[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BA%BFp%20th%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tiếp thị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tiếp thị","Tiếp thị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tiếp thị là quá trình tạo và phân phối giá trị nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng, đồng thời xây dựng mối quan hệ bền vững với thị trường mục tiêu. Đây là một lĩnh vực tích hợp nhiều yếu tố như sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và truyền thông, phát triển qua các giai đoạn lịch sử để thích ứng với hành vi tiêu dùng và công nghệ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cơ bản về tiếp thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiếp thị (marketing) là một ngành chuyên môn nghiên cứu và thực hành các hoạt động nhằm tạo ra, truyền thông, phân phối và trao đổi giá trị giữa doanh nghiệp và khách hàng. Mục tiêu của tiếp thị không chỉ là thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm hay dịch vụ, mà còn là xây dựng mối quan hệ lâu dài, tạo sự trung thành và tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ama.org\u002Fthe-definition-of-marketing\u002F\" target=\"_blank\">Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA)\u003C\u002Fa>, tiếp thị được định nghĩa là \"hoạt động, tập hợp các tổ chức và quy trình nhằm tạo ra, truyền thông, phân phối và trao đổi những giá trị có ý nghĩa với khách hàng, đối tác và xã hội nói chung\". Đây là một định nghĩa phản ánh rõ vai trò trung tâm của giá trị trong tiếp thị hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp thị bao gồm nhiều khía cạnh đa dạng, từ phát triển sản phẩm, định vị thương hiệu, xây dựng chiến lược giá cả đến quản lý kênh phân phối và thực thi chiến dịch quảng bá. Một chiến lược tiếp thị toàn diện cần cân nhắc đến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhu cầu và mong đợi của thị trường mục tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng cạnh tranh và năng lực cốt lõi của doanh nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xu hướng công nghệ, xã hội và pháp lý ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển của tiếp thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiếp thị như một lĩnh vực học thuật và thực hành bắt đầu được công nhận vào đầu thế kỷ 20, mặc dù các hình thức sơ khai của nó đã xuất hiện từ thời cổ đại thông qua các hoạt động thương mại, rao hàng và chợ phiên. Từ những năm 1900, tiếp thị dần hình thành các trường phái nghiên cứu và mô hình hóa các khái niệm liên quan đến hành vi khách hàng, chiến lược phân phối và tác động của quảng cáo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình phát triển của tiếp thị hiện đại có thể chia thành 5 giai đoạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trước 1930\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung sản xuất và phân phối hàng hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1930–1950\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp thị định hướng bán hàng (sales-oriented)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp thị định hướng khách hàng (consumer-oriented)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1980–2010\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp thị quan hệ và tiếp thị tích hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 2010\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp thị số, tiếp thị trải nghiệm và tiếp thị dựa trên dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự chuyển dịch từ tiếp thị định hướng sản phẩm sang tiếp thị định hướng dữ liệu phản ánh sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, cá nhân hóa và trải nghiệm khách hàng trở thành yếu tố then chốt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố cốt lõi trong tiếp thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Marketing Mix – hay còn gọi là mô hình 4P – là nền tảng trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị. Mô hình này giúp doanh nghiệp xác định rõ cách tạo và phân phối giá trị cho khách hàng mục tiêu. 4 thành phần cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Product\u003C\u002Fstrong>: Sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Price\u003C\u002Fstrong>: Chính sách giá phù hợp với giá trị và năng lực chi trả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Place\u003C\u002Fstrong>: Kênh phân phối hiệu quả đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Promotion\u003C\u002Fstrong>: Các hoạt động truyền thông và kích cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ở các lĩnh vực dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh phức tạp, mô hình này được mở rộng thành 7P với ba yếu tố bổ sung:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>People\u003C\u002Fstrong>: Đội ngũ nhân sự trực tiếp tương tác với khách hàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Process\u003C\u002Fstrong>: Quy trình vận hành ảnh hưởng đến trải nghiệm dịch vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Physical Evidence\u003C\u002Fstrong>: Bằng chứng vật lý như môi trường, bao bì, chứng chỉ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tối ưu từng thành phần trong Marketing Mix giúp tăng hiệu quả cạnh tranh, cải thiện trải nghiệm khách hàng và gia tăng khả năng thành công trong thị trường biến động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình lý thuyết quan trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều mô hình lý thuyết đã được phát triển để giải thích và hướng dẫn hoạt động tiếp thị thực tiễn. Một trong số đó là mô hình STP – Segmentation (phân khúc), Targeting (lựa chọn mục tiêu) và Positioning (định vị) – đóng vai trò then chốt trong việc xác định thị trường phù hợp và cách tiếp cận hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình STP cụ thể gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân khúc thị trường\u003C\u002Fstrong>: Dựa trên yếu tố địa lý, nhân khẩu học, hành vi và tâm lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọn phân khúc mục tiêu\u003C\u002Fstrong>: Ưu tiên nhóm khách hàng tiềm năng nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định vị thương hiệu\u003C\u002Fstrong>: Xây dựng nhận thức khác biệt trong tâm trí khách hàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Một mô hình phổ biến khác là AIDA: Attention – Interest – Desire – Action. Mô hình này mô tả hành trình tâm lý của khách hàng từ khi biết đến sản phẩm cho đến khi quyết định mua hàng. Ngoài ra, mô hình SWOT giúp doanh nghiệp đánh giá bối cảnh chiến lược thông qua bốn yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Strengths\u003C\u002Fstrong>: Điểm mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Weaknesses\u003C\u002Fstrong>: Điểm yếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Opportunities\u003C\u002Fstrong>: Cơ hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Threats\u003C\u002Fstrong>: Thách thức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc vận dụng các mô hình này một cách linh hoạt giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và lý thuyết nền tảng, hạn chế rủi ro và tối đa hóa hiệu quả tiếp thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nghiên cứu thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu thị trường là nền tảng trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả. Đây là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải thông tin về khách hàng mục tiêu, quy mô thị trường, xu hướng ngành và đối thủ cạnh tranh. Mục tiêu của nghiên cứu thị trường là giảm thiểu rủi ro, phát hiện cơ hội và tối ưu hóa thông điệp tiếp thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có hai hình thức nghiên cứu thị trường chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu sơ cấp (Primary Research)\u003C\u002Fstrong>: Dữ liệu thu thập trực tiếp từ người tiêu dùng thông qua khảo sát, phỏng vấn, nhóm tập trung (focus group) và quan sát hành vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu thứ cấp (Secondary Research)\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng dữ liệu có sẵn như báo cáo ngành, thống kê từ chính phủ hoặc dữ liệu từ bên thứ ba.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ về bảng phân loại phương pháp nghiên cứu thị trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khảo sát trực tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gửi bảng câu hỏi qua email hoặc nền tảng web\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiết kiệm chi phí, thu thập nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị sai lệch nếu chọn mẫu không đại diện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phỏng vấn sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trò chuyện trực tiếp với khách hàng mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu thập thông tin định tính chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốn thời gian và chi phí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tích dữ liệu thứ cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.statista.com\u002F\" target=\"_blank\">Statista\u003C\u002Fa>, chính phủ, hiệp hội ngành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sẵn có, tiết kiệm công sức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu có thể lỗi thời hoặc không phù hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc ứng dụng nghiên cứu thị trường hiệu quả giúp doanh nghiệp trả lời các câu hỏi quan trọng như: ai là khách hàng lý tưởng, họ cần gì, xu hướng nào đang nổi lên, đối thủ đang làm gì và đâu là điểm khác biệt cạnh tranh có thể khai thác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiếp thị số (Digital Marketing)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiếp thị số là việc sử dụng các nền tảng công nghệ để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Nó bao gồm một loạt các chiến thuật như quảng cáo trực tuyến, SEO, marketing nội dung, email marketing và quản lý mạng xã hội. Với hơn 5 tỷ người dùng internet toàn cầu (theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatareportal.com\u002Freports\u002Fdigital-2024-global-overview-report\" target=\"_blank\">DataReportal 2024\u003C\u002Fa>), tiếp thị số trở thành kênh chính yếu cho doanh nghiệp hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số kênh tiếp thị số phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SEO (Search Engine Optimization)\u003C\u002Fstrong>: Tối ưu hóa website để cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm như Google\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SEM (Search Engine Marketing)\u003C\u002Fstrong>: Quảng cáo có trả phí trên các nền tảng tìm kiếm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Content Marketing\u003C\u002Fstrong>: Sản xuất nội dung có giá trị nhằm thu hút và giữ chân người đọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Social Media Marketing\u003C\u002Fstrong>: Quản lý nội dung và tương tác trên các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram, LinkedIn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Email Marketing\u003C\u002Fstrong>: Gửi thông điệp được cá nhân hóa tới khách hàng mục tiêu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tiếp thị số cho phép đo lường hiệu suất gần như theo thời gian thực, giúp điều chỉnh chiến lược linh hoạt. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Fbusiness-functions\u002Fgrowth-marketing-and-sales\u002Four-insights\u002Fthe-growing-power-of-digital-marketing\" target=\"_blank\">McKinsey\u003C\u002Fa>, các doanh nghiệp đầu tư mạnh vào tiếp thị số có tốc độ tăng trưởng doanh thu cao hơn 2–3 lần so với nhóm còn lại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiếp thị dựa trên dữ liệu và AI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiếp thị hiện đại đang chuyển mình mạnh mẽ nhờ sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và phân tích dữ liệu lớn (big data). Với khả năng xử lý lượng thông tin khổng lồ, các hệ thống AI có thể đưa ra gợi ý chiến lược, tối ưu hóa nội dung, phân khúc khách hàng tự động và thậm chí cá nhân hóa từng tương tác với người dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ phổ biến là việc dự đoán khả năng mua hàng hoặc rời bỏ dịch vụ bằng các mô hình thống kê như hồi quy logistic:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(y=1 | x) = \\frac{1}{1 + e^{-(\\beta_0 + \\beta_1 x_1 + \\cdots + \\beta_n x_n)}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng thực tiễn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự động hóa chiến dịch email cá nhân hóa theo hành vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu ngân sách quảng cáo theo mô hình phân bổ động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chatbot thông minh hỗ trợ dịch vụ khách hàng 24\u002F7\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những hệ thống AI này giúp nâng cao hiệu quả tiếp thị, giảm chi phí vận hành và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường hiệu quả tiếp thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo lường là yếu tố thiết yếu để đảm bảo rằng các hoạt động tiếp thị đang đóng góp thực sự vào mục tiêu kinh doanh. Việc theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPI) giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược và phân bổ tài nguyên hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số quan trọng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ROI (Return on Investment)\u003C\u002Fstrong>: Đo lường lợi nhuận so với chi phí tiếp thị. Công thức:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{ROI} = \\frac{\\text{Lợi nhuận ròng từ tiếp thị}}{\\text{Chi phí tiếp thị}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CAC (Customer Acquisition Cost)\u003C\u002Fstrong>: Chi phí trung bình để có được một khách hàng mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CLV (Customer Lifetime Value)\u003C\u002Fstrong>: Tổng giá trị khách hàng mang lại trong suốt vòng đời\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, nếu CAC = 150 USD và CLV = 900 USD, thì doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận cao và khả năng tái đầu tư vào tiếp thị mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và trách nhiệm xã hội trong tiếp thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh quyền riêng tư và tính minh bạch ngày càng được coi trọng, tiếp thị cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và quy định pháp lý. Những hành vi như lạm dụng dữ liệu cá nhân, gây hiểu nhầm, hoặc quảng cáo sai sự thật không chỉ bị xử phạt mà còn gây thiệt hại lớn đến uy tín thương hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên tắc đạo đức trong tiếp thị gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không gây hiểu nhầm về đặc tính sản phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phân biệt đối xử hoặc tấn công cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ chính sách bảo mật dữ liệu người dùng theo quy định như GDPR\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ủy ban Thương mại Liên bang Mỹ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ftc.gov\u002F\" target=\"_blank\">FTC\u003C\u002Fa>) giám sát nghiêm ngặt các hoạt động tiếp thị, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, chăm sóc sức khỏe và thương mại điện tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Marketing Association. (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ama.org\u002Fthe-definition-of-marketing\u002F\" target=\"_blank\">The Definition of Marketing\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>McKinsey &amp; Company. (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mckinsey.com\u002Fbusiness-functions\u002Fgrowth-marketing-and-sales\u002Four-insights\u002Fthe-growing-power-of-digital-marketing\" target=\"_blank\">The Growing Power of Digital Marketing\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Statista. (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.statista.com\u002Fstatistics\u002F250166\u002Fglobal-market-research-turnover\u002F\" target=\"_blank\">Global Market Research Turnover\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DataReportal. (2024). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatareportal.com\u002Freports\u002Fdigital-2024-global-overview-report\" target=\"_blank\">Digital 2024: Global Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Federal Trade Commission. (2024). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ftc.gov\u002F\" target=\"_blank\">Protecting America's Consumers\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kotler, P., &amp; Keller, K. L. (2016). \u003Cem>Marketing Management\u003C\u002Fem> (15th ed.). Pearson Education.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:24.945+00:00","2025-09-11T17:27:59.223+00:00","2025-07-15T17:03:59.565+00:00",258,[33,36,39,50,61,72,83,94,100,106],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi người tiêu dùng","Hành vi người tiêu dùng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyền thông xã hội","Truyền thông xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]