[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thu%E1%BB%91c%20h%E1%BA%A1%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thuốc hạ huyết áp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"thuốc hạ huyết áp","Thuốc hạ huyết áp là gì? Các nhóm thuốc chính và cơ chế","Tìm hiểu Thuốc hạ huyết áp (antihypertensive drugs): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thuốc hạ huyết áp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>antihypertensive drugs\u003C\u002Fem>) là nhóm các dược phẩm có tác dụng làm giảm và kiểm soát huyết áp động mạch về mức mục tiêu an toàn, giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch và bảo vệ cơ quan đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc hạ huyết áp (antihypertensive drugs) là nhóm dược phẩm được sử dụng để điều chỉnh và duy trì áp lực máu trong hệ tuần hoàn ở mức an toàn, giảm nguy cơ tổn thương tim mạch, mạch máu não và thận. Mục tiêu chính là hạ áp lực thành mạch, cải thiện lưu thông máu và ngăn ngừa các biến chứng cấp tính hoặc mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ “hạ huyết áp” không đồng nhất với “hạ huyết áp tư thế” – một tác dụng phụ có thể gặp khi dùng nhóm thuốc này, dẫn đến hoa mắt, chóng mặt khi đứng dậy. Do đó, việc lựa chọn nhóm thuốc và liều lượng phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về lâm sàng và phân tích nguy cơ–lợi ích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại nhóm thuốc dựa trên cơ chế tác động, địa điểm tác động trong hệ tuần hoàn và đặc tính dược động học. Hiện nay, các hướng dẫn của American Heart Association, European Society of Cardiology và các cơ quan quản lý dược phẩm như FDA Drug Database đều cập nhật danh mục và hướng dẫn sử dụng chi tiết cho từng nhóm thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhóm thuốc hạ huyết áp được chia thành nhiều phân nhóm dựa trên cơ chế tác dụng chính và bộ phận mục tiêu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lợi tiểu (Diuretics):\u003C\u002Fstrong> tăng thải nước và natri qua thận, giảm thể tích tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế men chuyển ACE (ACE inhibitors):\u003C\u002Fstrong> ngăn cản chuyển angiotensin I thành angiotensin II, giảm co mạch và tiết aldosterone.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế thụ thể Angiotensin II (ARBs):\u003C\u002Fstrong> chặn tác động của angiotensin II lên thụ thể AT1, giãn mạch và giảm thể tích ngoại bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẹn beta (Beta-blockers):\u003C\u002Fstrong> ức chế β₁-adrenergic receptor, làm giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẹn kênh canxi (Calcium channel blockers):\u003C\u002Fstrong> ngăn canxi vào tế bào cơ trơn mạch và cơ tim, gây giãn mạch và giảm sức co bóp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế alpha (Alpha-blockers):\u003C\u002Fstrong> ức chế α₁-adrenergic receptor, giãn mạch ngoại vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc tác động trung tâm:\u003C\u002Fstrong> kích hoạt thụ thể α₂-trụ não, giảm hoạt động giao cảm toàn thân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân nhóm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Diuretics\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm thể tích tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hydrochlorothiazide, Furosemide\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ACE inhibitors\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế angiotensin-converting enzyme\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Enalapril, Lisinopril\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ARBs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chặn thụ thể angiotensin II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Losartan, Valsartan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Beta-blockers\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế β₁-adrenergic receptor\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Metoprolol, Atenolol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Calcium blockers\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chặn kênh Ca²⁺\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amlodipine, Diltiazem\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi phân nhóm thuốc hạ huyết áp tác động lên áp lực động mạch qua các cơ chế sinh lý khác nhau, tập trung vào ba yếu tố chính: thể tích tuần hoàn, đề kháng mạch ngoại vi và lực co cơ tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Lợi tiểu:\u003C\u002Fstrong> Tăng thải natri và nước, giảm thể tích máu, từ đó làm giảm áp lực lên thành mạch. Thiazide ức chế tái hấp thu Na⁺ – Cl⁻ tại ống lượn xa, trong khi loop diuretics tác động lên quai Henle.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>ACE inhibitors và ARBs:\u003C\u002Fstrong> Giảm sinh angiotensin II hoặc chặn thụ thể của chất này, dẫn đến giãn động mạch và giảm tiết aldosterone, qua đó hạ huyết áp và giảm giữ muối nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ACEi: giảm chuyển angiotensin I → angiotensin II, tăng bradykinin gây giãn mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ARBs: ngăn gắn angiotensin II vào AT₁, không ảnh hưởng bradykinin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chẹn beta và chẹn kênh canxi:\u003C\u002Fstrong> Beta-blockers làm giảm hoạt động giao cảm lên tim, hạ nhịp tim và lực co bóp; calcium blockers ngăn dòng Ca²⁺ vào tế bào cơ trơn mạch, giảm sức cản ngoại vi và lưu lượng tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược động học (ADME) và dược lực học (PD) quyết định hiệu quả lâm sàng của thuốc, bao gồm khả năng hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hấp thu:\u003C\u002Fstrong> Sinh khả dụng đường uống thay đổi theo nhóm thuốc. Ví dụ, enalapril là tiền chất được hấp thu nhanh và chuyển thành enalaprilat qua gan, trong khi amlodipine hấp thu chậm với sinh khả dụng &gt;60%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Phân bố:\u003C\u002Fstrong> Thể tích phân bố (V\u003Csub>d\u003C\u002Fsub>) phản ánh mức độ thẩm thấu vào mô. Beta-blockers tan ít trong mỡ như atenolol có V\u003Csub>d\u003C\u002Fsub> thấp, trong khi propranolol tích tụ rộng rãi ở mô cholinergic.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sinh khả dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian bán thải\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thải trừ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Enalapril\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>60–70%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>11 giờ (enalaprilat)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Amlodipine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;60%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>35–50 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan → mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Nhiều ACE inhibitors và calcium blockers bị chuyển hóa qua cytochrome P450, dễ gặp tương tác thuốc. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thải trừ:\u003C\u002Fstrong> Thuốc và chất chuyển hóa được thải trừ qua thận hoặc mật. Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc xơ gan để tránh tích lũy và độc tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Dược lực học:\u003C\u002Fstrong> Liên quan đến ái lực thụ thể, nồng độ thuốc tại vị trí tác động và thời gian tác dụng. Các phân nhóm có tác dụng kéo dài (long-acting) thường ưu tiên vì ổn định huyết áp cả ngày với liều 1 lần\u002Fngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ định và liều dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định thuốc hạ huyết áp dựa trên phân loại tăng huyết áp (giai đoạn 1: 140–159\u002F90–99 mmHg; giai đoạn 2: ≥160\u002F100 mmHg) và bệnh lý kết hợp như suy tim, đái tháo đường, bệnh thận mạn. Bệnh nhân có rối loạn chức năng tim trái hoặc bệnh mạch vành thường ưu tiên nhóm ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn beta.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều khởi đầu thường ở mức thấp để đánh giá đáp ứng và giảm nguy cơ hạ huyết áp tư thế. Ví dụ, enalapril khởi đầu 5 mg\u002Fngày, tăng tối đa đến 20 mg\u002Fngày; amlodipine khởi đầu 2.5 mg\u002Fngày, tăng tối đa 10 mg\u002Fngày (AHA Guidelines).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn 1 không có triệu chứng kèm theo: ưu tiên monotherapy, theo dõi 4–6 tuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn 2 hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch: khởi đầu phối hợp hai nhóm thuốc, ví dụ ACEi + lợi tiểu thiazide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh thận mạn có albumin niệu: ACEi hoặc ARBs để bảo vệ thận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cần điều chỉnh liều dựa trên độ lọc cầu thận (eGFR), chức năng gan, tuổi và tương tác thuốc. Ở người cao tuổi, liều khởi đầu giảm 50% so với người trẻ để tránh hạ huyết áp tư thế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lợi tiểu có thể gây giảm kali máu, mất natri, tăng acid uric và đường huyết. Bệnh nhân dùng lâu dài cần theo dõi điện giải đồ và chức năng thận định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ACE inhibitors thường gặp ho khô do tích lũy bradykinin, hiếm gặp phù mạch nguy hiểm tính mạng. ARBs có ít ho hơn nhưng vẫn có thể gây tăng kali máu và hạ huyết áp tư thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác dụng phụ chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thận trọng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Diuretics\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạ K⁺, tăng glucose, tăng acid uric\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiểu đường, gout\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ACEi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ho khô, phù mạch, tăng K⁺\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy thận, mang thai\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Beta-blockers\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bradycardia, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy tim mất bù nặng, hen phế quản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Calcium blockers\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù ngoại biên, táo bón, nhịp nhanh phản xạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy tim thất trái\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thuốc tác động trung tâm như clonidine có thể gây khô miệng, buồn ngủ, tăng huyết áp hồi ứng khi ngưng đột ngột. Cần giảm liều từ từ trước khi ngưng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NSAIDs (ibuprofen, naproxen) làm giảm tác dụng hạ áp của lợi tiểu và ACEi bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin. Do đó, hạn chế dùng NSAIDs kéo dài ở bệnh nhân tăng huyết áp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc điều trị đái tháo đường (insulin, sulfonylurea) có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng khi phối hợp lợi tiểu thiazide, do thuốc này làm tăng phân hủy glucose.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Digitalis và chẹn beta: làm tăng nguy cơ block nhĩ-thất và nhịp tim chậm quá mức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli> Lithium và ACEi\u002FARBs: tăng nồng độ lithium, dẫn đến độc tính thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc ức chế MAO và beta-blockers: có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo dõi lâm sàng và xét nghiệm định kỳ để phát hiện tương tác sớm và điều chỉnh liều hoặc thay đổi nhóm thuốc phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn sử dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo huyết áp đúng kỹ thuật: ngồi yên 5 phút, tay đặt ngang tim, không nói chuyện. Theo dõi huyết áp tại nhà và mang theo nhật ký khi khám tại phòng mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu tiên điều trị 1 lần\u002Fngày với các thuốc tác dụng kéo dài để tăng tuân thủ. Nếu huyết áp mục tiêu (&lt;140\u002F90 mmHg, hoặc &lt;130\u002F80 mmHg ở nhóm nguy cơ cao) chưa đạt được sau 4–6 tuần, phối hợp thêm nhóm thuốc thứ hai.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khởi điều trị đơn liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4–6 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá đáp ứng, tăng liều hoặc phối hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4–6 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo dõi chức năng thận, điện giải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Giáo dục bệnh nhân về tác dụng phụ, cách quản lý tại nhà và tầm quan trọng của tuân thủ điều trị. Tái khám định kỳ để đánh giá biến chứng và hiệu quả lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và nhược điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm của thuốc hạ huyết áp: giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do tim mạch; cải thiện triệu chứng suy tim và bảo vệ chức năng thận. Điều trị sớm và duy trì mục tiêu huyết áp giảm gánh nặng y tế và kinh tế xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhược điểm: tuân thủ kém do tác dụng phụ hoặc phải phối hợp nhiều thuốc; chi phí điều trị dài hạn; nguy cơ hạ huyết áp quá mức gây tai biến như ngã, đột quỵ do thiếu máu não thoáng qua.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phối hợp thuốc đa cơ chế giúp tối ưu hiệu quả nhưng tăng rủi ro tương tác và tác dụng phụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần cá thể hóa phác đồ với bệnh nhân cao tuổi, đa bệnh lý kèm theo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Thuốc hạ huyết áp","antihypertensive drugs",[20,21,22,23],"thuốc điều trị tăng huyết áp","antihypertensive agents","thuốc tim mạch","hạ áp","Thuốc hạ huyết áp là nhóm các dược phẩm có tác dụng làm giảm và kiểm soát huyết áp động mạch về mức mục tiêu an toàn, giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch và bảo vệ cơ quan đích.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Greven (1984). Diuretic drugs in hypertension. Pharmacology of Antihypertensive Drugs.","Diuretic drugs in hypertension","Greven, Heidenreich","Pharmacology of Antihypertensive Drugs",1984,"10.1016\u002Fb978-0-444-90313-6.50010-1",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Panwar (2010). Hypertension and antihypertensive drugs. Basics in Pharmacology for Dental Students.","Hypertension and antihypertensive drugs","Panwar","Basics in Pharmacology for Dental Students",2010,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F11626_30",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"McFadden (2019). The cardiovascular system (2): hypertension and antihypertensive drugs. Introducing Pharmacology.","The cardiovascular system (2): hypertension and antihypertensive drugs","McFadden","Introducing Pharmacology",2019,"10.4324\u002F9781351001403-5",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Năm nhóm thuốc hạ huyết áp đầu tay hiện nay là những nhóm nào?","Bao gồm thuốc ức chế men chuyển (ACEi), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc chẹn kênh calci (CCB), thuốc lợi tiểu thiazide và thuốc chẹn thụ thể beta.",{"question":53,"answer":54},"Tại sao người bệnh tăng huyết áp không được tự ý dừng thuốc khi huyết áp đã về bình thường?","Huyết áp ổn định là nhờ tác dụng của thuốc; ngừng đột ngột có thể gây tăng huyết áp dội ngược (rebound hypertension) làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim.",{"question":56,"answer":57},"Mục tiêu huyết áp chung cho hầu hết bệnh nhân tăng huyết áp là bao nhiêu?","Theo các hướng dẫn tim mạch quốc tế, mục tiêu điều trị chung là đưa huyết áp tâm thu\u002Ftâm trương về dưới 130\u002F80 mmHg khi người bệnh dung nạp tốt.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T09:13:47.644+00:00","2026-09-03T11:08:42.752+00:00","2025-08-05T07:55:32.416+00:00",271,[71,81,86,91,97,102,108,114,119,124],{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"huyết áp cao","Huyết áp cao là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Huyết áp cao","Hypertension \u002F High blood pressure","Huyết áp cao (tăng huyết áp) là bệnh lý tim mạch mạn tính xảy ra khi áp lực dòng máu lên thành động mạch liên tục tăng cao (huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và\u002Fhoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg theo tiêu chuẩn ESC\u002FWHO), gây tổn thương cơ quan đích mạn tính.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":125,"definition":127,"discipline":25,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]