[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thiếu máu não":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thiếu máu não","Thiếu máu não là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thiếu máu não","Thiếu máu não là tình trạng giảm lưu lượng máu đến một phần hoặc toàn bộ não, làm não không nhận đủ oxy và dưỡng chất cần thiết để hoạt động bình thường. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ, xảy ra khi dòng máu bị tắc nghẽn hoặc suy giảm toàn thân, có thể gây tổn thương thần kinh không hồi phục nếu không xử lý kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thiếu máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiếu máu não (cerebral ischemia) là tình trạng xảy ra khi lưu lượng máu cung cấp cho một phần hoặc toàn bộ não bị giảm, khiến mô não không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng để duy trì hoạt động. Nếu tình trạng này kéo dài trong vài phút, tế bào não bắt đầu bị tổn thương không hồi phục, dẫn đến hiện tượng nhồi máu não (ischemic stroke). \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiếu máu não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn thế giới, đặc biệt ở người lớn tuổi. Mỗi năm có hàng triệu người bị ảnh hưởng bởi các dạng thiếu máu não, từ nhẹ thoáng qua đến nặng, để lại di chứng thần kinh lâu dài. Ngưỡng tối thiểu của lưu lượng máu để mô não hoạt động bình thường khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">50 \\, \\text{ml}\u002F100g\u002Fmin\u003C\u002Fscript>; nếu giảm dưới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">18 \\, \\text{ml}\u002F100g\u002Fmin\u003C\u002Fscript>, tế bào thần kinh bắt đầu suy thoái chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thiếu máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa vào phạm vi và nguyên nhân, thiếu máu não được phân thành các dạng chính sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu não cục bộ (focal cerebral ischemia):\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi có sự tắc nghẽn tại một nhánh mạch máu cụ thể, thường do huyết khối hoặc tắc mạch. Đây là dạng phổ biến nhất và chiếm hơn 80% các trường hợp đột quỵ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu não toàn bộ (global ischemia):\u003C\u002Fstrong> là tình trạng giảm tưới máu toàn bộ não, thường do ngừng tim, sốc tuần hoàn hoặc hạ huyết áp nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thời gian tiến triển, thiếu máu não cũng được phân loại thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu não thoáng qua (TIA – Transient Ischemic Attack):\u003C\u002Fstrong> biểu hiện triệu chứng thần kinh ngắn hạn do thiếu máu tạm thời, thường hồi phục hoàn toàn sau 24 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu não kéo dài:\u003C\u002Fstrong> khi tình trạng thiếu máu diễn tiến đủ lâu để gây tổn thương mô vĩnh viễn, dẫn đến nhồi máu và hoại tử tế bào não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNão bộ tiêu thụ khoảng 20% lượng oxy toàn cơ thể và gần như hoàn toàn phụ thuộc vào tuần hoàn máu để cung cấp glucose và oxy. Khi dòng máu bị gián đoạn, chu trình chuyển hóa hiếu khí dừng lại, gây tích tụ lactate, giảm ATP và mất cân bằng ion. Hiện tượng khử cực màng và nồng độ nội bào canxi tăng cao làm hoạt hóa enzym phân hủy, gây tổn thương cấu trúc tế bào thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu tình trạng thiếu máu kéo dài trên 5–10 phút, vùng não bị ảnh hưởng có thể bước vào pha tổn thương không hồi phục. Sự chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử (necrosis) lan rộng, đặc biệt tại vùng lõi thiếu máu (ischemic core). Vùng xung quanh gọi là “vùng tranh tối tranh sáng” (ischemic penumbra) vẫn có khả năng hồi phục nếu lưu lượng máu được tái lập kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số biểu hiện sinh học thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thay đổi khi thiếu máu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ATP nội bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 30% sau 5 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>pH nội bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7.2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm còn 6.5–6.7\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Canxi nội bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\approx 100 \\, \\text{nM} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng gấp 100 lần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây thiếu máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nguyên nhân thiếu máu não cục bộ thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ vữa động mạch:\u003C\u002Fstrong> gây hẹp hoặc tắc mạch máu não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Huyết khối nội mạch:\u003C\u002Fstrong> hình thành ngay tại chỗ, làm tắc dòng máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuyên tắc từ tim:\u003C\u002Fstrong> do rung nhĩ hoặc bệnh van tim, tạo cục máu đông di chuyển lên não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiếu máu não toàn bộ thường do các tình trạng cấp tính như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngừng tim hoặc rối loạn nhịp nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốc giảm thể tích, sốc nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy hô hấp cấp hoặc ngạt thở\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMột số yếu tố nguy cơ khác: đái tháo đường, tăng huyết áp, hút thuốc, rối loạn lipid máu, tiền sử đột quỵ.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể cập nhật thông tin y học mới nhất, xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fstroke\" target=\"_blank\">NIH – National Institute of Neurological Disorders and Stroke\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu hiện lâm sàng của thiếu máu não phụ thuộc vào vị trí và mức độ ảnh hưởng của vùng não bị thiếu máu. Trong thiếu máu não cục bộ, triệu chứng thường khởi phát đột ngột và không đau. Người bệnh có thể có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu hoặc tê bì đột ngột ở mặt, tay hoặc chân – thường xảy ra ở một bên cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó nói hoặc nói không rõ, rối loạn ngôn ngữ tiếp nhận (không hiểu người khác nói).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất thị lực một hoặc cả hai mắt, nhìn đôi hoặc nhìn mờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chóng mặt, mất thăng bằng, loạng choạng khi đi lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân kèm nôn ói hoặc rối loạn ý thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiếu máu não thoáng qua (TIA) có triệu chứng tương tự nhưng thường biến mất trong vòng vài phút đến vài giờ, không để lại tổn thương nhu mô trên hình ảnh học. Tuy nhiên, TIA là yếu tố dự báo nguy cơ cao đột quỵ trong vòng 90 ngày. Đáng chú ý, nhiều trường hợp bệnh nhân không nhận ra triệu chứng nhẹ là dấu hiệu cảnh báo sớm, gây chậm trễ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và phương pháp hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán thiếu máu não cần kết hợp đánh giá lâm sàng với các kỹ thuật hình ảnh để xác định vùng tổn thương, nguyên nhân và hướng xử trí. Các phương pháp chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính (CT):\u003C\u002Fstrong> nhanh, giúp loại trừ xuất huyết và phát hiện nhồi máu giai đoạn muộn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ sọ não (MRI – DWI):\u003C\u002Fstrong> nhạy hơn với các ổ nhồi máu nhỏ, có thể phát hiện tổn thương trong vòng vài phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CTA\u002FMRA:\u003C\u002Fstrong> chụp mạch máu não bằng CT hoặc MRI để phát hiện hẹp, tắc, hoặc dị dạng mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler xuyên sọ:\u003C\u002Fstrong> đánh giá lưu lượng máu qua các động mạch lớn trong não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các xét nghiệm hỗ trợ gồm điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim để tìm nguồn gốc thuyên tắc từ tim, xét nghiệm đông máu, đường huyết, mỡ máu và công thức máu. Thời gian là yếu tố quyết định trong chẩn đoán và điều trị, do đó bệnh nhân nghi ngờ thiếu máu não cần được xử trí khẩn cấp tại cơ sở có chuyên khoa đột quỵ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị thiếu máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị là tái tưới máu não càng sớm càng tốt để giảm thiểu tổn thương thần kinh, đặc biệt trong “cửa sổ vàng” 3–4,5 giờ đầu sau khởi phát. Các biện pháp điều trị bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (rt-PA – alteplase):\u003C\u002Fstrong> làm tan cục máu đông, được chỉ định trong vòng 4,5 giờ nếu không có chống chỉ định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp nội mạch (mechanical thrombectomy):\u003C\u002Fstrong> dùng dụng cụ lấy huyết khối trực tiếp trong lòng mạch, hiệu quả tối ưu trong 6–24 giờ ở bệnh nhân tắc động mạch lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều chỉnh sinh hiệu:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát huyết áp, đường huyết, thân nhiệt và nồng độ oxy để ổn định tình trạng toàn thân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau giai đoạn cấp, bệnh nhân cần phục hồi chức năng tích cực và dùng thuốc dự phòng tái phát như thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel), thuốc chống đông (nếu có rung nhĩ), statin và kiểm soát yếu tố nguy cơ. Hướng dẫn chi tiết có tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.stroke.org\u002Fen\u002Fabout-stroke\u002Ftreatment\" target=\"_blank\">American Stroke Association – Treatment\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa thiếu máu não tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ và thay đổi lối sống. Biện pháp phòng ngừa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát huyết áp:\u003C\u002Fstrong> duy trì huyết áp dưới 130\u002F80 mmHg ở bệnh nhân có nguy cơ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý đái tháo đường:\u003C\u002Fstrong> HbA1c mục tiêu &lt; 7% với bệnh nhân đái tháo đường type 2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm cholesterol:\u003C\u002Fstrong> dùng statin để đạt LDL-C mục tiêu &lt; 70 mg\u002FdL nếu có bệnh mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá và giảm cân nếu thừa cân.\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tập thể dục:\u003C\u002Fstrong> ít nhất 150 phút\u002Ftuần hoạt động thể lực mức độ vừa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với bệnh nhân có rung nhĩ hoặc van tim cơ học, cần dùng thuốc chống đông (warfarin, DOAC) để ngăn thuyên tắc huyết khối. Việc tuân thủ thuốc và theo dõi định kỳ giúp ngăn ngừa đột quỵ tái phát hiệu quả. Thông tin phòng ngừa cập nhật tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Foverview-of-secondary-prevention-of-ischemic-stroke\" target=\"_blank\">UpToDate – Secondary Prevention of Stroke\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hệ lụy lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHậu quả của thiếu máu não có thể rất nặng nề, tùy theo thời gian tổn thương, vùng não bị ảnh hưởng và mức độ phục hồi. Một số biến chứng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn vận động:\u003C\u002Fstrong> liệt nửa người, yếu cơ, khó phối hợp vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> mất khả năng nói hoặc hiểu, khó diễn đạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn tâm thần – nhận thức:\u003C\u002Fstrong> trầm cảm sau đột quỵ, suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Co giật, tăng áp lực nội sọ hoặc phù não.\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bệnh nhân cần được hỗ trợ phục hồi chức năng, vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và điều trị tâm lý dài hạn. Chất lượng sống sau thiếu máu não phụ thuộc vào mức độ tàn tật, hỗ trợ xã hội và khả năng phục hồi chức năng sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fstroke\" target=\"_blank\">NIH – National Institute of Neurological Disorders and Stroke\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.stroke.org\u002Fen\u002Fabout-stroke\u002Ftreatment\" target=\"_blank\">American Stroke Association – Treatment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fjournal\u002Fstroke\" target=\"_blank\">Stroke – American Heart Association\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1614362\" target=\"_blank\">NEJM – Ischemic Stroke Review\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Foverview-of-secondary-prevention-of-ischemic-stroke\" target=\"_blank\">UpToDate – Secondary Prevention of Stroke\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-28T02:15:19.407+00:00","2025-09-13T21:47:59.302+00:00","2025-08-20T15:28:57.860+00:00",180,[33,44,49,59,69,74,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật mạch máu","Phẫu thuật mạch máu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phẫu thuật mạch máu","vascular surgery","Phẫu thuật mạch máu là chuyên khoa ngoại khoa phụ trách chẩn đoán, điều trị can thiệp và tái tạo hệ thống tuần hoàn mạch máu (động mạch, tĩnh mạch và mạch bạch huyết), ngoại trừ các mạch máu trong lồng ngực và sọ não do phẫu thuật tim và ngoại thần kinh đảm trách.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính","Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: Sinh lý bệnh và điều trị","acute ischemic stroke","Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính là hội chứng suy giảm chức năng thần kinh khu trú khởi phát đột ngột do gián đoạn dòng máu động mạch đến nhu mô não, gây hoại tử mô nếu không được tái tưới máu kịp thời.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]