[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tho%C3%A1t%20v%E1%BB%8B%20th%C3%A0nh%20b%E1%BB%A5ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thoát vị thành bụng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thoát vị thành bụng","Thoát vị thành bụng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Thoát vị thành bụng là tình trạng một phần tạng ổ bụng di chuyển qua điểm yếu thành bụng và tạo khối phồng có thể thay đổi theo tư thế của cơ thể. Tình trạng này phản ánh sự suy yếu của cấu trúc cơ và cân mạc thành bụng khiến mô nội tạng dễ thoát ra ngoài và dần tiến triển nặng hơn theo thời gian. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thoát vị thành bụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thoát vị thành bụng là tình trạng một phần mô hoặc cơ quan trong ổ bụng di chuyển ra khỏi vị trí giải phẫu bình thường và chui qua một điểm yếu trên thành bụng. Tạng thoát vị thường gặp gồm ruột non, mạc nối lớn hoặc các cấu trúc mô mềm lân cận. Hiện tượng này hình thành khi áp lực trong ổ bụng tăng lên, vượt quá khả năng chịu đựng của lớp cơ và cân bao quanh. Sự dịch chuyển này tạo nên một khối phồng dưới da, có thể xuất hiện liên tục hoặc chỉ rõ khi người bệnh hoạt động mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khối thoát vị có thể thay đổi kích thước trong ngày, lớn hơn khi đứng, ho hoặc nâng vật nặng và nhỏ lại khi nằm nghỉ. Ở nhiều bệnh nhân, thoát vị xuất hiện âm thầm và được phát hiện tình cờ trong các lần khám sức khỏe định kỳ. Những trường hợp này vẫn cần theo dõi vì điểm yếu trên thành bụng không thể tự hồi phục. Khi áp lực tăng lặp lại nhiều lần, khối thoát vị dễ trở nên lớn hơn và gây khó chịu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, thoát vị thành bụng được phân loại theo vị trí và nguồn gốc nhưng tất cả đều có chung nền tảng là sự suy yếu cấu trúc mô liên kết. Một số yếu tố quan sát được ở người bệnh gồm biến đổi collagen, giảm độ đàn hồi của cơ, thói quen sinh hoạt làm tăng áp lực ổ bụng hoặc tiền sử bệnh lý ảnh hưởng đến khả năng nâng đỡ của thành bụng. Các bác sĩ thường khuyến nghị can thiệp sớm khi xuất hiện triệu chứng để giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khối phồng có thể đẩy vào thường là thoát vị còn khả năng phục hồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối phồng đau, không đẩy vào được cảnh báo nguy cơ nghẹt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoát vị tiến triển theo thời gian nếu không điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu thành bụng và cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành bụng được cấu tạo bởi nhiều lớp mô liên tiếp gồm da, mô dưới da, các lớp cơ thẳng bụng, cơ chéo ngoài, cơ chéo trong, cơ ngang bụng và hệ thống cân mạc bao quanh. Những lớp này kết hợp tạo nên một cấu trúc bảo vệ chắc chắn giúp duy trì ổn định nội tạng, phân bố áp lực đều và hỗ trợ hoạt động hô hấp cũng như vận động. Khi một trong các lớp này bị yếu hoặc bị tách, khả năng giữ vững cấu trúc bị giảm và tạo điều kiện cho tạng bên trong di chuyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế hình thành thoát vị xảy ra khi có sự chênh lệch giữa áp lực trong ổ bụng và sức bền của thành bụng. Trong các hoàn cảnh sinh lý hằng ngày như mang vác nặng, rặn khi đi tiêu hoặc ho nhiều, áp lực này tăng rõ rệt. Khi điểm yếu tồn tại, áp lực sẽ thúc đẩy tạng thoát qua lỗ mở. Độ lớn của lỗ thoát vị và độ đàn hồi của mô xung quanh quyết định mức độ nguy hiểm và tốc độ tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm giải phẫu khiến một số vùng bụng dễ tổn thương hơn. Đường trắng bụng, rốn và vùng bẹn là các điểm tự nhiên có ít cơ che phủ, chủ yếu là cân mạc. Điều này khiến các vùng này là vị trí thoát vị phổ biến. Ở những người đã phẫu thuật trước đó, vết mổ cũ tạo thành khoảng trống hoặc sẹo yếu, dẫn đến thoát vị vết mổ. Cấu trúc thành bụng có thể được mô tả tóm tắt như bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lớp cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ và cân cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo khung bảo vệ và phân bố lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô dưới da\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm ma sát và nâng đỡ nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Da\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ bên ngoài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại thoát vị thành bụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thoát vị thành bụng được phân loại dựa trên vị trí xuất hiện. Mỗi loại có đặc điểm riêng về cơ chế hình thành, biểu hiện lâm sàng và nguy cơ biến chứng. Thoát vị bẹn là loại phổ biến nhất, thường gặp ở nam giới do cấu trúc ống bẹn là vị trí yếu tự nhiên. Thoát vị rốn thường xuất hiện ở phụ nữ mang thai nhiều lần hoặc trẻ nhỏ có vòng rốn chưa phát triển hoàn thiện. Những trường hợp thoát vị đường trắng có liên quan đến sự suy yếu collagen vùng giữa bụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thoát vị cạnh đường mổ là một nhóm quan trọng vì thường xảy ra sau phẫu thuật bụng. Trong quá trình liền sẹo, vùng mô này có thể yếu đi và không chịu được áp lực nội tại, tạo thành điểm thoát vị. Những thoát vị loại này có thể lớn dần theo thời gian và gây khó khăn cho sinh hoạt vì khối phồng dễ mắc kẹt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tóm tắt các loại thoát vị thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại thoát vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoát vị bẹn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vùng bẹn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gặp nhiều ở nam giới, liên quan ống bẹn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoát vị rốn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vùng rốn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến ở trẻ nhỏ và phụ nữ sau sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoát vị đường trắng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đường giữa bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy yếu cân mạc đường trắng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoát vị vết mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vùng có sẹo mổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ cao nếu lành sẹo kém\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng chính là khối phồng xuất hiện tại vị trí thoát vị. Khối này rõ hơn khi đứng, ho hoặc vận động mạnh và giảm khi nằm. Người bệnh có thể cảm giác nặng bụng, tức bụng hoặc khó chịu vùng thoát vị. Nhiều trường hợp khối thoát vị có thể tự đẩy vào được, nhưng một số lại không dịch chuyển và gây đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở những giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể gặp đau âm ỉ kéo dài hoặc cảm giác nóng rát tại vùng thoát vị. Khi mô thoát vị bị chèn ép mạnh, lưu lượng máu có thể giảm, gây đau nhói hoặc đau tăng nhanh. Những biểu hiện này cho thấy cần được đánh giá sớm để tránh biến chứng nghẹt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số dấu hiệu quan trọng giúp nhận biết thoát vị nguy cơ cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khối phồng cứng, đau nhiều và không thể đẩy vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn hoặc nôn kèm đau bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu hiện tắc ruột như bí trung đại tiện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ thoát vị thành bụng liên quan trực tiếp đến thay đổi áp lực ổ bụng, cấu trúc mô liên kết và tình trạng sức khỏe tổng thể. Béo phì là một trong những yếu tố hàng đầu vì gia tăng đáng kể áp lực nội tạng, khiến các điểm yếu trên thành bụng bị quá tải. Ở những người béo phì lâu năm, chất lượng mô liên kết thường kém đàn hồi hơn, tạo điều kiện cho thoát vị hình thành nhanh hơn và có kích thước lớn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phụ nữ mang thai nhiều lần cũng có nguy cơ cao hơn do dải cơ bụng bị kéo giãn lặp lại, đặc biệt trong giai đoạn cuối thai kỳ. Ho mạn tính, táo bón kéo dài hoặc thói quen nâng vật nặng thường xuyên đều là các yếu tố làm tăng áp lực ổ bụng đột ngột hoặc kéo dài, dẫn đến suy yếu dần các lớp cơ. Tiền sử phẫu thuật ổ bụng để lại mô sẹo yếu hơn mô ban đầu và có thể trở thành điểm thoát vị trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là danh sách tổng hợp các nhóm yếu tố nguy cơ quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố cơ học: nâng nặng, vận động quá sức, ho kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố chuyển hóa: béo phì, suy dinh dưỡng, bệnh mô liên kết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố sinh lý: mang thai nhiều lần, cao tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố phẫu thuật: vết mổ cũ, nhiễm trùng vết mổ, liền sẹo kém\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ho mạn tính, nâng vật nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng áp lực ổ bụng đột ngột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Béo phì, kém dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy yếu mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuổi cao, mang thai lặp lại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ đàn hồi cơ bụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sẹo cũ, nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành điểm yếu thành bụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biến chứng nguy hiểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thoát vị thành bụng có thể diễn biến âm thầm nhưng cũng có nguy cơ gây biến chứng nặng. Biến chứng quan trọng nhất là thoát vị nghẹt. Khi tạng bị kẹt trong lỗ thoát vị và không được cấp máu đầy đủ, mô có thể hoại tử trong thời gian ngắn. Người bệnh xuất hiện đau dữ dội, nôn, bụng chướng và khối thoát vị cứng. Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa vì nguy cơ nhiễm trùng ổ bụng và hoại tử ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một biến chứng khác là tắc ruột do tạng trong túi thoát vị bị xoắn hoặc chèn ép. Tắc ruột gây mất khả năng lưu thông của khí và dịch trong đường tiêu hóa, dẫn đến đau bụng, nôn và mất nước. Nếu kéo dài, tắc ruột có thể khiến thành ruột bị tổn thương, tăng nguy cơ thủng ruột và viêm phúc mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguy cơ kèm theo khác gồm đau mạn tính vùng thoát vị, khó khăn khi vận động và suy giảm chất lượng cuộc sống. Trong trường hợp thoát vị vết mổ, khối thoát vị có thể ngày càng lớn và gây biến dạng thành bụng. Những biến chứng này ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ và chức năng, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật sớm để ngăn tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thoát vị nghẹt: nguy hiểm nhất, cần mổ cấp cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tắc ruột: biểu hiện sớm bằng nôn và đau bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm phúc mạc: biến chứng muộn khi ruột hoại tử hoặc thủng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán thoát vị thành bụng thường bắt đầu bằng khám lâm sàng. Bác sĩ quan sát và sờ vùng nghi ngờ để đánh giá kích thước, khả năng đẩy vào, mức độ đau và sự thay đổi khi bệnh nhân thực hiện các nghiệm pháp tăng áp lực. Với các trường hợp thoát vị nhỏ, thoát vị tái phát hoặc thoát vị vết mổ phức tạp, các kỹ thuật hình ảnh hỗ trợ sẽ được sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu âm thành bụng là phương pháp phổ biến nhờ tính an toàn và khả năng cho thấy cấu trúc mô mềm rõ ràng. Trong các trường hợp cần đánh giá chi tiết hơn, chụp CT bụng được khuyến nghị vì cho phép xác định chính xác vị trí lỗ thoát vị, kích thước túi thoát vị và mối liên quan với cơ quan lân cận. Đây là phương pháp quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trung tâm y khoa lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cleveland Clinic\u003C\u002Fa> nêu rõ rằng chẩn đoán sớm là yếu tố quan trọng để phòng ngừa biến chứng nghẹt. Khi có nghi ngờ, bệnh nhân được khuyến khích thăm khám sớm ngay cả khi triệu chứng còn nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám lâm sàng: bước đầu tiên và quan trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm: đánh giá mô mềm và túi thoát vị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CT Scan: lập kế hoạch điều trị, khảo sát cấu trúc phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thoát vị thành bụng không thể tự lành. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật nhằm đưa tạng trở lại vị trí bình thường và gia cố chỗ yếu của thành bụng. Với những khối thoát vị nhỏ, bệnh nhân có thể lựa chọn trì hoãn phẫu thuật nếu chưa có triệu chứng, nhưng cần theo dõi định kỳ vì thoát vị có xu hướng lớn dần theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai kỹ thuật chính gồm khâu phục hồi trực tiếp lớp cơ và đặt lưới nhân tạo. Phục hồi trực tiếp phù hợp cho khối thoát vị nhỏ và mô quanh còn chắc. Đặt lưới được áp dụng rộng rãi vì giúp giảm tỷ lệ tái phát, đặc biệt trong thoát vị lớn hoặc thoát vị vết mổ. Lưới có thể được đặt ở nhiều vị trí như dưới cơ, trên cân hoặc trong khoang trước phúc mạc tùy từng tình huống lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật nội soi được đánh giá cao nhờ giảm đau sau mổ, giảm nguy cơ nhiễm trùng và thời gian hồi phục nhanh. Một số cơ sở y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Johns Hopkins Medicine\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.facs.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American College of Surgeons\u003C\u002Fa> khuyến khích lựa chọn phương pháp nội soi nếu điều kiện giải phẫu cho phép. Tuy nhiên, trong các trường hợp thoát vị rất lớn, thoát vị tái phát hoặc có nhiễm trùng, phẫu thuật mở vẫn đóng vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khâu cơ trực tiếp: phù hợp thoát vị nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt lưới nhân tạo: giảm tái phát, ứng dụng rộng rãi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi: hồi phục nhanh, ít đau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mổ mở: dùng khi thoát vị lớn hoặc phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa thoát vị thành bụng dựa trên giảm áp lực ổ bụng và tăng cường sức mạnh cơ bụng. Việc duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm đáng kể nguy cơ thoát vị, đặc biệt ở những người có nghề nghiệp phải vận động nhiều. Luyện tập cơ bụng hợp lý cũng giúp củng cố lớp cơ thành bụng và hạn chế các điểm yếu phát triển theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người có bệnh lý như ho mạn tính hoặc táo bón kéo dài cần điều trị triệt để để giảm áp lực nội tạng. Những người đã từng phẫu thuật ổ bụng cần tuân thủ hướng dẫn hồi phục sau mổ, tránh nâng đồ nặng quá sớm và mang đai hỗ trợ nếu bác sĩ yêu cầu. Các biện pháp này giúp giảm nguy cơ thoát vị vết mổ, vốn là loại thoát vị phổ biến nhất sau can thiệp ngoại khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa có thể bắt đầu bằng các thói quen đơn giản như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giữ cân nặng trong giới hạn khỏe mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập luyện tăng sức mạnh cơ bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh nâng vật nặng sai tư thế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát ho, táo bón và các bệnh lý mạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Abdominal Hernia Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cleveland Clinic. Hernia: Symptoms and Treatment. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Johns Hopkins Medicine. Hernia Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American College of Surgeons. Hernia Patient Education. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.facs.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.facs.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:32:53.237+00:00","2025-12-04T02:27:07.497+00:00","2025-12-04T02:27:07.494+00:00",96,[33,43,49,60,71,77,83,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vạt cơ rộng ngoài","Vạt cơ rộng ngoài là gì? Tổng quan học thuật","Vastus lateralis muscle flap","Vạt cơ rộng ngoài là một loại vạt cơ hoặc vạt cơ-da lấy từ cơ rộng ngoài của vùng đùi trước ngoài, được cấp máu bởi nhánh xuống của động mạch mũ đùi ngoài, ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật tái tạo các khuyết hổng phần mềm lớn ở vùng chậu, đùi và tái tạo vi phẫu đầu mặt cổ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khuyết hổng ngón tay","Khuyết hổng ngón tay là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khuyết hổng ngón tay","fingertip defect","Khuyết hổng ngón tay (tổn thương mất khuyết đầu ngón tay) là tình trạng mất da, mô liên kết dưới da, móng hoặc xương đốt xa ngón tay do chấn thương cơ học, đòi hỏi phẫu thuật tạo hình vi phẫu để phục hồi cảm giác, độ dài ngón và tính thẩm mỹ.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"động lực quần thể","Động lực quần thể là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Động lực quần thể","population dynamics","Động lực quần thể là phân ngành sinh thái học nghiên cứu sự biến động về số lượng cá thể, mật độ, cấu trúc tuổi và thành phần giới tính của quần thể sinh vật theo thời gian và không gian dưới tác động của các yếu tố sinh học và môi trường vô sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hợp kim al si","Hợp kim Al-Si là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hợp kim Al-Si","aluminium-silicon alloy","Hợp kim Al-Si (hợp kim nhôm - silic hay silumin) là nhóm hợp kim nhôm đúc phổ biến chứa thành phần silic từ 4% đến 22%, đặc trưng bởi tính đúc vượt trội, hệ số giãn nở nhiệt thấp, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cường giáp","Cường giáp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cường giáp","hyperthyroidism","Cường giáp là hội chứng bệnh lý nội tiết đặc trưng bởi tình trạng tuyến giáp tăng hoạt động tổng hợp và giải phóng quá mức hormone T3 và T4 vào tuần hoàn, dẫn đến hội chứng nhiễm độc giáp với sự tăng tốc chuyển hóa cơ bản toàn thân.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đường huyết","Đường huyết là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đường huyết","blood glucose","Đường huyết (nồng độ glucose trong máu) là lượng glucose tự do hòa tan trong huyết tương, giữ vai trò nguồn cung cấp năng lượng trao đổi chất chủ yếu cho các tế bào cơ thể, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương và hồng cầu.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dị dạng động tĩnh mạch","Dị dạng động tĩnh mạch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dị dạng động tĩnh mạch","arteriovenous malformation","Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) là một bất thường mạch máu bẩm sinh đặc trưng bởi sự nối thông trực tiếp bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch mà không qua mạng lưới mao mạch trung gian, tạo thành búi dị dạng (nidus) lưu lượng cao dễ vỡ gây xuất huyết não.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"đạo hàm newton","Đạo hàm newton là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đạo hàm newton","Newton's derivative","Đạo hàm Newton (giải tích thông lượng) là cách tiếp cận nguyên bản của Isaac Newton đối với phép tính vi tích phân, xem các biến số là đại lượng chuyển động liên tục theo thời gian (fluent) và tốc độ biến thiên tức thời là thông lượng (fluxion).",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tổn thất năng lượng","Tổn thất năng lượng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tổn thất năng lượng","energy loss","Tổn thất năng lượng (tiêu hao năng lượng) là hiện tượng một phần năng lượng hữu ích bị biến đổi thành các dạng năng lượng không mong muốn (chủ yếu là nhiệt năng) do ma sát, điện trở, lực cản nhớt hoặc bức xạ trong các quá trình vật lý và kỹ thuật.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"sds page","SDS PAGE là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","SDS PAGE","SDS-PAGE","SDS-PAGE (Sodium Dodecyl Sulfate Polyacrylamide Gel Electrophoresis) là kỹ thuật điện di gel phân tử biến tính dùng để phân tách các protein dựa thuần túy trên khối lượng phân tử bằng cách bao bọc protein với chất tẩy rửa tích điện âm SDS."]