[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thuốc chống động kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thuốc chống động kinh","Thuốc chống động kinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thuốc chống động kinh","Thuốc chống động kinh là nhóm dược phẩm giúp kiểm soát và ngăn ngừa các cơn co giật bằng cách điều chỉnh hoạt động điện bất thường trong não. Chúng được sử dụng lâu dài cho bệnh nhân động kinh và hoạt động qua nhiều cơ chế như ức chế kênh ion, tăng dẫn truyền ức chế hoặc ổn định màng tế bào thần kinh. ","\u003Cdiv>\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Định nghĩa thuốc chống động kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc chống động kinh (Antiepileptic Drugs – AEDs) là nhóm thuốc được sử dụng để kiểm soát và phòng ngừa các cơn co giật do động kinh gây ra. Mục tiêu chính của thuốc là ổn định hoạt động điện trong não và ngăn ngừa các xung động thần kinh bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Động kinh là rối loạn thần kinh mạn tính đặc trưng bởi sự tái phát của các cơn co giật. Những cơn này có thể mang tính cục bộ hoặc lan tỏa toàn bộ não. Việc sử dụng thuốc AEDs là phương pháp điều trị phổ biến nhất và thường kéo dài nhiều năm, đôi khi suốt đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epilepsy.com\u002Ftreatment\u002Fseizure-medication-list\" target=\"_blank\">Epilepsy Foundation\u003C\u002Fa>, có hơn 30 loại AEDs được FDA phê duyệt, mỗi loại có đặc tính dược lý và hiệu quả riêng biệt tùy theo thể loại động kinh, cơ địa và tuổi của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thuốc chống động kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc chống động kinh được phân chia theo nhiều tiêu chí, trong đó phổ biến nhất là dựa vào cơ chế tác dụng và thế hệ phát triển. Mỗi nhóm thuốc có phạm vi tác dụng khác nhau và có thể được lựa chọn tùy theo thể lâm sàng và tình trạng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo cơ chế tác dụng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế kênh natri:\u003C\u002Fstrong> ổn định màng tế bào thần kinh (carbamazepine, phenytoin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng hoạt tính GABA:\u003C\u002Fstrong> tăng cường dẫn truyền ức chế (valproate, benzodiazepines)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế kênh canxi T-type:\u003C\u002Fstrong> đặc hiệu cho động kinh vắng ý thức (ethosuximide)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều biến glutamate:\u003C\u002Fstrong> giảm kích thích thần kinh quá mức (perampanel)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại theo thế hệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thế hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế hệ cũ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phenobarbital, carbamazepine, valproate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả cao, nhưng nhiều tác dụng phụ và tương tác thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế hệ mới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Levetiracetam, lamotrigine, lacosamide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít tương tác, dung nạp tốt hơn, phù hợp dùng lâu dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào loại cơn động kinh, độ tuổi, giới tính, bệnh lý đi kèm và nguy cơ tương tác thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thuốc chống động kinh hoạt động bằng cách điều chỉnh sự cân bằng giữa dẫn truyền kích thích và ức chế trong hệ thần kinh trung ương. Mục tiêu là ngăn chặn hoạt động phóng điện bất thường hoặc lan truyền quá mức trong não – nguyên nhân gây nên cơn co giật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế:\u003C\u002Fstrong> ngăn dẫn truyền xung động thần kinh bất thường (carbamazepine, phenytoin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng hoạt tính của axit gamma-aminobutyric (GABA):\u003C\u002Fstrong> tăng ức chế synap thần kinh (valproate, clonazepam)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế kênh canxi T-type:\u003C\u002Fstrong> hiệu quả trong động kinh thể vắng (ethosuximide)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều biến hệ glutamate:\u003C\u002Fstrong> giảm tín hiệu kích thích thần kinh (topiramate, perampanel)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số thuốc hiện đại như zonisamide hay rufinamide có tác dụng đa cơ chế, giúp tăng hiệu quả kiểm soát cơn co giật trong các trường hợp kháng trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AEDs là lựa chọn điều trị hàng đầu cho tất cả các thể loại động kinh, bao gồm động kinh cục bộ, động kinh toàn thể, cơn vắng ý thức, cơn co cứng-co giật, hội chứng Lennox-Gastaut và cơn co giật không phân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh chỉ định trong điều trị động kinh, nhiều AEDs còn được dùng trong các chỉ định ngoài chuyên khoa thần kinh. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gabapentin và pregabalin: điều trị đau thần kinh mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Valproate: ổn định khí sắc trong rối loạn lưỡng cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Topiramate: dự phòng đau nửa đầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng ứng dụng lâm sàng phổ biến của một số AEDs:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng phụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Valproate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động kinh toàn thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn lưỡng cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gabapentin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động kinh cục bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lamotrigine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động kinh hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự phòng cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc chỉ định đúng loại thuốc, theo dõi đáp ứng và điều chỉnh liều phù hợp là yếu tố sống còn để kiểm soát bệnh và nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Liều dùng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liều dùng của thuốc chống động kinh (AEDs) cần được cá nhân hóa theo loại thuốc, thể động kinh, tuổi, cân nặng, chức năng gan – thận và đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Một số thuốc yêu cầu khởi đầu liều thấp và tăng dần để hạn chế tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Một số thuốc như phenytoin, valproate có phạm vi điều trị hẹp nên cần theo dõi nồng độ định kỳ. Công thức được sử dụng trong dược động học lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{ss} = \\frac{F \\cdot D}{CL \\cdot \\tau}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C_{ss} \u003C\u002Fscript>: nồng độ ổn định trong máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript>: sinh khả dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> D \u003C\u002Fscript>: liều dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> CL \u003C\u002Fscript>: độ thanh thải thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\tau \u003C\u002Fscript>: khoảng thời gian giữa các liều\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng song song với theo dõi nồng độ thuốc để điều chỉnh liều kịp thời, đặc biệt khi có thay đổi về chế độ ăn, tương tác thuốc, hoặc trong thai kỳ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các AEDs có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, từ nhẹ đến nghiêm trọng, tùy thuộc vào loại thuốc, liều dùng và đặc điểm cơ địa của từng bệnh nhân. Một số phản ứng xảy ra ngay từ giai đoạn đầu, trong khi những tác dụng phụ khác chỉ xuất hiện khi dùng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác dụng phụ thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn thăng bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tâm trạng (cáu gắt, trầm cảm, kích động)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp nhưng nguy hiểm):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát ban da nặng, hội chứng Stevens-Johnson (liên quan đến lamotrigine, carbamazepine)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độc gan (valproate), viêm tụy (carbamazepine)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn máu (giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ dị tật thai nhi (valproate chống chỉ định cho phụ nữ mang thai)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa một số rủi ro phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng phụ chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khuyến cáo\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Valproate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc gan, dị tật bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không dùng cho phụ nữ có thai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Carbamazepine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát ban, giảm bạch cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra HLA-B*1502 trước khi dùng ở người châu Á\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Levetiracetam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích động, trầm cảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi tâm trạng định kỳ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều thuốc chống động kinh ảnh hưởng đến enzyme gan (CYP450), gây cảm ứng hoặc ức chế các quá trình chuyển hóa thuốc khác, làm tăng hoặc giảm nồng độ các thuốc dùng đồng thời. Đây là yếu tố then chốt trong điều trị bệnh nhân có bệnh lý nền hoặc đang dùng nhiều thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các AEDs có nguy cơ tương tác cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phenytoin:\u003C\u002Fstrong> cảm ứng mạnh CYP3A4, giảm hiệu quả thuốc tránh thai, thuốc chống đông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Carbamazepine:\u003C\u002Fstrong> tự cảm ứng enzyme, đòi hỏi chỉnh liều sau vài tuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Valproate:\u003C\u002Fstrong> ức chế enzyme, làm tăng độc tính của lamotrigine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các thuốc thế hệ mới như levetiracetam, lacosamide có nguy cơ tương tác thấp hơn, thường được ưu tiên ở bệnh nhân cao tuổi, đa bệnh lý hoặc mang thai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng thuốc và chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng 20–30% bệnh nhân động kinh không kiểm soát được cơn co giật mặc dù tuân thủ điều trị, gọi là động kinh kháng thuốc. Nguyên nhân có thể do di truyền, sai lệch chuyển hóa thuốc, vị trí ổ động kinh không đáp ứng điều trị hoặc sai chỉ định thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược xử lý động kinh kháng trị bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chuyển đổi thuốc hoặc kết hợp đa thuốc hợp lý (polytherapy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hình ảnh học (MRI, EEG) để xác định ổ động kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp ngoại khoa: phẫu thuật cắt ổ động kinh, kích thích dây thần kinh phế vị (VNS), kích thích não sâu (DBS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia thử nghiệm thuốc mới, cá thể hóa điều trị theo kiểu gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc xác định sớm tình trạng kháng thuốc giúp tránh điều trị kéo dài không hiệu quả và mở ra cơ hội điều trị khác phù hợp hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình hình nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện tại tập trung vào phát triển thuốc AEDs thế hệ mới với mục tiêu giảm tác dụng phụ, giảm tương tác thuốc, cải thiện hiệu quả trong các thể động kinh kháng trị và tăng độ an toàn cho nhóm nhạy cảm (trẻ em, phụ nữ có thai).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng mới trong nghiên cứu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát hiện mô hình co giật và dự báo đáp ứng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị cá nhân hóa theo kiểu gen và kiểu hình điện não đồ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc nhắm mục tiêu chọn lọc kênh ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp gen và chỉnh sửa RNA trong các hội chứng động kinh hiếm gặp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhiều thử nghiệm lâm sàng đang được triển khai trên nền tảng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa> để đánh giá các thuốc mới như cenobamate, padsevonil, ganaxolone, với những tín hiệu đầy hứa hẹn về hiệu quả và dung nạp tốt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Epilepsy Foundation. \"Seizure Medication List\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epilepsy.com\u002Ftreatment\u002Fseizure-medication-list\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute for Health and Care Excellence (NICE). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA. \"Antiepileptic Drugs\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fpostmarket-drug-safety-information-patients-and-providers\u002Fantiepileptic-drugs\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>WHO. \"Epilepsy – Key Facts\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fepilepsy\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ClinicalTrials.gov – Epilepsy Trials. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fresults?cond=epilepsy&amp;term=antiepileptic\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-04T02:04:06.975+00:00","2025-09-15T06:51:38.815+00:00","2025-08-18T17:24:22.559+00:00",224,[33,44,47,58,63,68,74,80,85,91],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"áp xe não","Áp xe não là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị","Áp xe não","brain abscess","Áp xe não là tình trạng nhiễm trùng khu trú gây tích tụ mủ trong nhu mô não, hình thành do sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng qua các con đường lan truyền lân cận, đường máu hoặc chấn thương sọ não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rối loạn phát triển thần kinh","Rối loạn phát triển thần kinh là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"chuột con","Chuột con là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chuột con","pup","Chuột con (chuột sơ sinh) là giai đoạn phát triển ban đầu của chuột gặm nhấm thí nghiệm từ khi sinh ra cho đến khi cai sữa, được sử dụng làm mô hình sinh học quan trọng trong nghiên cứu thần kinh phát triển, miễn dịch học chu sinh và độc chất học phôi thai.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"khử cực","Khử cực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","depolarization","Khử cực (depolarization) là sự biến đổi điện thế màng tế bào sinh học theo hướng bớt âm hơn (tiến về 0 mV hoặc chuyển sang dương) do sự mở các kênh ion chọn lọc (như Na⁺ hoặc Ca²⁺) làm phát sinh và dẫn truyền điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh và cơ.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cannabidiol","Cannabidiol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cannabidiol","Cannabidiol (CBD)","Cannabidiol (CBD) là một hợp chất phytocannabinoid tự nhiên chiết xuất từ cây cần sa (Cannabis sativa), không gây hiệu ứng hướng thần gây nghiện, sở hữu các đặc tính dược lý chống co giật, giảm đau, kháng viêm và bảo vệ thần kinh.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"chiết xuất pha rắn","Chiết xuất pha rắn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chiết xuất pha rắn","Solid phase extraction","Chiết xuất pha rắn (SPE) là một kỹ thuật chuẩn bị mẫu phân tích dựa trên sự phân bố và hấp phụ chọn lọc của các chất phân tích hòa tan trong pha động lên chất hấp phụ rắn của pha tĩnh, nhằm làm sạch và làm giàu mẫu trước khi phân tích sắc ký.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"động kinh kháng thuốc","Động kinh kháng thuốc là gì? Các công bố khoa học về Động kinh kháng thuốc","Động kinh kháng thuốc","Drug-resistant epilepsy","Động kinh kháng thuốc là tình trạng bệnh nhân tiếp tục xuất hiện các cơn co giật dù đã được điều trị đúng phác đồ với ít nhất hai loại thuốc chống động kinh phù hợp và dung nạp tốt.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thuốc tránh thai","Thuốc tránh thai","Contraceptive","Thuốc tránh thai là các chế phẩm dược học chứa hormone sinh dục nữ (estrogen phối hợp progestin hoặc chỉ chứa progestin), can thiệp có hồi phục vào hệ trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng nhằm ngăn ngừa sự thụ thai.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"osteoporosis","Osteoporosis là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Osteoporosis","osteoporosis \u002F bone loss","Osteoporosis (loãng xương) là bệnh lý chuyển hóa xương hệ thống tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ khoáng chất xương và tổn thương thoái hóa vi cấu trúc mô xương, dẫn đến tăng độ giòn của xương và nguy cơ gãy xương cao.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"levetiracetam","Levetiracetam là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Levetiracetam","Levetiracetam là thuốc chống co giật thế hệ mới thuộc dẫn xuất pyrrolidone, hoạt động thông qua cơ chế gắn kết chọn lọc với protein túi synap 2A (SV2A) để điều hòa sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh."]