[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20vi%C3%AAm%20kh%C3%B4ng%20steroid{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thuốc chống viêm không steroid":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"thuốc chống viêm không steroid","Thuốc chống viêm không steroid là gì? Nghiên cứu liên quan","Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông qua cơ chế ức chế enzyme COX, không chứa corticosteroid. NSAID được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm khớp, đau cơ xương và sốt, gồm cả thuốc không chọn lọc và thuốc chọn lọc COX-2. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Thuốc chống viêm không steroid\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>non-steroidal anti-inflammatory drug\u003C\u002Fem>, viết tắt là NSAID) là nhóm thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông qua cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), ngăn chặn sinh tổng hợp các prostaglandin gây viêm và đau. Thuốc chống viêm không steroid là nhóm thuốc có tác dụng giảm viêm, giảm đau và hạ sốt nhưng không chứa thành phần corticosteroid. Đây là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến trong lâm sàng nhờ hiệu quả điều trị rộng rãi và khả năng đáp ứng nhanh trong nhiều tình huống cấp và mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế tác động chính của NSAID là ức chế hoạt động của enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, gây đau và tăng nhiệt. Vì không có hoạt tính glucocorticoid, NSAID tránh được một số tác dụng phụ nghiêm trọng do steroid gây ra, như ức chế miễn dịch toàn thân hoặc ảnh hưởng nội tiết mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>NSAID có mặt trong danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và được dùng điều trị trong nhiều tình trạng bệnh lý như viêm khớp, đau cơ xương, đau đầu, đau sau chấn thương, và sốt cao. Một số thuốc NSAID phổ biến hiện nay bao gồm ibuprofen, naproxen, diclofenac, meloxicam và aspirin. Mỗi loại có đặc điểm dược động học và dược lực học riêng, cho phép cá thể hóa điều trị theo tình trạng bệnh cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại NSAID\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NSAID có thể được phân loại dựa trên cơ chế tác dụng, đặc biệt là mức độ chọn lọc trên hai isoenzyme COX-1 và COX-2. Đây là tiêu chí quan trọng vì mức độ chọn lọc ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} cũng như nguy cơ tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm phân loại theo chọn lọc enzyme COX gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NSAID không chọn lọc:\u003C\u002Fstrong> ức chế đồng thời cả COX-1 và COX-2. Đây là nhóm có lịch sử sử dụng lâu đời, hiệu quả chống viêm mạnh nhưng có nguy cơ cao gây loét dạ dày, tổn thương thận. Ví dụ: ibuprofen, naproxen, indomethacin, ketoprofen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NSAID chọn lọc COX-2 (Coxibs):\u003C\u002Fstrong> ức chế ưu tiên COX-2, giảm đáng kể nguy cơ loét dạ dày – tá tràng nhưng lại tăng nhẹ nguy cơ tim mạch. Ví dụ: celecoxib, etoricoxib, rofecoxib (hiện đã rút khỏi thị trường tại một số quốc gia).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng phân loại tóm tắt theo chọn lọc COX:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thuốc đại diện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chọn lọc COX\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ loét tiêu hóa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ tim mạch\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ibuprofen, Diclofenac\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>COX-1 = COX-2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chọn lọc COX-2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Celecoxib, Etoricoxib\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>COX-2 &gt; COX-1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngoài ra, NSAID còn được chia theo cấu trúc hóa học: nhóm acid arylpropionic (ibuprofen, naproxen), acid enolic (piroxicam, meloxicam), acid salicylic (aspirin), và nhóm dẫn xuất acetic (indomethacin, diclofenac). Việc hiểu rõ phân loại giúp lựa chọn NSAID phù hợp với từng bệnh cảnh và tránh được các tương tác hoặc biến chứng không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế tác dụng của NSAID chủ yếu là thông qua việc ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó ngăn chặn quá trình tổng hợp prostaglandin từ acid arachidonic. Prostaglandin là những phân tử có vai trò trung gian gây viêm, làm tăng tính thấm mao mạch, kích thích thụ thể đau và gây sốt tại vùng hạ đồi của não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng sinh hóa có thể được mô tả qua sơ đồ sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Arachidonic\\ Acid \\xrightarrow{COX-1,\\ COX-2} PGH_2 \\rightarrow PGE_2,\\ PGI_2,\\ TXA_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>COX-1 có mặt thường trực trong nhiều mô, liên quan đến chức năng sinh lý như bảo vệ niêm mạc dạ dày, điều hòa tiểu cầu và tưới máu thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>COX-2 được cảm ứng bởi các tín hiệu viêm, có vai trò chính trong các phản ứng bệnh lý như viêm, đau và sốt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, ức chế COX-2 mang lại hiệu quả điều trị viêm, trong khi ức chế COX-1 thường gây tác dụng phụ không mong muốn. NSAID không chọn lọc gây ức chế cả hai isoenzyme, trong khi nhóm COX-2 chọn lọc giảm nguy cơ loét tiêu hóa nhưng có thể tăng nguy cơ huyết khối do mất cân bằng giữa prostacyclin (PGI₂) và thromboxane (TXA₂).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NSAID được sử dụng trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau, từ bệnh lý viêm mạn tính đến triệu chứng đau cấp tính. Các chỉ định phổ biến nhất bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị triệu chứng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20d%E1%BA%A1ng%20th%E1%BA%A5p%22%7D}}, thoái hóa khớp, gout cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đau do đau cơ xương, đau đầu, đau răng, đau bụng kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ sốt trong các bệnh nhiễm trùng hoặc viêm không đặc hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91au%20sau%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}, sau chấn thương phần mềm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Aspirin ở liều thấp còn được chỉ định trong phòng ngừa thứ phát nhồi máu cơ tim và đột quỵ do khả năng ức chế kết tập tiểu cầu thông qua ức chế không hồi phục COX-1 tại tiểu cầu. Trong khi đó, các thuốc như diclofenac và meloxicam thường được lựa chọn trong điều trị dài ngày bệnh lý xương khớp do tác dụng chống viêm mạnh và bán thải dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ định cần được cân nhắc kỹ lưỡng ở từng bệnh nhân để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu mà vẫn hạn chế tối đa các biến chứng liên quan đến đường tiêu hóa, thận hoặc hệ tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NSAID, mặc dù hiệu quả cao trong kiểm soát đau và viêm, có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi sử dụng kéo dài, liều cao hoặc trên những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20c%C3%B3%20nguy%20c%C6%A1%20cao%22%7D}}. Tác dụng phụ phổ biến nhất xảy ra ở hệ tiêu hóa, hệ tim mạch và hệ tiết niệu, với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở đường tiêu hóa, NSAID ức chế COX-1 – enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc dạ dày và tá tràng. Khi prostaglandin giảm, lớp chất nhầy và bicarbonate bảo vệ niêm mạc cũng suy giảm, tăng nguy cơ viêm, loét và xuất huyết. Các biến chứng có thể gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau thượng vị, khó tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loét dạ dày – tá tràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất huyết tiêu hóa, nặng có thể gây thủng dạ dày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở hệ tim mạch, đặc biệt với NSAID chọn lọc COX-2, nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ tăng do mất cân bằng giữa prostacyclin (chống kết tập tiểu cầu) và thromboxane (gây kết tập tiểu cầu). Điều này đã khiến một số thuốc như rofecoxib bị rút khỏi thị trường. FDA cảnh báo rõ về nguy cơ tim mạch liên quan đến NSAID, chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\u002Ffda-drug-safety-communication-fda-strengthens-warning-nsaid-pain-medicines-can-cause-heart-attack\" target=\"_blank\">FDA Drug Safety Communication\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về hệ thận, NSAID có thể gây giảm lưu lượng máu đến cầu thận do ức chế prostaglandin giãn mạch. Ở người có bệnh lý nền như suy tim, tăng huyết áp hoặc mất nước, NSAID có thể làm nặng thêm tình trạng suy thận hoặc gây tăng kali máu. Ngoài ra, thuốc còn có thể giữ muối và nước, gây phù và tăng huyết áp thứ phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do nguy cơ tác dụng phụ, NSAID bị chống chỉ định tuyệt đối trong một số tình huống lâm sàng, đặc biệt liên quan đến dạ dày – ruột, thận và phụ nữ có thai. Các chống chỉ định điển hình gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử dị ứng với NSAID, bao gồm phản ứng kiểu phản vệ hoặc hen suyễn do aspirin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận nặng, suy gan mất bù\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ nữ mang thai ba tháng cuối (nguy cơ đóng ống động mạch sớm, giảm dịch ối)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thận trọng đặc biệt cần được áp dụng đối với:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân có tiền sử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông hoặc corticosteroid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người có bệnh tim mạch, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20tim%20sung%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}, hoặc tăng huyết áp chưa kiểm soát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đánh giá nguy cơ – lợi ích trước khi dùng NSAID là cần thiết để đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20v%C3%A0%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NSAID có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau, gây tăng độc tính hoặc làm giảm hiệu quả điều trị. Những tương tác nghiêm trọng cần lưu ý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Warfarin hoặc thuốc kháng đông khác:\u003C\u002Fstrong> tăng nguy cơ chảy máu do kết hợp tác dụng chống đông và giảm bảo vệ niêm mạc dạ dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ACEI\u002FARB ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}}):\u003C\u002Fstrong> khi dùng chung với NSAID và thuốc lợi tiểu có thể gây \"tam chứng nguy hiểm\" – giảm lọc cầu thận, tăng creatinine máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc lợi tiểu:\u003C\u002Fstrong> giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ tổn thương thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Corticosteroid:\u003C\u002Fstrong> làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi kết hợp với NSAID.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phối hợp thuốc cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ điều trị. Nếu bắt buộc sử dụng, nên bổ sung thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày như omeprazol hoặc misoprostol để giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sử dụng an toàn và hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để sử dụng NSAID an toàn và hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luôn cân nhắc nguy cơ – lợi ích trước khi kê đơn, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không dùng đồng thời hai loại NSAID hoặc NSAID và aspirin trừ khi có chỉ định rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày ở bệnh nhân có tiền sử loét\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi định kỳ chức năng gan, thận, huyết áp nếu dùng NSAID kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiệp hội Thấp khớp học châu Âu (EULAR) và Hội Nội khoa Hoa Kỳ (ACP) đều khuyến cáo việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20nguy%20c%C6%A1%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} và tiêu hóa trước khi khởi trị NSAID, đồng thời ưu tiên các biện pháp không dùng thuốc như vật lý trị liệu khi có thể. Các hướng dẫn cập nhật có thể truy cập tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eular.org\u002Frecommendations_home.cfm\" target=\"_blank\">EULAR Recommendations\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và phát triển NSAID thế hệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại đang tập trung vào việc phát triển các NSAID có hiệu quả cao hơn và ít độc tính hơn. Một số hướng đi chính trong phát triển thuốc thế hệ mới bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NSAID chọn lọc COX-2 cải tiến:\u003C\u002Fstrong> như polmacoxib, có chọn lọc cao và ít gây tăng huyết áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NSAID gắn nhóm NO hoặc H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>S donor:\u003C\u002Fstrong> nhằm bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và giảm tổn thương tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các prodrug NSAID:\u003C\u002Fstrong> hoạt hóa tại mô viêm, giúp giảm ảnh hưởng toàn thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dạng bào chế mới:\u003C\u002Fstrong> gel, miếng dán, viên giải phóng kéo dài giúp giảm liều và tăng tuân thủ điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đang diễn ra nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả dài hạn của các thế hệ NSAID mới này. Thông tin về các nghiên cứu hiện tại có thể theo dõi tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fresults?cond=NSAIDs\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>","Thuốc chống viêm không steroid","non-steroidal anti-inflammatory drug","Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là nhóm thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông qua cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp các prostaglandin gây viêm và đau.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Vane, J. R. (1971). Inhibition of Prostaglandin Synthesis as a Mechanism of Action for Aspirin-like Drugs. Nature New Biology, 231(25), 232-235.","Inhibition of Prostaglandin Synthesis as a Mechanism of Action for Aspirin-like Drugs","Vane","Nature New Biology",1971,"10.1038\u002Fnewbio231232a0",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Grosser, T., Fries, S., & FitzGerald, G. A. (2006). Biological basis for the cardiovascular consequences of COX-2 inhibition: therapeutic challenges and opportunities. Journal of Clinical Investigation, 116(1), 4-15.","Biological basis for the cardiovascular consequences of COX-2 inhibition: therapeutic challenges and opportunities","Grosser, Fries, FitzGerald","Journal of Clinical Investigation",2006,"10.1172\u002Fjci27291",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Sostres, C., Gargallo, C. J., Arroyo, M. T., & Lanas, A. (2010). Adverse effects of non-steroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs, aspirin and coxibs) on upper gastrointestinal tract. Best Practice & Research Clinical Gastroenterology, 24(2), 121-132.","Adverse effects of non-steroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs, aspirin and coxibs) on upper gastrointestinal tract","Sostres, Gargallo, Arroyo, Lanas","Best Practice & Research Clinical Gastroenterology",2010,"10.1016\u002Fj.bpg.2009.11.005",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Cơ chế tác dụng chống viêm và giảm đau của NSAID là gì?","NSAID ức chế enzym cyclooxygenase (COX), làm ngừng chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin H2 và các prostaglandin gây viêm, từ đó làm giảm tính nhạy cảm của các thụ thể cảm nhận đau ngoại vi.",{"question":48,"answer":49},"Tại sao NSAID gây loét và xuất huyết đường tiêu hóa?","Enzym COX-1 chịu trách nhiệm tổng hợp prostaglandin E2 và I2 có vai trò bảo vệ niêm mạc dạ dày (tăng tiết chất nhầy và duy trì tưới máu). Khi bị NSAID ức chế, hàng rào bảo vệ này suy yếu, tạo điều kiện cho acid dịch vị tấn công gây loét.",{"question":51,"answer":52},"Bệnh nhân tim mạch cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc NSAID?","Các NSAID (đặc biệt là nhóm ức chế chọn lọc COX-2) có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tắc mạch và nhồi máu cơ tim do làm mất cân bằng giữa prostacyclin và thromboxane A2, cần thận trọng tối đa ở người có tiền sử mạch vành.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"hiệu quả điều trị","viêm khớp dạng thấp","đau sau phẫu thuật","bệnh nhân có nguy cơ cao","xuất huyết tiêu hóa","suy tim sung huyết","an toàn và hiệu quả","thuốc điều trị tăng huyết áp","đánh giá nguy cơ tim mạch","thử nghiệm lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.788+00:00","2026-09-07T09:10:50.648+00:00","2025-05-26T04:47:46.322+00:00","2026-09-07T09:10:50.246+00:00",286,[81,84,87,90,93,96,99,108,118,123],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":20,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":124,"definition":126,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết."]