[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ti%20th%E1%BB%83{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ti thể":56},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":54,"vietnamLatest":55},[],[8,25,39],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"2181001a-5311-41cb-9ace-1dfd6ec35be1","Tăng số lượng bào quan giống ti thể ở Blastocystis phân nhóm 3 có triệu chứng do điều trị bằng metronidazole","Increase number of mitochondrion-like organelle in symptomatic Blastocystis subtype 3 due to metronidazole treatment",[13,14,15],"Kalyani Raman","Suresh Kumar","Tan Tian Chye",3,"Parasitology Research",false,"2015-10-20",2015,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00436-015-4760-0","10.1007\u002Fs00436-015-4760-0","\u003Cp>Ký sinh trùng học phân tử phân tích sự gia tăng số lượng bào quan tương tự \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ti thể\u003C\u002Fb> ở phân type 3 của đơn bào \u003Ci>Blastocystis\u003C\u002Fi> sau liệu trình điều trị bằng metronidazole. Hình thái và biến đổi siêu cấu trúc của các bào quan dạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ti thể\u003C\u002Fb> phản ánh cơ chế thích ứng chống lại độc tính thuốc và tình trạng kháng kháng sinh của ký sinh trùng đường ruột. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong phác đồ điều trị tiêu chảy do đơn bào.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":21,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"50cdd82a-8b6f-4fea-a017-9773e2c1efcc","Hepatocyte mitochondrion electron-transport chain alterations in CCl4 and alcohol induced hepatitis in rats and their correction with simvastatin",[29,30,31],"A. Shiryaeva","E. Baidyuk","A. Arkadieva",6,"Journal of bioenergetics","2008-01-26",2008,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10863-008-9125-2","10.1007\u002Fs10863-008-9125-2","\u003Cp>Dược lý sinh hóa thực nghiệm đánh giá mức độ tổn thương chuỗi truyền điện tử trong bào quan \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ti thể\u003C\u002Fb> của tế bào gan chuột bị viêm gan nhiễm độc bởi CCl4 và ethanol. Sự suy giảm chức năng hô hấp tế bào kèm gia tăng tiêu thụ oxy bệnh lý được phục hồi đáng kể sau can thiệp điều trị bằng simvastatin. Kết quả chỉ ra vai trò then chốt của việc bảo vệ màng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ti thể\u003C\u002Fb> trong điều trị tổn thương gan cấp và mạn tính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":40,"title":41,"originalTitle":42,"authorNames":43,"authorCount":47,"journalName":48,"vietnamJournal":18,"publishDate":49,"publishYear":50,"totalCitation":21,"url":51,"doi":52,"summary":53},"535d5eb9-6c80-4152-8a7e-9ef3755b6f74","Biểu hiện một acetyl CoA hydrolase của nấm men trong ty thể","Expression of a yeast acetyl CoA hydrolase in the mitochondrion",[44,45,46],"Lilia Bender-machado","Michael Bäuerlein","Fernando Carrari",11,"Plant Molecular Biology","2004-07-01",2004,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11103-004-1557-4","10.1007\u002Fs11103-004-1557-4","\u003Cp>Sinh học phân tử tế bào khảo sát cơ chế điều hòa chuyển hóa thông qua biểu hiện enzym acetyl CoA hydrolase từ nấm men nhắm đích trực tiếp vào \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ti thể\u003C\u002Fb>. Phân tử acetyl CoA đóng vai trò nguyên liệu cơ bản duy trì chu trình Krebs và các phản ứng đồng hóa nội bào nhưng không tự do đi qua màng kép bào quan. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về con đường trao đổi chất và kiểm soát năng lượng sinh học bên trong bào quan \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ti thể\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":57,"meta":21},{"id":58,"title":59,"description":60,"content":61,"term":58,"englishTitle":62,"synonyms":63,"definition":66,"discipline":67,"references":68,"faqs":91,"createUser":101,"publishUser":21,"keywords":105,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":106,"createTime":107,"updateTime":108,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":109,"contentErrorMessage":21,"viewCount":110,"relateTopics":111},"ti thể","Ti thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Ti thể","Ti thể là bào quan có màng kép trong tế bào nhân thực, đóng vai trò nhà máy năng lượng chính của tế bào thông qua quá trình phosphoryl oxy hóa tạo ATP","\u003Ch2>Ti thể là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ti thể\u003C\u002Fstrong> (mitochondrion) là ti thể là bào quan có màng kép trong tế bào nhân thực, đóng vai trò nhà máy năng lượng chính của tế bào thông qua quá trình phosphoryl oxy hóa tạo ATP.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc của ti thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ti thể có cấu trúc màng kép với các thành phần chính gồm: màng ngoài, màng trong, khoang gian màng, chất nền (matrix), và các mào (cristae). Mỗi lớp màng đều đóng vai trò riêng biệt và quan trọng trong hoạt động của ti thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Màng ngoài:\u003C\u002Fstrong> Đây là lớp màng bao quanh toàn bộ ti thể. Màng ngoài có cấu trúc tương đối thấm, chứa các protein kênh gọi là porin cho phép phân tử nhỏ và ion đi qua. Ngoài ra, màng này còn tham gia vào quá trình vận chuyển protein vào ti thể và kiểm soát các tương tác giữa ti thể và phần còn lại của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Màng trong:\u003C\u002Fstrong> Trái ngược với màng ngoài, màng trong có tính thấm chọn lọc rất cao. Nó chứa các enzyme tham gia vào chuỗi truyền điện tử, các protein vận chuyển, và ATP synthase — enzyme tổng hợp ATP. Màng trong gấp nếp tạo thành các cấu trúc gọi là mào (cristae), làm tăng diện tích bề mặt để tối ưu hóa quá trình sản xuất ATP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Khoang gian màng:\u003C\u002Fstrong> Là vùng nằm giữa hai lớp màng, đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành gradient điện hóa, điều kiện cần để tổng hợp ATP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chất nền (matrix):\u003C\u002Fstrong> Đây là vùng bên trong màng trong, chứa hệ enzyme xúc tác chu trình Krebs (còn gọi là chu trình acid citric), ribosome ti thể, tRNA, và DNA ti thể. Matrix là nơi diễn ra phần lớn các phản ứng chuyển hóa năng lượng quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Mào (cristae):\u003C\u002Fstrong> Những nếp gấp của màng trong không chỉ tăng diện tích bề mặt mà còn đóng vai trò trọng yếu trong việc tổ chức các phức hợp enzym tham gia chuỗi truyền điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Toàn bộ tổ chức này tạo nên một hệ thống tinh vi và tối ưu để chuyển hóa năng lượng một cách hiệu quả nhất. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26894\u002F\" target=\"_blank\">Nguồn: National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng của ti thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất ATP qua hô hấp tế bào:\u003C\u002Fstrong> Chức năng nổi bật nhất của ti thể là sản xuất ATP thông qua ba giai đoạn chính: đường phân (glycolysis), chu trình Krebs và chuỗi truyền điện tử. Mặc dù đường phân diễn ra ở bào tương, hai giai đoạn sau hoàn toàn phụ thuộc vào ti thể. Trong chuỗi truyền điện tử, các electron được vận chuyển qua một loạt phức hợp protein, giải phóng năng lượng dùng để bơm proton vào khoang gian màng, tạo ra gradient điện hóa. Sau đó, enzyme \u003Cem>ATP synthase\u003C\u002Fem> sử dụng gradient này để tổng hợp ATP từ ADP và phosphate vô cơ:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ADP + P_i + H^+ \\rightarrow ATP + H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tham gia điều hòa chết tế bào theo chương trình (apoptosis):\u003C\u002Fstrong> Ti thể đóng vai trò chủ đạo trong việc kích hoạt apoptosis thông qua việc giải phóng cytochrome c vào bào tương, kích hoạt caspase và dẫn đến cái chết tế bào. Đây là cơ chế bảo vệ quan trọng của cơ thể chống lại tế bào bị tổn thương hoặc đột biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa chất:\u003C\u002Fstrong> Ti thể tham gia nhiều phản ứng sinh hóa như chuyển hóa axit béo, tổng hợp axit amin không thiết yếu, điều hòa cân bằng canxi nội bào và sản xuất một số hormone steroid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Ti thể có bộ gen riêng, gọi là DNA ti thể (mtDNA), mã hóa cho một số protein cần thiết cho hoạt động của chính ti thể. DNA này được di truyền gần như độc quyền từ mẹ sang con, không qua sự tái tổ hợp giống như DNA nhân. Điều này làm cho mtDNA trở thành công cụ quan trọng trong nghiên cứu di truyền học và phả hệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbyjus.com\u002Fbiology\u002Fmitochondria\u002F\" target=\"_blank\">Nguồn: BYJU'S Biology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>DNA ti thể và di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không giống với phần lớn các bào quan khác trong tế bào, ti thể có bộ gen riêng biệt gọi là DNA ti thể (mtDNA), tồn tại dưới dạng một phân tử vòng kép. mtDNA mã hóa khoảng 37 gene, trong đó có 13 gene mã hóa cho các protein thuộc chuỗi truyền điện tử, 22 gene mã hóa tRNA và 2 gene mã hóa rRNA. Điều đặc biệt là mtDNA không được bao bọc bởi protein histone như DNA nhân và có ít cơ chế sửa lỗi, khiến nó dễ bị đột biến hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>mtDNA được di truyền gần như hoàn toàn theo dòng mẹ. Khi thụ tinh, tinh trùng đóng góp rất ít hoặc không có ti thể cho hợp tử, do đó toàn bộ ti thể trong phôi thai đều bắt nguồn từ tế bào trứng. Điều này khiến mtDNA trở thành công cụ hữu ích để truy vết dòng họ mẹ trong nghiên cứu phả hệ và nhân chủng học. Nhờ đặc điểm này, các nhà khoa học có thể theo dõi di cư của loài người thời tiền sử dựa trên các biến thể mtDNA. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fgenetics-glossary\u002FMitochondria\" target=\"_blank\">Nguồn: NHGRI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bệnh lý di truyền có liên quan trực tiếp đến đột biến mtDNA. Các biểu hiện bệnh lý thường ảnh hưởng đến những cơ quan tiêu thụ nhiều năng lượng như não, tim và cơ. Do một tế bào có nhiều bản sao mtDNA, mức độ biểu hiện bệnh phụ thuộc vào tỷ lệ giữa mtDNA bình thường và mtDNA đột biến — hiện tượng này gọi là \"dị hợp tử mtDNA\" (heteroplasmy).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ti thể và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ti thể liên quan đến một loạt các rối loạn chuyển hóa và bệnh lý phức tạp. Khi ti thể hoạt động không bình thường, tế bào không thể sản xuất đủ năng lượng, dẫn đến rối loạn chức năng ở các mô, đặc biệt là mô có nhu cầu năng lượng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bệnh lý điển hình do rối loạn chức năng ti thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh thần kinh thị giác di truyền Leber (LHON):\u003C\u002Fstrong> Một bệnh di truyền do đột biến mtDNA, gây tổn thương dây thần kinh thị giác dẫn đến mất thị lực trung tâm đột ngột ở người trẻ tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng Kearns–Sayre:\u003C\u002Fstrong> Gắn liền với sự mất đoạn lớn trong mtDNA, gây ra các triệu chứng như sụp mí, yếu cơ, bất thường dẫn truyền tim và thoái hóa võng mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu hụt phức hợp I trong chuỗi hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Phức hợp I là điểm khởi đầu trong chuỗi truyền điện tử. Thiếu hụt chức năng của nó gây ra các rối loạn thần kinh và cơ bắp, do mất khả năng tổng hợp ATP hiệu quả. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.medicalnewstoday.com\u002Farticles\u002F320875\" target=\"_blank\">Nguồn: Medical News Today\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng ti thể không chỉ giới hạn ở các bệnh di truyền. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sự suy giảm hoạt động ti thể có liên quan đến các bệnh phổ biến như tiểu đường type 2, Alzheimer, Parkinson, và một số dạng ung thư. Các tế bào ung thư thường thay đổi cách sử dụng năng lượng, trong đó có việc tái lập trình chức năng ti thể để thích nghi với môi trường tăng sinh nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ti thể và quá trình lão hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự suy giảm chức năng ti thể theo thời gian được xem là một trong những \"dấu ấn của lão hóa\" (hallmarks of aging). Một giả thuyết được thừa nhận rộng rãi là: tổn thương tích lũy của mtDNA do các gốc tự do sinh ra trong quá trình hô hấp dẫn đến giảm hiệu quả sản xuất ATP, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào và mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy: khi chức năng ti thể bị suy yếu, quá trình lão hóa diễn ra nhanh hơn, và ngược lại, tăng cường chức năng ti thể có thể kéo dài tuổi thọ. Một số chiến lược can thiệp được nghiên cứu bao gồm sử dụng chất chống oxy hóa nhắm đích vào ti thể, kích thích biogenesis ti thể (quá trình tạo ti thể mới), và các chế độ ăn kiêng như fasting hoặc ketogenic để cải thiện hiệu suất hoạt động của bào quan này. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-013-0242-0\" target=\"_blank\">Nguồn: Nature\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giả thuyết nguồn gốc ti thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo giả thuyết cộng sinh nội bào (endosymbiotic theory), ti thể có nguồn gốc từ một loại vi khuẩn hiếu khí cổ đại. Khoảng 1,5 đến 2 tỷ năm trước, một tế bào nhân sơ lớn đã nuốt chửng vi khuẩn này nhưng không tiêu hóa nó. Thay vào đó, cả hai cùng tồn tại cộng sinh: vi khuẩn cung cấp năng lượng cho vật chủ, trong khi vật chủ cung cấp môi trường sống và chất dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chứng cứ ủng hộ giả thuyết này bao gồm: cấu trúc màng kép của ti thể, sự hiện diện của DNA riêng biệt, kiểu nhân đôi phân chia độc lập, và tính tương đồng giữa mtDNA với DNA của vi khuẩn thuộc nhóm alphaproteobacteria. Điều này cho thấy ti thể không đơn thuần là một phần của tế bào, mà là kết quả của một quá trình tiến hóa cộng sinh sâu xa. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26894\u002F\" target=\"_blank\">Nguồn: NCBI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ti thể là bào quan trung tâm trong chuyển hóa năng lượng, điều hòa quá trình sống và sự chết của tế bào. Với bộ gen riêng và khả năng điều phối nhiều phản ứng sinh hóa, ti thể không chỉ đóng vai trò trong sinh lý tế bào mà còn liên quan mật thiết đến các quá trình bệnh lý, lão hóa và tiến hóa. Việc hiểu rõ cấu trúc, chức năng và nguồn gốc của ti thể là nền tảng để nghiên cứu các liệu pháp điều trị rối loạn chuyển hóa, bệnh di truyền và các chiến lược chống lão hóa hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fscience\u002Fap-biology\u002Fcell-structure-and-function\u002Fcell-structures-and-their-functions\u002Fv\u002Fmitochondria-video\" target=\"_blank\">Video tham khảo: Ti thể – Khan Academy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>","mitochondrion",[64,65],"mitochondria","bào quan ti thể","Ti thể là bào quan có màng kép trong tế bào nhân thực, đóng vai trò nhà máy năng lượng chính của tế bào thông qua quá trình phosphoryl oxy hóa tạo ATP.","NATURAL_SCIENCES",[69,77,84],{"citationText":70,"title":71,"authors":72,"source":73,"year":74,"doi":75,"url":76},"Cheah, et al. (1971). Oxidative phosphorylation in Moniezia muscle mitochondria. Biochimica et Biophysica Acta (BBA) - Bioenergetics.","Oxidative phosphorylation in Moniezia muscle mitochondria","Cheah K.S.","Biochimica et Biophysica Acta (BBA) - Bioenergetics",1971,"10.1016\u002F0005-2728(71)90227-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0005-2728(71)90227-1",{"citationText":78,"title":79,"authors":80,"source":73,"year":81,"doi":82,"url":83},"Guillory, et al. (1968). Oxidative phosphorylation in brown adipose mitochondria. Biochimica et Biophysica Acta (BBA) - Bioenergetics.","Oxidative phosphorylation in brown adipose mitochondria","Guillory Richard J., Racker Efraim",1968,"10.1016\u002F0005-2728(68)90091-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0005-2728(68)90091-1",{"citationText":85,"title":86,"authors":87,"source":73,"year":88,"doi":89,"url":90},"Millis, et al. (1973). Oxidative phosphorylation in mitochondria isolated from human fibroblasts. Biochimica et Biophysica Acta (BBA) - Bioenergetics.","Oxidative phosphorylation in mitochondria isolated from human fibroblasts","Millis Albert J.T., Pious Donald A.",1973,"10.1016\u002F0005-2728(73)90251-x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0005-2728(73)90251-x",[92,95,98],{"question":93,"answer":94},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của ti thể (mitochondrion) là gì?","Ti thể là bào quan có màng kép trong tế bào nhân thực, đóng vai trò nhà máy năng lượng chính của tế bào thông qua quá trình phosphoryl oxy hóa tạo ATP. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":96,"answer":97},"Ti thể được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Ti thể được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":99,"answer":100},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của ti thể là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":102,"researcherId":21,"name":103,"imageUrl":104},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58],"PUBLISHED","2025-05-02T04:40:06.226+00:00","2026-09-03T02:09:34.603+00:00","2026-09-03T02:09:34.601+00:00",558,[112,121,132,136,141,146,151,156,161,166],{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"bộ gen","Bộ gen là gì? Cấu trúc hệ gen người, chức năng và công nghệ giải trình tự","genome","Bộ gen là toàn bộ tập hợp vật chất di truyền (ADN hoặc ARN ở một số virus) của một sinh vật, bao gồm cả các gen mã hóa protein và các trình tự không mã hóa, chứa đựng toàn bộ thông tin hướng dẫn cấu trúc và vận hành sự sống.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":127,"disciplineCode":128,"disciplineLabel":129,"disciplineColor":130,"disciplineIcon":131},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":133,"definition":135,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":149,"definition":150,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":157,"title":158,"term":157,"englishTitle":159,"definition":160,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":162,"title":163,"term":162,"englishTitle":164,"definition":165,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":167,"title":168,"term":167,"englishTitle":169,"definition":170,"discipline":67,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương."]