực đổi mới nghiên cứu và hợp tác quốc tế đa phương trong những năm gần đây đang tiếp tục thúc đẩy các chuẩn mực kỹ thuật mới, mang lại những bước tiến vững chắc và giải pháp toàn diện phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các diễn đàn khoa học chuyên sâu là chìa khóa then chốt để lan tỏa các giá trị khoa học đích thực vào đời sống kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia và toàn thể cộng đồng là động lực mạnh mẽ đưa các tri thức khoa học tiên tiến ứng dụng sâu rộng vào thực tiễn cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bước tiến khoa học đều mang lại niềm tin và hy vọng to lớn cho tương lai của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>","severe preeclampsia",[19,20,21],"tiền sản giật có dấu hiệu nặng","tiền sản giật nghiêm trọng","preeclampsia with severe features","Tiền sản giật nặng là tình trạng cấp cứu sản khoa xảy ra sau tuần thứ hai mươi của thai kỳ đặc trưng bởi huyết áp tâm thu từ 160 mmHg hoặc tâm trương từ 110 mmHg trở lên kèm theo suy giảm chức năng các cơ quan đích như giảm tiểu cầu, suy gan, suy thận, phù phổi hoặc rối loạn thị giác thần kinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"American College of Obstetricians and Gynecologists. (2020). Gestational Hypertension and Preeclampsia: ACOG Practice Bulletin, Number 222. Obstetrics & Gynecology, 135(6), e237–e260.","Gestational Hypertension and Preeclampsia: ACOG Practice Bulletin, Number 222","American College of Obstetricians and Gynecologists","Obstetrics & Gynecology",2020,"10.1097\u002Faog.0000000000003891","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Faog.0000000000003891",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Magee, L. A., et al. (2022). The 2021 International Society for the Study of Hypertension in Pregnancy (ISSHP) classification, diagnosis & management recommendations for international practice. Pregnancy Hypertension, 27, 148–169.","The 2021 International Society for the Study of Hypertension in Pregnancy (ISSHP) classification, diagnosis & management recommendations for international practice","Magee, Brown, Hall","Pregnancy Hypertension",2022,"10.1016\u002Fj.preghy.2021.09.008","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.preghy.2021.09.008",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Rana, S., et al. (2019). Preeclampsia: Pathophysiology, Challenges, and Perspectives. Circulation Research, 124(7), 1094–1112.","Preeclampsia: Pathophysiology, Challenges, and Perspectives","Rana, Lemoine, Granger","Circulation Research",2019,"10.1161\u002Fcircresaha.118.313276","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1161\u002Fcircresaha.118.313276",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Hội chứng HELLP trong tiền sản giật nặng là gì?","Hội chứng HELLP là biến chứng tối khẩn cấp của tiền sản giật nặng gồm ba tiêu chuẩn: Tan máu vi mạch (Hemolysis), Tăng men gan (Elevated Liver enzymes) và Giảm số lượng tiểu cầu (Low Platelets), đòi hỏi chấm dứt thai kỳ khẩn cấp.",{"question":54,"answer":55},"Vì sao phải dùng Magie sulfat cho sản phụ tiền sản giật nặng?","Magie sulfat (MgSO4) là tiêu chuẩn vàng có tác dụng giãn mạch máu não, ức chế phóng thích acetylcholine tại khớp thần kinh - cơ và phong bế thụ thể NMDA, giúp ngăn ngừa hiệu quả cơn co giật sản giật đe dọa tính mạng sản phụ.",{"question":57,"answer":58},"Thuốc giải độc khi bị quá liều ngộ độc Magie sulfat là gì?","Khi xuất hiện dấu hiệu ngộ độc magie (mất phản xạ gân bánh chè, nhịp thở dưới 16 lần\u002Fphút, ngừng thở), phải ngừng ngay truyền MgSO4 và tiêm tĩnh mạch chậm 1 gam Canxi Gluconat 10% (hoặc Canxi Clorua) trong vòng 3 phút.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:46.906+00:00","2026-08-24T03:10:55.981+00:00",257,[70,80,85,91,96,102,107,113,118,124],{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"thai chết lưu","Thai chết lưu là gì? Các công bố khoa học về Thai chết lưu","Thai chết lưu","Intrauterine fetal death (IUFD) \u002F Stillbirth","Thai chết lưu là tình trạng thai nhi tử vong trong tử cung của người mẹ trước khi được tống xuất hoàn toàn ra ngoài, thường được tính từ sau tuần thứ 20 đến 22 của thai kỳ hoặc thai có trọng lượng từ 500g trở lên.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"sản giật","sản giật là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Eclampsia","tình trạng khởi phát cơn co giật toàn thể hoặc hôn mê ở phụ nữ mang thai có hội chứng tiền sản giật, không do các nguyên nhân thần kinh sẵn có khác.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hội chứng hellp","Hội chứng HELLP là gì? Các nghiên cứu về Hội chứng HELLP","Hội chứng HELLP","HELLP syndrome","Hội chứng HELLP là thể lâm sàng biến chứng sản khoa cấp cứu nghiêm trọng của tiền sản giật nặng, đặc trưng bởi tam chứng: tan máu vi mạch (Hemolysis), tăng men gan (Elevated Liver enzymes) và giảm tiểu cầu (Low Platelets).",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chảy máu sau đẻ","Chảy máu sau đẻ là gì? Các công bố khoa học về Chảy máu sau đẻ","postpartum hemorrhage","là tình trạng mất máu tích lũy từ 500 ml trở lên sau sinh đường âm đạo hoặc từ 1.000 ml trở lên sau sinh mổ, hoặc bất kỳ lượng máu mất nào gây ra bất ổn định huyết động trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mổ đẻ","Mổ đẻ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mổ đẻ","Cesarean section (C-section)","Mổ đẻ là một phẫu thuật sản khoa nhằm đưa thai nhi, nhau thai và màng ối ra ngoài cơ thể mẹ thông qua vết rạch ở thành bụng và cơ tử cung còn nguyên vẹn.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học."]