[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thu%E1%BB%91c%20gi%E1%BA%A3m%20%C4%91au{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thuốc giảm đau":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thuốc giảm đau","Thuốc giảm đau là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thuốc giảm đau là nhóm dược phẩm có tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau mà không gây mất ý thức, hoạt động qua nhiều cơ chế khác nhau. Chúng được phân loại theo mức độ tác dụng và cơ chế sinh học, bao gồm NSAIDs, opioid và thuốc hỗ trợ, ứng dụng rộng rãi trong điều trị đau cấp và mạn tính. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thuốc giảm đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc giảm đau (analgesics) là nhóm dược phẩm có tác dụng làm giảm cảm giác đau mà không gây mất ý thức hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thần kinh. Chúng được sử dụng trong nhiều bối cảnh y tế, từ điều trị đau cấp tính như chấn thương, hậu phẫu, đến kiểm soát đau mạn tính như ung thư hoặc bệnh lý thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống với thuốc gây mê, thuốc giảm đau không loại bỏ hoàn toàn cảm giác mà chỉ điều chỉnh hoặc ức chế truyền tín hiệu đau từ mô tổn thương đến não. Do đó, bệnh nhân vẫn giữ được ý thức và cảm giác bình thường với các tác nhân khác ngoài cảm giác đau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thuốc giảm đau hoạt động thông qua cơ chế ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương hoặc ngoại biên, hoặc cả hai. Một số thuốc còn có tác dụng chống viêm, hạ sốt hoặc giãn cơ, làm tăng hiệu quả điều trị tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thuốc giảm đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc giảm đau được phân loại dựa trên cơ chế tác động và mức độ đau mà chúng có thể kiểm soát. Ba nhóm chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giảm đau ngoại biên (Peripheral analgesics):\u003C\u002Fstrong> chủ yếu là thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và paracetamol, hoạt động tại vị trí tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giảm đau trung ương (Central analgesics):\u003C\u002Fstrong> bao gồm nhóm opioid như morphin, fentanyl, có tác dụng ức chế trung tâm cảm nhận đau trong não và tủy sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc hỗ trợ giảm đau (Adjuvant analgesics):\u003C\u002Fstrong> là những thuốc không phải thuốc giảm đau điển hình nhưng có tác dụng trong các trường hợp đau đặc biệt, như đau thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại thuốc theo mức độ kiểm soát đau:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ đau\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại thuốc thường dùng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Paracetamol, ibuprofen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Codein, tramadol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Morphin, fentanyl, oxycodone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn nhóm thuốc phù hợp phụ thuộc vào nguyên nhân gây đau, thời gian khởi phát, cơ địa bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo. Đôi khi cần phối hợp nhiều nhóm thuốc để tối ưu hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế tác động của thuốc giảm đau phụ thuộc vào từng loại hoạt chất. Với nhóm NSAIDs, thuốc ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó ngăn cản quá trình tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây viêm và đau. Có hai isoenzyme chính: COX-1 và COX-2, trong đó COX-2 là mục tiêu chính của các thuốc NSAIDs chọn lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nArachidonic\\ Acid \\xrightarrow{COX} Prostaglandins \\rightarrow Pain\\ +\\ Inflammation\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm opioid hoạt động bằng cách gắn vào các thụ thể opioid trong hệ thần kinh trung ương (μ, κ, δ), ức chế dẫn truyền tín hiệu đau. Opioid có thể hoạt động ở nhiều mức: từ ngoại biên, sừng sau tủy sống cho đến vỏ não. Hiệu quả giảm đau rất mạnh, nhưng đi kèm nguy cơ nghiện và suy hô hấp nếu dùng không kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuốc hỗ trợ giảm đau như gabapentin, pregabalin có cơ chế ức chế kênh canxi ở đầu tận thần kinh, từ đó giảm phóng thích chất dẫn truyền thần kinh kích thích như glutamate, hạn chế quá trình nhạy cảm hóa đau ở tủy sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc giảm đau có mặt trong hầu hết lĩnh vực lâm sàng. Trong ngoại khoa, thuốc được sử dụng trước, trong và sau phẫu thuật để kiểm soát đau hậu phẫu. Trong nội khoa, các tình huống như đau bụng kinh, đau cơ xương, viêm khớp, đau đầu và đau răng đều có thể điều trị bằng thuốc giảm đau phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ung thư học, quản lý đau là một phần trọng yếu trong chăm sóc giảm nhẹ. WHO đưa ra thang bậc giảm đau gồm 3 mức:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Bậc 1: Thuốc giảm đau không opioid (NSAIDs, paracetamol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bậc 2: Opioid yếu (codein, tramadol) kết hợp thuốc bậc 1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bậc 3: Opioid mạnh (morphin, fentanyl) kết hợp hỗ trợ nếu cần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên mức độ đau, phản ứng thuốc và các bệnh lý nền của bệnh nhân là cần thiết để cân bằng giữa hiệu quả và an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù thuốc giảm đau có hiệu quả cao trong điều trị triệu chứng, nhưng việc sử dụng không hợp lý có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Nhóm NSAIDs, đặc biệt là ibuprofen, diclofenac, naproxen, thường gây ra các vấn đề đường tiêu hóa như loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, viêm tá tràng, nhất là khi dùng kéo dài hoặc phối hợp với corticoid. Ngoài ra, NSAIDs còn có thể làm tăng huyết áp, giữ nước và ảnh hưởng đến chức năng thận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nParacetamol, mặc dù ít gây hại cho dạ dày, nhưng có nguy cơ gây độc cho gan nếu dùng quá liều. Liều tối đa khuyến nghị cho người trưởng thành là 4g\u002Fngày. Ngộ độc paracetamol có thể không biểu hiện ngay mà diễn tiến âm thầm gây hoại tử gan, dẫn đến suy gan cấp nếu không điều trị kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với nhóm opioid, các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, táo bón, chóng mặt và buồn ngủ. Nghiêm trọng hơn, opioid có thể gây ức chế hô hấp, đặc biệt khi dùng liều cao, phối hợp với thuốc ức chế thần kinh trung ương như benzodiazepin, rượu. Một vấn đề đáng lo ngại hiện nay là lệ thuộc thuốc và nghiện opioid, đặc biệt tại các nước có tỉ lệ kê đơn cao như Hoa Kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng thuốc và dung nạp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi sử dụng thuốc giảm đau, đặc biệt là opioid, cơ thể có thể phát triển hiện tượng dung nạp – tức là cần liều cao hơn để đạt hiệu quả giảm đau tương tự. Đây là phản ứng sinh lý của hệ thần kinh trung ương với sự hiện diện kéo dài của chất tác động lên thụ thể opioid. Dung nạp không đồng nghĩa với nghiện nhưng là dấu hiệu cần điều chỉnh chiến lược điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hiện tượng tăng cảm giác đau do opioid (opioid-induced hyperalgesia) cũng đã được ghi nhận, trong đó việc dùng opioid kéo dài khiến người bệnh trở nên nhạy cảm hơn với cảm giác đau. Cách xử lý bao gồm: giảm liều, thay đổi loại thuốc, hoặc chuyển sang nhóm thuốc hỗ trợ như pregabalin hoặc ketamin liều thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể hạn chế dung nạp và lạm dụng, nhiều phác đồ hiện đại sử dụng chiến lược \"luân chuyển opioid\" (opioid rotation), kết hợp với thuốc giảm đau không opioid, kỹ thuật giảm đau vùng, hoặc hỗ trợ tâm lý hành vi trong các trường hợp đau mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc giảm đau có thể gây tương tác với nhiều loại thuốc khác. NSAIDs nếu dùng chung với thuốc chống đông máu như warfarin sẽ làm tăng nguy cơ xuất huyết. Khi kết hợp với thuốc lợi tiểu hoặc thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), NSAIDs có thể làm giảm hiệu lực của các thuốc này và gây tổn thương thận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nOpioid khi phối hợp với thuốc ngủ, rượu, thuốc an thần (diazepam, lorazepam) có thể gây ức chế hô hấp nghiêm trọng. Ngoài ra, một số thuốc chống trầm cảm loại ức chế monoamin oxidase (MAOIs) không được dùng chung với tramadol vì nguy cơ hội chứng serotonin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chống chỉ định quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>NSAIDs: không dùng cho người có tiền sử loét tiêu hóa, suy thận, bệnh lý tim mạch nặng, phụ nữ mang thai 3 tháng cuối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Opioid: chống chỉ định trong suy hô hấp chưa kiểm soát, chấn thương sọ não nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Paracetamol: cần thận trọng với người có bệnh gan, nghiện rượu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuốc giảm đau không kê đơn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều thuốc giảm đau được sử dụng phổ biến và có thể mua không cần đơn thuốc, đặc biệt là paracetamol và ibuprofen. Tuy nhiên, điều này dễ dẫn đến lạm dụng nếu không có kiến thức chính xác về liều dùng. Dưới đây là bảng hướng dẫn liều khuyến nghị cho người lớn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hoạt chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Liều thông thường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Liều tối đa mỗi ngày\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Paracetamol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>500–1000 mg mỗi 4–6 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ibuprofen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>200–400 mg mỗi 6–8 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.2 g (không kê đơn)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười dùng cần tuân thủ nghiêm hướng dẫn liều lượng, không dùng kết hợp nhiều sản phẩm chứa cùng hoạt chất, ví dụ paracetamol đơn chất và paracetamol-codein. Nếu đau kéo dài trên 5 ngày hoặc có dấu hiệu bất thường, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước nguy cơ lạm dụng opioid và tác dụng phụ của NSAIDs, các nghiên cứu dược lý hiện đại đang hướng tới các giải pháp giảm đau hiệu quả nhưng an toàn hơn. Một số hướng đi tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển opioid chọn lọc không gây ức chế hô hấp (như oliceridine)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng các thuốc kháng NGF (nerve growth factor) trong đau thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ nano để giải phóng thuốc có kiểm soát tại mô tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp trí tuệ nhân tạo trong cá thể hóa điều trị đau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các liệu pháp bổ trợ như vật lý trị liệu, châm cứu, mindfulness và hỗ trợ tâm lý đang ngày càng được công nhận trong kiểm soát đau toàn diện, đặc biệt với bệnh lý đau mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Health Organization. WHO analgesic ladder. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fcancer\u002Fpalliative\u002Fpainladder\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute on Drug Abuse – Opioid Facts. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnida.nih.gov\u002Fdrug-topics\u002Fopioids\" target=\"_blank\">nida.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA – Safe use of pain medication. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Finformation-drug-class\u002Fsafe-use-pain-medicine\" target=\"_blank\">fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubMed – Mechanisms of NSAIDs: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F12010682\u002F\" target=\"_blank\">pubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Pain Society – Clinical Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Famericanpainsociety.org\u002F\" target=\"_blank\">americanpainsociety.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-23T02:40:34.693+00:00","2025-09-23T03:22:57.331+00:00","2025-09-23T03:22:57.320+00:00",184,[33,36,39,50,55,60,71,77,88,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính","Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phẫu thuật mổ mở","Phẫu thuật mổ mở là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật mổ mở",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"gây mê tĩnh mạch","Gây mê tĩnh mạch là gì? Tổng quan học thuật","Gây mê tĩnh mạch","intravenous anesthesia \u002F total intravenous anesthesia (TIVA)","Gây mê tĩnh mạch (intravenous anesthesia \u002F TIVA) là kỹ thuật gây mê toàn thân sử dụng hoàn toàn các thuốc gây mê, thuốc giảm đau họ opioid và thuốc giãn cơ được đưa vào cơ thể qua đường truyền tĩnh mạch mà không sử dụng khí mê hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"gây mê toàn thân","Gây mê toàn thân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","General Anesthesia","Gây mê toàn thân là trạng thái ức chế hệ thần kinh trung ương có thể hồi phục do thuốc gây ra, đặc trưng bởi mất tri giác, mất cảm giác đau, mất trí nhớ tạm thời và giãn cơ.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"đau thắt lưng","Đau thắt lưng là gì? Các công bố khoa học về Đau thắt lưng","Low back pain","Đau thắt lưng là hội chứng đau cơ xương khớp khu trú ở vùng lưng dưới từ bờ dưới xương sườn 12 đến nếp gấp mông, có thể kèm theo hoặc không kèm theo đau lan truyền xuống chi dưới theo rễ thần kinh.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng."]