[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BB%81n%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ti%E1%BB%81n%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%91":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"tiền kỹ thuật số","Tiền kỹ thuật số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tiền kỹ thuật số là dạng tiền tồn tại hoàn toàn dưới dạng điện tử và được giao dịch thông qua hạ tầng số, có thể vận hành theo mô hình tập trung hoặc phi tập trung tùy loại. Khái niệm này bao gồm tiền mã hóa, tiền điện tử và CBDC, phản ánh sự chuyển đổi của hệ thống tài chính sang môi trường số nơi giá trị được lưu trữ và xác thực bằng công nghệ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tiền kỹ thuật số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiền kỹ thuật số là dạng tiền tồn tại hoàn toàn dưới dạng điện tử, không có biểu hiện vật lý như tiền giấy hoặc tiền kim loại. Các giao dịch được thực hiện, ghi nhận và xác minh thông qua hệ thống máy tính, mạng internet hoặc hạ tầng thanh toán điện tử do cơ quan quản lý hoặc mạng lưới phi tập trung vận hành. Tiền kỹ thuật số có thể đại diện cho tiền pháp định hoặc không, tùy thuộc vào cơ chế phát hành và sự công nhận của nhà nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm tiền kỹ thuật số có phạm vi bao quát hơn tiền mã hóa vì nó bao gồm cả các hệ thống giá trị điện tử tập trung được ngân hàng hoặc doanh nghiệp phát hành. Các tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bis.org\u002F\">Bank for International Settlements (BIS)\u003C\u002Fa> xem đây là thành phần quan trọng trong sự chuyển đổi của hệ thống tài chính toàn cầu, nhất là trong bối cảnh thanh toán số tăng trưởng nhanh và nhu cầu giao dịch xuyên biên giới ngày càng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm chung của tiền kỹ thuật số:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử, không có dạng vật lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể hoạt động theo mô hình tập trung hoặc phi tập trung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc vào hạ tầng số, bảo mật và khả năng xử lý giao dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại tiền kỹ thuật số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiền mã hóa (cryptocurrency) là nhóm nổi bật nhất trong hệ sinh thái tiền kỹ thuật số, vận hành trên mạng phi tập trung dựa vào công nghệ blockchain. Các đồng tiền như Bitcoin và Ethereum cho phép xác minh giao dịch mà không cần đến cơ quan trung gian. Tính bảo mật của hệ thống được đảm bảo bởi thuật toán mật mã và cơ chế đồng thuận phân tán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) là dạng tiền pháp định được phát hành dưới dạng số bởi ngân hàng trung ương. Khác với tiền mã hóa, CBDC có tính pháp lý và được bảo chứng bởi nhà nước. Nhiều quốc gia đang thử nghiệm CBDC nhằm nâng cao tốc độ giao dịch, tăng tính minh bạch và giảm chi phí vận hành hệ thống thanh toán truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiền điện tử trong hệ thống thanh toán bao gồm các đơn vị giá trị được lưu trữ dưới dạng số do ngân hàng hoặc công ty công nghệ phát hành. Chúng đại diện cho tiền pháp định và được sử dụng trong ví điện tử, nền tảng thương mại điện tử hoặc hệ sinh thái thanh toán số. Ví dụ: giá trị điện tử trong ứng dụng thanh toán di động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ nền tảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBlockchain là công nghệ quan trọng nhất trong nhiều hệ thống tiền kỹ thuật số. Blockchain hoạt động như một sổ cái phân tán, trong đó các giao dịch được ghi nhận theo chuỗi và được xác minh bởi các nút mạng. Tính chống chỉnh sửa của blockchain giúp bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu giao dịch và hạn chế gian lận. Điều này cho phép các mạng tiền mã hóa vận hành mà không cần cơ quan trung gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế đồng thuận là yếu tố quyết định cách thức xác thực giao dịch. Proof of Work (PoW) yêu cầu máy đào giải bài toán tính toán phức tạp, còn Proof of Stake (PoS) dựa trên việc xác thực từ những người nắm giữ coin. Các cơ chế này ảnh hưởng đến tốc độ giao dịch, chi phí năng lượng và mức độ phân quyền của hệ thống. Một số loại tiền kỹ thuật số không dùng blockchain mà sử dụng cơ sở dữ liệu tập trung, đặc biệt trong trường hợp CBDC.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Blockchain – sổ cái phân tán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chữ ký số – xác thực giao dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật mã học – đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở dữ liệu tập trung tốc độ cao – dùng trong CBDC.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương thức hoạt động và giao dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiền kỹ thuật số được lưu trữ trong ví điện tử (digital wallet), có thể là ví phần mềm, ví phần cứng hoặc ví trực tuyến. Mỗi ví có khóa riêng tư (private key) dùng để ký giao dịch và khóa công khai (public key) để nhận tiền. Khi người dùng gửi tiền, ví sẽ tạo một chữ ký số nhằm chứng minh quyền sở hữu mà không cần tiết lộ khóa riêng tư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiao dịch tiền kỹ thuật số có thể được xác nhận bởi một mạng phân tán hoặc bởi cơ quan quản lý tùy thuộc vào mô hình. Tiền mã hóa sử dụng mạng lưới phi tập trung để xác minh giao dịch công khai, trong khi CBDC có thể sử dụng máy chủ tập trung. Mạng phi tập trung đảm bảo tính minh bạch, trong khi mô hình tập trung tối ưu hóa tốc độ và kiểm soát pháp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức mô tả điều kiện xác thực chữ ký số:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Verify}(s, m, k) = \\text{True} \\iff s = \\text{Sign}(m, k_{\\text{priv}})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thành phần trong hệ thống giao dịch:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ví điện tử – nơi lưu trữ khóa và quản lý số dư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạng lưới xác thực – thực hiện kiểm tra giao dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sổ cái – ghi nhận toàn bộ lịch sử giao dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Đặc điểm của tiền kỹ thuật số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiền kỹ thuật số sở hữu nhiều đặc điểm khác biệt so với tiền truyền thống. Một trong những đặc điểm quan trọng nhất là khả năng giao dịch tức thời với chi phí thấp. Do không phải thông qua các trung gian tài chính như ngân hàng thương mại, giao dịch có thể được xử lý trực tiếp bởi mạng lưới hoặc hệ thống phát hành. Điều này giảm thời gian chờ, đặc biệt trong các giao dịch xuyên biên giới vốn chịu nhiều ràng buộc về thủ tục và phí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm khác là tính phi vật chất hoàn toàn của tiền kỹ thuật số. Giá trị của chúng được ghi nhận dưới dạng dữ liệu và không cần in ấn, vận chuyển hay lưu trữ vật lý. Đây là lợi thế lớn trong bối cảnh kinh tế số, nơi giao dịch thương mại điện tử và thanh toán trực tuyến trở nên phổ biến. Tuy nhiên, điều này cũng kéo theo yêu cầu cao về bảo mật và an toàn thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tốc độ xử lý giao dịch cao và không giới hạn không gian địa lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cần hình thức vật lý nhưng phụ thuộc vào hạ tầng mạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao dịch có thể ẩn danh một phần tùy loại tiền kỹ thuật số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công khai minh bạch nếu sử dụng blockchain phân tán.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiền kỹ thuật số mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho hệ thống tài chính và nền kinh tế. Nhờ khả năng tự động hóa và mã hóa, chi phí giao dịch giảm đáng kể. Các quốc gia đang phát triển có thể tận dụng tiền kỹ thuật số để mở rộng tài chính toàn diện, giúp người dân tiếp cận dịch vụ thanh toán mà không cần tài khoản ngân hàng truyền thống. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002F\">IMF\u003C\u002Fa> đánh giá rằng các giải pháp thanh toán dựa trên tiền kỹ thuật số có thể cải thiện hiệu quả của dòng tiền quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, tiền kỹ thuật số cũng đi kèm nhiều rủi ro. Tiền mã hóa phi tập trung dễ chịu biến động mạnh về giá, gây rủi ro cho nhà đầu tư. Hệ thống kỹ thuật số có thể bị tấn công mạng, đánh cắp khóa riêng tư hoặc làm gián đoạn dịch vụ. Ngoài ra, một số loại tài sản số có thể bị sử dụng cho mục đích rửa tiền hoặc tài trợ bất hợp pháp nếu thiếu kiểm soát. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fatf-gafi.org\u002F\">FATF\u003C\u002Fa> đã ban hành quy tắc nhằm giảm thiểu rủi ro này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt lợi ích và rủi ro:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\u003Cth>Rủi ro\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm chi phí giao dịch, tăng hiệu quả thanh toán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến động giá ảnh hưởng ổn định vĩ mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mã hóa nâng cao bảo vệ dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tấn công mạng, mất khóa riêng tư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện minh bạch giao dịch nếu dùng blockchain\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó kiểm soát hoạt động phi pháp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiền kỹ thuật số được sử dụng ngày càng rộng rãi trong thương mại điện tử và thanh toán số. Nhiều nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.paypal.com\u002F\">PayPal\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstripe.com\u002F\">Stripe\u003C\u002Fa> đã tích hợp dịch vụ mua bán và lưu trữ tiền mã hóa, cho phép người dùng thanh toán bằng tài sản số trong một số tình huống. Các chuỗi bán lẻ và doanh nghiệp công nghệ cũng bắt đầu thử nghiệm thanh toán bằng tài sản số để giảm phụ thuộc vào hạ tầng ngân hàng truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực đầu tư, thị trường tiền mã hóa trở thành một phân khúc tài sản mới, thu hút dòng vốn lớn từ cả nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức. Một số quỹ đầu tư và doanh nghiệp đã đưa Bitcoin hoặc các tài sản số khác vào danh mục, xem như một dạng tài sản rủi ro cao nhưng có tiềm năng sinh lời. Ngoài ra, công nghệ blockchain mở đường cho các ứng dụng hợp đồng thông minh, nơi giao dịch được tự động thực hiện khi các điều kiện được thỏa mãn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thanh toán trực tuyến và thương mại điện tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu tư tài sản số và công cụ tài chính mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển tiền quốc tế và dịch vụ kiều hối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng hợp đồng thông minh trong tài chính phi tập trung (DeFi).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và điều tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc điều tiết tiền kỹ thuật số là vấn đề phức tạp do sự khác biệt giữa các loại tài sản và đặc tính kỹ thuật của chúng. Nhiều quốc gia áp dụng khung pháp lý riêng biệt cho tiền mã hóa, tiền điện tử và CBDC. Một số nước coi tiền mã hóa là tài sản đầu tư, trong khi những nước khác hạn chế hoặc cấm sử dụng trong thanh toán. Mục tiêu của các quy định này là giảm rủi ro hệ thống, bảo vệ người dùng và ngăn chặn hoạt động phi pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFATF đã ban hành các khuyến nghị toàn cầu yêu cầu sàn giao dịch và nhà cung cấp dịch vụ tài sản số phải tuân thủ quy tắc chống rửa tiền (AML) và biết khách hàng của mình (KYC). Điều này giúp giảm việc lạm dụng tài sản số trong phạm vi tội phạm hoặc tài trợ bất hợp pháp. Bên cạnh đó, nhiều ngân hàng trung ương đang phát triển khung pháp lý cho CBDC nhằm đảm bảo tính ổn định của hệ thống tiền tệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chính sách điều tiết phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yêu cầu đăng ký pháp lý đối với sàn giao dịch tài sản số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy định minh bạch thông tin và bảo vệ người dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng tiêu chuẩn AML\u002FKYC theo hướng dẫn của FATF.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khung pháp lý riêng cho CBDC để bảo đảm tính pháp định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của tiền kỹ thuật số đang thúc đẩy các nghiên cứu mới trong lĩnh vực mật mã học, tài chính số và kinh tế học tiền tệ. Một xu hướng nổi bật là phát triển CBDC quy mô quốc gia nhằm cải thiện khả năng kiểm soát dòng tiền và nâng cao hiệu quả thanh toán. Các nghiên cứu tại BIS và IMF tập trung vào tác động của CBDC đối với ổn định tài chính và chính sách tiền tệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ blockchain cũng tiếp tục được mở rộng với các giải pháp như sharding, mạng lớp thứ hai và blockchain không đồng nhất để tăng tốc độ xử lý và giảm chi phí. Sự kết hợp giữa tiền kỹ thuật số và hợp đồng thông minh hứa hẹn tạo ra hệ sinh thái giao dịch hoàn toàn tự động, an toàn hơn và ít phụ thuộc vào trung gian. Ngoài ra, mật mã lượng tử đang được nghiên cứu nhằm bảo vệ hệ thống trong bối cảnh nguy cơ tấn công lượng tử gia tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển CBDC và tích hợp vào hệ thống thanh toán quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong giám sát và dự đoán rủi ro tài chính số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật mã hậu lượng tử bảo vệ giao dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mở rộng công nghệ blockchain cho các hệ sinh thái phi tập trung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bank for International Settlements (BIS) – Digital Currencies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bis.org\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Monetary Fund (IMF) – Digital Money and Policy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Financial Action Task Force (FATF) – Guidance on Virtual Assets. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fatf-gafi.org\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PayPal Digital Currency Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.paypal.com\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-09T17:41:33.508+00:00","2025-12-09T17:41:33.505+00:00",67,[33,44,55,60,65,75,80,91,97,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ví điện tử","Ví điện tử là gì? Cấu trúc công nghệ, mô hình bảo mật và tác động kinh tế số","Ví điện tử","digital wallet","Ví điện tử (digital wallet, hay e-wallet) là một tài khoản kỹ thuật số dựa trên phần mềm hoặc thiết bị di động, hoạt động như một kho lưu trữ giá trị tiền điện tử được định danh và bảo mật, cho phép người dùng liên kết với tài khoản ngân hàng, thẻ thanh toán hoặc các cổng giao dịch số để thực hiện thanh toán hàng hóa dịch vụ, chuyển tiền và tiếp cận hệ sinh thái tài chính toàn diện.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"công nghệ chuỗi khối","Công nghệ chuỗi khối là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Công nghệ chuỗi khối","blockchain technology","Công nghệ chuỗi khối (blockchain technology) là cấu trúc dữ liệu sổ cái phân tán được mã hóa bảo mật, liên kết các khối dữ liệu theo chuỗi thời gian tuyến tính thông qua hàm băm mật mã và duy trì tính toàn vẹn bất biến dựa trên thuật toán đồng thuận ngang hàng phi tập trung.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"quản trị tiền mặt","Quản trị tiền mặt: Bản chất, mô hình và ứng dụng","Cash Management","Quản trị tiền mặt là một phân hệ trọng yếu trong quản trị tài chính doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động dự báo, thu gom, kiểm soát và giải ngân nhằm tối ưu hóa số dư tiền mặt khả dụng, đảm bảo tính thanh khoản liên tục với mức chi phí cơ hội thấp nhất.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phương pháp nghiên cứu khoa học luật","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là gì? Tổng quan","legal research methodology","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là hệ thống các cách thức, quy trình và công cụ lý thuyết cũng như thực nghiệm được nhà nghiên cứu sử dụng nhằm tìm kiếm, thu thập, phân tích, tổng hợp và đánh giá các hiện tượng pháp lý, quy phạm pháp luật và thực tiễn áp dụng để đạt được tri thức khoa học chuẩn xác, khách quan và đáng tin cậy.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"phức cobalt","Phức cobalt (cobalt complex) là gì?","cobalt complex","Phức cobalt là nhóm hợp chất phối trí chứa ion hoặc nguyên tử cobalt giữ vai trò tâm phối trí, liên kết với các phối tử vô cơ hoặc hữu cơ qua liên kết cho - nhận.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"trường phối tử","Trường phối tử (ligand field) là gì?","ligand field","Trường phối tử là trường thế tĩnh điện và tương tác orbital do các phối tử tạo ra, gây phân tách mức năng lượng orbital d hoặc f của ion kim loại trung tâm trong phức chất.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"phòng ngừa chuẩn","Phòng ngừa chuẩn là gì? Hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn","Phòng ngừa chuẩn","Standard Precautions","Phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions) là tập hợp các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh trong mọi cơ sở y tế, không phụ thuộc chẩn đoán, nhằm ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu, dịch cơ thể, chất tiết, da không lành lặn và niêm mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"biến độc lập","Biến độc lập (independent variable) là gì?","Biến độc lập","independent variable","Biến độc lập là biến số đại diện cho yếu tố nguyên nhân, điều kiện tiên quyết hoặc tác nhân can thiệp được giả định có khả năng tạo ra sự thay đổi đối với một hoặc nhiều biến số khác trong mô hình nghiên cứu.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu","Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (ODS) là gì?","osmotic demyelination syndrome","Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (ODS) là bệnh lý thần kinh không do viêm đặc trưng bởi sự mất lớp vỏ myelin sợi trục do biến động áp lực thẩm thấu ngoại bào đột ngột, thường phát sinh sau khi bù natri quá nhanh ở bệnh nhân hạ natri máu mạn tính.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"gen arob","Gen aroB (aroB gene) là gì?","Gen aroB","aroB gene","Gen aroB là gen cấu trúc ở vi sinh vật mã hóa enzyme 3-dehydroquinate synthase, tham gia xúc tác bước thứ hai trong con đường sinh tổng hợp shikimate để tạo ra chorismate."]