[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20kh%E1%BB%9Bp%20g%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thoái hóa khớp gối":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":55,"createUser":65,"publishUser":10,"keywords":69,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"thoái hóa khớp gối","Thoái hóa khớp gối là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị","Tìm hiểu về thoái hóa khớp gối: định nghĩa, cơ chế thoái hóa sụn và xương dưới sụn, tiêu chuẩn chẩn đoán ACR, phân độ Kellgren-Lawrence và hướng điều trị.","\u003Cp>Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý mạn tính tiến triển của toàn bộ cơ quan khớp gối, đặc trưng bởi sự mất dần sụn khớp hyaline, phì đại và xơ đặc xương dưới sụn, hình thành gai xương rìa khớp và phản ứng viêm màng hoạt dịch mức độ nhẹ đến trung bình. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đau mạn tính, cứng khớp, hạn chế khả năng đi lại và tàn phế vận động ở người trung niên và người cao tuổi trên phạm vi toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh học và tổn thương mô bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quan niệm y khoa hiện đại được Hunter và Bierma-Zeinstra (2019) tổng kết trên The Lancet không còn xem thoái hóa khớp là hệ quả đơn thuần của sự mài mòn cơ học thụ động theo tuổi tác, mà là một quá trình bệnh lý hoạt tính tác động lên toàn bộ cấu trúc khớp gối:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mất cân bằng đồng hóa và dị hóa tại sụn khớp:\u003C\u002Fstrong> Tế bào sụn (chondrocyte) bị kích hoạt bởi các yếu tố tải trọng cơ học bất thường và cytokine tiền viêm, làm tăng tiết các enzym thoái giáng chất nền như matrix metalloproteinases (MMP) và aggrecanase. Các enzym này phá hủy mạng lưới sợi collagen type II và proteoglycan, làm sụn mất nước, xơ hóa bề mặt, hình thành các vết nứt dọc và mỏng dần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái cấu trúc và xơ đặc xương dưới sụn:\u003C\u002Fstrong> Khi lớp sụn đệm suy giảm, áp lực cơ học truyền trực tiếp xuống bản xương dưới sụn, kích hoạt các hủy cốt bào và tạo cốt bào dẫn đến hiện tượng vi gãy bè xương, xơ đặc xương phản ứng và hình thành các nang xương dưới sụn. Tại các rìa sụn - màng xương, sự quá sản mạch máu và mô xương tạo nên các gai xương (osteophytes).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm màng hoạt dịch mạn tính (Synovitis):\u003C\u002Fstrong> Các mảnh vụn vi thể của sụn khớp bong tróc vào dịch khớp bị các đại thực bào màng hoạt dịch thực bào, kích hoạt phản ứng viêm thứ phát giải phóng interleukin-1 beta (IL-1β) và TNF-alpha, gây tăng tiết dịch khớp và làm trầm trọng thêm cảm giác đau mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương sụn chêm và dây chằng:\u003C\u002Fstrong> Sụn chêm bị thoái hóa nhuyễn hóa, đùn sụn chêm ra ngoài khe khớp làm mất khả năng phân tán lực truyền qua lồi cầu đùi và mâm chày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ phát triển bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh sinh của thoái hóa khớp gối chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố toàn thân và yếu tố sinh cơ học tại chỗ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Các yếu tố nguy cơ cụ thể\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ chế tác động sinh bệnh\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Yếu tố toàn thân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuổi cao, giới tính nữ (đặc biệt giai đoạn sau mãn kinh), yếu tố di truyền\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Suy giảm khả năng tự sửa chữa của tế bào sụn và sự sụt giảm nội tiết tố estrogen bảo vệ mô sụn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Yếu tố chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thừa cân, béo phì, hội chứng chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gia tăng tải trọng cơ học lên khớp và tác động tiền viêm mạn tính của các adipokine tiết ra từ mô mỡ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Yếu tố cơ học tại chỗ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiền sử chấn thương khớp gối (rách dây chằng chéo trước, rách sụn chêm), lệch trục chi dưới\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân bố áp lực cơ học bất thường cục bộ làm sụn khớp phải chịu tải trọng quá mức trên một đơn vị diện tích\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Yếu tố nghề nghiệp và thói quen\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nghề nghiệp đòi hỏi quỳ gối lâu, ngồi xổm hoặc mang vác vật nặng thường xuyên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo ra các vi chấn thương lặp đi lặp lại liên tục lên bề mặt tiếp xúc sụn đùi - chày và bánh chè - đùi\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và thăm khám\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng lâm sàng của thoái hóa khớp gối tiến triển chậm qua nhiều năm với các đặc trưng điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đau khớp kiểu cơ học:\u003C\u002Fstrong> Đau xuất hiện và tăng lên khi vận động chịu tải trọng (như đi bộ đường dài, leo cầu thang, đứng dậy từ tư thế ngồi xổm), giảm bớt khi được nghỉ ngơi. Ở giai đoạn muộn, đau có thể xuất hiện cả vào ban đêm và làm gián đoạn giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cứng khớp buổi sáng:\u003C\u002Fstrong> Cảm giác khớp gối bị đơ cứng sau khi thức dậy hoặc sau một thời gian bất động lâu, nhưng thời gian cứng khớp thường ngắn dưới ba mươi phút (khác biệt rõ rệt với bệnh viêm khớp dạng thấp thường cứng khớp trên một giờ).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu lạo xạo khớp (crepitus):\u003C\u002Fstrong> Tiếng lạo xạo hoặc lục cục cảm nhận được dưới lòng bàn tay khi bệnh nhân gấp duỗi khớp gối do các bề mặt sụn gồ ghề cọ xát trực tiếp vào nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hạn chế tầm vận động và biến dạng khớp:\u003C\u002Fstrong> Khó gập hoặc duỗi thẳng hoàn toàn khớp gối; giai đoạn muộn xuất hiện biến dạng lệch trục khớp (thường là biến dạng chân vòng kiềng vẹo trong do hẹp khoang khớp trong).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ X-quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn chẩn đoán của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (Altman và cs., 1986) kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và hình ảnh X-quang là công cụ kinh điển được áp dụng rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán xác định khi có đau khớp gối kết hợp với ít nhất một trong ba yếu tố: tuổi trên năm mươi, cứng khớp buổi sáng dưới ba mươi phút, lạo xạo khi cử động và có hình ảnh gai xương trên phim X-quang khớp gối tư thế đứng thẳng chịu lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt chẩn đoán hình ảnh, thang điểm kinh điển của Kellgren và Lawrence (1957) phân loại mức độ tổn thương thoái hóa trên X-quang thành 4 giai đoạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 1 (Nghi ngờ):\u003C\u002Fstrong> Hẹp khe khớp không rõ ràng, có thể có gai xương nhỏ nghi ngờ ở bờ khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 2 (Nhẹ):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện gai xương rõ ràng ở rìa khớp, khe khớp còn được bảo tồn tương đối tốt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 3 (Trung bình):\u003C\u002Fstrong> Nhiều gai xương kích thước trung bình, hẹp khe khớp rõ rệt, có hiện tượng xơ đặc xương dưới sụn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 4 (Nặng):\u003C\u002Fstrong> Gai xương lớn, khe khớp hẹp rất nặng hoặc dính khớp hoàn toàn, xơ đặc xương dưới sụn nghiêm trọng kèm biến dạng đầu xương đùi và mâm chày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, thoái hóa khớp gối cần được phân biệt cẩn trọng với các bệnh lý khớp khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp dạng thấp:\u003C\u002Fstrong> Thường tổn thương đối xứng nhiều khớp nhỏ bàn tay, cứng khớp buổi sáng kéo dài trên một giờ, kèm xét nghiệm yếu tố dạng thấp (RF) và kháng thể anti-CCP dương tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp tinh thể (Gút hoặc giả gút):\u003C\u002Fstrong> Cơn viêm khớp cấp tính khởi phát đột ngột, sưng nóng đỏ đau dữ dội, xét nghiệm dịch khớp tìm thấy tinh thể urat hoặc canxi pyrophosphate.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp nhiễm khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Khớp gối sưng nóng đỏ đau kèm sốt cao toàn thân, dịch khớp đục có số lượng bạch cầu tăng rất cao và cấy vi khuẩn dương tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương cơ học cấp:\u003C\u002Fstrong> Rách sụn chêm cấp tính hoặc đứt dây chằng do chấn thương thể thao ở người trẻ tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chiến lược quản lý và điều trị đa mô thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo tổng kết thực hành của Sharma (2021) trên New England Journal of Medicine và khuyến cáo của Hiệp hội Nghiên cứu Quốc tế về Thoái hóa khớp (OARSI, 2019), điều trị thoái hóa khớp gối đòi hỏi phương pháp tiếp cận bậc thang kết hợp nhiều mô thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biện pháp không dùng thuốc (Nền tảng cốt lõi bắt buộc):\u003C\u002Fstrong>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Giáo dục bệnh nhân hiểu rõ bản chất mạn tính của bệnh và hướng dẫn tự quản lý lối sống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kiểm soát cân nặng: Giảm cân ở bệnh nhân thừa cân béo phì giúp giảm đáng kể tải trọng cơ học và giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm trong máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tập luyện phục hồi chức năng: Tập tăng cường sức mạnh nhóm cơ tứ đầu đùi và cơ ụ ngồi giúp ổn định khớp gối; duy trì các bài tập thể dục nhịp điệu ít chịu lực như bơi lội hoặc đạp xe tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dụng cụ hỗ trợ: Sử dụng nẹp gối chỉnh trục, lót giày giảm chấn hoặc gậy chống giúp giảm tải trọng lên khoang khớp tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nội khoa bằng thuốc:\u003C\u002Fstrong>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Thuốc giảm đau chống viêm tại chỗ: NSAID dạng gel hoặc miếng dán bôi ngoài da là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ hiệu quả giảm đau tại chỗ tốt và hạn chế tối đa tác dụng phụ toàn thân.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thuốc giảm đau đường toàn thân: Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) đường uống ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, cần sàng lọc kỹ các yếu tố nguy cơ tim mạch, tiêu hóa và thận trước khi kê đơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thuốc điều trị thoái hóa khớp tác dụng chậm (SYSADOA): Glucosamine sulfate tinh thể và chondroitin sulfate hỗ trợ cải thiện triệu chứng đau và làm chậm quá trình hẹp khe khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiêm nội khớp: Tiêm corticosteroid nội khớp giúp giảm đau nhanh trong các đợt viêm cấp có tràn dịch; tiêm acid hyaluronic (chất nhờn nhân tạo) giúp khôi phục độ nhớt của dịch khớp và bôi trơn bề mặt sụn kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp ngoại khoa:\u003C\u002Fstrong>\nChỉ định cho các trường hợp thoái hóa khớp gối giai đoạn muộn (Kellgren-Lawrence giai đoạn 3–4) không đáp ứng với điều trị bảo tồn, đau đớn dữ dội kéo dài và suy giảm nghiêm trọng chức năng vận động. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm đục xương chỉnh trục gối (ở bệnh nhân tương đối trẻ tuổi bị lệch trục một khoang) hoặc phẫu thuật thay khớp gối nhân tạo (thay khớp gối bán phần hoặc toàn phần), mang lại hiệu quả giảm đau rõ rệt và phục hồi khả năng vận động cho người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Thoái hóa khớp gối","knee osteoarthritis",[20,21],"hư khớp gối","viêm xương khớp gối","Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý thoái hóa mạn tính của toàn bộ cơ quan khớp gối, đặc trưng bởi sự mất dần sụn khớp hyaline, biến đổi xương dưới sụn và phản ứng viêm màng hoạt dịch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37,43,49],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":10,"doi":30,"url":10},"Hunter, D. J., & Bierma-Zeinstra, S. (2019). Osteoarthritis. The Lancet, 393(10182), 1745-1759.","Osteoarthritis","Hunter, D. J., & Bierma-Zeinstra, S.","The Lancet","10.1016\u002FS0140-6736(19)30417-9",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":10,"doi":36,"url":10},"Sharma, L. (2021). Osteoarthritis of the Knee. New England Journal of Medicine, 384(1), 51-59.","Osteoarthritis of the Knee","Sharma, L.","New England Journal of Medicine","10.1056\u002FNEJMcp1903768",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":10,"doi":42,"url":10},"Bannuru, R. R., Osani, M. C., Eisner, E. E., et al. (2019). OARSI guidelines for the non-surgical management of knee, hip, and polyarticular osteoarthritis. Osteoarthritis and Cartilage, 27(11), 1578-1589.","OARSI guidelines for the non-surgical management of knee, hip, and polyarticular osteoarthritis","Bannuru, R. R., Osani, M. C., Eisner, E. E., et al.","Osteoarthritis and Cartilage","10.1016\u002Fj.joca.2019.06.011",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":47,"year":10,"doi":48,"url":10},"Altman, R., Asch, E., Bloch, D., et al. (1986). Development of criteria for the classification and reporting of osteoarthritis: Classification of osteoarthritis of the knee. Arthritis & Rheumatism, 29(8), 1039-1049.","Development of criteria for the classification and reporting of osteoarthritis: Classification of osteoarthritis of the knee","Altman, R., Asch, E., Bloch, D., et al.","Arthritis & Rheumatism","10.1002\u002Fart.1780290816",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":10,"doi":54,"url":10},"Kellgren, J. H., & Lawrence, J. S. (1957). Radiological Assessment of Osteo-Arthrosis. Annals of the Rheumatic Diseases, 16(4), 494-502.","Radiological Assessment of Osteo-Arthrosis","Kellgren, J. H., & Lawrence, J. S.","Annals of the Rheumatic Diseases","10.1136\u002Fard.16.4.494",[56,59,62],{"question":57,"answer":58},"Triệu chứng điển hình của thoái hóa khớp gối là gì?","Các triệu chứng điển hình bao gồm đau khớp kiểu cơ học tăng khi vận động chịu lực, cứng khớp buổi sáng kéo dài dưới ba mươi phút, nghe tiếng lạo xạo khi cử động và hạn chế biên độ gập duỗi khớp gối.",{"question":60,"answer":61},"Phân độ X-quang Kellgren-Lawrence gồm mấy giai đoạn?","Thang điểm Kellgren-Lawrence phân loại thoái hóa khớp gối thành 4 giai đoạn: giai đoạn 1 (nghi ngờ), giai đoạn 2 (nhẹ có gai xương rõ), giai đoạn 3 (trung bình có hẹp khe khớp) và giai đoạn 4 (nặng với hẹp khe khớp nghiêm trọng và dính khớp).",{"question":63,"answer":64},"Những biện pháp không dùng thuốc nào là cốt lõi trong điều trị thoái hóa khớp gối?","Các biện pháp cốt lõi gồm giảm cân ở người thừa cân, tập vật lý trị liệu tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi, duy trì các bài tập vận động nhẹ nhàng (như bơi lội, đạp xe) và giáo dục thay đổi lối sống.",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:40.298+00:00","2026-09-02T03:15:47.717+00:00",253,[76,85,91,97,103,109,114,119,125,130],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"rách sụn chêm","Rách sụn chêm là gì? Các công bố khoa học về Rách sụn chêm","Meniscal tear","Rách sụn chêm là tổn thương rách cấu trúc sụn sợi hình bán nguyệt (sụn chêm trong hoặc ngoài) nằm giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày trong khớp gối, thường phát sinh do chấn thương vặn xoắn gối đột ngột hoặc thoái hóa sụn ở người lớn tuổi.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"sụn chêm","Sụn chêm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sụn chêm","meniscus","Sụn chêm là hai cấu trúc sụn sợi hình bán nguyệt nằm xen giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày trong khớp gối, có chức năng phân phối lực nén, giảm xóc, bôi trơn khớp và tăng cường tính vững chắc cơ học cho khớp gối.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"phẫu thuật nội soi khớp gối","Phẫu thuật nội soi khớp gối là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật nội soi khớp gối","knee arthroscopy","Phẫu thuật nội soi khớp gối là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu sử dụng ống soi khớp gắn camera độ phân giải cao và dụng cụ vi phẫu đưa qua các đường rạch da nhỏ (4-5 mm) để quan sát trực tiếp, chẩn đoán và điều trị triệt để các tổn thương sụn chêm, dây chằng và sụn khớp.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"nghiệm pháp gắng sức","Nghiệm pháp gắng sức là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nghiệm pháp gắng sức","Exercise stress test \u002F Stress testing","Nghiệm pháp gắng sức (nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ) là một thăm dò chức năng tim mạch không xâm lấn, trong đó bệnh nhân thực hiện vận động thể lực tăng dần trên thảm chạy (treadmill) hoặc xe đạp lực kế dưới sự giám sát liên tục của điện tâm đồ, huyết áp và triệu chứng lâm sàng nhằm phát hiện tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim và đánh giá khả năng dung nạp gắng sức.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"điện châm","Điện châm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điện châm","Electroacupuncture","Điện châm là phương pháp điều trị kết hợp giữa châm cứu cổ truyền và dòng điện xung kích thích, sử dụng các xung điện vi dòng được dẫn qua các kim châm cứu đã đặt tại các huyệt vị nhằm tăng cường hiệu quả giảm đau, điều hòa thần kinh và kích thích phục hồi chức năng.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":18,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"thoái hoá khớp gối","Thoái hoá khớp gối là gì? Cơ chế, phân độ và điều trị","Thoái hoá khớp gối","Thoái hoá khớp gối là bệnh lý thoái hóa mạn tính của toàn bộ cấu trúc khớp gối, đặc trưng bởi sự mất dần sụn khớp, xơ hóa xương dưới sụn, hình thành gai xương và viêm màng hoạt dịch.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":131,"title":132,"term":133,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI)."]