[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thu%E1%BB%91c%20tr%C3%A1nh%20thai{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thuốc tránh thai":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"thuốc tránh thai","Thuốc tránh thai","Thuốc tránh thai là các chế phẩm nội tiết dùng để ngăn chặn rụng trứng, thay đổi dịch cổ tử cung và niêm mạc tử cung nhằm phòng tránh thai hiệu quả. Có nhiều loại thuốc tránh thai khác nhau, từ viên uống kết hợp đến thuốc chỉ chứa progestin, mỗi loại phù hợp với tình trạng sức khỏe và nhu cầu riêng của từng người. ","\u003Ch2>Giới thiệu chung về thuốc tránh thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thuốc tránh thai\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Contraceptive\u003C\u002Fem>) là các chế phẩm dược học chứa hormone sinh dục nữ (estrogen phối hợp progestin hoặc chỉ chứa progestin), can thiệp có hồi phục vào hệ trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng nhằm ngăn ngừa sự thụ thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu chính của thuốc tránh thai là can thiệp vào các giai đoạn quan trọng của quá trình sinh sản tự nhiên, đặc biệt là rụng trứng, thụ tinh và làm tổ. Khi được dùng đúng cách, thuốc tránh thai là một trong những phương pháp ngừa thai hiệu quả nhất, vượt trội so với nhiều biện pháp khác như bao cao su hay phương pháp tính ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tác dụng ngừa thai, thuốc tránh thai còn mang lại nhiều lợi ích khác cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%22%7D}}, chẳng hạn như điều hòa kinh nguyệt, giảm đau bụng kinh, kiểm soát mụn trứng cá, và thậm chí giảm nguy cơ mắc một số loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20ph%E1%BB%A5%20khoa%22%7D}}. Đây là lý do thuốc tránh thai thường được kê đơn không chỉ vì mục đích kế hoạch hóa gia đình mà còn để điều trị các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}} liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thuốc tránh thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc tránh thai đường uống được chia thành hai nhóm chính dựa trên thành phần nội tiết tố:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc tránh thai kết hợp (Combined Oral Contraceptives - COC):\u003C\u002Fstrong> chứa cả hai hormone estrogen và progestin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin (Progestin-only Pills - POP):\u003C\u002Fstrong> phù hợp với phụ nữ không dung nạp estrogen hoặc đang cho con bú.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài dạng viên, thuốc tránh thai còn tồn tại ở nhiều dạng bào chế khác nhau với cơ chế hấp thu hormone tương tự, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Dạng bào chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian tác dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Miếng dán tránh thai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dán trên da, thay mỗi 7 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vòng âm đạo (NuvaRing)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặt trong âm đạo, tự tháo sau 21 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Que cấy tránh thai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3–5 năm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấy dưới da, phóng thích progestin liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuốc tiêm tránh thai (Depo-Provera)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêm bắp hoặc dưới da mỗi 12 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn loại thuốc phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}}, lịch trình sinh hoạt, khả năng tuân thủ và các yếu tố cá nhân khác. Với những phụ nữ có vấn đề về tim mạch, tiền sử huyết khối hoặc đang cho con bú, thuốc chỉ chứa progestin thường là lựa chọn an toàn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của thuốc tránh thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác dạng thuốc tránh thai nội tiết có cơ chế tác động chủ yếu đến trục nội tiết điều hòa quá trình rụng trứng. Trong chu kỳ sinh lý bình thường, hormone GnRH do vùng dưới đồi tiết ra kích thích tuyến yên phóng thích FSH và LH, từ đó {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}} phát triển nang noãn và rụng trứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuốc tránh thai kết hợp hoạt động bằng cách cung cấp đều đặn estrogen và progestin vào cơ thể, làm giảm nồng độ FSH và LH thông qua cơ chế phản hồi âm. Việc ức chế đỉnh LH ngăn không cho nang noãn trưởng thành rụng trứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nFSH \\downarrow, LH \\downarrow \\Rightarrow không có đỉnh LH \\Rightarrow không rụng trứng\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nBên cạnh việc ngăn rụng trứng, thuốc còn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Làm đặc dịch nhầy cổ tử cung, khiến tinh trùng khó di chuyển qua cổ tử cung để gặp trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi nội mạc tử cung, làm giảm khả năng trứng đã thụ tinh bám vào và phát triển trong tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThuốc tránh thai chỉ chứa progestin không phải lúc nào cũng ngăn được rụng trứng nhưng vẫn có hiệu quả tránh thai nhờ các cơ chế còn lại, đặc biệt là làm đặc dịch nhầy cổ tử cung.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả của thuốc tránh thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Freproductivehealth\u002Fcontraception\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, thuốc tránh thai viên nếu sử dụng đúng cách có hiệu quả lên đến 99%. Tuy nhiên, trong thực tế, tỷ lệ hiệu quả trung bình ở mức 91–93% do ảnh hưởng của việc quên uống thuốc hoặc dùng sai giờ mỗi ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh hiệu quả tránh thai giữa các biện pháp phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu quả lý tưởng (%)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu quả thực tế (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuốc tránh thai viên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>99%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>91–93%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Que cấy tránh thai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>99.95%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>99.95%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Miếng dán\u002FVòng âm đạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>99%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>91–93%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bao cao su\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>98%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>82%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nYếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuân thủ liều lượng và thời gian uống thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chảy, nôn ói làm giảm hấp thu thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác với thuốc khác như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh%22%7D}} hoặc kháng sinh đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc hiểu đúng về cách dùng và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp người dùng tận dụng tối đa hiệu quả của thuốc tránh thai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác dụng phụ thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù phần lớn phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai mà không gặp vấn đề nghiêm trọng, vẫn có một số tác dụng phụ phổ biến do thay đổi nội tiết tố. Những tác dụng này thường xuất hiện trong vài tháng đầu khi cơ thể thích nghi với hormone mới và có thể giảm dần theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác dụng phụ thường gặp gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Buồn nôn nhẹ, đặc biệt trong vài ngày đầu tiên sau khi bắt đầu sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu hoặc chóng mặt do thay đổi nồng độ hormone estrogen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau hoặc căng tức ngực, nhất là ở những người nhạy cảm với hormone.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi tâm trạng, cáu gắt hoặc trầm cảm nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phụ nữ có thể gặp hiện tượng chảy máu giữa chu kỳ hoặc kinh nguyệt nhẹ hơn bình thường. Đây là phản ứng phổ biến trong giai đoạn điều chỉnh hormone ban đầu. Ngoài ra, một số báo cáo cho thấy tăng cân nhẹ có thể xảy ra, chủ yếu do giữ nước chứ không phải do tăng mỡ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác dụng phụ nghiêm trọng, mặc dù hiếm, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim, đặc biệt ở phụ nữ hút thuốc hoặc trên 35 tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn gan hoặc vàng da.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgười dùng nên ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu gặp các dấu hiệu như đau ngực dữ dội, khó thở, sưng chân không đối xứng hoặc mờ mắt đột ngột.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích ngoài tránh thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh khả năng ngừa thai hiệu quả, thuốc tránh thai nội tiết còn được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa nhiều tình trạng sức khỏe liên quan đến hệ sinh sản và nội tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lợi ích ngoài tránh thai gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm đau bụng kinh bằng cách ức chế rụng trứng và làm giảm co bóp tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20kinh%20nguy%E1%BB%87t%22%7D}}, đặc biệt ở người có kinh nguyệt không đều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm mụn trứng cá do điều tiết nồng độ androgen nội sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ phát triển u nang buồng trứng chức năng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều nghiên cứu đã ghi nhận tác dụng bảo vệ lâu dài của thuốc tránh thai đối với một số loại ung thư. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7267832\u002F\" target=\"_blank\">National Institutes of Health (NIH)\u003C\u002Fa>, phụ nữ từng dùng thuốc tránh thai có nguy cơ thấp hơn mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1c%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}}, buồng trứng và đại trực tràng. Hiệu quả bảo vệ này có thể kéo dài nhiều năm sau khi ngưng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và lưu ý khi sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải ai cũng phù hợp để sử dụng thuốc tránh thai nội tiết. Có những tình trạng sức khỏe khiến việc sử dụng thuốc trở nên nguy hiểm, do đó cần khám sàng lọc kỹ lưỡng trước khi bắt đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chống chỉ định tuyệt đối bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sử hoặc đang bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20s%C3%A2u%22%7D}} hoặc nghẽn mạch phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột quỵ, bệnh mạch vành hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư phụ thuộc hormone như ung thư vú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh gan nặng hoặc u gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp cần cân nhắc khi sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huyết áp cao không kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đái tháo đường có biến chứng mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người hút thuốc lá trên 35 tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVới những trường hợp chống chỉ định estrogen, bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc chỉ chứa progestin hoặc lựa chọn phương pháp tránh thai không nội tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số loại thuốc và chất bổ sung có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc tránh thai thông qua cơ chế tăng chuyển hóa hormone hoặc giảm hấp thu đường tiêu hóa. Điều này làm tăng nguy cơ có thai ngoài ý muốn nếu không có biện pháp tránh thai hỗ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thuốc gây tương tác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc điều trị lao: rifampin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống động kinh: phenytoin, carbamazepine, phenobarbital.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh: mặc dù hầu hết không ảnh hưởng, rifampin là ngoại lệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>St. John’s Wort (một loại thảo dược): có thể làm giảm nồng độ hormone tránh thai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các tình trạng như tiêu chảy kéo dài hoặc nôn mửa sau khi uống thuốc cũng có thể làm giảm hấp thu, ảnh hưởng đến hiệu quả. Trong những trường hợp này, nên sử dụng bao cao su dự phòng trong ít nhất 7 ngày tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuốc tránh thai khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc tránh thai khẩn cấp được sử dụng trong vòng 72 đến 120 giờ sau khi quan hệ không bảo vệ hoặc thất bại của phương pháp tránh thai (ví dụ: rách bao cao su, quên uống thuốc nhiều ngày). Có hai loại chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Levonorgestrel (Plan B One-Step):\u003C\u002Fstrong> hiệu quả tốt nhất trong vòng 72 giờ, không cần kê toa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ulipristal acetate (Ella):\u003C\u002Fstrong> hiệu quả cao hơn trong khoảng 72–120 giờ, cần kê đơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhông giống thuốc tránh thai thông thường, thuốc tránh thai khẩn cấp không dùng hàng ngày và không nên sử dụng thay thế cho các biện pháp tránh thai dài hạn. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fpostmarket-drug-safety-information-patients-and-providers\u002Femergency-contraception\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>, thuốc này không gây phá thai và không ảnh hưởng đến thai kỳ nếu sử dụng sau khi đã mang thai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc tránh thai là một công cụ y học đáng tin cậy và linh hoạt trong việc kiểm soát sinh sản, điều trị rối loạn nội tiết và phòng ngừa một số bệnh lý phụ khoa. Tuy nhiên, việc sử dụng cần đi kèm với sự hiểu biết đầy đủ và hướng dẫn y khoa chính xác để đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa. Mỗi người nên cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, cũng như tham khảo bác sĩ trước khi lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với thể trạng và lối sống cá nhân.\n\u003C\u002Fp>","Contraceptive","Thuốc tránh thai là các chế phẩm dược học chứa hormone sinh dục nữ (estrogen phối hợp progestin hoặc chỉ chứa progestin), can thiệp có hồi phục vào hệ trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng nhằm ngăn ngừa sự thụ thai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Saha, Mukhopadhyay (2020). Combined Progestin-Estrogenic Contraceptive Pills May Promote Growth in Crop-Plants. Journal of Emerging Investigators. doi:10.59720\u002F19-108","Combined Progestin-Estrogenic Contraceptive Pills May Promote Growth in Crop-Plants","Saha, Mukhopadhyay","Journal of Emerging Investigators",2020,"10.59720\u002F19-108","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.59720\u002F19-108",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Ghoreishi (2017). Evaluation of Estrogen level in Oral Contraceptive Pills used by the women with cerebral venous- sinus thrombosis. Advances in Bioscience and Clinical Medicine. doi:10.7575\u002Faiac.abcmed.ca1.16","Evaluation of Estrogen level in Oral Contraceptive Pills used by the women with cerebral venous- sinus thrombosis","Ghoreishi","Advances in Bioscience and Clinical Medicine",2017,"10.7575\u002Faiac.abcmed.ca1.16","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7575\u002Faiac.abcmed.ca1.16",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Noori, Althanoon (2022). Effects Of Estrogen and Progesterone Used in Oral Contraceptive Pills: A review. Iraqi Journal of Pharmacy. doi:10.33899\u002Fiphr.2022.0174808","Effects Of Estrogen and Progesterone Used in Oral Contraceptive Pills: A review","Noori, Althanoon","Iraqi Journal of Pharmacy",2022,"10.33899\u002Fiphr.2022.0174808","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.33899\u002Fiphr.2022.0174808",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cơ chế tác dụng sinh học chính của viên thuốc tránh thai kết hợp là gì?","Cơ chế chính là ức chế tiết gonadotropin (FSH và LH) từ tuyến yên làm ngưng sự rụng trứng, đồng thời làm đặc chất nhầy cổ tử cung ngăn tinh trùng xâm nhập và làm mỏng nội mạc tử cung cản trở làm tổ.",{"question":50,"answer":51},"Chỉ số Pearl (Pearl Index) phản ánh điều gì về hiệu quả của thuốc tránh thai?","Chỉ số Pearl là số ca có thai ngoài ý muốn trên 100 phụ nữ sử dụng biện pháp tránh thai trong vòng 1 năm; thuốc tránh thai uống kết hợp có chỉ số Pearl \u003C 1 khi dùng hoàn hảo và khoảng 7 khi dùng thông thường.",{"question":53,"answer":54},"Chống chỉ định tuyệt đối sử dụng thuốc tránh thai kết hợp estrogen gồm những gì?","Phụ nữ trên 35 tuổi hút thuốc lá, tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi, tăng huyết áp chưa kiểm soát, đau nửa đầu có tiền triệu (aura), ung thư vú và bệnh lý gan tiến triển.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"sức khỏe phụ nữ","ung thư phụ khoa","rối loạn nội tiết","tình trạng sức khỏe","kích thích buồng trứng","thuốc chống động kinh","chu kỳ kinh nguyệt","ung thư nội mạc tử cung","huyết khối tĩnh mạch sâu","bệnh mạch máu não",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.845+00:00","2026-09-08T09:11:47.412+00:00","2025-07-10T07:59:14.100+00:00","2026-09-08T09:11:46.955+00:00",270,[83,86,89,92,95,98,100,111,114,117],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":64,"title":99,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Sức khỏe phụ nữ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"kiệt sức","Kiệt sức là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Kiệt sức","Kiệt sức","burnout syndrome","Kiệt sức là một hội chứng tâm lý - nghề nghiệp xuất hiện do căng thẳng mạn tính không được kiểm soát hiệu quả tại nơi làm việc, đặc trưng bởi ba khía cạnh: suy kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi hoặc xa cách với công việc, và suy giảm hiệu quả chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết quyết định","Lý thuyết quyết định là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":19,"disciplineCode":122,"disciplineLabel":123,"disciplineColor":124,"disciplineIcon":125},"tập luyện thể dục","Tập luyện thể dục là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tập luyện thể dục","physical exercise","Tập luyện thể dục (Exercise Training \u002F Physical Exercise) là một phân mục của hoạt động thể lực có kế hoạch, có cấu trúc, lặp đi lặp lại và có chủ đích nhằm duy trì hoặc nâng cao một hoặc nhiều thành phần của thể lực (sức bền tim mạch, sức mạnh cơ bắp, độ dẻo dai và thành phần cơ thể).","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]