[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BA%BFn%20tri%E1%BB%83n%20ung%20th%C6%B0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ti%E1%BA%BFn%20tri%E1%BB%83n%20ung%20th%C6%B0":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"tiến triển ung thư","Tiến triển ung thư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tiến triển ung thư là quá trình bệnh diễn biến nặng dần theo thời gian, thể hiện qua tăng kích thước khối u, xâm lấn mô xung quanh hoặc xuất hiện di căn. Khái niệm này phản ánh sự thay đổi sinh học liên tục của tế bào ung thư, có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá tiên lượng và định hướng điều trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tiến triển ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến triển ung thư (Cancer Progression) là thuật ngữ dùng để mô tả quá trình bệnh ung thư diễn biến theo chiều hướng nặng hơn theo thời gian. Quá trình này có thể biểu hiện qua sự gia tăng kích thước khối u nguyên phát, mức độ xâm lấn vào mô lành xung quanh, hoặc sự xuất hiện của các tổn thương mới ở cơ quan khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, tiến triển ung thư được xem là một chỉ dấu quan trọng phản ánh mức độ kiểm soát bệnh. Khi ung thư tiến triển, các đặc điểm sinh học của tế bào ung thư thường trở nên phức tạp hơn, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và tiên lượng xấu hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiến triển ung thư cần được phân biệt với khởi phát ung thư. Trong khi khởi phát đề cập đến giai đoạn tế bào bình thường bắt đầu biến đổi ác tính, thì tiến triển tập trung vào sự thay đổi liên tục của bệnh sau khi ung thư đã hình thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia tăng kích thước hoặc số lượng khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng mức độ xâm lấn mô và cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất hiện di căn xa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học của tiến triển ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến triển ung thư có nền tảng từ các thay đổi sinh học phức tạp xảy ra trong tế bào ung thư. Các tế bào này tích lũy dần các đột biến gen và biến đổi biểu sinh, làm thay đổi cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào, sửa chữa DNA và chết tế bào theo chương trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đặc điểm quan trọng của tiến triển ung thư là tính không đồng nhất trong khối u. Các quần thể tế bào ung thư khác nhau có thể cùng tồn tại, mỗi nhóm mang đặc điểm di truyền và khả năng đáp ứng điều trị khác nhau. Quá trình chọn lọc tự nhiên ở cấp độ tế bào khiến những dòng tế bào thích nghi tốt hơn tiếp tục phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài yếu tố di truyền, các con đường tín hiệu nội bào và sự tái lập trình chuyển hóa cũng góp phần thúc đẩy tiến triển. Tế bào ung thư thường chuyển sang các cơ chế tạo năng lượng và tổng hợp vật chất phù hợp với tốc độ tăng sinh cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong tiến triển\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đột biến gen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng sinh không kiểm soát, kháng điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biến đổi biểu sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa biểu hiện gen bất thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tái lập trình chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ tăng trưởng và tồn tại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn tiến triển của ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến triển ung thư thường được mô tả theo các giai đoạn phản ánh mức độ lan rộng của bệnh trong cơ thể. Các giai đoạn này không chỉ mang ý nghĩa mô tả mà còn có giá trị định hướng điều trị và đánh giá tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ban đầu, ung thư phát triển khu trú tại vị trí nguyên phát. Theo thời gian, tế bào ung thư có thể xâm lấn các mô lân cận, phá vỡ cấu trúc bình thường của cơ quan. Ở giai đoạn muộn hơn, chúng có khả năng xâm nhập vào hệ mạch và lan đến các cơ quan xa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, mức độ tiến triển thường được hệ thống hóa bằng các hệ thống phân giai đoạn, phổ biến nhất là TNM, phản ánh kích thước khối u, tình trạng hạch và sự hiện diện của di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nStage = f(T, N, M)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giai đoạn khu trú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn xâm lấn tại chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn lan hạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn di căn xa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Vai trò của vi môi trường khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi môi trường khối u là tập hợp các yếu tố bao quanh tế bào ung thư, bao gồm tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi, mạch máu, chất nền ngoại bào và các phân tử tín hiệu hòa tan. Các thành phần này tạo nên một hệ sinh thái phức tạp ảnh hưởng trực tiếp đến tiến triển ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, vi môi trường không chỉ là yếu tố thụ động mà còn chủ động hỗ trợ sự phát triển của khối u. Quá trình tạo mạch mới cung cấp oxy và dinh dưỡng, trong khi các tín hiệu viêm mạn tính có thể thúc đẩy tăng sinh và xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặt khác, vi môi trường cũng là nơi diễn ra sự tương tác giữa ung thư và hệ miễn dịch. Khả năng né tránh đáp ứng miễn dịch là một yếu tố then chốt giúp ung thư tiếp tục tiến triển và lan rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tạo mạch và cung cấp dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy xâm lấn và di căn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tiến triển ung thư và di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di căn là một đặc điểm trung tâm của tiến triển ung thư giai đoạn muộn và là nguyên nhân chính dẫn đến tử vong do ung thư. Quá trình này xảy ra khi tế bào ung thư rời khỏi khối u nguyên phát, xâm nhập vào hệ tuần hoàn hoặc hệ bạch huyết và hình thành tổn thương thứ phát tại các cơ quan xa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiến trình di căn không phải là một sự kiện đơn lẻ mà bao gồm nhiều bước kế tiếp nhau, đòi hỏi tế bào ung thư phải thích nghi với các điều kiện sinh học rất khác nhau. Chỉ một tỷ lệ nhỏ tế bào ung thư có khả năng hoàn tất toàn bộ chu trình này, nhưng những tế bào thành công thường có khả năng sống sót và tăng sinh cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng, sự xuất hiện của di căn thường đánh dấu giai đoạn tiến triển nghiêm trọng, làm giảm đáng kể khả năng điều trị triệt để và ảnh hưởng mạnh đến tiên lượng sống còn.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xâm lấn mô tại chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xâm nhập mạch máu hoặc bạch huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sống sót trong tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định cư và tăng sinh tại cơ quan đích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của tiến triển ung thư đến tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mức độ tiến triển ung thư có mối liên hệ chặt chẽ với tiên lượng bệnh, bao gồm thời gian sống thêm, khả năng đáp ứng điều trị và chất lượng cuộc sống. Ung thư ở giai đoạn sớm thường có tiên lượng tốt hơn so với ung thư đã xâm lấn rộng hoặc di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi ung thư tiến triển, các lựa chọn điều trị thường bị thu hẹp do khối u trở nên kháng trị hoặc do tình trạng toàn thân của người bệnh suy giảm. Điều này làm tăng tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và theo dõi sát tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn tiến triển mà còn chịu ảnh hưởng bởi loại ung thư, đặc điểm sinh học khối u và các yếu tố cá nhân như tuổi, bệnh kèm theo và khả năng đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ tiến triển\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến tiên lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khu trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng điều trị khỏi cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xâm lấn tại chỗ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tái phát tăng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di căn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiên lượng kém, điều trị chủ yếu kiểm soát bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và theo dõi tiến triển ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá tiến triển ung thư là một phần không thể thiếu trong quản lý điều trị và chăm sóc người bệnh. Việc theo dõi giúp xác định hiệu quả của liệu pháp đang áp dụng và phát hiện sớm dấu hiệu tiến triển hoặc tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp đánh giá bao gồm chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm sinh học và thăm khám lâm sàng. Trong nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng, các tiêu chuẩn chuẩn hóa được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những tiêu chuẩn phổ biến là RECIST, dựa trên thay đổi kích thước tổn thương để phân loại đáp ứng điều trị và tiến triển bệnh. Ngoài ra, các dấu ấn sinh học phân tử ngày càng được sử dụng để theo dõi tiến triển ở mức độ sớm hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI, PET)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm dấu ấn sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá lâm sàng toàn diện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiến triển ung thư trong bối cảnh điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá trình điều trị, tiến triển ung thư có thể phản ánh sự thất bại của phác đồ hiện tại. Các cơ chế như kháng thuốc, dị hợp nội tại của khối u và khả năng thích nghi nhanh của tế bào ung thư là những nguyên nhân thường gặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số trường hợp ghi nhận hiện tượng tiến triển bệnh dù khối u ban đầu có đáp ứng điều trị. Điều này cho thấy sự phức tạp của sinh học ung thư và nhu cầu điều chỉnh chiến lược điều trị dựa trên theo dõi liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định tiến triển trong bối cảnh điều trị có ý nghĩa quyết định đối với việc thay đổi thuốc, phối hợp liệu pháp hoặc chuyển sang mục tiêu chăm sóc giảm nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về tiến triển ung thư hiện tập trung vào việc làm rõ các cơ chế phân tử và tương tác tế bào chi phối quá trình này. Hiểu biết sâu hơn về sinh học tiến triển mở ra cơ hội phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Y học chính xác, dựa trên hồ sơ gen và đặc điểm sinh học cá nhân của khối u, được kỳ vọng sẽ giúp dự đoán nguy cơ tiến triển và lựa chọn điều trị phù hợp cho từng người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dài hạn, mục tiêu của nghiên cứu không chỉ là kéo dài thời gian sống mà còn kiểm soát tiến triển bệnh như một tình trạng mạn tính, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người mắc ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Funderstanding\u002Fwhat-is-cancer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Cancer Institute. What Is Cancer?\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization. Cancer.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fcancer-metastasis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature. Cancer Metastasis.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fctep.cancer.gov\u002Fprotocoldevelopment\u002Fdocs\u002Frecist_guideline.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">U.S. National Cancer Institute. RECIST Guidelines.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK6578\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institutes of Health. The Biology of Cancer Progression.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-02-02T02:39:43.973+00:00","2026-02-02T02:39:43.968+00:00",110,[33,44,49,55,66,76,86,92,97,108],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"xét nghiệm di truyền","Xét nghiệm di truyền là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Xét nghiệm di truyền","Genetic testing","Xét nghiệm di truyền là phương pháp phân tích y sinh nhằm kiểm tra DNA, RNA, nhiễm sắc thể hoặc các protein chuyên biệt của một cá nhân để xác định các đột biến gen, biến thể di truyền hoặc bất thường nhiễm sắc thể liên quan đến các bệnh lý di truyền, nguy cơ ung thư hoặc đáp ứng điều trị thuốc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hình thành mạch máu","Hình thành mạch máu","Angiogenesis","Hình thành mạch máu là quá trình sinh học phức tạp tạo ra các mao mạch mới mọc chồi từ hệ thống mạch máu sẵn có, giữ vai trò sinh lý then chốt trong phát triển phôi thai, lành vết thương và bệnh học ung thư.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư tuyến tụy","Ung thư tuyến tụy là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị","Ung thư tuyến tụy","Pancreatic cancer \u002F Pancreatic ductal adenocarcinoma","Ung thư tuyến tụy là bệnh lý ác tính khởi phát từ các tế bào biểu mô của tuyến tụy, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tuyến ống tụy, đặc trưng bởi sự tiến triển âm thầm, di căn sớm và tiên lượng dè dặt.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"bệnh sinh phân tử","Bệnh sinh phân tử là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh sinh phân tử","molecular pathogenesis","Bệnh sinh phân tử là phân ngành y sinh học nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử (bao gồm đột biến gen, biến đổi biểu sinh, rối loạn đường truyền tín hiệu nội bào) dẫn đến sự hình thành, phát triển và tiến triển của bệnh tật ở cấp độ phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Foreign language","Ngoại ngữ (foreign language) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của một cá nhân và không được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính thức hoặc ngôn ngữ bản địa trong cộng đồng xã hội nơi người đó cư trú thường xuyên, thường được tiếp nhận thông qua hoạt động giáo dục có chủ đích.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cpv type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là gì?","Canine Parvovirus type 2b","canine parvovirus type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm ở chó.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cấu trúc sản xuất","Cấu trúc sản xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Production structure","Cấu trúc sản xuất (production structure) là cách thức kết hợp, tổ chức và tương tác công nghệ giữa các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu và công nghệ) trong một hệ thống kinh tế hoặc doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa sản lượng đầu ra và chi phí vận hành.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"tiếp xúc pha","Tiếp xúc pha (phase contact) là gì?","Tiếp xúc pha","phase contact","Sự gặp gỡ và tương tác vật lý trực tiếp giữa hai hoặc nhiều pha khác nhau (như lỏng - khí, lỏng - lỏng, rắn - lỏng, hoặc rắn - khí) để tạo ra bề mặt phân cách pha, qua đó cho phép diễn ra quá trình truyền khối, truyền nhiệt và các phản ứng hoá học đa pha.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đọc hiểu","Đọc hiểu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Reading comprehension","Đọc hiểu (reading comprehension) là quá trình nhận thức phức tạp qua đó người đọc trích xuất, giải mã và kiến tạo ý nghĩa từ văn bản viết, thông qua sự tương tác giữa dữ liệu văn bản, năng lực ngôn ngữ và kiến thức nền của bản thân."]