[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BA%BFn%20tri%E1%BB%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tiến triển":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"tiến triển","Tiến triển là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tiến triển là quá trình thay đổi có định hướng theo thời gian, phản ánh sự biến đổi liên tục của hiện tượng trong nhiều lĩnh vực khoa học và thực tiễn. Khái niệm này được sử dụng để mô tả diễn biến bệnh lý, tiến hóa sinh học, phát triển hệ thống kỹ thuật hay chuyển dịch kinh tế – xã hội một cách có trật tự và logic. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tiến triển trong các lĩnh vực khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến triển là quá trình biến đổi theo thời gian với tính định hướng rõ ràng, thường thể hiện xu hướng phát triển, cải thiện hoặc chuyển biến trạng thái trong một hệ thống hay thực thể. Khái niệm này không đồng nghĩa với phát triển hay thay đổi mà thường nhấn mạnh đến tiến trình liên tục, có logic nội tại và có thể đo lường. Tiến triển được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học, từ y học, sinh học đến kỹ thuật, kinh tế và xã hội học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh liên ngành, khái niệm tiến triển có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong y học, đó là sự thay đổi của bệnh lý theo thời gian; trong sinh học là sự tiến hóa của sinh vật; trong kỹ thuật là sự phát triển chức năng của hệ thống điều khiển; và trong kinh tế là sự cải thiện năng suất hoặc thay đổi cơ cấu thị trường. Sự đa dạng về ứng dụng đòi hỏi định nghĩa tiến triển phải linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính nhất quán về mặt khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ ứng dụng tiến triển theo lĩnh vực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Y học: tiến triển bệnh, đáp ứng điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sinh học: tiến hóa gene, phân hóa tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kỹ thuật: tiến triển thuật toán, cập nhật hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xã hội học: tiến triển văn hóa, đô thị hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8460009\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Clinical Course Definitions\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến triển trong y học: lâm sàng và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học, tiến triển mô tả sự biến đổi của một tình trạng bệnh theo thời gian. Quá trình này có thể theo hướng tích cực (thuyên giảm, hồi phục) hoặc tiêu cực (biến chứng, tử vong). Các mô hình tiến triển bệnh thường phân chia thành các giai đoạn như khởi phát, cấp tính, mạn tính, hồi phục và hậu COVID-19 (nếu có).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân tích tiến triển bệnh lý giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị, lựa chọn thời điểm can thiệp hợp lý và tiên lượng bệnh nhân chính xác hơn. Các công cụ như bảng điểm lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm định lượng thường được sử dụng để theo dõi tiến triển qua thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP(t) = P_0 e^{rt}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P(t) \u003C\u002Fscript> là chỉ số lâm sàng tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P_0 \u003C\u002Fscript> là mức ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> r \u003C\u002Fscript> là tốc độ biến đổi (có thể âm hoặc dương tùy chiều hướng tiến triển).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh truyền nhiễm như COVID-19 hay lao phổi thường có tiến triển điển hình được mô tả trong các nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học. Theo CDC, mô hình tiến triển gồm 5 pha: tiếp xúc – nhiễm – khởi phát – biến chứng – hồi phục. Xem chi tiết tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcsels\u002Fdsepd\u002Fss1978\u002Flesson3\u002Fsection2.html\" target=\"_blank\">CDC – Describing Disease Progression\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến triển trong sinh học và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học tiến hóa, tiến triển là sự thay đổi có định hướng trong đặc điểm di truyền hoặc hình thái của quần thể sinh vật qua các thế hệ. Đây là kết quả của chọn lọc tự nhiên, đột biến gene, dòng gen và trôi dạt di truyền. Khái niệm này giải thích sự hình thành loài mới, sự thích nghi và đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiến triển không chỉ giới hạn ở cấp độ loài mà còn ở mức độ cá thể. Quá trình phát triển từ phôi đến trưởng thành, sự biệt hóa tế bào, và đáp ứng của hệ miễn dịch cũng được xem là tiến triển sinh học. Nhiều nghiên cứu sử dụng mô hình mạng gene để mô phỏng và phân tích các quá trình này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Dạng tiến triển\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tiến hóa gene\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đột biến tạo enzyme mới\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Biệt hóa tế bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cá thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tế bào gốc thành tế bào thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thích nghi sinh lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hệ cơ quan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi enzyme ở người sống vùng cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fevolutionary-developmental-biology\" target=\"_blank\">Nature – Evolutionary Biology\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến triển trong kỹ thuật và hệ thống tự động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật, tiến triển thể hiện ở sự thay đổi có kiểm soát hoặc tự thích nghi của hệ thống theo thời gian. Các hệ thống điều khiển thông minh (adaptive systems) có khả năng học từ dữ liệu đầu vào và cập nhật tham số để thích nghi với môi trường thay đổi. Đây là cơ sở của các mô hình học máy (machine learning) và mạng neuron nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ là mạng nơron huấn luyện theo thời gian với chức năng kích hoạt thay đổi dần để cải thiện đầu ra. Các hệ thống này thường sử dụng các thuật toán như gradient descent để tối ưu hóa lỗi dự đoán qua mỗi vòng lặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\theta_{t+1} = \\theta_t - \\eta \\nabla J(\\theta_t)\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\theta \u003C\u002Fscript> là vector tham số mô hình, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\eta \u003C\u002Fscript> là tốc độ học, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> J \u003C\u002Fscript> là hàm mất mát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiến triển trong hệ thống kỹ thuật còn bao gồm cải tiến phần cứng, cập nhật firmware, và phát triển kiến trúc phần mềm theo mô hình Agile hoặc DevOps. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F9355050\" target=\"_blank\">IEEE – Adaptive Model Evolution\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiến triển trong xã hội và kinh tế học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong xã hội học, tiến triển biểu thị sự thay đổi dần dần trong cơ cấu xã hội, hành vi tập thể hoặc chuẩn mực văn hóa. Quá trình đô thị hóa, thay đổi vai trò giới, hay sự chuyển dịch tầng lớp trung lưu là các ví dụ điển hình về tiến triển xã hội. Những biến đổi này không xảy ra tức thì mà là kết quả của các xu hướng tích tụ, kéo dài qua nhiều năm hoặc thập kỷ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kinh tế học, tiến triển thường đề cập đến cải thiện hiệu quả sản xuất, mở rộng năng suất hoặc chuyển đổi mô hình kinh tế. Các chỉ số như GDP, chỉ số phát triển con người (HDI) và hệ số Gini được sử dụng để đo lường tiến triển ở cấp độ quốc gia. Mặc dù tăng trưởng kinh tế là thành phần chính của tiến triển, nhiều nhà kinh tế hiện đại cũng nhấn mạnh đến chất lượng sống, công bằng xã hội và tính bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa trong tiến triển\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>GDP bình quân đầu người\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>USD\u002Fngười\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ánh mức sống vật chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>HDI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá phát triển toàn diện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ số Gini\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo bất bình đẳng thu nhập\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhdr.undp.org\u002Fdata-center\u002Fhuman-development-index#\u002Findicies\u002FHDI\" target=\"_blank\">UNDP – Human Development Index\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa tiến triển, phát triển và biến đổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến triển thường bị nhầm lẫn với phát triển (development) và biến đổi (transformation). Mặc dù cả ba đều nói về sự thay đổi, chúng mang ý nghĩa và phạm vi khác nhau. Tiến triển nhấn mạnh quá trình có định hướng và liên tục, thường mang tính trung lập; phát triển hàm ý sự cải thiện theo chiều hướng tích cực; còn biến đổi có thể là thay đổi bất kỳ, không cần định hướng rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong khoa học xã hội, việc sử dụng đúng thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong phân tích chính sách, lập mô hình can thiệp hoặc dự báo xu hướng xã hội. Việc hiểu nhầm ba khái niệm này có thể dẫn đến sai lệch trong định hướng chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Khái niệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tính định hướng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hàm ý giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tiến triển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi dần theo thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung lập\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Phát triển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mở rộng, hoàn thiện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tích cực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Biến đổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi không định hướng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung lập\u002Fâm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình toán học mô tả tiến triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến triển trong các hệ thống vật lý, sinh học hoặc xã hội có thể được mô hình hóa bằng công cụ toán học như phương trình vi phân, chuỗi thời gian hoặc hệ thống Markov. Các mô hình này cho phép mô phỏng sự thay đổi và dự báo tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại và cấu trúc hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ phổ biến là mô hình SEIR trong dịch tễ học, mô tả sự tiến triển của dịch bệnh qua các giai đoạn nhạy cảm (S), bị phơi nhiễm (E), nhiễm bệnh (I) và hồi phục (R).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\begin{aligned}\n\\frac{dS}{dt} &= -\\beta SI \\\\\\\\\n\\frac{dE}{dt} &= \\beta SI - \\sigma E \\\\\\\\\n\\frac{dI}{dt} &= \\sigma E - \\gamma I \\\\\\\\\n\\frac{dR}{dt} &= \\gamma I\n\\end{aligned}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tham số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\beta, \\sigma, \\gamma \u003C\u002Fscript> lần lượt là tốc độ lây nhiễm, tỷ lệ phát bệnh và tốc độ hồi phục. Mô hình này là công cụ chính trong dự báo dịch bệnh. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6002118\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Epidemic Modeling\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng khái niệm tiến triển trong phân tích dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học dữ liệu, tiến triển thường được biểu diễn dưới dạng chuỗi thời gian (time series) để mô hình hóa và dự báo xu hướng. Dữ liệu tiến triển có thể là số lượng khách hàng, doanh thu, nhiệt độ hoặc tín hiệu sinh học đo theo thời gian. Các kỹ thuật như ARIMA, Prophet hoặc LSTM được sử dụng phổ biến để xử lý và dự báo các chuỗi này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng cụ thể bao gồm: dự báo nhu cầu bán hàng, theo dõi bệnh nhân ICU, dự đoán biến động thị trường chứng khoán, hay giám sát thiết bị trong công nghiệp 4.0.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước cơ bản trong xử lý chuỗi tiến triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Tiền xử lý dữ liệu: làm sạch, chuẩn hóa\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích thành phần: xu hướng, mùa vụ, ngẫu nhiên\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Huấn luyện mô hình dự báo\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá và triển khai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffacebook.github.io\u002Fprophet\u002F\" target=\"_blank\">Meta Prophet – Forecasting Tool\u003C\u002Fa>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8460009\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Clinical Course Definitions\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcsels\u002Fdsepd\u002Fss1978\u002Flesson3\u002Fsection2.html\" target=\"_blank\">CDC – Describing Disease Progression\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fevolutionary-developmental-biology\" target=\"_blank\">Nature – Evolutionary Biology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F9355050\" target=\"_blank\">IEEE – Adaptive Model Evolution\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhdr.undp.org\u002Fdata-center\u002Fhuman-development-index#\u002Findicies\u002FHDI\" target=\"_blank\">UNDP – Human Development Index\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6002118\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Epidemic Modeling\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffacebook.github.io\u002Fprophet\u002F\" target=\"_blank\">Meta Prophet – Forecasting Tool\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.631+00:00","2025-11-10T13:07:28.923+00:00","2025-11-10T13:07:28.921+00:00",105,[34,44,49,54,64,74,79,84,89,94],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ruột thừa","Ruột thừa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ruột thừa","Vermiform appendix \u002F Appendix","Ruột thừa là đoạn ruột hình ống cụt hẹp bắt đầu từ đáy manh tràng ở hố chậu phải, chứa mật độ cao các mô lympho miễn dịch và đóng vai trò như bể dự trữ vi sinh vật có lợi cho hệ đường ruột.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hạch nách","Hạch nách: Giải phẫu học ba chặng Berg, sinh thiết hạch gác và nạo vét hạch trong ung thư vú","Axillary Lymph Nodes","Hạch nách là tập hợp các hạch bạch huyết nằm trong khoang mỡ hố nách, có chức năng lọc dịch bạch huyết dẫn lưu từ tuyến vú, thành ngực và chi trên cùng bên, đóng vai trò sống còn trong việc đánh giá giai đoạn ung thư, tiên lượng và lập kế hoạch điều trị ung thư vú.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kết cục điều trị","Kết cục điều trị: Tiêu chí chính, tiêu chí thay thế và đo lường kết quả báo cáo từ người bệnh trong thử nghiệm lâm sàng","Treatment Outcomes","Kết cục điều trị là tập hợp các chỉ số, biến số lâm sàng, cận lâm sàng hoặc cảm nhận sức khỏe của bệnh nhân được xác định trước trong đề cương nghiên cứu nhằm đo lường và đánh giá một cách khách quan hiệu lực, hiệu quả điều trị và mức độ an toàn của một phương pháp can thiệp y tế.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"đông phi","Đông phi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","East Africa","Đông Phi là tiểu vùng địa lý và địa chính trị - kinh tế nằm ở phần phía đông châu Phi, bao gồm các quốc gia vùng Sừng châu Phi, vùng Hồ Lớn và duyên hải Ấn Độ Dương, nổi tiếng với Thung lũng Tách giãn Lớn và là cái nôi tiến hóa trọng yếu của nhân loại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"giai đoạn sống sớm","Giai đoạn sống sớm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","early life stage","Giai đoạn sống sớm là thời kỳ phát triển ban đầu của sinh vật, bao gồm giai đoạn phôi thai, sơ sinh và ấu trùng, đặc trưng bởi sự phân chia tế bào nhanh chóng, tính mềm dẻo phát triển cao và mức độ nhạy cảm đặc biệt với các yếu tố môi trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"đạo đức cách mạng","Đạo đức cách mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","revolutionary morality","Đạo đức cách mạng là hệ thống các chuẩn mực, nguyên tắc và phẩm chất chính trị - đạo đức định hướng tư tưởng và hành vi của người cách mạng, luôn đặt lợi ích của tập thể, nhân dân và đất nước lên trên lợi ích cá nhân.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sinh viên y","Sinh viên y là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","medical student","Sinh viên y là người đang theo học tại các cơ sở giáo dục đại học y khoa nhằm tiếp thu tri thức y sinh học, rèn luyện kỹ năng lâm sàng và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp để trở thành bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chăm sóc sức khỏe cộng đồng.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"công bằng trong giáo dục","Công bằng trong giáo dục là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","educational equity","Công bằng trong giáo dục là nguyên tắc và chính sách đảm bảo mọi người học, không phân biệt hoàn cảnh kinh tế - xã hội, giới tính hay vị trí địa lý, đều nhận được nguồn lực và sự hỗ trợ tương xứng để phát huy tối đa tiềm năng học thuật.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tâm lý học xã hội","Tâm lý học xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","social psychology","Tâm lý học xã hội là phân ngành khoa học nghiên cứu cách thức suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người bị tác động bởi sự hiện diện thực tế, tưởng tượng hoặc hàm ẩn của người khác trong đời sống xã hội.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"dòng sản phẩm","Dòng sản phẩm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","product line","Dòng sản phẩm là tập hợp các sản phẩm có mối quan hệ chặt chẽ với nhau do cùng thực hiện chức năng tương tự, bán cho cùng đối tượng khách hàng mục tiêu, phân phối qua các kênh tương tự hoặc nằm trong cùng khoảng giá xác định của doanh nghiệp."]