[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_thiol":3,"_public_topic_publications_thiol{\"limit\":5}":136},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":12,"discipline":13,"references":14,"faqs":53,"createUser":66,"publishUser":11,"keywords":70,"keywordCount":11,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":11,"publicationScanTime":75,"contentErrorMessage":11,"viewCount":76,"relateTopics":77},"thiol","Thiol là gì? Cấu trúc, tính chất hóa học và vai trò sinh học","Thiol là hợp chất hữu cơ chứa nhóm sulfhydryl (-SH), có tính ái nhân mạnh, tạo liên kết disulfide và điều hòa cân bằng oxy hóa khử trong tế bào sinh học.","\u003Cp>Thiol là một nhóm hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức sulfhydryl (-SH) liên kết trực tiếp với nguyên tử carbon của gốc hydrocarbon, có công thức tổng quát là R-SH, mang tính acid cao hơn alcohol nhưng tạo liên kết hydro yếu hơn và có tính ái nhân mạnh. Còn được biết đến trong lịch sử hóa học dưới tên gọi mercaptan (xuất phát từ cụm từ tiếng La-tinh \u003Cem>mercurium captans\u003C\u002Fem> - chất bắt giữ thủy ngân), thiol đóng vai trò thiết yếu trong hóa học hữu cơ tổng hợp và là trung tâm của mạng lưới điều hòa tín hiệu oxy hóa khử trong sinh học phân tử tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh pháp và cấu trúc phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo quy chuẩn danh pháp của IUPAC (2014), các hợp chất thiol được gọi tên bằng cách gắn thêm hậu tố \u003Cem>-thiol\u003C\u002Fem> vào tên của hydrocarbon mạch chính tương ứng (ví dụ: methanethiol, ethanethiol, benzenethiol). Khi nhóm -SH không phải là nhóm chức chính ưu tiên cao nhất trong phân tử, nó được coi là nhóm thế tiền tố với tên gọi \u003Cem>mercapto-\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>sulfanyl-\u003C\u002Fem> (ví dụ: 2-mercaptoethanol, axit 2-amino-3-mercaptopropanoic tức amino acid cysteine).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt hình học và liên kết không gian, nguyên tử lưu huỳnh ở chu kỳ 3 có bán kính nguyên tử lớn hơn và độ âm điện nhỏ hơn đáng kể so với nguyên tử oxy ở chu kỳ 2. Liên kết lưu huỳnh - hydro (S-H) có độ dài lớn hơn và năng lượng phân ly liên kết nhỏ hơn so với liên kết oxy - hydro (O-H), khiến liên kết S-H phân cực yếu hơn nhưng hydro lại dễ dàng phân ly dưới dạng proton hơn trong dung dịch nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và so sánh với alcohol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự khác biệt về độ âm điện giữa lưu huỳnh và oxy dẫn đến những biến đổi sâu sắc về tính chất vật lý giữa thiol và các alcohol có khối lượng phân tử tương đương:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính vật lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thiol ($R\\text{-SH}$)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Alcohol ($R\\text{-OH}$)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ sở hóa lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên kết hydro liên phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất yếu hoặc không đáng kể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất mạnh và bền vững\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lưu huỳnh có độ âm điện thấp, mật độ điện tích phân tán rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ sôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn nhiều so với alcohol cùng khối lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao do mạng lưới liên kết hydro\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lực hút liên phân tử chủ yếu là lực Van der Waals\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kém tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tan vô hạn (các alcohol mạch ngắn)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng tạo liên kết hydro với phân tử nước kém\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mùi đặc trưng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mùi nồng gắt, hôi nồng nặc ở nồng độ cực thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mùi dịu nhẹ hoặc mùi cồn đặc trưng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thụ thể khứu giác nhạy cảm đặc biệt với hợp chất lưu huỳnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa học của nhóm chức thiol được chi phối bởi hai đặc tính nền tảng: tính acid của liên kết S-H và tính ái nhân (nucleophilicity) cực mạnh của anion thiolate ($R\\text{-S}^-$).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Tính acid và sự hình thành anion thiolate\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo Winterbourn &amp; Hampton (2008), các thiol mạch hở thông thường có giá trị hằng số phân ly acid pKa dao động từ 10 đến 11, trong khi pKa của alcohol thông thường là 16 đến 18. Trong môi trường protein sinh học, do vi môi trường xung quanh, giá trị pKa của nhóm thiol trên chuỗi bên cysteine có thể hạ thấp xuống mức xấp xỉ 8 hoặc thấp hơn, cho phép một tỷ lệ đáng kể nhóm thiol tồn tại ở dạng anion thiolate hoạt động ở pH sinh lý:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>$$R\\text{-SH} \\rightleftharpoons R\\text{-S}^- + H^+$$\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Tính ái nhân và phản ứng thế ái nhân SN2\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Do kích thước đám mây electron lớn và khả năng bị phân cực hóa cao, ion thiolate là một tác nhân ái nhân dạng mềm vượt trội so với ion alkoxide. Anion thiolate dễ dàng tham gia phản ứng thế ái nhân lưỡng phân tử SN2 với các dẫn xuất alkyl halide, epoxit và các hợp chất carbonyl không no (phản ứng cộng Michael).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Phản ứng oxy hóa và trao đổi thiol - disulfide\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Liên kết disulfide (S-S) được hình thành thông qua quá trình oxy hóa hai phân tử thiol. Theo nghiên cứu động học của Nagy (2013), phản ứng trao đổi thiol - disulfide diễn ra theo cơ chế thế ái nhân SN2 thẳng hàng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>$$R_1\\text{-S}^- + R_2\\text{-S-S-}R_3 \\rightleftharpoons R_1\\text{-S-S-}R_2 + R_3\\text{-S}^-$$\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phản ứng này đóng vai trò bản lề trong việc cuộn gập cấu trúc bậc ba của protein và duy trì cấu trúc không gian của các kháng thể, enzyme ngoại bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Khả năng tạo phức bền với ion kim loại nặng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo nguyên lý acid-base cứng-mềm (HSAB), nguyên tử lưu huỳnh mềm có ái lực cực kỳ cao với các ion kim loại chuyển tiếp và kim loại nặng mềm như thủy ngân, chì, cadmi, vàng và bạc. Điều này giải thích vì sao các phối tử chứa thiol (như Dimercaprol - BAL) được sử dụng làm thuốc giải độc kim loại nặng hiệu quả trong y học lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và con đường truyền tín hiệu oxy hóa khử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tế bào sinh vật, thiol là trung tâm của hệ thống phòng vệ chống stress oxy hóa và điều hòa tín hiệu nội bào:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Các trạng thái oxy hóa đa dạng của cysteine\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu toàn diện của Paulsen &amp; Carroll (2013), nhóm sulfhydryl trên phân tử cysteine có thể trải qua một chuỗi các biến đổi sau dịch mã oxy hóa thuận nghịch và bất thuận nghịch dưới tác động của các loài oxy phản ứng (ROS):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit sulfenic ($R\\text{-SOH}$):\u003C\u002Fstrong> Trạng thái oxy hóa sơ cấp thuận nghịch, hoạt động như một công tắc cảm biến phân tử đóng mở hoạt tính của enzyme kinase và phosphatase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit sulfinic ($R\\text{-SO}_2\\text{H}$):\u003C\u002Fstrong> Trạng thái oxy hóa thứ cấp, có thể được khử phục hồi bởi enzyme sulfiredoxin đặc thù.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit sulfonic ($R\\text{-SO}_3\\text{H}$):\u003C\u002Fstrong> Trạng thái siêu oxy hóa bất thuận nghịch, đánh dấu sự tổn thương vĩnh viễn của protein và kích hoạt quá trình thoái biến protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>S-Nitrosyl hóa ($R\\text{-SNO}$) và S-Glutathionyl hóa ($R\\text{-SSG}$):\u003C\u002Fstrong> Các biến đổi bảo vệ nhóm thiol khỏi sự oxy hóa quá mức và điều hòa hoạt tính protein.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Hệ đệm chống oxy hóa Glutathione và Thioredoxin\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo Ulrich &amp; Jakob (2019), tế bào duy trì môi trường khử nội bào nhờ hai hệ thống enzyme chứa thiol chủ lực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống Glutathione (GSH\u002FGSSG):\u003C\u002Fstrong> Tripeptide gamma-L-glutamyl-L-cysteinylglycine (GSH) hiện diện ở nồng độ millimolar trong tế bào chất, hoạt động như chất dập tắt các gốc tự do trực tiếp và là cơ chất cho enzyme glutathione peroxidase. Tỷ số GSH\u002FGSSG là thước đo chính xác nhất về trạng thái cân bằng oxy hóa khử của tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống Thioredoxin (Trx):\u003C\u002Fstrong> Protein nhỏ chứa motif hoạt động Cys-Gly-Pro-Cys, xúc tác quá trình khử các cầu disulfide bị oxy hóa trên các protein đích, duy trì chức năng hoạt động của các enzyme trao đổi chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và phân tích hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hợp chất thiol có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp hóa chất và nghiên cứu y sinh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất tạo mùi cảnh báo rò rỉ khí đốt:\u003C\u002Fstrong> Khí thiên nhiên (methane) và khí hóa lỏng (LPG) là các chất khí không màu, không mùi và cực kỳ dễ cháy nổ. Để đảm bảo an toàn, các hợp chất thiol như methanethiol, ethanethiol và tert-butyl mercaptan được pha trộn vào khí đốt với nồng độ vài phần triệu (ppm) để con người có thể phát hiện rò rỉ ngay lập tức qua khứu giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Màng tự lắp ráp trên bề mặt vàng (Self-Assembled Monolayers - SAM):\u003C\u002Fstrong> Nhờ liên kết cộng hóa trị Au-S cực bền, các thiol gắn mạch hữu cơ được sử dụng rộng rãi để chức năng hóa bề mặt điện cực vàng trong chế tạo cảm biến sinh học (biosensors) và công nghệ nano.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác nhân điều hòa chuỗi trong công nghiệp polymer:\u003C\u002Fstrong> Các alkyl thiol mạch dài (như dodecanethiol) đóng vai trò chất chuyển mạch (chain transfer agent), giúp kiểm soát khối lượng phân tử và độ dài chuỗi polymer trong phản ứng trùng hợp gốc tự do.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lượng thiol tự do bằng thuốc thử Ellman:\u003C\u002Fstrong> Hóa chất DTNB (axit dithiobis-2-nitrobenzoic) phản ứng chọn lọc với nhóm sulfhydryl tự do giải phóng ion TNB màu vàng có độ hấp thụ quang học cực đại tại bước sóng 412 nm, là phương pháp đo quang phổ tiêu chuẩn trong hóa sinh protein.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ranh giới hóa sinh và thách thức độc chất học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là nhóm chức thiết yếu cho sự sống, các hợp chất thiol đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính độc hại và tác động khứu giác:\u003C\u002Fstrong> Các thiol bay hơi nồng độ cao có thể gây ức chế hệ thần kinh trung ương và tê liệt khứu giác, khiến nạn nhân mất khả năng nhận biết nồng độ khí nguy hiểm trong không gian kín.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy cảm với oxy không khí:\u003C\u002Fstrong> Các dung dịch chứa thiol dễ bị tự oxy hóa thành disulfide khi tiếp xúc với oxy hòa tan và ion kim loại vết ($Fe^{3+}, Cu^{2+}$), đòi hỏi phải bổ sung chất khử bảo vệ (như DTT hoặc TCEP) và loại bỏ oxy trong các quy trình tinh sạch protein.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Thiol",null,"Thiol là một nhóm hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức sulfhydryl (-SH) liên kết trực tiếp với nguyên tử carbon của gốc hydrocarbon, có công thức tổng quát là R-SH, mang tính acid cao hơn alcohol nhưng tạo liên kết hydro yếu hơn và có tính ái nhân mạnh.","NATURAL_SCIENCES",[15,23,31,39,46],{"citationText":16,"title":17,"authors":18,"source":19,"year":20,"doi":21,"url":22},"IUPAC. (2014). thiols. In Compendium of Chemical Terminology (the \"Gold Book\") (2nd ed.). International Union of Pure and Applied Chemistry.","thiols","IUPAC","The IUPAC Compendium of Chemical Terminology",2014,"10.1351\u002Fgoldbook.t06359","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1351\u002Fgoldbook.t06359",{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Winterbourn, C. C., & Hampton, M. B. (2008). Thiol chemistry and specificity in redox signaling. Free Radical Biology and Medicine, 45(5), 549-561.","Thiol chemistry and specificity in redox signaling","Winterbourn, Hampton","Free Radical Biology and Medicine",2008,"10.1016\u002Fj.freeradbiomed.2008.05.004","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.freeradbiomed.2008.05.004",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Paulsen, C. E., & Carroll, K. S. (2013). Cysteine-Mediated Redox Signaling: Chemistry, Biology, and Tools for Discovery. Chemical Reviews, 113(7), 4633-4679.","Cysteine-Mediated Redox Signaling: Chemistry, Biology, and Tools for Discovery","Paulsen, Carroll","Chemical Reviews",2013,"10.1021\u002Fcr300163e","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Fcr300163e",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":36,"doi":44,"url":45},"Nagy, P. (2013). Kinetics and Mechanisms of Thiol–Disulfide Exchange Covering Direct Substitution and Thiol Oxidation-Mediated Pathways. Antioxidants & Redox Signaling, 18(13), 1623-1641.","Kinetics and Mechanisms of Thiol–Disulfide Exchange Covering Direct Substitution and Thiol Oxidation-Mediated Pathways","Nagy","Antioxidants & Redox Signaling","10.1089\u002Fars.2012.4973","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1089\u002Fars.2012.4973",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":27,"year":50,"doi":51,"url":52},"Ulrich, K., & Jakob, U. (2019). The role of thiols in antioxidant systems. Free Radical Biology and Medicine, 140, 14-27.","The role of thiols in antioxidant systems","Ulrich, Jakob",2019,"10.1016\u002Fj.freeradbiomed.2019.05.035","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.freeradbiomed.2019.05.035",[54,57,60,63],{"question":55,"answer":56},"Thiol khác gì so với alcohol về tính chất vật lý và hóa học?","Thiol (R-SH) có nhiệt độ sôi thấp hơn và kém tan trong nước hơn alcohol (R-OH) tương ứng do liên kết hydro liên phân tử rất yếu. Về mặt hóa học, thiol có tính acid mạnh hơn (pKa 10-11 so với 16-18 của alcohol) và ion thiolate có tính ái nhân mạnh hơn nhiều so với ion alkoxide.",{"question":58,"answer":59},"Liên kết disulfide (S-S) được hình thành và có vai trò gì trong sinh học?","Liên kết disulfide hình thành do sự oxy hóa giữa hai nhóm thiol (thường trên hai gốc cysteine). Liên kết này giúp ổn định cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein ngoại bào và điều hòa trạng thái hoạt tính của enzyme thông qua phản ứng trao đổi thiol - disulfide.",{"question":61,"answer":62},"Tại sao các hợp chất thiol lại được thêm vào bình khí gas sinh hoạt?","Khí gas tự nhiên (methane) và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) hoàn toàn không có mùi. Một lượng rất nhỏ hợp chất thiol (như ethanethiol hoặc tert-butyl mercaptan) được pha trộn vào để tạo mùi hôi đặc trưng nồng gắt, giúp người sử dụng phát hiện rò rỉ khí gas ngay lập tức để phòng ngừa cháy nổ.",{"question":64,"answer":65},"Các trạng thái oxy hóa của nhóm thiol cysteine trong tế bào gồm những dạng nào?","Nhóm thiol cysteine có thể bị oxy hóa thuận nghịch thành axit sulfenic (R-SOH), axit sulfinic (R-SO2H), hoặc liên kết disulfide, S-nitrosyl hóa (R-SNO), S-glutathionyl hóa; và trạng thái siêu oxy hóa bất thuận nghịch thành axit sulfonic (R-SO3H).",{"id":67,"researcherId":11,"name":68,"imageUrl":69},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-06T04:50:36.366+00:00","2026-09-02T09:40:10.028+00:00","2026-09-02T09:40:10.025+00:00",647,[78,87,97,101,106,111,116,121,126,131],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"sửa đổi hóa học","Sửa đổi hóa học là gì? Cơ chế phản ứng và ứng dụng biến tính vật liệu","chemical modification","Sửa đổi hóa học là quá trình tác động bằng các phản ứng hóa học nhằm biến đổi nhóm chức, cấu trúc phân tử hoặc liên kết hóa học của một chất hay bề mặt vật liệu, tạo ra các tính chất lý - hóa mới theo chủ đích mà vẫn duy trì bộ khung cấu trúc nền.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"n acetyl cysteine","N acetyl cysteine là gì? Cơ chế và ứng dụng lâm sàng","N-acetylcysteine","N-acetylcysteine là dẫn xuất N-acetyl của axit amin L-cysteine mang nhóm chức thiol tự do, hoạt động như một chất tiêu chất nhầy đường hô hấp, tiền chất tổng hợp glutathione và thuốc giải độc đặc hiệu trong ngộ độc paracetamol.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":98,"definition":100,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":13,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"code":4,"data":137,"meta":11},{"latest":138,"mostCited":203,"vietnamFeatured":267,"vietnamLatest":268},[139,153,165,178,190],{"publicationId":140,"title":141,"originalTitle":142,"authorNames":143,"authorCount":147,"journalName":11,"vietnamJournal":71,"publishDate":148,"publishYear":149,"totalCitation":11,"url":150,"doi":151,"summary":152},"0002294d-4bab-4be3-aed4-9362361f9d90","Hydrogel poly(glycidol) tương thích phản ứng click thiol-en dùng cho chế tạo sinh học","Thiol-ene Clickable Poly(glycidol) Hydrogels for Biofabrication",[144,145,146],"Simone Stichler","Tomasz Jungst","Martha Schamel",9,"2016-05-13",2016,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10439-016-1633-3","10.1007\u002Fs10439-016-1633-3","\u003Cp>Nghiên cứu vật liệu y sinh phát triển hydrogel \u003Ci>poly(glycidol)\u003C\u002Fi> chức năng hóa phản ứng liên kết \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol-ene\u003C\u002Fb> phục vụ công nghệ in sinh học \u003Ci>biofabrication\u003C\u002Fi>. Cấu trúc mạng lưới liên kết chéo quang hóa biểu hiện độ tương thích tế bào vượt trội và tính chất cơ lý có thể tinh chỉnh linh hoạt. Kết quả mở ra hướng ứng dụng mới cho mực in sinh học trong kỹ nghệ mô.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":154,"title":155,"originalTitle":156,"authorNames":157,"authorCount":67,"journalName":159,"vietnamJournal":71,"publishDate":160,"publishYear":161,"totalCitation":11,"url":162,"doi":163,"summary":164},"3003b901-89cf-42de-b938-8ab333a9546d","Gắn 3H-N-ethylmaleimide vào các nhóm thiol của màng hồng cầu cừu sau khi được bảo vệ bởi quá trình oxi hóa do diamide gây ra","Incorporation of 3H-N-ethylmaleimide into sheep red cell membrane thiol groups following protection by diamide-induced oxidation",[158],"Peter K. Lauf","Molecular and Cellular Biochemistry","1992-09-01",1992,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF00240292","10.1007\u002FBF00240292","\u003Cp>Thí nghiệm màng tế bào khảo sát sự gắn kết của hợp chất \u003Ci>3H-N-ethylmaleimide\u003C\u002Fi> vào các nhóm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol\u003C\u002Fb> màng hồng cầu cừu sau khi được bảo vệ bởi quá trình oxy hóa do diamide gây ra. Kết quả làm rõ cơ chế điều hòa đồng vận chuyển \u003Ci>K-Cl cotransport\u003C\u002Fi> phụ thuộc trạng thái oxy hóa khử của nhóm sulfhydryl màng. Công trình cung cấp hiểu biết mới về sinh lý màng tế bào.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":166,"title":167,"originalTitle":168,"authorNames":169,"authorCount":173,"journalName":174,"vietnamJournal":71,"publishDate":11,"publishYear":11,"totalCitation":11,"url":175,"doi":176,"summary":177},"f09b7e2c-2913-4916-968a-f8129e509c2f","Tổng hợp và một số tính chất của các thiol, sulfide và disulfide thuộc dãy sulfolane","Synthesis and some properties of thiols, sulfides, and disulfides of the sulfolane series",[170,171,172],"T. É. Bezmenova","T. N. Varshavets","L. T. Matyash",3,"Chemistry of Heterocyclic Compounds","http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF00471388","10.1007\u002FBF00471388","\u003Cp>Tổng hợp hóa học hữu cơ điều chế và phân tích tính chất của các dẫn xuất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol\u003C\u002Fb>, sulfide và disulfide thuộc chuỗi sulfolane. Phản ứng giữa 3-sulfolene với natri hydrosulfide tạo thành \u003Ci>sulfolanethiols\u003C\u002Fi> với hiệu suất chuyển hóa cao và độ chọn lọc cấu trúc tốt. Kết quả cung cấp tiền chất quan trọng cho các hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":179,"title":180,"originalTitle":181,"authorNames":182,"authorCount":185,"journalName":186,"vietnamJournal":71,"publishDate":11,"publishYear":11,"totalCitation":11,"url":187,"doi":188,"summary":189},"5beef214-0eb9-4eab-95b7-2bd2f8b8f4a1","Xác định các nhóm thiol trong sữa bằng phương pháp cực phổ","Polarographische Bestimmung der Thiolgruppen in Milch",[183,184],"G. Mrowetz","H. Klostermeyer",2,"European Food Research and Technology","http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF02215682","10.1007\u002FBF02215682","\u003Cp>Phương pháp hóa phân tích ứng dụng kỹ thuật cực phổ \u003Ci>polarographie\u003C\u002Fi> với methyl-quecksilberchlorid để xác định nhanh hàm lượng nhóm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol\u003C\u002Fb> \u003Ci>Thiolgruppen\u003C\u002Fi> trong mẫu sữa \u003Ci>Milch\u003C\u002Fi> ở pH 7,0. Quy trình phân tích đạt độ nhạy cao, độ lặp lại xuất sắc và áp dụng hiệu quả trên các mẫu bảo quản bằng axit boric hoặc formalin. Kết quả tối ưu hóa phương pháp kiểm nghiệm chất lượng thực phẩm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":191,"title":192,"originalTitle":193,"authorNames":194,"authorCount":198,"journalName":199,"vietnamJournal":71,"publishDate":11,"publishYear":11,"totalCitation":11,"url":200,"doi":201,"summary":202},"3d59886d-f1fd-4d05-a86c-e49061618567","Protein thiol trong hệ thống chromatin","Thiol proteins in chromatin",[195,196,197],"Anna Ferraro","Anna Giartosio","Margherita Eufemi",6,"Bioscience Reports","https:\u002F\u002Fportlandpress.com\u002Fbioscirep\u002Farticle\u002F6\u002F3\u002F257\u002F56202\u002FThiol-proteins-in-chromatin","10.1007\u002FBF01115154","\u003Cp>Phân tích sinh học phân tử định lượng hàm lượng gốc half-cystine và trạng thái khử của nhóm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol\u003C\u002Fb> trong protein chất nhiễm sắc \u003Ci>chromatin\u003C\u002Fi> gan lợn. Kết quả xác định các protein phi histone chứa lượng lớn nhóm thiol tự do có hoạt tính phản ứng hóa học cao đối với tác nhân alkyl hóa. Công trình làm sáng tỏ cấu trúc không gian và chức năng điều hòa biểu hiện gen.\u003C\u002Fp>",[204,217,229,243,256],{"publicationId":205,"title":206,"originalTitle":207,"authorNames":208,"authorCount":173,"journalName":212,"vietnamJournal":71,"publishDate":11,"publishYear":11,"totalCitation":213,"url":214,"doi":215,"summary":216},"07fefb17-7049-4f59-8db4-08304d94705b","Điều chế hạt nano Fe3O4 từ tính chức hóa acid sulfamic polydopamine cấu trúc lõi\u002Fvỏ làm xúc tác nano dị thể có thể tái chế cho phản ứng acetyl hóa alcohol, phenol, amine và thiol trong điều kiện không dung môi","Preparation of polydopamine sulfamic acid-functionalized magnetic Fe\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>nanoparticles with a core\u002Fshell nanostructure as heterogeneous and recyclable nanocatalysts for the acetylation of alcohols, phenols, amines and thiols under solvent-free conditions",[209,210,211],"Hojat Veisi","Sepideh Taheri","Saba Hemmati","Green Chemistry",143,"https:\u002F\u002Fxlink.rsc.org\u002F?DOI=C6GC01975G","10.1039\u002Fc6gc01975g","\u003Cp>Chế tạo xúc tác từ tính nano \u003Ci>Fe3O4@PDA-SO3H\u003C\u002Fi> biến tính axit sulfamic ứng dụng cho phản ứng acetyl hóa không dung môi các hợp chất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol\u003C\u002Fb>, amine, phenol và rượu. Xúc tác dị thể thể hiện hoạt tính chuyển hóa vượt trội, dễ dàng thu hồi bằng từ trường ngoài và tái sử dụng qua nhiều chu kỳ. Công trình đóng góp giải pháp tổng hợp hóa học xanh hiệu quả.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":218,"title":219,"originalTitle":220,"authorNames":221,"authorCount":198,"journalName":11,"vietnamJournal":71,"publishDate":11,"publishYear":11,"totalCitation":225,"url":226,"doi":227,"summary":228},"4d228d0b-9a02-4dbb-b3dd-24a48ff7bfa5","Các hợp chất phenolic từ Garcinia mangostana ức chế sự hình thành sản phẩm glycat hóa bền vững: Tác động lên sản phẩm Amadori, cấu trúc liên kết chéo và các thiol protein","Phenolics from Garcinia mangostana Inhibit Advanced Glycation Endproducts Formation: Effect on Amadori Products, Cross-Linked Structures and Protein Thiols",[222,223,224],"Hossam M. Abdallah","Hany M. El‐Bassossy","Gamal A. Mohamed",61,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F1420-3049\u002F21\u002F2\u002F251","10.3390\u002Fmolecules21020251","\u003Cp>Nghiên cứu sinh dược học đánh giá tác dụng ức chế tạo sản phẩm glycat hóa bền vững AGEs của các polyphenol chiết xuất từ vỏ măng cụt \u003Ci>Garcinia mangostana\u003C\u002Fi>. Kết quả thực nghiệm cho thấy các hợp chất này bảo vệ hiệu quả nhóm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol\u003C\u002Fb> tự do trong protein khỏi quá trình biến tính và oxy hóa do đường huyết cao. Công trình định hướng phát triển liệu pháp hỗ trợ đái tháo đường.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":230,"title":231,"originalTitle":232,"authorNames":233,"authorCount":237,"journalName":238,"vietnamJournal":71,"publishDate":11,"publishYear":11,"totalCitation":239,"url":240,"doi":241,"summary":242},"5d9bd018-bc64-4df9-a797-129e33857730","Tiềm năng tiêu huyết khối của protease tiêu sợi huyết phụ thuộc thiol mới từ Bacillus cereus RSA1","Thrombolytic Potential of Novel Thiol-Dependent Fibrinolytic Protease from Bacillus cereus RSA1",[234,235,236],"Chhavi Sharma","Gad Elsayed Mohamed Salem","Neha Sharma",5,"Biomolecules",46,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2218-273X\u002F10\u002F1\u002F3","10.3390\u002Fbiom10010003","\u003Cp>Nghiên cứu enzym học khảo sát khả năng sinh tổng hợp và hoạt tính tiêu sợi huyết của enzyme protease phụ thuộc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol\u003C\u002Fb> chịu nhiệt phân lập từ chủng vi khuẩn \u003Ci>Bacillus cereus\u003C\u002Fi> RSA1. Quá trình tối ưu hóa thống kê môi trường lên men giúp tăng sản lượng enzyme và cho thấy hoạt tính làm tan cục máu đông in vitro. Kết quả mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị huyết khối.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":244,"title":245,"originalTitle":246,"authorNames":247,"authorCount":237,"journalName":251,"vietnamJournal":71,"publishDate":11,"publishYear":11,"totalCitation":252,"url":253,"doi":254,"summary":255},"1a25464e-c362-4fb9-9b11-0c66c63e3477","Xem xét lại quá trình tổng hợp hạt nano Au được bảo vệ bởi thiolate: Xu hướng hình chữ U giữa kích thước hạt nano và tỷ lệ thiol trên Au","Synthesis of thiolate-protected Au nanoparticles revisited: U-shape trend between the size of nanoparticles and thiol-to-Au ratio",[248,249,250],"Tiankai Chen","Zhentao Luo","Qiaofeng Yao","Chemical Communications",26,"https:\u002F\u002Fxlink.rsc.org\u002F?DOI=C6CC04433F","10.1039\u002Fc6cc04433f","\u003Cp>Khảo sát hóa keo phân tích quy luật phân bố kích thước hạt nano vàng được bảo vệ bởi phối tử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiolate\u003C\u002Fb> theo tỷ lệ phản ứng \u003Ci>thiol-to-Au\u003C\u002Fi>. Dữ liệu thực nghiệm xác lập đường cong phụ thuộc dạng chữ U giữa kích thước hạt và tỷ lệ phối tử bề mặt, làm sáng tỏ cơ chế hình thành phức hợp vàng-thiol. Phát hiện cung cấp cơ sở kiểm soát kích thước cụm nano kim loại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":257,"title":258,"originalTitle":259,"authorNames":260,"authorCount":185,"journalName":263,"vietnamJournal":71,"publishDate":11,"publishYear":11,"totalCitation":198,"url":264,"doi":265,"summary":266},"901ae4f5-bab9-4d77-be95-208d8cdd8969","Đánh giá cân bằng thiol-disulfide ở trẻ vị thành niên thiếu vitamin B12","Evaluation of thiol disulfide balance in adolescents with vitamin B12 deficiency",[261,262],"Mehmet Semih Demirtaş","Hüseyin Erdal","Italian Journal of Pediatrics","https:\u002F\u002Fijponline.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs13052-022-01396-2","10.1186\u002Fs13052-022-01396-2","\u003Cp>Đánh giá lâm sàng khảo sát cân bằng nội môi giữa hợp chất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thiol\u003C\u002Fb> và disulfide trong huyết thanh của nhóm thanh thiếu niên thiếu hụt vitamin B12. Kết quả xét nghiệm ghi nhận sự suy giảm đáng kể nồng độ thiol tự do kèm theo gia tăng stress oxy hóa toàn thân ở bệnh nhân thiếu vitamin B12 so với nhóm đối chứng khỏe mạnh. Phát hiện hỗ trợ bổ sung chỉ số chẩn đoán sinh hóa.\u003C\u002Fp>",[],[]]