[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20s%E1%BB%91ng%20s%C3%B3t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20s%E1%BB%91ng%20s%C3%B3t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"tiên lượng sống sót","Tiên lượng sống sót là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tiên lượng sống sót là quá trình ước tính khả năng sống còn của một cá nhân trong một khoảng thời gian dựa trên dữ liệu lâm sàng và các yếu tố nguy cơ đặc trưng của bệnh. Khái niệm này hỗ trợ đánh giá diễn tiến bệnh và phân tầng rủi ro bằng mô hình thống kê nhằm cung cấp dự đoán ổn định phục vụ điều trị và nghiên cứu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tiên lượng sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng sống sót là quá trình ước tính khả năng sống còn của một cá nhân trong một mốc thời gian xác định dựa trên dữ liệu lâm sàng, yếu tố nguy cơ và các mô hình thống kê. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong ung thư học, hồi sức cấp cứu, điều trị bệnh mạn tính và nghiên cứu dịch tễ. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\">CDC\u003C\u002Fa> cung cấp nhiều bộ dữ liệu và hướng dẫn chuyên môn phục vụ việc đánh giá tiên lượng trong nghiên cứu và lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng sống sót cho phép các nhà lâm sàng dự đoán diễn tiến bệnh, xác định rủi ro tử vong và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp. Trong nghiên cứu dân số, tiên lượng sống sót giúp đánh giá tác động của yếu tố xã hội, môi trường hoặc can thiệp y tế đến tuổi thọ và sức khỏe cộng đồng. Khả năng dự đoán của công cụ tiên lượng phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào, độ chính xác của mô hình và mức độ phù hợp với từng nhóm bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa các lĩnh vực thường sử dụng tiên lượng sống sót:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích sử dụng tiên lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự đoán tỷ lệ sống, đánh giá đáp ứng điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hồi sức cấp cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định mức độ nặng, nguy cơ tử vong\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dịch tễ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích tác động của bệnh và yếu tố nguy cơ trên quần thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng sống sót chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhóm yếu tố sinh học như giai đoạn bệnh, đặc điểm mô học, đột biến gen, chỉ số viêm và khả năng đáp ứng điều trị. Những yếu tố này phản ánh sự tiến triển của bệnh và mức độ tổn thương của cơ thể. Trong nhiều bệnh ung thư, sự xuất hiện của biomarker phân tử có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh yếu tố sinh học, các yếu tố cá nhân như tuổi, giới tính, lối sống (hút thuốc, dinh dưỡng, vận động), bệnh đi kèm (tiểu đường, tim mạch), tình trạng miễn dịch và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cũng làm thay đổi đáng kể xác suất sống còn. Yếu tố xã hội như thu nhập, nơi cư trú và trình độ giáo dục có thể tác động gián tiếp thông qua điều kiện chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là các nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến tiên lượng sống sót:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố sinh học và bệnh lý: mức độ tổn thương, biomarker, đột biến gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố lối sống: hút thuốc, uống rượu, hoạt động thể lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nền: tim mạch, phổi tắc nghẽn, suy thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố xã hội – kinh tế: tiếp cận y tế, điều kiện sinh hoạt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường tiên lượng sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều phương pháp phân tích sống còn được sử dụng để xây dựng tiên lượng, trong đó Kaplan–Meier và hồi quy Cox là hai kỹ thuật nổi bật. Phương pháp Kaplan–Meier mô tả xác suất sống tại các thời điểm khác nhau mà không yêu cầu giả định phức tạp. Đây là công cụ cơ bản trong thử nghiệm thuốc, đánh giá hiệu quả điều trị và so sánh nhóm bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình hồi quy Cox (Cox proportional hazards model) cho phép phân tích ảnh hưởng của nhiều yếu tố nguy cơ cùng lúc lên xác suất tử vong. Mô hình này mô tả hàm nguy cơ theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> h(t) = h_0(t)\\,\\exp(\\beta_1 x_1 + \\beta_2 x_2 + \\cdots + \\beta_k x_k) \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó h(t) là nguy cơ tử vong tại thời điểm t, h₀(t) là nguy cơ cơ bản và x\u003Csub>i\u003C\u002Fsub> là biến đại diện cho yếu tố nguy cơ. Phương pháp này linh hoạt và được dùng rộng rãi trong nghiên cứu lâm sàng nhờ khả năng xử lý dữ liệu bị kiểm duyệt (censored data).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau so sánh hai phương pháp phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kaplan–Meier\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ minh họa, trực quan, không cần giả định mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phân tích được nhiều yếu tố nguy cơ cùng lúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hồi quy Cox\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích đa biến mạnh mẽ, áp dụng linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yêu cầu giả định nguy cơ tỷ lệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thước đo dự báo trong tiên lượng sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thước đo tiên lượng giúp định lượng hiệu quả dự đoán và hỗ trợ so sánh giữa các mô hình. Tỷ lệ sống còn (survival rate) mô tả tỷ lệ bệnh nhân còn sống tại thời điểm cụ thể, thường dùng trong ung thư học với các mốc 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm. Thời gian sống trung vị (median survival time) là thời điểm mà tại đó 50% bệnh nhân còn sống, giúp đánh giá mức độ hiệu quả của điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ số nguy cơ (hazard ratio – HR) là chỉ số quan trọng trong nghiên cứu lâm sàng, phản ánh mức tăng hoặc giảm nguy cơ tử vong của nhóm nghiên cứu so với nhóm đối chứng. Ngoài ra, diện tích dưới đường cong ROC dành cho dữ liệu sống còn được sử dụng để đánh giá độ chính xác của mô hình phân biệt nguy cơ giữa các cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thước đo thường dùng trong tiên lượng sống sót:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ sống tại mốc thời gian cố định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian sống trung vị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hazard ratio khi so sánh hai nhóm bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số AUC-ROC trong phân tích dự báo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng sống sót là công cụ thiết yếu trong y học lâm sàng vì hỗ trợ bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, phân tầng nguy cơ và đánh giá khả năng đáp ứng của người bệnh. Trong ung thư học, tiên lượng dựa trên giai đoạn TNM, loại mô học, độ biệt hóa, biểu hiện gene và sự hiện diện của biomarker phân tử. Những yếu tố này giúp bác sĩ xác định liệu điều trị tiêu chuẩn, phẫu thuật, xạ trị hay liệu pháp nhắm trúng đích sẽ mang lại nhiều lợi ích nhất. Dữ liệu thống kê từ các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa> cung cấp nền tảng để so sánh tỷ lệ sống trong từng nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hồi sức cấp cứu, tiên lượng sống sót được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của bệnh nhân thông qua các thang điểm như APACHE II, SOFA hoặc SAPS II. Những thang điểm này tích hợp nhiều thông số sinh lý, xét nghiệm và biểu hiện lâm sàng để dự đoán nguy cơ tử vong ngắn hạn. Trong thực hành lâm sàng, chúng giúp ưu tiên nguồn lực, tối ưu hóa chăm sóc và xác định nhu cầu can thiệp tích cực. Các hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\">FDA\u003C\u002Fa> hoặc NIH khuyến nghị sử dụng những hệ thống điểm số này khi đánh giá hiệu quả của thuốc hoặc thiết bị y tế trong các thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng sống sót còn được áp dụng để tư vấn bệnh nhân, giúp họ hiểu rõ diễn tiến bệnh và đưa ra quyết định điều trị phù hợp với mong muốn cá nhân. Trong nhiều trường hợp, tiên lượng chính xác giúp tránh điều trị quá mức, hạn chế tác dụng phụ và tập trung vào chăm sóc giảm nhẹ nếu cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu dịch tễ và y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dịch tễ học, tiên lượng sống sót có vai trò quan trọng trong việc đánh giá ảnh hưởng của bệnh lý lên quần thể, theo dõi xu hướng tử vong và đo lường gánh nặng bệnh tật. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\">WHO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\">CDC\u003C\u002Fa> áp dụng phân tích sống còn để theo dõi các bệnh truyền nhiễm, bệnh mạn tính và đánh giá hiệu quả của chương trình phòng bệnh. Ví dụ, tỷ lệ sống sau chẩn đoán bệnh tim hoặc đột quỵ là chỉ số trung tâm trong chiến lược y tế quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng sống sót giúp xác định các nhóm nguy cơ cao trong cộng đồng, hỗ trợ ưu tiên phân bổ nguồn lực y tế như sàng lọc, chăm sóc dự phòng hoặc cung cấp thuốc đặc trị. Việc dự đoán chính xác thời gian sống còn trung bình của các nhóm dân số giúp cơ quan y tế hoạch định chính sách dài hạn, bao gồm thiết kế hệ thống bảo hiểm, kiểm soát chi phí và lập kế hoạch nhân lực y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình tiên lượng trong dịch tễ học còn hỗ trợ đánh giá tác động của yếu tố xã hội – kinh tế lên tỷ lệ sống. Những phân tích này có thể phát hiện sự khác biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn, giữa các nhóm thu nhập hoặc trình độ tiếp cận y tế. Thông tin này đóng vai trò quan trọng khi thiết kế chương trình can thiệp dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù tiên lượng sống sót là công cụ quan trọng, việc xây dựng mô hình tiên lượng vẫn gặp nhiều thách thức. Dữ liệu lâm sàng thường không đồng nhất, có thể chứa nhiễu hoặc thiếu, đặc biệt trong các hệ thống ghi nhận không đầy đủ. Điều này gây khó khăn trong việc ước tính chính xác các tham số của mô hình và làm giảm độ tin cậy của dự đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều mô hình thống kê cổ điển dựa trên giả định nguy cơ tỷ lệ, vốn có thể không phù hợp với thực tế khi mức độ ảnh hưởng của yếu tố nguy cơ thay đổi theo thời gian. Các biến không quan sát được như sự khác biệt trong khả năng tuân thủ điều trị, yếu tố tâm lý hoặc môi trường sống có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả nhưng khó đưa vào mô hình. Ngoài ra, việc giải thích mô hình tiên lượng phức tạp, đặc biệt là mô hình dựa trên trí tuệ nhân tạo, còn là rào cản lớn đối với bác sĩ lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các nhóm thách thức chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thách thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu, nhiễu, không đồng nhất, khó chuẩn hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giả định mạnh, khó giải thích, hạn chế trong xử lý biến động theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Yếu tố không quan sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng lớn nhưng khó đo lường hoặc đưa vào mô hình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển mô hình tiên lượng sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện tại trong nghiên cứu tiên lượng sống sót tập trung vào mô hình học sâu (deep learning), mô hình phi tuyến và phân tích đa phương thức. Các mô hình này kết hợp dữ liệu gen, biomarker, ảnh y khoa, tín hiệu sinh học và hồ sơ bệnh án điện tử để tạo ra dự đoán toàn diện hơn. Những phương pháp mới như Transformer thời gian, mạng nơ-ron tái phát và mô hình hazard phi tuyến đang chứng minh khả năng vượt trội so với mô hình Cox truyền thống trong nhiều bộ dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một hướng phát triển quan trọng khác là tăng cường tính giải thích của mô hình. Các công cụ như SHAP, LIME và attention mechanism được áp dụng để minh bạch hóa quá trình dự đoán, giúp bác sĩ hiểu được yếu tố nào góp phần vào tiên lượng. Điều này nâng cao tính ứng dụng của mô hình tiên lượng trong thực hành lâm sàng và giảm rủi ro đưa ra khuyến nghị sai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của cơ sở dữ liệu y tế quốc gia và hồ sơ y tế điện tử cũng thúc đẩy mô hình tiên lượng trở nên chính xác hơn, nhờ lượng dữ liệu lớn và đa dạng. Các cơ quan như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\">NIH\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\">FDA\u003C\u002Fa> đang hỗ trợ xây dựng các bộ hướng dẫn chuẩn về cách thu thập dữ liệu và đánh giá mô hình tiên lượng nhằm nâng cao tính tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số xu hướng phát triển đáng chú ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kết hợp dữ liệu đa phương thức để tăng độ chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển mô hình hazard phi tuyến linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường khả năng diễn giải của mô hình AI.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự động hóa quy trình phân tích trong thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Cancer Institute (NCI). Cancer Survival Statistics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Chronic Disease Data. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Global Health Estimates. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). Survival Analysis Methods. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration (FDA). Clinical Trial Guidance. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.705+00:00","2025-12-08T18:28:50.635+00:00","2025-12-08T18:28:50.633+00:00",80,[33,44,50,56,61,72,82,92,97,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phù thai","Phù thai là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Phù thai","Hydrops fetalis","Phù thai là tình trạng bệnh lý sản khoa nguy kịch đặc trưng bởi sự tích tụ dịch bất thường lan tỏa trong ít nhất hai khoang cơ thể thai nhi (như tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim, cổ trướng) hoặc một khoang dịch kèm theo phù mô tế bào dưới da lan tỏa trên 5 mm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư biểu mô gan","Ung thư biểu mô gan (HCC) là gì? Phân đoạn BCLC và điều trị","Ung thư biểu mô gan","hepatocellular carcinoma","Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là khối u ác tính nguyên phát xuất phát từ tế bào nhu mô gan, chiếm hơn tám mươi phần trăm các ca ung thư gan nguyên phát và thường phát triển trên nền bệnh gan mạn tính hoặc xơ gan.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư đầu và cổ","Ung thư đầu và cổ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ung thư đầu và cổ","head and neck cancer","Ung thư đầu và cổ là nhóm bệnh lý ác tính phát sinh từ biểu mô niêm mạc lót các khoang giải phẫu vùng đầu mặt cổ, bao gồm khoang miệng, họng (vòm họng, khẩu hầu, hạ hầu), thanh quản và xoang mũi cạnh hàm.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật."]