[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%20c%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thoái hóa cột sống cổ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":10,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"thoái hóa cột sống cổ","Thoái hóa cột sống cổ là gì? Tổng quan học thuật","Thoái hóa cột sống cổ, còn được gọi là thoái hóa cột cổ, là một tình trạng mà các đốt sống trong cột sống cổ bị suy giảm chức năng, gây ra đau và gây kh...","\u003Cp>\u003Cstrong>Thoái hóa cột sống cổ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cervical spondylosis\u003C\u002Fem>) là bệnh lý cơ xương khớp mạn tính liên quan đến quá trình thoái hóa tự nhiên theo tuổi tác của đĩa đệm và các cấu trúc thân đốt sống cổ, dẫn đến hình thành gai xương và phì đại dây chằng có thể gây hẹp ống sống chèn ép tủy cổ và rễ thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Dịch tễ học và gánh nặng sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thoái hóa cột sống cổ là một hiện tượng thoái hóa sinh học phổ biến bậc nhất ở người trưởng thành, có mối tương quan chặt chẽ với quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể. Các nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ cho thấy trên 85% người trên 60 tuổi có bằng chứng thoái hóa cột sống cổ trên phim chụp, mặc dù một tỷ lệ đáng kể trong số họ không biểu hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỷ nguyên số hiện đại, bệnh lý này đang có xu hướng trẻ hóa mạnh mẽ ở nhóm đối tượng trong độ tuổi lao động từ 25 đến 45 tuổi, đặc biệt là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20vi%C3%AAn%20v%C4%83n%20ph%C3%B2ng%22%7D}}, lập trình viên và những người có thói quen sử dụng điện thoại thông minh liên tục với tư thế cúi đầu kéo dài (hội chứng 'cổ văn bản' - text neck syndrome). Bệnh gây đau đớn mạn tính, giảm khả năng lao động, suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} và tạo ra gánh nặng kinh tế - y tế to lớn đối với xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>2. Cơ chế sinh lý bệnh học thoái hóa cột sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cột sống cổ người gồm 7 đốt sống (C1–C7) nâng đỡ trọng lượng của đầu (khoảng 4–5 kg ở tư thế thẳng đứng và tăng lên tới 20–27 kg khi gập cổ 60 độ). Tiến trình thoái hóa diễn ra liên hoàn qua nhiều cấu trúc giải phẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa mất nước đĩa đệm (Disc Degeneration):\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu từ nhân nhầy (nucleus pulposus). Theo thời gian, hàm lượng proteoglycan và nước trong nhân nhầy sụt giảm nghiêm trọng, làm đĩa đệm mất tính đàn hồi và giảm chiều cao khoang gian đốt sống. Vòng sợi (annulus fibrosus) xung quanh bị xơ hóa, nứt rách, khiến nhân nhầy thoát vị ra ngoài chèn ép vào tủy sống hoặc rễ thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành gai xương thân đốt sống (Osteophyte Formation):\u003C\u002Fstrong> Khi đĩa đệm xẹp xuống, lực cơ học phân bố bất thường lên bề mặt xương dưới sụn của thân đốt sống. Cơ thể đáp ứng bù trừ bằng cách tăng sinh xương tại các rìa thân đốt sống và diện khớp mỏm móc (khớp Luschka\u002Funcovertebral joints), hình thành các gai xương (chồi xương). Các gai xương này nhô vào trong ống sống hoặc lỗ liên hợp làm hẹp đường đi của các cấu trúc thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa khớp liên mấu và phì đại dây chằng:\u003C\u002Fstrong> Các khớp liên mấu (facet joints) chịu tải trọng quá mức dẫn đến viêm thoái hóa khớp, xơ hóa bao khớp. Đồng thời, dây chằng vàng (ligamentum flavum) và dây chằng dọc sau bị phì đại, dày lên và mất độ đàn hồi, có thể gấp nếp nhô vào ống sống khi cổ ngửa ra sau, làm ống sống cổ bị bóp hẹp từ phía sau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Đoạn đốt sống cổ C5–C6 và C6–C7 là hai phân đoạn có biên độ vận động gập duỗi lớn nhất nên luôn là vị trí chịu tổn thương thoái hóa sớm và nặng nề nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>3. Các thể lâm sàng chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thoái hóa cột sống cổ biểu hiện qua ba hội chứng lâm sàng với mức độ nghiêm trọng khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>3.1. Hội chứng đau cột sống cổ cục bộ (Cervicalgia)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Là biểu hiện phổ biến nhất, đặc trưng bởi cảm giác đau âm ỉ, nhức mỏi và co cứng các nhóm cơ vùng cổ gáy, lan lên vùng chẩm hoặc xuống hai bả vai. Đau tăng lên khi duy trì một tư thế cổ quá lâu (ngồi máy tính, lái xe đường dài) hoặc khi vận động cổ đột ngột; biên độ vận động cúi, ngửa, nghiêng và xoay cổ bị giới hạn rõ rệt. Thăm khám thấy các điểm co cứng cơ cạnh sống cổ ấn đau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3.2. Bệnh lý rễ thần kinh cổ (Cervical Radiculopathy)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Xảy ra khi các gai xương hoặc khối thoát vị đĩa đệm chèn ép vào rễ thần kinh tủy sống khi rễ đi qua lỗ liên hợp (neural foramen):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau rễ thần kinh: Đau buốt nhói như điện giật lan dọc từ cổ xuống vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay theo phân vùng cảm giác da (dermatome) của rễ bị tổn thương (ví dụ tổn thương rễ C6 gây tê đau ngón tay cái, rễ C7 lan xuống ngón giữa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn cảm giác: Tê bì, dị cảm, cảm giác kiến bò ở đầu ngón tay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu cơ và giảm phản xạ gân xương: Chèn ép rễ C5 gây yếu cơ delta và cơ nhị đầu; chèn ép rễ C6 gây giảm phản xạ gân cơ nhị đầu; chèn ép rễ C7 gây yếu cơ tam đầu và giảm phản xạ gân cơ tam đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiệm pháp Spurling (Spurling test) dương tính: Nghiêng đầu bệnh nhân về phía bên đau và ấn nhẹ đỉnh đầu theo trục dọc làm tái hiện cơn đau buốt lan dọc cánh tay.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3.3. Bệnh lý tủy cổ thoái hóa (Cervical Spondylotic Myelopathy - CSM)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} nguy hiểm nhất xảy ra khi ống sống cổ bị hẹp mạn tính chèn ép trực tiếp lên nhu mô tủy sống cổ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất phối hợp vận động bàn tay tinh vi: Bệnh nhân nhận thấy bàn tay trở nên vụng về, khó cài cúc áo, khó buộc dây giày, viết chữ nguệch ngoạc hoặc đánh rơi bát đũa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn dáng đi: Dáng đi loạng choạng, cứng nhắc, không vững, cảm giác bước đi như 'bước trên bông gòn'.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu tổn thương nơ-ron vận động trên: Tăng phản xạ gân xương chi dưới, dấu hiệu Hoffmann dương tính (búng móng ngón giữa gây khép và gấp ngón cái), dấu hiệu Babinski dương tính, clonus cổ chân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu Lhermitte: Cảm giác điện giật chạy dọc cột sống xuống các chi khi gập cổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn cơ vòng: Tiểu khó, tiểu không tự chủ ở giai đoạn muộn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>4. Chiến lược chẩn đoán và hình ảnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá chính xác mức độ thoái hóa và mức độ chèn ép thần kinh, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang cột sống cổ thẳng, nghiêng và chếch 3\u002F4:\u003C\u002Fstrong> Cho thấy hình ảnh giảm chiều cao khe đĩa đệm, xơ hóa xương dưới sụn, gai xương thân đốt sống và đặc biệt tư thế chếch 3\u002F4 đánh giá tình trạng hẹp lỗ liên hợp do mỏm móc thoái hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống cổ:\u003C\u002Fstrong> Là tiêu chuẩn vàng tuyệt đối, cho phép quan sát chi tiết mức độ thoát vị đĩa đệm, mức độ phì đại dây chằng vàng, đường kính trước sau của ống sống (hẹp ống sống khi đường kính &lt; 10–12 mm), và đặc biệt là đánh giá tổn thương phù tủy hoặc nhuyễn tủy (myelomalacia) biểu hiện bằng vùng tăng tín hiệu trên chuỗi xung T2W trong nhu mô tủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính (CT scan):\u003C\u002Fstrong> Tối ưu trong việc đánh giá chi tiết cấu trúc giải phẫu xương, phát hiện tình trạng cốt hóa dây chằng dọc sau (OPLL) phục vụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%ADp%20k%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1ch%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện cơ đồ và đo tốc độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} (EMG\u002FNCV):\u003C\u002Fstrong> Giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%22%7D}} bệnh lý rễ thần kinh cổ với các bệnh lý thần kinh ngoại biên khác như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20%E1%BB%91ng%20c%E1%BB%95%20tay%22%7D}} hay viêm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1m%20r%E1%BB%91i%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20c%C3%A1nh%20tay%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>5. Phác đồ điều trị và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của triệu chứng lâm sàng và sự hiện diện của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>5.1. Điều trị bảo tồn nội khoa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chỉ định cho bệnh nhân đau cổ cục bộ hoặc bệnh lý rễ thần kinh nhẹ không có thiếu hụt vận động tiến triển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị dùng thuốc:\u003C\u002Fstrong> Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường uống để kiểm soát viêm đau; thuốc giãn cơ (như eperisone, tolperisone) để giảm co cứng cơ cạnh sống; thuốc giảm đau thần kinh (gabapentin hoặc pregabalin) cho các trường hợp đau rễ thần kinh buốt nhói; đợt ngắn corticoid đường uống khi đau rễ cấp dữ dội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng:\u003C\u002Fstrong> Kéo giãn cột sống cổ bằng máy (cervical traction) giúp nới rộng lỗ liên hợp và giảm áp lực nội đĩa đệm; nhiệt trị liệu, điện xung giảm đau; các bài tập tăng cường độ bền nhóm cơ cổ sâu và cơ vai gáy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi lối sống và tư thế công thái học (Ergonomics):\u003C\u002Fstrong> Điều chỉnh độ cao màn hình máy tính ngang tầm mắt, sử dụng gối ngủ có độ cao phù hợp (khoảng 8–10 cm) nâng đỡ đường cong sinh lý cổ, tránh thói quen bẻ vặn cổ đột ngột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>5.2. Can thiệp phẫu thuật\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chỉ định bắt buộc khi: có triệu chứng bệnh lý tủy cổ thoái hóa (CSM), yếu cơ tiến triển nhanh, hoặc đau rễ thần kinh kháng trị thất bại với điều trị bảo tồn tích cực sau 6–12 tuần:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật lối trước:\u003C\u002Fstrong> Cắt đĩa đệm và hàn xương liên thân đốt sống cổ lối trước (Anterior Cervical Discectomy and Fusion - ACDF) là phẫu thuật kinh điển, giúp giải ép triệt để tủy và rễ từ phía trước, sau đó ghép xương tự thân\u002Fnhân tạo và cố định nẹp vít titan. Ở bệnh nhân trẻ chưa thoái hóa khớp liên mấu, có thể thay đĩa đệm nhân tạo bảo tồn chuyển động (Artificial Disc Replacement - ADR).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật lối sau:\u003C\u002Fstrong> Cắt mở rộng cung sau giải ép (Cervical Laminectomy) kết hợp nẹp vít cuống đốt sống, hoặc phẫu thuật tạo hình vòm cung sau (Cervical Laminoplasty) để nới rộng thể tích ống sống cổ, thường áp dụng khi hẹp ống sống nhiều tầng (từ 3 tầng trở lên).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","cervical spondylosis","Thoái hóa cột sống cổ (cervical spondylosis) là bệnh lý cơ xương khớp mạn tính do sự biến đổi thoái hóa liên quan đến tuổi tác của các đĩa đệm và thân đốt sống cổ, hình thành gai xương và phì đại dây chằng có thể gây chèn ép tủy sống và rễ thần kinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Dunsker (1977). Summary of Panel on Management of Myelopathy and Radiculopathy of Cervical Spondylosis. Neurosurgery. doi:10.1093\u002Fneurosurgery\u002F24.cn_suppl_1.522","Summary of Panel on Management of Myelopathy and Radiculopathy of Cervical Spondylosis","Dunsker","Neurosurgery",1977,"10.1093\u002Fneurosurgery\u002F24.cn_suppl_1.522",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"DUNN, SEYBOLD (1998). The Development of the Surgical Approaches for Cervical Radiculopathy and Spondylotic Myelopathy. Cervical Spondylosis and Similar Disorders. doi:10.1142\u002F9789812812704_0016","The Development of the Surgical Approaches for Cervical Radiculopathy and Spondylotic Myelopathy","DUNN, SEYBOLD","Cervical Spondylosis and Similar Disorders",1998,"10.1142\u002F9789812812704_0016",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":32,"year":33,"doi":39,"url":10},"YORIFUJI, ABE, IMAOKA, FUJIMURA (1998). Electrophysiological Diagnosis for Radiculopathy and Myelopathy: Differential Diagnosis. Cervical Spondylosis and Similar Disorders. doi:10.1142\u002F9789812812704_0011","Electrophysiological Diagnosis for Radiculopathy and Myelopathy: Differential Diagnosis","YORIFUJI, ABE, IMAOKA, FUJIMURA","10.1142\u002F9789812812704_0011",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Triệu chứng thường gặp của bệnh thoái hóa cột sống cổ là gì?","Đau cứng cổ mạn tính lan lên chẩm hoặc xuống vai, hạn chế vận động cột sống cổ; khi chèn ép rễ thần kinh có thể gây đau buốt, tê bì lan dọc cánh tay xuống bàn tay.",{"question":45,"answer":46},"Bệnh lý tủy cổ do thoái hóa (cervical spondylotic myelopathy) biểu hiện ra sao?","Biểu hiện qua dáng đi loạng choạng, mất phối hợp động tác tinh vi ở bàn tay (khó cài cúc áo, cầm đũa), tăng phản xạ gân xương và rối loạn cơ vòng bàng quang.",{"question":48,"answer":49},"Các phương pháp điều trị bảo tồn thoái hóa đốt sống cổ gồm những gì?","Sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm NSAIDs, giãn cơ, vật lý trị liệu kéo giãn cột sống cổ, bài tập tăng cường cơ cổ và điều chỉnh tư thế làm việc hợp lý.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"triệu chứng lâm sàng","nhân viên văn phòng","chất lượng cuộc sống","biến chứng thần kinh","lập kế hoạch phẫu thuật","dẫn truyền thần kinh","chẩn đoán phân biệt","hội chứng ống cổ tay","đám rối thần kinh cánh tay","tổn thương tủy sống",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:26.302+00:00","2026-09-06T09:09:07.726+00:00","2026-09-06T09:09:07.416+00:00",265,[73,76,79,82,85,88,97,100,103,106],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":19,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma"]