[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thiết kế kỹ thuật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thiết kế kỹ thuật","Thiết kế kỹ thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thiết kế kỹ thuật là quá trình có hệ thống nhằm hình thành và phát triển các giải pháp kỹ thuật để giải quyết vấn đề thực tiễn trong những ràng buộc xác định. Khái niệm này nhấn mạnh việc tích hợp khoa học, toán học và kinh nghiệm kỹ thuật để tạo ra sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình có thể triển khai và vận hành. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thiết kế kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế kỹ thuật là quá trình có hệ thống nhằm xác định và phát triển các giải pháp kỹ thuật để giải quyết một vấn đề thực tiễn hoặc đáp ứng một nhu cầu cụ thể của con người. Quá trình này bao gồm việc chuyển hóa các yêu cầu chức năng, kỹ thuật và bối cảnh sử dụng thành các mô tả chi tiết về sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình có thể chế tạo, triển khai và vận hành được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học kỹ thuật, thiết kế kỹ thuật không chỉ là giai đoạn hình thành ý tưởng mà còn bao hàm các hoạt động phân tích, đánh giá, thử nghiệm và tối ưu hóa. Thiết kế được xem là cầu nối giữa kiến thức khoa học trừu tượng và ứng dụng công nghệ cụ thể, nơi các định luật vật lý, mô hình toán học và kinh nghiệm thực hành được tích hợp vào một giải pháp khả thi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm thiết kế kỹ thuật thường được phân biệt với thiết kế thuần túy mang tính thẩm mỹ. Mặc dù yếu tố hình thức và trải nghiệm người dùng có thể đóng vai trò quan trọng, thiết kế kỹ thuật đặt trọng tâm vào chức năng, hiệu suất, độ an toàn và khả năng triển khai trong các điều kiện ràng buộc cụ thể. Tổng quan học thuật về khái niệm này có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftechnology\u002Fengineering-design\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica – Engineering Design\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự phát triển của thiết kế kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế kỹ thuật có nguồn gốc từ rất sớm trong lịch sử loài người, gắn liền với nhu cầu xây dựng công cụ, công trình và máy móc phục vụ sản xuất, quân sự và đời sống. Trong giai đoạn đầu, hoạt động thiết kế chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, quan sát và phương pháp thử – sai, chưa có khung lý thuyết hay quy trình chuẩn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước sang thời kỳ cách mạng công nghiệp, sự gia tăng về độ phức tạp của máy móc và hệ thống kỹ thuật đã thúc đẩy nhu cầu hình thành các phương pháp thiết kế có tính hệ thống. Các ngành kỹ thuật như cơ khí, xây dựng và điện bắt đầu phát triển các nguyên tắc thiết kế dựa trên khoa học, giúp giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ thế kỷ XX, thiết kế kỹ thuật được nghiên cứu như một lĩnh vực học thuật độc lập, với các mô hình, phương pháp và công cụ hỗ trợ ra quyết định. Sự phát triển này được phản ánh rõ trong các công trình nghiên cứu và tiêu chuẩn kỹ thuật được công bố bởi các tổ chức chuyên ngành như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasmedigitalcollection.asme.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ASME Digital Collection\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và vai trò của thiết kế kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu cốt lõi của thiết kế kỹ thuật là tạo ra giải pháp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng trong những ràng buộc nhất định về kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Một thiết kế thành công không chỉ hoạt động đúng mà còn phải đạt hiệu suất mong muốn, đảm bảo an toàn và có chi phí hợp lý trong suốt vòng đời sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, thiết kế kỹ thuật đóng vai trò trung tâm trong quá trình đổi mới công nghệ. Thông qua thiết kế, các ý tưởng và phát minh được cụ thể hóa thành sản phẩm hoặc hệ thống có thể sản xuất hàng loạt và ứng dụng rộng rãi. Năng lực thiết kế vì vậy được xem là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của thiết kế kỹ thuật có thể được nhìn nhận qua các khía cạnh sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển hóa nhu cầu xã hội thành giải pháp kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết nối nghiên cứu khoa học với ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thiểu rủi ro và chi phí trong phát triển sản phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy đổi mới và phát triển bền vững\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình thiết kế kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình thiết kế kỹ thuật thường được mô tả như một chu trình lặp, trong đó các bước thiết kế được thực hiện, đánh giá và cải tiến liên tục. Mặc dù có nhiều mô hình khác nhau tùy lĩnh vực và tổ chức, các quy trình thiết kế đều chia sẻ những giai đoạn cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình thường bắt đầu bằng việc xác định rõ vấn đề cần giải quyết, bao gồm nhu cầu của người sử dụng, bối cảnh áp dụng và các ràng buộc kỹ thuật. Tiếp theo là giai đoạn đề xuất và phân tích các phương án thiết kế, trong đó các giải pháp được so sánh dựa trên tiêu chí hiệu suất, chi phí và rủi ro.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mô tả khái quát các bước trong quy trình thiết kế kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định vấn đề và yêu cầu thiết kế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu thập thông tin và phân tích ràng buộc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển và lựa chọn phương án thiết kế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm, đánh giá và cải tiến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa tính lặp của quy trình thiết kế kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hoạt động chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định yêu cầu, ràng buộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bài toán thiết kế rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiết kế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đề xuất và mô hình hóa giải pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phương án thiết kế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đánh giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thử nghiệm và so sánh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản hồi để cải tiến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTính lặp và linh hoạt của quy trình giúp thiết kế kỹ thuật thích ứng với thay đổi yêu cầu và điều kiện thực tế trong quá trình phát triển sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học và toán học trong thiết kế kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế kỹ thuật dựa trên các nguyên lý khoa học tự nhiên và công cụ toán học để mô tả, phân tích và dự đoán hành vi của hệ thống kỹ thuật. Các định luật vật lý, hóa học và sinh học cung cấp nền tảng để hiểu cách hệ thống hoạt động, trong khi toán học giúp biểu diễn các mối quan hệ này dưới dạng mô hình có thể tính toán và kiểm chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng mô hình toán học cho phép kỹ sư đánh giá hiệu suất, độ bền và độ an toàn của thiết kế trước khi chế tạo. Điều này giúp giảm chi phí thử nghiệm thực tế và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình triển khai. Trong nhiều lĩnh vực, thiết kế kỹ thuật hiện đại gần như không thể tách rời khỏi mô phỏng và phân tích số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột dạng mô hình thường gặp trong thiết kế hệ thống động là mô hình trạng thái rời rạc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nx_{k+1} = f(x_k, u_k)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_k\u003C\u002Fscript> biểu diễn trạng thái hệ thống tại bước \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u_k\u003C\u002Fscript> là tác động điều khiển hoặc điều kiện đầu vào ảnh hưởng đến thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố và ràng buộc trong thiết kế kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế kỹ thuật luôn diễn ra trong bối cảnh có ràng buộc, phản ánh giới hạn của tài nguyên, công nghệ và môi trường xã hội. Các ràng buộc này không chỉ giới hạn phạm vi giải pháp mà còn định hình cách kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, một giải pháp kỹ thuật hiếm khi đạt tối ưu tuyệt đối cho mọi tiêu chí. Thay vào đó, thiết kế thường là quá trình đánh đổi, trong đó các yếu tố như chi phí, hiệu suất, độ an toàn và tác động môi trường phải được cân nhắc đồng thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ràng buộc kỹ thuật: công nghệ, vật liệu, tiêu chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc kinh tế: chi phí, thời gian, nguồn lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc pháp lý và an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc môi trường và xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thiết kế kỹ thuật và đổi mới sáng tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế kỹ thuật là cầu nối giữa ý tưởng sáng tạo và sản phẩm hoặc hệ thống có thể sử dụng trong thực tế. Thông qua thiết kế, các ý tưởng trừu tượng được cụ thể hóa, đánh giá và hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu thị trường và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, đổi mới sáng tạo ngày càng phụ thuộc vào năng lực thiết kế kỹ thuật. Các doanh nghiệp và tổ chức có khả năng tích hợp thiết kế vào chiến lược phát triển thường đạt được lợi thế dài hạn về công nghệ và thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu về tư duy thiết kế và đổi mới kỹ thuật đã chỉ ra rằng thiết kế không phải là bước cuối, mà là quá trình xuyên suốt vòng đời phát triển sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của thiết kế kỹ thuật trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế kỹ thuật được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ. Mỗi lĩnh vực có yêu cầu và phương pháp riêng, nhưng đều tuân theo các nguyên tắc chung về phân tích vấn đề, mô hình hóa và đánh giá giải pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, thiết kế kỹ thuật quyết định hình thức và chức năng của sản phẩm, từ máy móc, thiết bị điện tử đến hệ thống sản xuất. Trong xây dựng và hạ tầng, thiết kế ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, tuổi thọ và hiệu quả sử dụng của công trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế sản phẩm công nghiệp và cơ khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế hệ thống điện – điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế hạ tầng và công trình xây dựng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế hệ thống y sinh và công nghệ cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thiết kế kỹ thuật trong giáo dục và đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục kỹ thuật, thiết kế kỹ thuật được xem là phương tiện quan trọng để phát triển tư duy giải quyết vấn đề và năng lực sáng tạo của sinh viên. Các chương trình đào tạo hiện đại thường tích hợp hoạt động thiết kế vào môn học nhằm gắn lý thuyết với thực hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông qua các dự án thiết kế, người học được tiếp cận với các tình huống thực tế, học cách làm việc nhóm, ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn và cân nhắc nhiều ràng buộc khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức trong thiết kế kỹ thuật hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế kỹ thuật hiện đại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ quá trình số hóa và sự phát triển của công nghệ tính toán. Các công cụ thiết kế hỗ trợ bằng máy tính, mô phỏng số và trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách kỹ sư tiếp cận và triển khai thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh cơ hội, thiết kế kỹ thuật cũng đối mặt với nhiều thách thức mới như quản lý độ phức tạp của hệ thống đa ngành, đảm bảo an toàn và độ tin cậy, cũng như đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. Engineering Design. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftechnology\u002Fengineering-design\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Britannica\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine. Engineering Design. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nap.edu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Academies Press\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Dym, C. L., et al. (2005). Engineering design thinking, teaching, and learning. \u003Ci>Journal of Engineering Education\u003C\u002Fi>. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Wiley Online Library\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ASME Digital Collection. Engineering Design Research. Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasmedigitalcollection.asme.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ASME\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2025-12-23T15:50:01.049+00:00","2025-12-23T15:50:01.046+00:00",80,[33,36,39,42,45,55,65,68,79,85],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sức cản","Sức cản là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Sức cản",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dao động xoắn","Dao động xoắn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tỷ số cản","Tỷ số cản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số grashof","Số grashof là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tối ưu đa mục tiêu","Tối ưu đa mục tiêu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu đa mục tiêu","Multi-objective optimization","Tối ưu đa mục tiêu (Multi-objective optimization) là phân ngành của toán học ứng dụng và khoa học máy tính nhằm tìm kiếm tập nghiệm thỏa hiệp tối ưu (tập Pareto) cho bài toán có từ hai hàm mục tiêu mâu thuẫn nhau trở lên cần được tối ưu hóa đồng thời trên cùng một không gian quyết định.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"đánh giá rủi ro","Đánh giá rủi ro: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Risk assessment","Đánh giá rủi ro là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực interdisciplinary, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyền nhiệt","Truyền nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô hình dòng chảy","Mô hình dòng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình dòng chảy","Flow model","Mô hình dòng chảy là tập hợp các phương trình toán học và thuật toán mô phỏng chuyển động động lực học của chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí), dựa trên các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bề mặt","Bề mặt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bề mặt","Bề mặt","Surface","Bề mặt là đối tượng hình học hai chiều hoặc ranh giới phân cách vật lý giữa hai pha vật chất khác nhau, nơi diễn ra các hiện tượng sức căng bề mặt, hấp phụ và phản ứng xúc tác hóa học.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cơ học","Cơ học là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Cơ học","Mechanics","Cơ học là phân ngành vật lý học chuyên nghiên cứu trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của các vật thể vật chất dưới tác dụng của các lực tương hỗ và tương tác môi trường."]