[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thu%E1%BB%91c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thuốc điều trị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thuốc điều trị","Thuốc điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thuốc điều trị","Thuốc điều trị là hợp chất hóa học hoặc sinh học được dùng để điều chỉnh cơ chế bệnh sinh, phục hồi cân bằng sinh lý và cải thiện sức khỏe con người. Chúng có thể là thuốc hóa học, sinh học, liệu pháp gen hoặc tế bào, được quản lý nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả và an toàn lâu dài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thuốc điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Thuốc điều trị (therapeutic drugs) là các hợp chất hóa học hoặc sinh học được thiết kế nhằm điều chỉnh quá trình sinh lý hoặc bệnh lý trong cơ thể để phục hồi hoặc duy trì sức khỏe. Khác với thuốc dự phòng hoặc hỗ trợ, thuốc điều trị nhắm trực tiếp vào nguyên nhân hoặc cơ chế bệnh sinh đang hoạt động, từ đó cải thiện triệu chứng, làm chậm tiến triển hoặc chữa khỏi bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Theo định nghĩa của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Ftypes-applications\u002Fdrug-applications\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>), thuốc điều trị bao gồm các sản phẩm có thành phần hoạt tính dùng để chẩn đoán, chữa bệnh, giảm nhẹ, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh ở người. Các dạng thuốc rất đa dạng, có thể là viên uống, dung dịch tiêm, khí dung, thuốc dán qua da, sản phẩm sinh học, hoặc liệu pháp gen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Mỗi loại thuốc điều trị đều trải qua quá trình phát triển nghiêm ngặt, từ giai đoạn tiền lâm sàng đến thử nghiệm lâm sàng và hậu kiểm sau cấp phép. Hiệu quả điều trị luôn được cân nhắc trong mối tương quan với độ an toàn, khả năng tuân thủ và chi phí điều trị dài hạn trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thuốc điều trị theo cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Việc phân loại thuốc điều trị giúp xác định cách thức hoạt động, lựa chọn đường đưa thuốc phù hợp và xây dựng phác đồ hiệu quả. Một trong những cách phân loại phổ biến là theo cơ chế tác dụng dược lý, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc hóa học:\u003C\u002Fstrong> Là các phân tử nhỏ, tổng hợp, tác động trực tiếp lên thụ thể, enzyme hoặc kênh ion trong cơ thể.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc sinh học:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm kháng thể đơn dòng, cytokine, hormone tái tổ hợp hoặc vaccine điều trị.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp gen:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng vật liệu di truyền để điều chỉnh hoặc thay thế gene gây bệnh trong tế bào người bệnh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tế bào:\u003C\u002Fstrong> Đưa vào cơ thể các tế bào đã được biến đổi để thực hiện chức năng điều trị như tế bào T biến đổi (CAR-T) hoặc tế bào gốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Mỗi nhóm thuốc có ưu điểm và hạn chế riêng về hiệu quả, độ bền sinh học, khả năng cá thể hóa và chi phí sản xuất. Ví dụ, thuốc sinh học thường có tính chọn lọc cao nhưng giá thành đắt và cần bảo quản đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Bảng phân loại dưới đây minh họa rõ sự khác biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Loại thuốc\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Paracetamol, Metformin\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ức chế enzyme, điều hòa thụ thể\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hấp thu nhanh, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Infliximab, Insulin tái tổ hợp\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gắn đặc hiệu lên đích sinh học\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hiệu lực cao, yêu cầu tiêm\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Gen\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Onasemnogene abeparvovec\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chuyển gene điều trị vào tế bào\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chi phí cao, tiềm năng đột phá\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tế bào\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>CAR-T, tế bào gốc máu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thay thế chức năng tế bào bệnh\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cá thể hóa cao, kỹ thuật phức tạp\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học của thuốc điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Dược động học (Pharmacokinetics – PK) mô tả cách thuốc di chuyển qua các giai đoạn: hấp thu (absorption), phân bố (distribution), chuyển hóa (metabolism) và thải trừ (excretion). Dược lực học (Pharmacodynamics – PD) mô tả ảnh hưởng sinh học mà thuốc gây ra khi tương tác với các đích sinh học trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Hiểu rõ PK và PD giúp bác sĩ lựa chọn liều lượng và tần suất dùng thuốc hợp lý, đảm bảo đạt hiệu quả tối ưu mà không gây độc tính. Một số chỉ số PK\u002FPD quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cmax:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tmax:\u003C\u002Fstrong> Thời gian đạt nồng độ đỉnh\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>T1\u002F2:\u003C\u002Fstrong> Thời gian bán hủy – thời gian để nồng độ thuốc giảm còn một nửa\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>AUC:\u003C\u002Fstrong> Diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian – thể hiện mức độ tiếp xúc tổng thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc và hiệu quả sinh học thường được mô tả bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n        E = \\frac{E_{\\text{max}} \\cdot C}{EC_{50} + C}\n    \u003C\u002Fscript>\n    , trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là hiệu quả, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là nồng độ thuốc, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{\\text{max}}\u003C\u002Fscript> là hiệu quả tối đa và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">EC_{50}\u003C\u002Fscript> là nồng độ gây 50% hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình phát triển thuốc điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Để một thuốc điều trị được đưa ra thị trường, nó phải trải qua chu trình phát triển kéo dài từ 10 đến 15 năm với chi phí hàng tỷ USD. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn cho người sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các giai đoạn phát triển thuốc điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tiền lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá hoạt tính sinh học trên mô hình in vitro và động vật.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn lâm sàng I:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra an toàn trên nhóm nhỏ người khỏe mạnh (20–100 người).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn lâm sàng II:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ trên nhóm bệnh nhân nhỏ (100–500 người).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn lâm sàng III:\u003C\u002Fstrong> Thử nghiệm quy mô lớn để xác nhận hiệu quả, độ an toàn và so sánh với phương pháp điều trị chuẩn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phê duyệt và hậu thị trường (giai đoạn IV):\u003C\u002Fstrong> Theo dõi an toàn lâu dài sau khi thuốc đã được cấp phép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n    Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrd3078\" target=\"_blank\">Nature Reviews Drug Discovery\u003C\u002Fa>, chỉ khoảng 1 trong 5000 hợp chất được phát triển trong phòng thí nghiệm cuối cùng trở thành một thuốc điều trị được phê duyệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các đường đưa thuốc điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Thuốc điều trị có thể được đưa vào cơ thể qua nhiều đường khác nhau, tùy thuộc vào đặc tính hóa học, dược động học và mục tiêu điều trị. Mỗi đường dùng có ưu điểm và hạn chế riêng, ảnh hưởng đến sinh khả dụng, tốc độ tác dụng và mức độ tuân thủ của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số đường dùng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đường uống (PO):\u003C\u002Fstrong> Thuận tiện, an toàn, phù hợp với đa số thuốc hóa học. Tuy nhiên, nhiều thuốc bị chuyển hóa lần đầu qua gan, làm giảm sinh khả dụng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đường tiêm tĩnh mạch (IV):\u003C\u002Fstrong> Đưa thuốc trực tiếp vào tuần hoàn, đạt tác dụng nhanh và chính xác liều lượng, nhưng yêu cầu cơ sở y tế.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đường tiêm bắp (IM) hoặc dưới da (SC):\u003C\u002Fstrong> Giúp phóng thích thuốc từ từ, thích hợp với insulin hoặc vaccine.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đường hít:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dạng khí dung, thường áp dụng trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đường đặt trực tràng hoặc âm đạo:\u003C\u002Fstrong> Phù hợp với bệnh nhân không thể uống hoặc để tác dụng tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Bảng dưới đây so sánh một số đường đưa thuốc phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tiện lợi, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Sinh khả dụng thấp với nhiều thuốc\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tiêm IV\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tác dụng nhanh, chính xác liều\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Xâm lấn, yêu cầu kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tiêm SC\u002FIM\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tác dụng kéo dài, dễ tiêm ngoài viện\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Đau, hấp thu biến thiên\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Hít\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tác động trực tiếp đường hô hấp\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Đòi hỏi kỹ thuật hít đúng\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả và an toàn thuốc điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Hiệu quả của thuốc điều trị được đánh giá bằng nhiều chỉ số như tỉ lệ đáp ứng, cải thiện triệu chứng, thay đổi biomarker hoặc kéo dài thời gian sống thêm. Tuy nhiên, bất kỳ thuốc nào cũng tiềm ẩn nguy cơ gây tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các tác dụng không mong muốn thường được phân loại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra ngay sau khi dùng thuốc, như buồn nôn, đau đầu, dị ứng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mạn tính:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện sau thời gian dài, ví dụ suy gan, viêm thận, loãng xương.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng nặng:\u003C\u002Fstrong> Như sốc phản vệ, rối loạn nhịp tim, ung thư thứ phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Để chuẩn hóa đánh giá độc tính, y học thường sử dụng hệ thống CTCAE (Common Terminology Criteria for Adverse Events), chia mức độ từ 1 (nhẹ) đến 5 (tử vong).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Cân bằng hiệu quả và an toàn được coi là nguyên tắc vàng trong điều trị. Công thức lợi ích – nguy cơ (Benefit–Risk ratio) thường được xem xét:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n        BR = \\frac{Efficacy}{Risk}\n    \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng thuốc và cá thể hóa điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Kháng thuốc là hiện tượng phổ biến trong nhiều lĩnh vực y học. Nguyên nhân có thể là do thay đổi ở thụ thể đích, tăng cường cơ chế bơm thuốc ra khỏi tế bào, hoặc biến đổi enzyme chuyển hóa thuốc. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng trong điều trị nhiễm khuẩn, ung thư và HIV.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Cá thể hóa điều trị (personalized\u002Fprecision medicine) là xu hướng tất yếu nhằm tối ưu hóa hiệu quả. Dựa vào dữ liệu gen, biểu hiện protein, hoặc yếu tố lối sống, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc và liều phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Ví dụ, trong điều trị ung thư phổi, bệnh nhân có đột biến EGFR sẽ đáp ứng tốt với thuốc ức chế tyrosine kinase. Dữ liệu gen từ cơ sở như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fclinvar\u002F\" target=\"_blank\">ClinVar\u003C\u002Fa> hỗ trợ mạnh mẽ cho quyết định lâm sàng này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong điều trị bệnh cấp tính và mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Trong bệnh cấp tính, thuốc điều trị hướng đến kiểm soát nhanh chóng triệu chứng và loại bỏ nguyên nhân gây bệnh. Ví dụ: kháng sinh trong viêm phổi, thuốc tiêu sợi huyết trong đột quỵ, thuốc giãn mạch trong cơn đau thắt ngực cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Với bệnh mạn tính, mục tiêu của thuốc điều trị là kiểm soát tiến triển bệnh, ngăn biến chứng và duy trì chất lượng sống. Các nhóm thuốc hạ áp, hạ đường huyết, statin hạ mỡ máu là nền tảng trong kiểm soát tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Sự khác biệt chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Bệnh cấp tính\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Bệnh mạn tính\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Điều trị nguyên nhân, cứu sống\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Kiểm soát lâu dài, ngăn biến chứng\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Thời gian dùng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ngắn hạn (vài ngày – tuần)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Kéo dài, thường suốt đời\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Kháng sinh, thuốc giãn mạch\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Insulin, thuốc hạ áp, statin\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quản lý, cấp phép và hậu kiểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Thuốc điều trị chỉ được lưu hành khi được cơ quan quản lý dược phẩm cấp phép sau khi đánh giá nghiêm ngặt dữ liệu tiền lâm sàng và lâm sàng. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\" target=\"_blank\">EMA\u003C\u002Fa> ở Châu Âu và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa> ở Hoa Kỳ chịu trách nhiệm giám sát chặt chẽ quy trình này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Sau khi ra thị trường, thuốc tiếp tục được theo dõi trong giai đoạn hậu kiểm (post-marketing surveillance). Các hệ thống báo cáo tác dụng phụ tự nguyện và bắt buộc, như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who-umc.org\" target=\"_blank\">WHO-UMC\u003C\u002Fa>, giúp phát hiện sớm biến cố hiếm gặp mà thử nghiệm lâm sàng chưa ghi nhận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Quản lý thuốc điều trị hiện đại nhấn mạnh đến tính minh bạch, giám sát liên tục và hợp tác quốc tế để bảo đảm hiệu quả và an toàn bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n    \u003Cli>FDA. Drug Applications. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Ftypes-applications\u002Fdrug-applications\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Ftypes-applications\u002Fdrug-applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Nature Reviews Drug Discovery. The cost of drug development. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrd3078\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrd3078\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>ClinVar – NCBI. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fclinvar\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fclinvar\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>EMA. European Medicines Agency. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>WHO-UMC. Uppsala Monitoring Centre. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who-umc.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who-umc.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-06T01:44:43.297+00:00","2025-09-11T07:59:09.568+00:00","2025-08-19T10:44:55.804+00:00",205,[33,36,47,53,59,69,79,84,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân bản","Nhân bản là gì? Các công bố khoa học về Nhân bản",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"l dopa","L-DOPA là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","L-DOPA","levodopa","L-DOPA (Levodopa, L-3,4-dihydroxyphenylalanine) là một amino acid tiền chất chuyển hóa của dopamine, có khả năng vượt qua hàng rào máu não để bổ sung nguồn dopamine nội sinh trong điều trị bệnh Parkinson.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"viêm gan b mãn tính","Viêm gan B mãn tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm gan B mãn tính","Chronic hepatitis B \u002F CHB","Viêm gan B mãn tính là tình trạng nhiễm trùng gan kéo dài do virus viêm gan B (HBV) tồn tại dai dẳng trong cơ thể trên 6 tháng với sự hiện diện liên tục của kháng nguyên bề mặt HBsAg, có nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"mày đay","Mày đay là gì? Cơ chế và ứng dụng chuyên sâu","Mày đay","Urticaria","Mày đay là bệnh lý da đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của các sẩn phù (wheals), ban đỏ kèm theo cảm giác ngứa ngáy dữ dội, đôi khi kết hợp với phù mạch (angioedema), gây ra bởi sự kích hoạt và giải phóng ồ ạt các chất trung gian hóa học từ tế bào mast.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp"]