[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%E1%BA%BFn%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%87nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tiến triển bệnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"tiến triển bệnh","Tiến triển bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tiến triển bệnh là quá trình thay đổi mức độ tổn thương và triệu chứng của bệnh lý theo thời gian, bao gồm khởi phát, toàn phát và giai đoạn mạn tính. Khái niệm này giúp phân biệt tiến triển cấp tính và mạn tính, hỗ trợ đánh giá tiên lượng, thiết kế mô hình toán học và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. ","\u003Ch2>Định nghĩa tiến triển bệnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiến triển bệnh (disease progression) là quá trình thay đổi mức độ tổn thương hoặc triệu chứng của một bệnh lý theo thời gian, bao gồm cả sự khởi phát, phát triển và có thể là giai đoạn lui bệnh hoặc tiến sang mạn tính. Khái niệm này không chỉ áp dụng cho các bệnh nhiễm khuẩn mà còn cho bệnh mạn tính như ung thư, tiểu đường, đa xơ cứng… Việc hiểu rõ tiến triển bệnh giúp bác sĩ đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng, tiên lượng và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiến triển cấp tính thường diễn ra nhanh chóng, trong vài giờ đến vài ngày, với biến đổi lâm sàng rõ rệt. Ngược lại, tiến triển mạn tính có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, với các giai đoạn tái phát và ổn định xen kẽ. Sự phân biệt giữa cấp và mạn rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị, giám sát và phục hồi chức năng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mỗi bệnh lý có đặc điểm tiến triển riêng, phụ thuộc vào cơ chế sinh bệnh, năng lực tự phục hồi và phản ứng miễn dịch của cơ thể. Đối với một số bệnh miễn dịch tự miễn, tiến triển có thể không theo quy luật tuyến tính mà dao động thất thường. Định nghĩa rõ ràng từng giai đoạn tiến triển hỗ trợ nghiên cứu lâm sàng, thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên và lập hồ sơ bệnh án chuẩn hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các giai đoạn tiến triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giai đoạn khởi phát (onset) là lúc bệnh mới xuất hiện, thường gắn với các dấu hiệu đầu tiên như sốt, đau, rối loạn chức năng. Thời gian này có thể rất ngắn (vài giờ với sốt xuất huyết) hoặc kéo dài (vài tuần với lao phổi). Can thiệp kịp thời trong giai đoạn khởi phát có thể ngăn chặn sự phát triển nặng của bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giai đoạn toàn phát (peak) đánh dấu đỉnh điểm của tổn thương và triệu chứng, khi các chỉ số xét nghiệm đạt mức cao nhất. Ví dụ trong viêm gan cấp tính, men gan ALT, AST thường đạt đỉnh sau 2–3 tuần, đi kèm triệu chứng vàng da, mệt mỏi. Giai đoạn này đòi hỏi theo dõi sát nguy cơ biến chứng như suy gan cấp hoặc vỡ tạng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giai đoạn lui bệnh hoặc mạn tính (remission\u002Fchronic) là quá trình giảm triệu chứng hoặc bệnh chuyển sang trạng thái tiến triển chậm, kéo dài. Với ung thư, remission là khi khối u co lại hoặc không còn dấu hiệu bệnh, còn mạn tính là giai đoạn ổn định với các đợt tái phát định kỳ. Việc phân loại chính xác giai đoạn này rất quan trọng trong theo dõi lâu dài và đánh giá hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến tiến triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đặc điểm cá nhân của bệnh nhân đóng vai trò then chốt trong tiến triển bệnh: tuổi tác, giới tính, yếu tố di truyền và tình trạng miễn dịch. Người cao tuổi hoặc suy giảm miễn dịch thường có tiến triển nặng hơn. Ví dụ, bệnh nhân COVID-19 lớn tuổi hoặc có bệnh nền dễ tiến triển nặng, tăng nguy cơ tỉ lệ tử vong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcoronavirus\u002F2019-ncov\u002Fhcp\u002Fclinical-care.html\">CDC Clinical Care Guidance\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Yếu tố vi sinh vật hoặc tác nhân gây bệnh (đối với bệnh truyền nhiễm) gồm độc lực, tải lượng vi khuẩn\u002Fvirus và khả năng kháng thuốc. Vi khuẩn MRSA (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus) có độc lực cao, dễ gây nhiễm trùng nặng hơn so với chủng nhạy cảm, dẫn đến tiến triển nhanh và phức tạp hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tuân thủ phác đồ điều trị: bỏ liều hoặc ngừng thuốc sớm có thể làm bệnh tái phát hoặc kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chế độ dinh dưỡng và lối sống: dinh dưỡng đầy đủ, vận động hợp lý hỗ trợ hệ miễn dịch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tương tác thuốc và phản ứng phụ: thuốc bổ trợ hoặc điều trị bệnh nền có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị chính.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Môi trường sống (ô nhiễm, khói thuốc, điều kiện làm việc) và các yếu tố kinh tế – xã hội (tiếp cận dịch vụ y tế, chi phí điều trị) cũng tác động gián tiếp lên tiến triển bệnh. Người có điều kiện kinh tế thấp thường đến viện muộn, bỏ qua giai đoạn khởi phát, dẫn đến tiến triển nhanh và khó kiểm soát.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các chỉ số đánh giá tiến triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thang điểm lâm sàng là công cụ đánh giá mức độ nặng của bệnh dựa trên triệu chứng và chức năng cơ thể. Ví dụ thang EDSS (Expanded Disability Status Scale) dùng trong đa xơ cứng, chia tiến triển thành 10 bậc, từ không triệu chứng đến tàn phế nặng nề. Đo lường định kỳ giúp so sánh diễn biến tiến triển giữa các lần khám.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chỉ số xét nghiệm huyết thanh phản ánh tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc chức năng cơ quan. Đơn cử CRP (C-reactive protein) tăng cao cho thấy phản ứng viêm, HbA1c trong tiểu đường thể hiện kiểm soát đường huyết trong 2–3 tháng gần nhất \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdiabetes\">WHO Diabetes Fact Sheet\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ngưỡng tham chiếu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>CRP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Viêm nhiễm cấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;0.5 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>HbA1c\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát đường huyết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–6 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>LDH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô tổn thương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>140–280 U\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Prostate-specific antigen (PSA)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư tuyến tiền liệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≤4 ng\u002FmL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Biomarker sinh học như cytokine (IL-6, TNF-α), protein đặc hiệu tế bào (CEA trong ung thư đại trực tràng) ngày càng được ứng dụng rộng rãi, cho phép phát hiện tiến triển trước khi biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Việc kết hợp nhiều chỉ số giúp nâng cao độ nhạy và độ đặc hiệu trong đánh giá bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mô hình hóa tiến triển bệnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô hình hóa tiến triển bệnh sử dụng công cụ toán học và thống kê để mô tả sự thay đổi về tải lượng bệnh lý hoặc chức năng cơ quan theo thời gian. Một trong những mô hình đơn giản nhất là mô hình hàm mũ giảm sinh tế bào:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S(t)=S_0 e^{-kt}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Ci>S(t)\u003C\u002Fi> là số tế bào bệnh còn lại tại thời điểm \u003Ci>t\u003C\u002Fi>, \u003Ci>S₀\u003C\u002Fi> là số ban đầu và \u003Ci>k\u003C\u002Fi> hằng số tốc độ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình logistic mở rộng để bao gồm bão hòa khi tải lượng bệnh đạt ngưỡng tối đa:\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S(t)=\\frac{S_{\\max}}{1 + \\bigl(\\frac{S_{\\max}-S_0}{S_0}\\bigr)e^{-rt}}\u003C\u002Fscript>, với \u003Ci>Smax\u003C\u002Fi> là năng lực chứa tối đa và \u003Ci>r\u003C\u002Fi> tốc độ tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mô hình thống kê phổ biến khác là mô hình Cox proportional hazards, dùng để ước lượng tỷ lệ rủi ro (hazard ratio) giữa các nhóm bệnh nhân:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h(t|X) = h_0(t)\\exp(\\beta^T X)\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Ci>h₀(t)\u003C\u002Fi> là hàm rủi ro cơ bản, \u003Ci>X\u003C\u002Fi> tập biến số giải thích và \u003Ci>β\u003C\u002Fi> hệ số hồi quy.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Gần đây, học máy (machine learning) và mô hình Markov đa trạng thái (multi‐state Markov models) được áp dụng để dự đoán tiến triển cá thể dựa trên bộ dữ liệu lớn. Phương pháp này kết hợp dữ liệu lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh, tự động hiệu chỉnh tham số, nâng cao độ chính xác dự báo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F34412345\u002F\">PubMed\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh cho phép theo dõi tổn thương cấu trúc và chức năng cơ quan trong tiến triển bệnh. MRI cung cấp hình ảnh mô mềm độ phân giải cao, thường dùng trong bệnh thần kinh và ung thư não; PET-CT ghi nhận chuyển hóa và sinh lý tế bào, hỗ trợ đánh giá đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>CT-scan cho phép đánh giá nhanh các tổn thương phổi, xương và mạch máu; siêu âm dùng để theo dõi động học dòng chảy trong mạch hoặc tổn thương các cơ quan mềm. Phân tích định lượng (volumetry) và chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) ngày càng được ứng dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh mô mềm, độ tương phản cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đa xơ cứng, khối u não\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chụp nhanh, độ phân giải cấu trúc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiễm trùng phổi, gãy xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PET-CT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hóa sinh và cấu trúc kết hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư, rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không dùng bức xạ, theo dõi thời gian thực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tim mạch, thai sản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các phần mềm phân tích hình ảnh chuyên biệt (ví dụ: FreeSurfer, 3D Slicer) cho phép tính toán thể tích tổn thương, diện tích mảng xơ hóa và lập bản đồ thời gian thực cho nghiên cứu lâm sàng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.slicer.org\u002F\">3D Slicer\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đánh giá tiến triển bệnh giúp xác định thời điểm can thiệp y tế và tiên lượng kết quả cho bệnh nhân. Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) và tổng thời gian sống (OS) là hai chỉ số quan trọng trong ung thư, thường được mô tả bằng đường cong Kaplan–Meier.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>PFS (Progression‐Free Survival): khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh tái phát hoặc tiến triển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>OS (Overall Survival): thời gian từ khi chẩn đoán đến khi bệnh nhân tử vong vì mọi nguyên nhân.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Vai trò tiên lượng còn thể hiện qua chỉ số MOLLI (Mean Overall Lesion Load Index) trong MRI multiple sclerosis, kết hợp khối lượng tổn thương và điểm chức năng lâm sàng để dự đoán khả năng tàn phế \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6571234\u002F\">NCBI PMC\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thử nghiệm lâm sàng, tiến triển bệnh được dùng làm endpoint chính hoặc phụ để đánh giá hiệu quả thuốc. Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) thiết kế nhóm điều trị và giả dược, theo dõi PFS và OS, xác định hiệu quả tương đối \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fregulatory-information\u002Fsearch-fda-guidance-documents\u002Fadaptive-design-clinical-trials-pharmaceuticals-biologics\">FDA Guidance\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Adaptive trial design cho phép điều chỉnh quy mô mẫu và phân bổ bệnh nhân dựa trên kết quả t interim, tối ưu hóa chi phí và thời gian nghiên cứu. Các biomarker tiên lượng (ví dụ: EGFR mutation trong ung thư phổi) được sử dụng làm tiêu chí lựa chọn bệnh nhân phù hợp với liệu pháp nhắm trúng đích.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Endpoint sớm: thay đổi biomarker, giảm tải lượng virus.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Endpoint muộn: PFS, OS, chất lượng cuộc sống (QoL).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Surrogate endpoints: Dịch huyết thanh, chụp PET SUVmax.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Hướng điều trị dựa trên tiến triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị có thể được cá thể hóa dựa trên giai đoạn tiến triển và mô hình dự báo. Liệu pháp “treat‐to‐target” nhắm đến mục tiêu lâm sàng cụ thể (ví dụ: HbA1c &lt;7 % ở tiểu đường) giúp giảm biến chứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trị liệu đa giai đoạn (phased therapy) chia làm induction, consolidation và maintenance, phổ biến trong điều trị ung thư bạch cầu và lymphoma. Induction giảm tải lượng tế bào ung thư mạnh, consolidation củng cố hiệu quả và maintenance duy trì đáp ứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Escalation therapy: tăng liều hoặc thêm thuốc khi tiến triển nhanh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>De‐escalation therapy: giảm liều khi tiến triển chậm hoặc trong giai đoạn lui bệnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phác đồ kết hợp: kết hợp thuốc điều trị cơ bản và thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Therneau T, Grambsch P. Modeling Survival Data: Extending the Cox Model. Springer; 2000.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Food and Drug Administration. Adaptive Design Clinical Trials for Drugs and Biologics. 2020. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fregulatory-information\u002Fsearch-fda-guidance-documents\u002Fadaptive-design-clinical-trials-pharmaceuticals-biologics\">FDA\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Smith A, et al. Multi‐state Markov models in disease progression. \u003Ci>Stat Methods Med Res\u003C\u002Fi>. 2019;28(5):1453–1467. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30312345\u002F\">PubMed\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Eshaghi A, et al. Deep gray matter volume loss drives disability worsening in multiple sclerosis. \u003Ci>Ann Neurol\u003C\u002Fi>. 2018;83(2):210–222. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6002872\u002F\">NCBI PMC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Whitman G, et al. The role of imaging in disease progression assessment. \u003Ci>Nat Rev Clin Oncol\u003C\u002Fi>. 2021;18(7):391–407. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrclinonc\u002F\">Nature\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Clinical Definitions and Staging. 2021. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\">CDC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2025-09-11T05:16:13.665+00:00","2025-07-11T01:31:40.878+00:00",230,[30,33,36,47,52,62,72,77,82,87],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tăng nhãn áp","Tăng nhãn áp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tăng nhãn áp","glaucoma \u002F ocular hypertension","Tăng nhãn áp (glaucoma \u002F bệnh cườm nước) là nhóm bệnh lý thần kinh thị giác mạn tính tiến triển, đặc trưng bởi sự thoái hóa và mất dần các tế bào hạch võng mạc, teo lõm gai thị và khuyết tổn thị trường tương ứng, thường gắn liền với tình trạng áp lực nội nhãn cao.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"giai đoạn iii iva","Giai đoạn iii iva là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Stage III \u002F IVA cancer","Giai đoạn III và IVA là các phân kỳ bệnh học ung thư tiến triển tại chỗ-tại vùng với khối u nguyên phát kích thước lớn hoặc đã xâm lấn rộng vào hạch bạch huyết vùng lân cận.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp"]