[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thi%E1%BA%BFu%20vitamin%20a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thiếu vitamin a":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"thiếu vitamin a","Thiếu vitamin A là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","là tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng vi chất khi lượng retinol hoặc carotenoid trong cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu sinh lý, dẫn đến suy giảm thị giác, k...","\u003Cp>\u003Cstrong>Thiếu vitamin A\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Vitamin A Deficiency (VAD)\u003C\u002Fem>) là tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng vi chất khi lượng retinol hoặc carotenoid trong cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu sinh lý, dẫn đến suy giảm thị giác, khô mắt và suy yếu hàng rào miễn dịch biểu mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm thiếu vitamin A\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiếu vitamin A là tình trạng cơ thể không có đủ vitamin A để duy trì các chức năng sinh lý bình thường, đặc biệt là đối với mắt, hệ miễn dịch và lớp biểu mô. Đây là một rối loạn vi chất phổ biến và có hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Thiếu vitamin A ở mức độ nhẹ có thể làm suy yếu khả năng đề kháng với bệnh tật, trong khi thiếu trầm trọng có thể dẫn đến mù lòa và tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vitamin A là một vi chất tan trong chất béo, tồn tại dưới hai dạng sinh học chính: retinoid (có trong thực phẩm nguồn gốc động vật như gan, trứng, sữa) và carotenoid – đặc biệt là beta-carotene (tiền vitamin A, có trong rau củ quả như cà rốt, bí đỏ, rau bina). Retinol là dạng hoạt động chủ yếu trong cơ thể, tham gia vào quá trình điều hòa gene, phát triển tế bào và duy trì sức khỏe biểu mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhu cầu vitamin A của cơ thể thay đổi theo tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý. Đối tượng có nguy cơ cao thiếu vitamin A bao gồm trẻ em dưới 5 tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú, người mắc bệnh mạn tính hoặc suy dinh dưỡng. Thiếu hụt kéo dài gây ra rối loạn chuyển hóa, tổn thương mô và làm suy yếu hàng rào miễn dịch tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây thiếu vitamin A\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân phổ biến nhất là khẩu phần ăn nghèo vitamin A hoặc không đủ các tiền chất của vitamin A. Thực phẩm nguồn động vật giàu retinol thường đắt đỏ, khó tiếp cận đối với các hộ nghèo, trong khi việc hấp thu beta-carotene từ rau củ bị hạn chế nếu thiếu chất béo hoặc protein. Ở một số khu vực, mô hình ăn uống truyền thống thiếu sự đa dạng cũng góp phần làm tăng nguy cơ thiếu vi chất này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các tình trạng bệnh lý làm giảm hấp thu chất béo như xơ nang, bệnh celiac, viêm ruột mãn tính, hoặc nhiễm ký sinh trùng đường ruột đều có thể dẫn đến thiếu vitamin A do rối loạn hấp thu. Ngoài ra, bệnh gan hoặc rối loạn chức năng tuyến tụy làm giảm khả năng chuyển hóa và dự trữ retinol, góp phần làm trầm trọng hóa tình trạng thiếu hụt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiếu vitamin A cũng có thể xuất hiện thứ phát do nhu cầu sinh lý tăng cao nhưng không được bù đắp đầy đủ, đặc biệt trong các giai đoạn tăng trưởng nhanh (trẻ sơ sinh, trẻ em tiền dậy thì), trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú. Ngoài ra, các bệnh nhiễm trùng cấp tính cũng làm tiêu hao nhanh lượng vitamin A dự trữ, dẫn đến thiếu hụt tương đối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu vitamin A là nguyên nhân chính gây mù lòa có thể phòng ngừa ở trẻ em và làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh sởi, tiêu chảy và nhiễm trùng hô hấp cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng của thiếu vitamin A\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiếu vitamin A có thể biểu hiện theo nhiều mức độ, từ các dấu hiệu nhẹ không đặc hiệu cho đến các tổn thương mắt nghiêm trọng. Giai đoạn sớm nhất thường là hiện tượng quáng gà (khó nhìn trong điều kiện thiếu sáng), biểu hiện rõ rệt vào lúc hoàng hôn hoặc ban đêm. Nếu không được điều trị, tình trạng sẽ tiến triển đến khô giác mạc (xerophthalmia) và tổn thương vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vết Bitot (Bitot's spots) là một dấu hiệu điển hình: các đốm màu trắng đục, dạng vảy trên củng mạc, do biểu mô bị sừng hóa bất thường. Khi thiếu vitamin A ở mức trầm trọng, giác mạc có thể bị nhuyễn hóa (keratomalacia), loét và thủng, gây mù lòa không thể phục hồi. Ngoài mắt, các mô biểu mô khác như đường hô hấp, tiêu hóa và tiết niệu cũng bị sừng hóa, làm suy giảm chức năng bảo vệ và tăng nguy cơ nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở trẻ em, dấu hiệu thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quáng gà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vết Bitot\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Da khô, bong tróc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và tiêu chảy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTình trạng thiếu vitamin A trầm trọng còn làm tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi do suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán thiếu vitamin A\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán thiếu vitamin A dựa trên lâm sàng, tiền sử dinh dưỡng, dịch tễ học và các xét nghiệm sinh hóa. Trên lâm sàng, những biểu hiện như quáng gà, khô mắt, vết Bitot hoặc tổn thương giác mạc là chỉ điểm rõ ràng cho thiếu vitamin A, đặc biệt nếu xuất hiện ở trẻ em sống tại vùng dịch tễ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm đo nồng độ retinol trong huyết thanh là phương pháp tiêu chuẩn. Mức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">&lt; 0.70 \\mu mol\u002FL\u003C\u002Fscript> (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">&lt; 20 \\mu g\u002FdL\u003C\u002Fscript>) được xem là biểu hiện thiếu vitamin A, trong khi mức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">&lt; 0.35 \\mu mol\u002FL\u003C\u002Fscript> là mức nguy hiểm. Tuy nhiên, chỉ số này có thể dao động do viêm nhiễm, do đó cần kết hợp với chỉ số viêm CRP hoặc alpha-1-acid glycoprotein để điều chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng chẩn đoán định tính thiếu vitamin A theo WHO:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>XN\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quáng gà\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>X1B\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vết Bitot\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>X2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khô giác mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>X3A\u002FX3B\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loét\u002Fnhuyễn giác mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>X5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sẹo giác mạc do thiếu vitamin A\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng và nồng độ retinol huyết thanh giúp xác định chính xác mức độ thiếu hụt, từ đó đưa ra phác đồ điều trị và can thiệp cộng đồng phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của thiếu vitamin A đến sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiếu vitamin A ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều hệ thống sinh lý trong cơ thể. Cơ quan chịu tác động rõ ràng nhất là mắt, đặc biệt là giác mạc và võng mạc. Retinal – một dẫn xuất của vitamin A – là thành phần thiết yếu của rhodopsin, một protein trong võng mạc giúp hấp thu ánh sáng yếu. Thiếu vitamin A dẫn đến giảm tổng hợp rhodopsin, gây khó khăn cho quá trình nhìn trong điều kiện thiếu sáng, từ đó gây ra quáng gà.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt miễn dịch, vitamin A có vai trò duy trì toàn vẹn biểu mô và điều hòa hoạt động của tế bào miễn dịch như lympho B, T và đại thực bào. Thiếu vitamin A làm suy yếu hàng rào biểu mô ở đường hô hấp, tiêu hóa và tiết niệu, đồng thời làm giảm đáp ứng miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào, khiến cơ thể dễ nhiễm trùng hơn, đặc biệt là sởi, viêm phổi, tiêu chảy và nhiễm khuẩn huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở trẻ em, thiếu vitamin A làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh nặng và tử vong khi bị nhiễm trùng thông thường. Theo thống kê của WHO, bổ sung vitamin A có thể giảm 12–24% tỷ lệ tử vong ở trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi trong các vùng có nguy cơ thiếu hụt. Ngoài ra, thiếu vitamin A cũng ảnh hưởng đến tăng trưởng thể chất, làm chậm phát triển chiều cao và cân nặng ở trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa thiếu vitamin A\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa thiếu vitamin A cần kết hợp các chiến lược đa tầng, bao gồm can thiệp dinh dưỡng cá nhân, giáo dục sức khỏe cộng đồng và chính sách y tế công cộng. Một trong những giải pháp quan trọng là khuyến khích chế độ ăn đa dạng, bao gồm thực phẩm giàu retinol như gan động vật, cá béo, trứng, sữa, và thực phẩm chứa tiền vitamin A như cà rốt, bí đỏ, rau ngót, rau dền, xoài, đu đủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các khu vực có tỷ lệ thiếu vitamin A cao, WHO khuyến cáo bổ sung vitamin A liều cao định kỳ cho trẻ từ 6 đến 59 tháng tuổi. Đây là biện pháp hiệu quả, dễ thực hiện và có chi phí thấp, giúp nâng cao nồng độ vitamin A huyết thanh và cải thiện chức năng miễn dịch. Ví dụ, trẻ từ 12 đến 59 tháng tuổi sẽ nhận 200.000 IU vitamin A mỗi 4–6 tháng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song đó, tăng cường vi chất trong thực phẩm thiết yếu như dầu ăn, bột mì, đường cũng là giải pháp bền vững được nhiều quốc gia áp dụng. Việc bổ sung vitamin A vào thực phẩm giúp tiếp cận rộng rãi, nhất là với nhóm dân cư không dễ dàng tham gia các chương trình y tế. Ngoài ra, cần tăng cường giáo dục cộng đồng, nhất là cho các bà mẹ, về tầm quan trọng của vitamin A và dinh dưỡng hợp lý cho trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo chi tiết: UNICEF - Vitamin A Supplementation\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị thiếu vitamin A\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc điều trị thiếu vitamin A phụ thuộc vào mức độ thiếu hụt và các biểu hiện lâm sàng. Trẻ em có dấu hiệu mắt liên quan đến thiếu vitamin A (quáng gà, vết Bitot, loét giác mạc) hoặc đang mắc bệnh nhiễm trùng nặng đều cần được điều trị bằng retinol liều cao theo phác đồ của WHO.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phác đồ điều trị vitamin A ở trẻ:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Độ tuổi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều đầu tiên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lặp lại sau 24h\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lặp lại sau 14 ngày\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>6–11 tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100.000 IU\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100.000 IU\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100.000 IU\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>12–59 tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200.000 IU\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200.000 IU\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200.000 IU\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với người lớn, đặc biệt là phụ nữ có thai, việc điều trị cần thận trọng vì liều cao vitamin A có thể gây quái thai. Trong trường hợp thiếu vitamin A rõ rệt, cần tuân theo chỉ định y khoa chặt chẽ, sử dụng liều thấp chia đều trong thời gian dài. Ngoài ra, điều trị cũng cần đồng thời giải quyết nguyên nhân nền như kém hấp thu hoặc thiếu vi chất đi kèm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ với các vi chất khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiếu vitamin A thường không xảy ra đơn lẻ mà đi kèm với các thiếu hụt vi chất khác như kẽm, sắt, i-ốt hoặc vitamin D. Trong đó, mối liên hệ giữa kẽm và vitamin A đặc biệt được quan tâm. Kẽm là yếu tố cần thiết cho quá trình tổng hợp và vận chuyển retinol trong cơ thể. Thiếu kẽm sẽ làm giảm khả năng giải phóng vitamin A từ gan vào máu và giảm hấp thu từ ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bổ sung đồng thời vitamin A và kẽm có hiệu quả hơn so với bổ sung đơn lẻ trong cải thiện tình trạng vi chất và giảm nguy cơ nhiễm trùng ở trẻ em. Do đó, nhiều chương trình y tế cộng đồng hiện nay áp dụng mô hình bổ sung đa vi chất để đảm bảo hiệu quả toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và xu hướng hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc cải thiện hiệu quả và độ an toàn của các chương trình can thiệp vitamin A, cũng như phát triển các phương pháp tiếp cận mới mang tính bền vững. Một hướng đi đáng chú ý là ứng dụng công nghệ sinh học để tăng cường vitamin A trong cây trồng – điển hình là dự án “gạo vàng” (Golden Rice), trong đó gạo được biến đổi gen để tổng hợp beta-carotene trong nội nhũ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song, các tổ chức như GAIN (Global Alliance for Improved Nutrition) và HarvestPlus đang đẩy mạnh nghiên cứu và phổ biến thực phẩm tăng cường vi chất ở cấp độ cộng đồng. Mục tiêu là giúp người dân – đặc biệt ở vùng sâu vùng xa – tiếp cận vi chất một cách tự nhiên và bền vững thông qua thực phẩm hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu dịch tễ học lớn cũng đang đánh giá hiệu quả dài hạn của các chương trình bổ sung vitamin A liều cao định kỳ. Mặc dù biện pháp này cho thấy hiệu quả rõ rệt trong giảm tỷ lệ tử vong, một số nhà khoa học đề xuất cần tích hợp với các chiến lược dài hạn như tăng cường dinh dưỡng học đường và cải thiện an ninh lương thực địa phương.\u003C\u002Fp>","thiếu vitamin A","Vitamin A Deficiency (VAD)","là tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng vi chất khi lượng retinol hoặc carotenoid trong cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu sinh lý, dẫn đến suy giảm thị giác, khô mắt và suy yếu hàng rào miễn dịch biểu mô.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Sommer, West (1996). Treatment of Vitamin A Deficiency and Xerophthalmia. Vitamin A Deficiency. doi:10.1093\u002Foso\u002F9780195088243.003.0010","Treatment of Vitamin A Deficiency and Xerophthalmia","Sommer, West","Vitamin A Deficiency",1996,"10.1093\u002Foso\u002F9780195088243.003.0010",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Sommer (1990). Vitamin A Deficiency and Xerophthalmia. Archives of Ophthalmology. doi:10.1001\u002Farchopht.1990.01070050041026","Vitamin A Deficiency and Xerophthalmia","Sommer","Archives of Ophthalmology",1990,"10.1001\u002Farchopht.1990.01070050041026",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Oomen (2009). Vitamin A Deficiency, Xerophthalmia and Blindness. Nutrition Reviews. doi:10.1111\u002Fj.1753-4887.1974.tb06312.x","Vitamin A Deficiency, Xerophthalmia and Blindness","Oomen","Nutrition Reviews",2009,"10.1111\u002Fj.1753-4887.1974.tb06312.x",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Dấu hiệu lâm sàng sớm nhất và đặc trưng nhất của thiếu vitamin A tại mắt là gì?","Quáng gà (khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu do thiếu rhodopsin) là triệu chứng sớm nhất, tiếp theo là vệt Bitot, khô kết mạc, nhuyễn giác mạc và cuối cùng là mù lòa không hồi phục.",{"question":48,"answer":49},"Tại sao thiếu vitamin A lại làm tăng nguy cơ tử vong do nhiễm trùng ở trẻ nhỏ?","Vitamin A cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của lớp biểu mô niêm mạc hô hấp và tiêu hóa cũng như chức năng miễn dịch; khi thiếu hụt, vi khuẩn và virus dễ dàng xâm nhập gây viêm phổi nặng và tiêu chảy cấp.",{"question":51,"answer":52},"Chiến lược y tế công cộng phòng ngừa thiếu vitamin A bao gồm những giải pháp nào?","Bao gồm bổ sung viên nang vitamin A liều cao định kỳ 6 tháng\u002Flần cho trẻ 6-36 tháng tuổi, tăng cường vi chất vào thực phẩm thiết yếu (dầu ăn, bột mì) và giáo dục đa dạng hóa bữa ăn giàu carotenoid.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.217+00:00","2026-09-13T19:18:42.548+00:00","2025-09-19T01:51:00.961+00:00",213,[70,79,85,90,96,101,107,113,118,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":124,"definition":126,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]