[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thuốc chống loạn thần":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"thuốc chống loạn thần","Thuốc chống loạn thần là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Thuốc chống loạn thần là nhóm dược phẩm ức chế thụ thể dopamine D₂ và\u002Fhoặc serotonin 5-HT₂A trong hệ thần kinh trung ương, giúp kiểm soát ảo giác, hoang tưởng và ổn định tâm trạng. Chia thành thế hệ điển hình ưu thế giảm triệu chứng dương qua ức chế mạnh D₂ và thế hệ mới phối hợp kháng 5-HT₂A, cải thiện triệu chứng âm tính và hạn chế tác dụng ngoại tháp. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Thuốc chống loạn thần\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Antipsychotics\u003C\u002Fem>) là nhóm thuốc hướng thần chuyên biệt dùng để điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực và các rối loạn tâm thần khác, hoạt động chủ yếu thông qua việc điều hòa dẫn truyền thần kinh dopaminergic và serotonergic tại não bộ. nhóm dược phẩm chủ chốt trong điều trị các rối loạn tâm thần nặng như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, và các rối loạn loạn thần khác. Chúng giúp kiểm soát các triệu chứng dương tính (ảo giác, hoang tưởng), triệu chứng âm tính (lặng lẽ, thờ ơ) và ổn định tâm trạng, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khám phá chlorpromazine năm 1952 đánh dấu bước ngoặt trong y học tâm thần, mở ra kỷ nguyên thuốc chống loạn thần thế hệ đầu tiên. Sau đó, nhiều hoạt chất mới ra đời với mục tiêu nâng cao hiệu quả lâm sàng và giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu thuốc chống loạn thần hiện tập trung vào cơ chế tác dụng đa thụ thể, tối ưu hóa dược động học và giảm tác động ngoại tháp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò lâm sàng của thuốc chống loạn thần không chỉ dừng lại ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%22%7D}} cấp, mà còn trong phòng ngừa tái phát, duy trì ổn định lâu dài và quản lý bệnh mạn tính. Việc lựa chọn thuốc phù hợp đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả điều trị, hồ sơ an toàn, nguy cơ tác dụng phụ chuyển hóa và khả năng tuân thủ điều trị của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa thuốc chống loạn thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc chống loạn thần là các hợp chất hóa học có khả năng ức chế hoặc đối kháng thụ thể dopamine D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, từ đó làm giảm tín hiệu dopaminergic quá mức, nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng loạn thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc thế hệ mới (atypical antipsychotics) còn có khả năng kháng thụ thể serotonin 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub>, cân bằng tín hiệu dopamine và serotonin, giúp cải thiện các triệu chứng âm tính, nhận thức và ít gây rối loạn vận động so với thuốc thế hệ điển hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ điển hình:\u003C\u002Fstrong> Ức chế mạnh D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, ví dụ haloperidol, chlorpromazine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ mới:\u003C\u002Fstrong> Ức chế D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub>, ví dụ risperidone, olanzapine, clozapine.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại thuốc chống loạn thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc chống loạn thần được chia thành hai nhóm chính dựa trên cơ chế tác dụng và hồ sơ tác dụng phụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc thế hệ điển hình (Typical Antipsychotics):\u003C\u002Fstrong> Ưu điểm: hiệu quả cao trong kiểm soát triệu chứng dương. Nhược điểm: gây tác dụng phụ ngoại tháp (EPS), hội chứng muỗng lắc (TD).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc thế hệ mới (Atypical Antipsychotics):\u003C\u002Fstrong> Ưu điểm: giảm nguy cơ EPS, hiệu quả cải thiện triệu chứng âm tính. Nhược điểm: tăng cân, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng so sánh đặc điểm hai thế hệ thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thế hệ điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thế hệ mới\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thụ thể chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Triệu chứng kiểm soát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dương tính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dương tính &amp; âm tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tác dụng phụ vận động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao (EPS, TD)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tác dụng phụ chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao (tăng cân, đái tháo đường)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc thế hệ điển hình gắn chặt vào thụ thể dopamine D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ở mesolimbic, mesocortical, nigrostriatal và tuberoinfundibular pathways, làm giảm tín hiệu dopamine và kiểm soát triệu chứng loạn thần. Tuy nhiên, ức chế D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ở nigrostriatal gây EPS, ở tuberoinfundibular gây tăng prolactin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc thế hệ mới kết hợp đối kháng D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> với ức chế 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub> giúp giảm các tác dụng ngoại tháp và cải thiện triệu chứng âm tính, nhận thức. Ức chế 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub> tại vỏ não làm tăng phóng thích dopamine cục bộ, bù đắp cho ức chế D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối kháng D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fstrong> Giảm hoạt hóa receptor, kiểm soát ảo giác và hoang tưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối kháng 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fstrong> Cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}, giảm rối loạn cảm xúc và hạn chế EPS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt tính bổ sung:\u003C\u002Fstrong> Một số thuốc gắn vào thụ thể muscarinic, histamine hoặc α\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>-adrenergic, góp phần tác dụng phụ an thần, hạ huyết áp hoặc kháng cholinergic.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp thu qua đường uống của hầu hết thuốc chống loạn thần khá ổn định với sinh khả dụng từ 60–90%. Thời gian đạt nồng độ đỉnh (T\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>) dao động 1–6 giờ tùy hoạt chất và dạng bào chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bố rộng khắp cơ thể với thể tích phân bố (V\u003Csub>d\u003C\u002Fsub>) cao, thường &gt;5 L\u002Fkg, cho thấy thuốc dễ xâm nhập vào mô não và hệ thần kinh trung ương. Tỷ lệ liên kết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} thường vào khoảng 70–95%, ảnh hưởng đến nồng độ tự do có hoạt tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzyme CYP450, nhất là CYP2D6 và CYP3A4. Một số chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính (risperidone → 9-hydroxy-risperidone), trong khi các chất khác không hoạt động và thải trừ nhanh qua mật và thận dưới dạng glucuronide hoặc sulfate.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ ái lực (K\u003Csub>i\u003C\u002Fsub>) của thuốc với thụ thể D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> quy định liều điều trị và nguy cơ tác dụng phụ vận động. Haloperidol có K\u003Csub>i\u003C\u002Fsub> D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> rất thấp (&lt;2 nM), trong khi clozapine có K\u003Csub>i\u003C\u002Fsub> D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> cao hơn (&gt;50 nM), giúp giảm EPS.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc thế hệ mới còn đối kháng mạnh 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub> với K\u003Csub>i\u003C\u002Fsub> lần lượt: risperidone ~0,16 nM, olanzapine ~4,3 nM. Tỷ lệ 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub>\u002FD\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ảnh hưởng đến hiệu quả cải thiện triệu chứng âm tính và tác dụng phụ chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thuốc như aripiprazole hoạt hóa một phần (partial agonist) D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, giúp duy trì dopaminergic tone ổn định, giảm thiểu flucuations nồng độ dopamine và giảm tác dụng ngoại tháp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%20ph%C3%A2n%20li%E1%BB%87t%22%7D}}, haloperidol và chlorpromazine thường dùng trong đợt cấp nhờ hiệu quả kiểm soát nhanh triệu chứng dương tính. Đối với duy trì, các thuốc thế hệ mới như risperidone và olanzapine được ưu tiên để giảm nguy cơ EPS và cải thiện chức năng nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong rối loạn lưỡng cực, quetiapine và aripiprazole được sử dụng kết hợp lithium hoặc valproate để kiểm soát cơn hưng cảm và trầm cảm. Thuốc chống loạn thần cũng được chỉ định để ổn định tâm trạng dài hạn, giảm tần suất tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liều haloperidol:\u003C\u002Fstrong> 2–10 mg\u002Fngày, chia 2–3 lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liều risperidone:\u003C\u002Fstrong> 2–6 mg\u002Fngày, một lần hoặc chia đôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liều clozapine:\u003C\u002Fstrong> 12,5–300 mg\u002Fngày, tăng dần để tránh hạ huyết áp tư thế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng off-label bao gồm điều trị hành vi hung hăng, kích động trong sa sút trí tuệ và điều trị lo âu kháng trị, tuy phải cân nhắc kỹ nguy cơ tác dụng phụ chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc thế hệ điển hình gây hội chứng ngoại tháp (EPS) như run, cứng cổ, tăng trương lực cơ, và loạn vận động muộn (tardive dyskinesia) ở 20–30% bệnh nhân. Triệu chứng thường xuất hiện sau 1–4 tuần điều trị và có thể kéo dài vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc thế hệ mới gây tác dụng phụ chuyển hóa gồm tăng cân, đề kháng insulin, tăng lipid máu, và hội chứng chuyển hóa với tỷ lệ lên đến 40–60% sau 6 tháng điều trị. Clozapine đặc biệt có nguy cơ nặng: giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20trung%20t%C3%ADnh%22%7D}} (agranulocytosis) ~1–2%, cần theo dõi công thức máu hàng tuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>EPS\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chuyển hóa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Agranulocytosis\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Haloperidol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Risperidone\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Olanzapine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Clozapine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các biện pháp quản lý tác dụng phụ bao gồm giảm liều, chuyển sang thuốc khác, bổ sung anticholinergic (benztropine) cho EPS và theo dõi chỉ số sinh hóa máu, cân nặng, đường huyết và lipid định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuốc chống loạn thần thế hệ mới và kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Clozapine là thuốc duy nhất hiệu quả ở bệnh nhân không đáp ứng với ≥2 thuốc khác (tâm thần phân liệt kháng trị). Clozapine cải thiện triệu chứng dương và âm, giảm nguy cơ tự sát, nhưng đòi hỏi theo dõi neutrophil count định kỳ .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuốc mới như lurasidone, cariprazine, brexpiprazole có cấu trúc partial agonist hoặc multireceptor modulator, hứa hẹn giảm tác dụng chuyển hóa và cải thiện chức năng nhận thức. Tuy nhiên, dữ liệu dài hạn còn hạn chế và cần thêm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cariprazine:\u003C\u002Fstrong> partial agonist D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u002FD\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, cải thiện triệu chứng tiêu cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Brexpiprazole:\u003C\u002Fstrong> antagonist D\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u002F5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub> với tác dụng an thần nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lurasidone:\u003C\u002Fstrong> ức chế mạnh 5-HT\u003Csub>2A\u003C\u002Fsub>, ít ảnh hưởng chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Hội chứng Chuyển hóa và Quản lý Tác dụng Bất lợi Toàn thân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai (SGA), đặc biệt là Olanzapine và Clozapine, có nguy cơ cao gây rối loạn chuyển hóa phức tạp bao gồm tăng cân nhanh, rối loạn lipid máu và đề kháng insulin dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C3%BDp%202%22%7D}} khởi phát mới. Cơ chế liên quan đến việc phong bế thụ thể histamin H1 và serotonin 5-HT2C tại vùng dưới đồi làm tăng cảm giác thèm ăn và rối loạn tín hiệu leptin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) khuyến cáo quy trình theo dõi chuyển hóa nghiêm ngặt: cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI) hàng tháng trong 3 tháng đầu và mỗi 3 tháng sau đó; huyết áp, đường huyết lúc đói (hoặc HbA1c) và bilan lipid máu lúc bắt đầu điều trị, tại tuần thứ 12 và định kỳ hàng năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hội chứng An thần kinh Ác tính (NMS) và Biến chứng Cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hội chứng an thần kinh ác tính (Neuroleptic Malignant Syndrome - NMS) là một cấp cứu tâm thần - nội khoa hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao (khoảng 5-10%), thường phát sinh sau khi khởi đầu hoặc tăng liều nhanh các thuốc chẹn D2 mạnh (như Haloperidol). Biểu hiện đặc trưng bao gồm sốt cao đột ngột (thường trên 38°C), co cứng cơ kiểu \"ống chì\", mất ổn định hệ thần kinh thực vật (nhịp tim nhanh, vã mồ hôi, huyết áp giao động) và tăng vọt nồng độ creatine kinase (CK) huyết thanh. Xử trí bao gồm ngừng ngay lập tức tất cả các thuốc chống loạn thần, hồi sức tích cực hạ thân nhiệt, bồi phụ nước điện giải và sử dụng các thuốc giải độc đặc hiệu như Dantrolene (giãn cơ) hoặc Bromocriptine\u002FAmantadine (đồng vận dopamine).\u003C\u002Fp>","Thuốc chống loạn thần","Antipsychotics","Thuốc chống loạn thần (an thần kinh) là nhóm thuốc hướng thần chuyên biệt dùng để điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực và các rối loạn tâm thần khác, hoạt động chủ yếu thông qua việc điều hòa dẫn truyền thần kinh dopaminergic và serotonergic tại não bộ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Zeberg, Sahlholm (2018). Antipsychotics with similar association kinetics at dopamine D2 receptors differ in extrapyramidal side-effects. Nature Communications.","Antipsychotics with similar association kinetics at dopamine D2 receptors differ in extrapyramidal side-effects","Zeberg, Sahlholm","Nature Communications",2018,"10.1038\u002Fs41467-018-04489-x",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Nishizawa, Sato, Hayashi et al. (1988). Purification of Receptors Binding Antipsychotics: Comparison with D2-Dopamine Receptor. Pharmacology and Functional Regulation of Dopaminergic Neurons.","Purification of Receptors Binding Antipsychotics: Comparison with D2-Dopamine Receptor","Nishizawa, Sato, Hayashi, Takahashi","Pharmacology and Functional Regulation of Dopaminergic Neurons",1988,"10.1007\u002F978-1-349-10047-7_14",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Newman-Tancredi, Kleven (2011). Comparative pharmacology of antipsychotics possessing combined dopamine D2 and serotonin 5-HT1A receptor properties. Psychopharmacology.","Comparative pharmacology of antipsychotics possessing combined dopamine D2 and serotonin 5-HT1A receptor properties","Newman-Tancredi, Kleven","Psychopharmacology",2011,"10.1007\u002Fs00213-011-2247-y",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt cơ bản về cơ chế thụ thể giữa FGA và SGA là gì?","FGA chủ yếu đối kháng thụ thể dopamine D2 ái lực cao dẫn đến nguy cơ cao mắc triệu chứng ngoại tháp; trong khi SGA đối kháng đồng thời D2 và serotonin 5-HT2A với ái lực phân ly nhanh, giúp giảm triệu chứng ngoại tháp và cải thiện triệu chứng âm tính.",{"question":48,"answer":49},"Quy trình theo dõi huyết học nghiêm ngặt khi sử dụng Clozapine được quy định như thế nào?","Do nguy cơ gây mất bạch cầu hạt, bệnh nhân dùng clozapine bắt buộc phải xét nghiệm số lượng bạch cầu hạt tuyệt đối hàng tuần trong 6 tháng đầu, hai tuần một lần trong 6 tháng tiếp theo và mỗi 4 tuần sau đó; ngừng thuốc nếu ANC dưới 1000\u002FµL.",{"question":51,"answer":52},"Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS) có những dấu hiệu cấp cứu đặc trưng nào?","NMS là tình trạng cấp cứu hiếm gặp với bộ tứ triệu chứng: sốt cao ác tính, tăng trương lực cơ nặng kiểu ống chì, mất ổn định thần kinh thực vật (nhịp tim nhanh, huyết áp dao động) và biến đổi trạng thái tri giác kèm tăng vọt men CK huyết thanh.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"điều trị triệu chứng","hệ thần kinh trung ương","rối loạn chuyển hóa","hội chứng chuyển hóa","chức năng nhận thức","protein huyết tương","tâm thần phân liệt","bạch cầu trung tính","thử nghiệm lâm sàng","đái tháo đường týp 2",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.838+00:00","2026-09-11T07:08:59.142+00:00","2025-07-01T03:55:35.845+00:00","2026-09-11T07:08:58.714+00:00",315,[78,81,84,87,90,93,97,100,103,106],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]