[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BB%81n%20ch%E1%BA%A5t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tiền chất":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tiền chất","Tiền chất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tiền chất là chất hoặc thực thể ban đầu có khả năng tham gia các quá trình hóa học, sinh học hay vật lý để chuyển hóa và tạo thành sản phẩm khác. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò nền tảng của tiền chất như điều kiện cần, xuất hiện trước và quyết định đặc tính của sản phẩm cuối trong hệ thống khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa tiền chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiền chất là một chất, hợp chất hoặc thực thể ban đầu có khả năng chuyển hóa, biến đổi hoặc tham gia vào một chuỗi quá trình để hình thành nên một chất, cấu trúc hoặc trạng thái khác. Điểm cốt lõi của khái niệm tiền chất nằm ở tính “đi trước” và vai trò nền tảng của nó trong quá trình tạo thành sản phẩm cuối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học, tiền chất không nhất thiết phải là nguyên liệu trực tiếp tạo ra sản phẩm cuối trong một bước phản ứng đơn lẻ. Thay vào đó, tiền chất có thể trải qua nhiều giai đoạn trung gian, mỗi giai đoạn làm thay đổi dần cấu trúc, tính chất hoặc mức độ hoạt tính của chất ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ tiền chất được sử dụng trong nhiều lĩnh vực với sắc thái khác nhau, nhưng đều thống nhất ở điểm: tiền chất là điều kiện cần cho sự hình thành của một đối tượng khác, dù là phân tử, vật liệu, hay chất có hoạt tính sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiền chất trong hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học, tiền chất được hiểu là chất tham gia vào phản ứng hóa học để tạo ra sản phẩm mong muốn, thường thông qua một hoặc nhiều phản ứng trung gian. Việc lựa chọn tiền chất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phản ứng, độ tinh khiết sản phẩm và khả năng kiểm soát quá trình tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tổng hợp hữu cơ, tiền chất có thể là các hợp chất đơn giản được biến đổi dần để tạo ra phân tử phức tạp hơn. Trong hóa học vô cơ và hóa học vật liệu, tiền chất thường là muối kim loại, hợp chất cơ kim hoặc polymer ban đầu dùng để tạo ra vật liệu rắn, màng mỏng hoặc hạt nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền chất phản ứng trực tiếp với chất khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền chất tạo ra hợp chất trung gian trước khi thành sản phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền chất được kích hoạt bởi nhiệt, ánh sáng hoặc xúc tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một tiền chất tốt trong hóa học cần có độ tinh khiết cao, tính ổn định phù hợp và khả năng phản ứng có kiểm soát, nhằm hạn chế sản phẩm phụ không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiền chất trong sinh học và sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học và sinh hóa, tiền chất thường là các phân tử sinh học tham gia vào chuỗi phản ứng chuyển hóa để tạo ra các hợp chất cần thiết cho cấu trúc và chức năng sống. Những phản ứng này được điều hòa chặt chẽ bởi enzyme và mạng lưới chuyển hóa của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đại phân tử sinh học quan trọng đều có tiền chất tương ứng. Acid amin là tiền chất của protein, nucleotide là tiền chất của DNA và RNA, còn monosaccharide là tiền chất của polysaccharide và glycoconjugate.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiền chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Acid amin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc, enzyme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nucleotide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>DNA, RNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ thông tin di truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cholesterol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hormone steroid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong sinh học, khái niệm tiền chất không chỉ mang ý nghĩa hóa học mà còn phản ánh mối quan hệ chức năng và sinh lý giữa các phân tử trong hệ thống sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiền chất trong y học và dược học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học và dược học, tiền chất thường được hiểu là các chất có thể được cơ thể chuyển hóa thành dạng có hoạt tính sinh học. Khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong hiểu biết về sinh lý bệnh và thiết kế chiến lược điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là tiền thuốc, tức các hợp chất ban đầu không hoặc ít có hoạt tính dược lý nhưng sau khi vào cơ thể sẽ được enzyme chuyển hóa thành thuốc có tác dụng. Cách tiếp cận này giúp cải thiện khả năng hấp thu, phân bố và giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tiền chất hormone: chuyển thành hormone hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền thuốc: chuyển thành dạng thuốc có hiệu lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền chất sinh học: hỗ trợ phục hồi hoặc bổ sung chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, việc hiểu rõ tiền chất giúp giải thích cơ chế tác dụng của thuốc, tương tác thuốc và các rối loạn chuyển hóa liên quan đến thiếu hụt hoặc dư thừa tiền chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế chuyển hóa từ tiền chất đến sản phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình chuyển hóa từ tiền chất sang sản phẩm là chuỗi các biến đổi vật lý, hóa học hoặc sinh hóa, trong đó tiền chất dần được chuyển thành dạng có cấu trúc và chức năng hoàn chỉnh. Trong nhiều hệ thống, quá trình này không xảy ra tự phát mà cần sự tham gia của enzyme, chất xúc tác hoặc điều kiện môi trường đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học, các enzyme đóng vai trò trung tâm khi làm giảm năng lượng hoạt hóa và định hướng phản ứng theo con đường xác định. Mỗi bước chuyển hóa thường được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tốc độ, thời điểm và lượng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tiền chất} \\xrightarrow{k} \\text{Sản phẩm}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong biểu thức trên, hằng số tốc độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> phản ánh hiệu quả chuyển hóa của tiền chất. Sự thay đổi của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> do đột biến enzyme, thiếu đồng yếu tố hoặc điều kiện môi trường bất lợi có thể làm gián đoạn toàn bộ quá trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tiền chất trong khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học vật liệu, tiền chất là các hợp chất ban đầu dùng để tổng hợp vật liệu có cấu trúc và tính chất mong muốn. Các tiền chất này thường được lựa chọn sao cho dễ xử lý, có khả năng phân hủy hoặc phản ứng có kiểm soát để tạo thành pha vật liệu cuối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong tổng hợp vật liệu nano, tiền chất kim loại có thể được khử hoặc phân hủy nhiệt để tạo thành hạt nano kim loại hoặc oxit kim loại. Cấu trúc hóa học của tiền chất ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt, hình thái và tính chất bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền chất polymer cho vật liệu composite\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền chất cơ kim cho màng mỏng và vật liệu nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền chất sol–gel cho vật liệu gốm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc thiết kế tiền chất phù hợp là bước then chốt để kiểm soát chất lượng và tính năng của vật liệu tạo thành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến tính hiệu quả của tiền chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải mọi tiền chất đều có hiệu quả như nhau trong quá trình chuyển hóa. Tính hiệu quả của tiền chất phụ thuộc vào đặc điểm hóa học, độ tinh khiết và khả năng tham gia phản ứng trong điều kiện cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ sinh học, ngoài cấu trúc phân tử, khả năng hấp thu, phân bố và chuyển hóa của tiền chất trong cơ thể cũng quyết định hiệu quả sinh học cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tinh khiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm phản ứng phụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng độ chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế phân hủy sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bảo quản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi tốc độ phản ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng hiệu suất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc tối ưu các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tiền chất trong cả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tiền chất trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiền chất là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất dược phẩm, hóa chất, vật liệu xây dựng đến công nghệ cao. Trong công nghiệp dược, tiền chất được sử dụng để tổng hợp hoạt chất, tá dược và các dạng thuốc cải tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp và môi trường, tiền chất được dùng để tạo phân bón, chất điều hòa sinh trưởng hoặc vật liệu xử lý ô nhiễm. Việc kiểm soát tiền chất giúp tối ưu hiệu quả và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất thuốc và sinh phẩm y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp vật liệu chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ năng lượng và môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cách tiếp cận dựa trên tiền chất cho phép chủ động thiết kế sản phẩm theo yêu cầu cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và rủi ro liên quan đến tiền chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số tiền chất có tính không ổn định cao, dễ phân hủy hoặc phản ứng ngoài ý muốn, gây khó khăn trong lưu trữ và vận chuyển. Ngoài ra, một số tiền chất có độc tính hoặc tiềm ẩn nguy cơ an toàn nếu không được kiểm soát chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học và y học, sự tích tụ tiền chất do rối loạn chuyển hóa có thể dẫn đến bệnh lý, ví dụ như tích tụ tiền chất hormone hoặc chất chuyển hóa trung gian gây độc cho tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc thiết kế tiền chất thông minh, có khả năng đáp ứng điều kiện môi trường hoặc tín hiệu sinh học cụ thể. Những tiền chất này chỉ được kích hoạt khi đạt điều kiện mong muốn, giúp tăng độ chọn lọc và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa hóa học, sinh học và khoa học vật liệu đang mở rộng khái niệm tiền chất từ vai trò nguyên liệu thụ động sang thành phần chức năng có thể điều khiển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fprecursor\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Precursor in Chemistry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK554408\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf – Biochemical Precursors\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemrev.9b00348\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Chemical Reviews – Role of Precursors in Chemical Synthesis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41570-019-0104-9\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Reviews Chemistry – Design of Precursors\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffbioe.2020.00356\u002Ffull\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Frontiers in Bioengineering – Precursors in Biomedical Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.750+00:00","2026-01-30T12:17:09.893+00:00","2026-01-30T12:17:09.891+00:00",82,[33,43,53,63,69,75,79,83,92,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chức năng thần kinh","Chức năng thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Neurological function","Chức năng thần kinh là tập hợp các hoạt động sinh lý phức tạp của hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, bao gồm điều hòa cảm giác, vận động cơ học, nhận thức, trí nhớ và các phản xạ tự chủ điều khiển cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"γ secretase","γ secretase là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","gamma secretase","γ secretase (gamma-secretase) là một phức hợp protease xuyên màng nội màng đa tiểu phần gồm bốn protein cốt lõi (presenilin, nicastrin, APH-1 và PEN-2), chịu trách nhiệm cắt phân giải các protein xuyên màng type-I bao gồm protein tiền chất amyloid (APP) và thụ thể Notch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"thép mềm","Thép mềm là gì? Đặc tính vi cấu trúc và cơ tính cơ bản","Mild steel","Thép mềm (mild steel hay thép cacbon thấp) là một loại hợp kim sắt - cacbon có hàm lượng cacbon dao động trong khoảng từ 0.05% đến 0.25% theo khối lượng, sở hữu tổ chức vi cấu trúc chủ yếu gồm pha ferit và một lượng nhỏ peclit, đặc trưng bởi độ dẻo dai cao, tính hàn xuất sắc và hiện tượng điểm chảy gián đoạn rõ rệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"albumin bilirubin albi","Thang điểm ALBI là gì? Đánh giá chức năng gan ung thư gan","thang điểm ALBI","Albumin-Bilirubin grade","Thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin grade) là một mô hình phân tầng tiên lượng chức năng gan dựa trên bằng chứng, được tính toán thuần túy từ hai chỉ số sinh hóa huyết thanh là nồng độ albumin và bilirubin toàn phần, nhằm đánh giá khách quan dự trữ chức năng gan ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"gen mục tiêu","Gen mục tiêu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gen mục tiêu","Target gene","Gen mục tiêu là một trình tự nucleotide xác định trên phân tử DNA hoặc RNA được lựa chọn có chủ đích để khảo sát chức năng, can thiệp điều hòa biểu hiện gen hoặc biến nạp chỉnh sửa bộ gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và trị liệu y học.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":78,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh tim thiếu máu cục bộ","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng giảm tưới máu giàu oxy nuôi cơ tim do hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch vành (chủ yếu do các mảng xơ vữa), dẫn đến mất cân bằng nghiêm trọng giữa cung và cầu oxy của tế bào cơ tim.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"phần lan","Phần lan là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phần lan","Phần Lan là một quốc gia Bắc Âu thuộc khối Scandinavia, nổi bật trong các nghiên cứu khoa học xã hội và chính sách công nhờ mô hình nhà nước phúc lợi Bắc Âu bình đẳng, hệ thống giáo dục công lập đạt chất lượng hàng đầu thế giới và hệ sinh thái đổi mới công nghệ cao.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":95,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cấy máu","Cấy máu là gì? Các công bố khoa học về Cấy máu","Cấy máu là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là nhóm các hội chứng bệnh lý tâm thần đặc trưng bởi sự rối loạn hoặc biến đổi nghiêm trọng và kéo dài của cảm xúc, khí sắc (từ trầm cảm sâu sắc đến hưng cảm hưng phấn tột độ), gây ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi nhận thức và khả năng thích ứng xã hội."]