[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tiên lượng bệnh lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"tiên lượng bệnh lý","Tiên lượng bệnh lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tiên lượng bệnh lý là quá trình đánh giá khả năng diễn tiến và kết cục của bệnh dựa trên các yếu tố lâm sàng, sinh học và mô hình dự báo xác suất. Khác với chẩn đoán hay dự phòng, tiên lượng giúp dự đoán tương lai sức khỏe bệnh nhân nhằm hỗ trợ điều trị và tư vấn cá nhân hóa hiệu quả. ","\u003Cp>\u003Cstrong>tiên lượng bệnh lý\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Disease prognosis \u002F Medical prognosis\u003C\u002Fem>) là sự dự đoán lâm sàng có căn cứ khoa học về diễn biến tự nhiên, khả năng hồi phục, nguy cơ tái phát hoặc biến cố tử vong của một bệnh lý dựa trên dữ liệu bệnh học và đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tiên lượng bệnh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiên lượng bệnh lý (prognosis) là quá trình dự đoán khả năng tiến triển, thời gian sống còn, mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} hoặc nguy cơ tái phát của một bệnh cụ thể. Đây là một bước không thể thiếu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} hiện đại, đặc biệt trong các bệnh lý mạn tính, ác tính hoặc cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} dài hạn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiên lượng giúp định hướng điều trị theo hướng tích cực hay chăm sóc giảm nhẹ, cung cấp thông tin thực tế cho bệnh nhân và người thân để họ có thể chuẩn bị về mặt tâm lý, tài chính cũng như lựa chọn phương án chăm sóc phù hợp. Khác với tiên tri, tiên lượng không khẳng định chắc chắn điều gì sẽ xảy ra, mà cung cấp xác suất xảy ra dựa trên các yếu tố khách quan và thống kê lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc đánh giá tiên lượng có thể được thực hiện bởi bác sĩ lâm sàng, sử dụng các công cụ định lượng như chỉ số, thang điểm hoặc mô hình học máy. Độ chính xác của tiên lượng phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} đầu vào và hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của từng tình trạng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tiên lượng với chẩn đoán và dự phòng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán, tiên lượng và dự phòng là ba khái niệm then chốt trong y học lâm sàng nhưng mang ý nghĩa và chức năng hoàn toàn khác nhau. Chẩn đoán giúp xác định tình trạng bệnh lý hiện tại của bệnh nhân thông qua triệu chứng, xét nghiệm, hình ảnh học và các tiêu chí lâm sàng. Dự phòng là tập hợp các biện pháp nhằm ngăn chặn bệnh xuất hiện (dự phòng cấp 1), phát hiện sớm (cấp 2), hoặc ngăn tái phát và biến chứng (cấp 3).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiên lượng là cầu nối giữa hiện tại và tương lai. Trong khi chẩn đoán trả lời câu hỏi “bệnh nhân đang mắc gì?”, tiên lượng trả lời “bệnh nhân sẽ ra sao?”. Dự phòng chủ động can thiệp để thay đổi khả năng xảy ra bệnh, còn tiên lượng chỉ cung cấp khả năng theo các dữ liệu hiện có.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng sau tóm tắt sự khác biệt cơ bản giữa ba khái niệm:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Khái niệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời điểm áp dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định bệnh lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiện tại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh nhân đang có triệu chứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiên lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dự đoán kết cục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tương lai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh nhân đã có chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dự phòng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngăn bệnh xuất hiện\u002Ftái phát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trước hoặc sau bệnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cộng đồng hoặc cá nhân có nguy cơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiên lượng bệnh lý không phải là con số bất biến mà phụ thuộc vào hàng loạt yếu tố sinh học, lâm sàng và cá nhân. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện độ chính xác và tính cá nhân hóa của quá trình tiên lượng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Nhóm yếu tố ảnh hưởng chính:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đặc điểm bệnh lý: Loại bệnh, giai đoạn, mức độ lan rộng, biến chứng đi kèm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thông số sinh lý: Huyết áp, chức năng gan thận, chỉ số sinh hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Yếu tố di truyền: Đột biến gen, chỉ dấu phân tử liên quan đến đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đáp ứng với điều trị: Sự cải thiện lâm sàng sau can thiệp hoặc điều trị ban đầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tuổi tác và bệnh nền: Tuổi cao và đa bệnh lý làm giảm khả năng hồi phục.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ, trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20ph%E1%BB%95i%20kh%C3%B4ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20nh%E1%BB%8F%22%7D}}, tiên lượng sống còn có thể khác nhau rõ rệt giữa người hút thuốc lâu năm có di căn xương và người trẻ phát hiện sớm giai đoạn I nhờ tầm soát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố tâm lý – xã hội như tinh thần, hỗ trợ gia đình, khả năng tài chính và tiếp cận y tế cũng gián tiếp ảnh hưởng đến tiên lượng do tác động lên tuân thủ điều trị và chất lượng chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số và mô hình tiên lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để tiên lượng có căn cứ khoa học, các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng đã phát triển hàng loạt chỉ số và mô hình định lượng dựa trên dữ liệu bệnh án, sinh học và thống kê. Các công cụ này cho phép ước tính xác suất sống, nguy cơ biến chứng hoặc kết cục xấu trong một khung thời gian cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Ví dụ các chỉ số và mô hình phổ biến:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>APACHE II:\u003C\u002Fstrong> Thang điểm đánh giá nguy cơ tử vong trong 24 giờ đầu tại đơn vị hồi sức cấp cứu (ICU).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>TNM:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống phân giai đoạn ung thư dựa trên kích thước khối u (T), di căn hạch (N) và di căn xa (M).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CHADS\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và CHA\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>DS\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>-VASc:\u003C\u002Fstrong> Thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>GRACE Score:\u003C\u002Fstrong> Tiên lượng tử vong trong và sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdcalc.com\u002Fgrace-acs-risk-score\">MDCalc – GRACE\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ngoài ra, một số mô hình tiên lượng sử dụng công thức logistic để ước tính xác suất xảy ra một biến cố:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(\\text{biến cố}) = \\frac{1}{1 + e^{-(\\beta_0 + \\beta_1x_1 + \\dots + \\beta_nx_n)}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta_i\u003C\u002Fscript> là trọng số của từng biến đầu vào \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_i\u003C\u002Fscript>. Các mô hình này có thể được tích hợp vào hệ thống bệnh án điện tử hoặc sử dụng qua các công cụ trực tuyến như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdcalc.com\u002F\">MDCalc\u003C\u002Fa> để hỗ trợ ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiên lượng trong ung thư học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiên lượng đóng vai trò then chốt trong quản lý bệnh ung thư, giúp xác định mức độ nghiêm trọng, hướng điều trị và thời gian sống thêm trung bình. Trong thực hành lâm sàng, tiên lượng ung thư thường được mô tả qua các chỉ số như tỷ lệ sống thêm 5 năm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20s%E1%BB%91ng%20kh%C3%B4ng%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} (DFS), tỷ lệ tái phát và mức độ đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống TNM (Tumor, Node, Metastasis) của Liên đoàn Quốc tế Chống Ung thư (UICC) là công cụ phân giai đoạn chuẩn hóa giúp tiên lượng và lựa chọn điều trị phù hợp. Bên cạnh đó, các công cụ như nomogram từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mskcc.org\u002Fnomograms\">MSKCC\u003C\u002Fa> cho phép tính toán nguy cơ cá nhân hóa dựa trên đặc điểm sinh học, mô học và yếu tố lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với sự phát triển của y học phân tử, các chỉ dấu sinh học như HER2, EGFR, KRAS hay chỉ số Oncotype DX đã trở thành công cụ tiên lượng chính xác cho nhiều loại ung thư. Ví dụ, bệnh nhân ung thư vú âm tính với HER2 có tiên lượng khác biệt rõ rệt so với người có đột biến HER2 dương tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của tiên lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiên lượng bệnh không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn đóng vai trò thiết yếu trong thực hành y học cá thể hóa. Nó hỗ trợ bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định điều trị phù hợp với hoàn cảnh, mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro của mỗi cá nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Các ứng dụng lâm sàng quan trọng:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ước lượng lợi ích điều trị: Ví dụ, lựa chọn hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật dựa trên nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lập kế hoạch chăm sóc: Tiên lượng sống còn giúp quyết định có nên đặt ống thông dinh dưỡng dài hạn hoặc chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tư vấn bệnh nhân và gia đình: Thông tin tiên lượng rõ ràng giúp chuẩn bị tâm lý và sắp xếp cuộc sống phù hợp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗ trợ quyết định đạo đức: Trong hồi sức tích cực, tiên lượng xấu có thể là lý do hợp lý để giới hạn can thiệp xâm lấn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tiên lượng cũng là nền tảng trong các thuật toán phân bổ nguồn lực y tế, ví dụ như khi ưu tiên ghép tạng hoặc điều trị tại ICU trong bối cảnh đại dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và sai số trong tiên lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiên lượng, dù dựa trên các mô hình thống kê hoặc thuật toán học máy, vẫn mang tính xác suất và không thể đảm bảo chính xác cho từng cá nhân. Các yếu tố không định lượng được, chẳng hạn như tinh thần, mức độ hỗ trợ xã hội hoặc sai lệch sinh học, đều có thể ảnh hưởng đến kết quả thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Nguyên nhân gây sai số tiên lượng:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dữ liệu không đầy đủ: Hồ sơ bệnh án thiếu thông tin về chỉ số sinh lý, tuân thủ điều trị hoặc yếu tố di truyền.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình không phù hợp: Mô hình được huấn luyện từ dân số khác biệt về nhân khẩu học hoặc bệnh lý.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến động điều trị: Phác đồ mới, thuốc sinh học hoặc kỹ thuật can thiệp thay đổi tiên lượng so với mô hình cũ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ngẫu nhiên sinh học: Cơ thể mỗi người có phản ứng khác nhau với cùng một tác nhân điều trị.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Do đó, tiên lượng không nên được hiểu như một phán quyết, mà là một công cụ hỗ trợ ra quyết định, cần được cập nhật định kỳ theo tiến triển bệnh lý và dữ liệu mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong tiên lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đã mở ra một kỷ nguyên mới cho tiên lượng bệnh lý chính xác và cá nhân hóa. Các thuật toán hiện đại có khả năng xử lý dữ liệu lớn từ nhiều nguồn như ảnh chẩn đoán, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93%20s%C6%A1%20y%20t%E1%BA%BF%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, sinh học phân tử và dữ liệu đeo được.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Các ứng dụng điển hình của AI trong tiên lượng:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Học sâu (deep learning) để phát hiện nguy cơ tái phát ung thư từ hình ảnh MRI hoặc CT.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mạng nơron hồi tiếp (RNN) {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20chu%E1%BB%97i%20th%E1%BB%9Di%20gian%22%7D}} để dự đoán suy thận cấp hoặc diễn tiến sốc nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để trích xuất thông tin lâm sàng từ bệnh án tự do.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thuật toán XGBoost và random forest để xây dựng mô hình dự báo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%AD%20vong%20sau%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} tim mạch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo một nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7772349\u002F\">NIH\u003C\u002Fa>, các mô hình AI có thể vượt hiệu suất của bác sĩ trong một số bối cảnh tiên lượng, đặc biệt khi có đủ dữ liệu đa chiều và được tinh chỉnh theo dân số mục tiêu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và truyền đạt tiên lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Truyền đạt tiên lượng là một kỹ năng giao tiếp quan trọng trong thực hành y khoa. Việc cung cấp thông tin tiên lượng cần cân nhắc giữa trung thực, nhân đạo và khả năng tiếp nhận của người bệnh. Thiếu tế nhị hoặc quá tuyệt đối trong truyền đạt có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm hoặc mất động lực điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Nguyên tắc đạo đức trong tiên lượng:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tôn trọng quyền được biết và không biết của bệnh nhân (autonomy)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không gây hại (non-maleficence): Tránh làm tổn thương tinh thần không cần thiết\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗ trợ quyết định (beneficence): Cung cấp thông tin để bệnh nhân tự đưa ra quyết định đúng đắn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công bằng (justice): Truyền đạt nhất quán và không thiên vị\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Giao tiếp tiên lượng nên được thực hiện bởi người có kinh nghiệm, ưu tiên đối thoại thay vì độc thoại, và sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trung thực nhưng tích cực. Trong một số trường hợp, chuyên gia tâm lý, bác sĩ giảm nhẹ hoặc nhân viên xã hội nên tham gia vào quá trình truyền đạt.\u003C\u002Fp>","Disease prognosis \u002F Medical prognosis","Tiên lượng bệnh lý là sự dự đoán lâm sàng có căn cứ khoa học về diễn biến tự nhiên, khả năng hồi phục, nguy cơ tái phát hoặc biến cố tử vong của một bệnh lý dựa trên dữ liệu bệnh học và đáp ứng điều trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Mao, Wang, Yang et al. (2025). Analysis of clinical characteristics and prognostic factors influencing the prognosis of female patients with melanoma of the genital tract. Springer Science and Business Media LLC.","Analysis of clinical characteristics and prognostic factors influencing the prognosis of female patients with melanoma of the genital tract","Mao, Wang, Yang, Liu","Springer Science and Business Media LLC",2025,"10.21203\u002Frs.3.rs-6530143\u002Fv1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Shchukina (2016). PROGNOSTIC FACTORS IN CROHN’S DISEASE. Almanac of Clinical Medicine.","PROGNOSTIC FACTORS IN CROHN’S DISEASE","Shchukina","Almanac of Clinical Medicine",2016,"10.18786\u002F2072-0505-2014-33-3-14",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Schiepatti, Biagi (2022). Prognosis of Refractory Coeliac Disease: The Prognostic Scores. Refractory Celiac Disease.","Prognosis of Refractory Coeliac Disease: The Prognostic Scores","Schiepatti, Biagi","Refractory Celiac Disease",2022,"10.1007\u002F978-3-030-90142-4_10",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt cơ bản giữa yếu tố tiên lượng (prognostic factor) và yếu tố dự báo (predictive factor) là gì?","Yếu tố tiên lượng phản ánh kết cục bệnh tật bất kể phương pháp điều trị, trong khi yếu tố dự báo chỉ ra khả năng một cá nhân đáp ứng hoặc thất bại với một can thiệp điều trị cụ thể.",{"question":47,"answer":48},"Các thang điểm tiên lượng lâm sàng phổ biến trong hồi sức cấp cứu bao gồm những gì?","Thang điểm APACHE II, SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) và qSOFA dùng để đánh giá mức độ suy đa tạng và nguy cơ tử vong ở bệnh nhân nặng.",{"question":50,"answer":51},"Dấu ấn sinh học phân tử đóng vai trò gì trong việc xác định tiên lượng bệnh nhân ung thư?","Cung cấp thông tin về đột biến gen, trạng thái thụ thể hormone và biểu hiện protein nhằm phân nhóm nguy cơ cao hay thấp để tối ưu hóa phác đồ điều trị.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phục hồi chức năng","chăm sóc y tế","quyết định điều trị","chất lượng dữ liệu","ung thư phổi không tế bào nhỏ","nhồi máu cơ tim cấp","thời gian sống không bệnh","hồ sơ y tế điện tử","phân tích chuỗi thời gian","tử vong sau phẫu thuật",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.365+00:00","2026-09-10T04:09:39.155+00:00","2025-07-07T04:04:31.818+00:00","2026-09-10T04:09:38.795+00:00",237,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hàm tương quan","Hàm tương quan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":19,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động mạch não giữa","Động mạch não giữa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]