[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20c%E1%BA%A7u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thiết kế cầu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"thiết kế cầu","Thiết kế cầu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thiết kế cầu là quá trình kỹ thuật nhằm xác định hình dạng, vật liệu và phương pháp xây dựng để đảm bảo cầu an toàn, bền vững và hiệu quả khai thác. Quy trình này bao gồm phân tích tải trọng, lựa chọn kết cấu, vật liệu và công nghệ thi công dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện thực tế công trình.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa thiết kế cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế cầu là một quy trình kỹ thuật chuyên sâu nhằm xác định cấu trúc, vật liệu, kích thước, hình học và phương pháp xây dựng phù hợp để xây dựng cầu phục vụ mục đích giao thông và dân sinh. Mục tiêu cốt lõi của thiết kế cầu là đảm bảo tính an toàn, độ bền kết cấu, khả năng chịu lực và hiệu quả vận hành trong suốt vòng đời sử dụng công trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động thiết kế cầu bao gồm cả yếu tố kỹ thuật – như phân tích tải trọng, lựa chọn vật liệu – và yếu tố thực tiễn như chi phí, thời gian thi công, khả năng bảo trì và yếu tố thẩm mỹ trong cảnh quan. Do đó, thiết kế cầu không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là một quá trình tối ưu hóa đa mục tiêu, đòi hỏi sự phối hợp giữa các lĩnh vực: kết cấu, địa kỹ thuật, kiến trúc, môi trường và kinh tế xây dựng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố đầu vào trong thiết kế cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế cầu bắt đầu từ việc thu thập và phân tích các thông tin đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến hình thức, quy mô và vật liệu sử dụng cho cầu. Dữ liệu đầu vào được thu thập từ khảo sát địa hình, địa chất, điều kiện thủy văn, nhu cầu giao thông, và các yếu tố pháp lý – kỹ thuật theo quy định của địa phương hoặc tiêu chuẩn quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố đầu vào quan trọng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại phương tiện lưu thông: xe tải, tàu hỏa, người đi bộ, phương tiện hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa hình xây dựng: sông, đồi núi, khu đô thị, vùng ngập lũ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khẩu độ nhịp cầu và chiều cao thông thuyền (nếu vượt sông)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tiếp cận vật liệu và công nghệ thi công tại khu vực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu thẩm mỹ và hòa hợp cảnh quan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc xác định chính xác các yếu tố này là điều kiện tiên quyết để lựa chọn loại kết cấu cầu phù hợp và đảm bảo hiệu quả kỹ thuật – kinh tế cho toàn bộ dự án.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cầu theo kết cấu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCầu có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như vật liệu, mục đích sử dụng, hoặc hình thức kết cấu chịu lực. Trong thực tiễn thiết kế, phân loại theo kết cấu chịu lực chính là phổ biến nhất vì trực tiếp liên quan đến phương pháp tính toán và thi công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại cầu cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cầu dầm:\u003C\u002Fstrong> Kết cấu đơn giản, dầm chịu uốn đặt trên các trụ hoặc mố cầu, phù hợp với nhịp ngắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cầu vòm:\u003C\u002Fstrong> Chịu tải thông qua lực nén theo hình vòm, thích hợp với các khe núi hoặc khu vực có địa chất ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cầu dây văng:\u003C\u002Fstrong> Dây cáp đỡ trực tiếp bản mặt cầu từ trụ tháp, dùng cho cầu nhịp trung bình đến lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cầu treo:\u003C\u002Fstrong> Dây cáp chính treo bản mặt cầu, thích hợp cho nhịp siêu lớn, vượt sông rộng hoặc biển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cầu dầm hộp:\u003C\u002Fstrong> Dạng dầm có tiết diện hình hộp kín, có khả năng chống xoắn tốt, dùng trong cầu đường cong hoặc đường cao tốc đô thị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng sau đây tóm tắt so sánh một số đặc điểm chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại cầu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chiều dài nhịp thích hợp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cầu dầm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới 60m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản, dễ thi công\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không hiệu quả cho nhịp dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cầu vòm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>60–250m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chịu lực nén tốt, thẩm mỹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu nền móng ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cầu dây văng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200–1000m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết kế linh hoạt, tiết kiệm vật liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu kỹ thuật cáp phức tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cầu treo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trên 1000m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vượt khẩu độ lớn, ít trụ giữa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, khó thi công\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các bước cơ bản trong quy trình thiết kế cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế cầu hiện đại là quá trình đa giai đoạn, từ nghiên cứu khả thi đến thiết kế kỹ thuật chi tiết. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sử dụng mô hình toán học, tiêu chuẩn kỹ thuật và công cụ mô phỏng để đảm bảo độ chính xác và khả thi về mặt thi công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình thiết kế cơ bản gồm các bước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khảo sát sơ bộ:\u003C\u002Fstrong> Đo đạc, nghiên cứu địa chất, thủy văn, địa hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích phương án:\u003C\u002Fstrong> So sánh các loại cầu có thể áp dụng dựa trên điều kiện địa phương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính toán sơ bộ:\u003C\u002Fstrong> Xác định khẩu độ, sơ đồ kết cấu, ước lượng tải trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> Phân tích nội lực, biến dạng, ổn định và lựa chọn vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế chi tiết:\u003C\u002Fstrong> Lập bản vẽ kỹ thuật thi công, mô tả cấu kiện, chi tiết cốt thép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nCác phần mềm chuyên dụng như MIDAS Civil, SAP2000 hoặc CSI Bridge thường được sử dụng trong các bước tính toán kết cấu để mô phỏng ứng xử của cầu dưới nhiều tổ hợp tải trọng khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính toán tải trọng và nội lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những bước quan trọng và phức tạp nhất trong thiết kế cầu là xác định tải trọng tác động lên cầu và phân tích nội lực bên trong kết cấu. Các tải trọng này được phân loại thành tải trọng thường xuyên và tải trọng đặc biệt, dựa theo các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế như AASHTO LRFD, Eurocode hoặc TCVN. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại tải trọng thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tĩnh tải:\u003C\u002Fstrong> Trọng lượng bản thân của kết cấu cầu, bao gồm bản mặt cầu, dầm chính, lan can, lớp phủ, và thiết bị phụ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt tải:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm tải trọng xe, người đi bộ, đoàn tàu (nếu là cầu đường sắt), thường được xác định theo mô hình xe chuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tải trọng môi trường:\u003C\u002Fstrong> Gió, động đất, nhiệt độ, lún không đều, nước lũ, băng tuyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSau khi xác định tải trọng, kỹ sư sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để phân tích nội lực (moment, lực cắt, lực dọc) và kiểm tra điều kiện giới hạn của vật liệu. Phương trình cân bằng kết cấu thường được viết dưới dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[K]\\{u\\} = \\{F\\}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[K]\u003C\u002Fscript> là ma trận độ cứng của hệ kết cấu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\{u\\}\u003C\u002Fscript> là vector chuyển vị, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\{F\\}\u003C\u002Fscript> là vector tải trọng tác động. Các kết quả tính toán này sẽ là cơ sở để thiết kế cốt thép, kích thước tiết diện dầm, móng và liên kết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lựa chọn vật liệu trong thiết kế cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLựa chọn vật liệu là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tuổi thọ, chi phí đầu tư và chi phí bảo trì của cầu. Mỗi loại vật liệu có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại kết cấu và điều kiện địa hình cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vật liệu phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông cốt thép thường (RC):\u003C\u002Fstrong> Dùng cho cầu nhịp ngắn đến trung bình, dễ thi công, chi phí thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông cốt thép dự ứng lực (PSC):\u003C\u002Fstrong> Tăng khả năng chịu lực uốn và giảm nứt, phù hợp cầu nhịp trung bình đến dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thép kết cấu:\u003C\u002Fstrong> Độ bền cao, thích hợp cho cầu dây văng, cầu treo và các nhịp dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu composite:\u003C\u002Fstrong> Nhẹ, chịu mỏi tốt, nhưng giá thành cao, thường dùng trong cầu tạm hoặc kết cấu phụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong các dự án lớn, kỹ sư có thể sử dụng bảng phân tích so sánh kinh tế – kỹ thuật để chọn vật liệu tối ưu theo các tiêu chí như giá thành, khả năng thi công, độ bền và chi phí vòng đời (LCC – Life Cycle Cost).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế cầu theo hướng bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng thiết kế cầu hiện nay không chỉ tập trung vào an toàn và chức năng mà còn phải tích hợp các yếu tố bền vững. Thiết kế bền vững bao gồm việc tối ưu hóa vật liệu, sử dụng các kỹ thuật xây dựng xanh và giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên tắc thiết kế cầu bền vững:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn vật liệu có thể tái chế hoặc ít phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hình học kết cấu để giảm lượng vật liệu mà vẫn đảm bảo khả năng chịu tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp hệ thống thoát nước, chống xói mòn và bảo vệ môi trường ven sông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế cấu trúc chống chịu tốt với lũ lụt, xói lở, mực nước biển dâng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác công cụ mô phỏng hiện đại cho phép đánh giá tác động môi trường trong suốt vòng đời công trình, giúp đưa ra quyết định thiết kế hợp lý hơn ngay từ giai đoạn tiền khả thi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ mô phỏng và BIM trong thiết kế cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc áp dụng công nghệ Building Information Modeling (BIM) trong thiết kế cầu đã trở thành tiêu chuẩn tại nhiều quốc gia phát triển. BIM giúp mô hình hóa công trình cầu từ giai đoạn ý tưởng đến thi công và quản lý vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích khi sử dụng BIM trong thiết kế cầu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiển thị trực quan mô hình 3D của toàn bộ kết cấu và hệ thống liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự động cập nhật các thay đổi thiết kế và tính toán vật liệu, chi phí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp hiệu quả giữa các bộ môn: kết cấu, điện, thoát nước, kiến trúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện va chạm kỹ thuật và tối ưu quy trình thi công ngoài hiện trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài BIM, các phần mềm phân tích kết cấu như Midas Civil, CSI Bridge, ANSYS hoặc RM Bridge được sử dụng để mô phỏng chi tiết phản ứng của cầu dưới tác động tải trọng, địa chấn và môi trường – giúp tăng độ chính xác và độ tin cậy của thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Association of State Highway and Transportation Officials (AASHTO). \u003Cem>LRFD Bridge Design Specifications\u003C\u002Fem>. [https:\u002F\u002Fwww.transportation.org](https:\u002F\u002Fwww.transportation.org)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EN 1991–1999. \u003Cem>Eurocode: Design of bridges\u003C\u002Fem>. European Committee for Standardization.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ministry of Transport (Vietnam). \u003Cem>TCVN 11823:2021 – Tiêu chuẩn thiết kế cầu đường bộ\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chen, W. F., &amp; Duan, L. (2014). \u003Cem>Bridge Engineering Handbook\u003C\u002Fem>. CRC Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>fib – Fédération internationale du béton. (2020). \u003Cem>Model Code for Concrete Structures\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Federal Highway Administration (FHWA). (2021). \u003Cem>Bridge Preservation Guide\u003C\u002Fem>. [https:\u002F\u002Fwww.fhwa.dot.gov](https:\u002F\u002Fwww.fhwa.dot.gov)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Eastman, C. et al. (2018). \u003Cem>BIM Handbook: A Guide to Building Information Modeling\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.718+00:00","2025-09-22T16:33:38.404+00:00","2025-09-22T16:33:38.395+00:00",145,[33,43,53,58,63,68,73,78,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cơ học cổ điển","Cơ học cổ điển là gì? Nguyên lý và các phương pháp luận","classical mechanics","Cơ học cổ điển là phân ngành vật lý học nghiên cứu chuyển động của các vật thể vĩ mô dưới tác dụng của lực ở dải vận tốc nhỏ hơn nhiều so với tốc độ ánh sáng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"viêm gan nhiễm mỡ không do rượu","viêm gan nhiễm mỡ không do rượu là gì? Cơ chế và ứng dụng","Nonalcoholic Fatty Liver Disease","tình trạng tích tụ mỡ vượt quá 5% trọng lượng gan hoặc trên 5% tế bào gan bị thoái hóa mỡ ở những người không có tiền sử lạm dụng rượu bia đáng kể và không có các nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ thứ phát khác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hàm trạng thái","Hàm trạng thái trong nhiệt động lực học và vật lý thống kê","State Function","Hàm trạng thái là đại lượng vật lý đặc trưng cho hệ nhiệt động mà giá trị chỉ phụ thuộc vào trạng thái cân bằng hiện thời, không phụ thuộc vào đường đi biến đổi.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tăng áp lực tĩnh mạch cửa","tăng áp lực tĩnh mạch cửa là gì? Cơ chế và ứng dụng","Portal Hypertension","hội chứng huyết động đặc trưng bởi sự gia tăng bệnh lý chênh lệch áp lực giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch chủ dưới (HVPG > 5 mmHg), thường là biến chứng nặng nề của bệnh xơ gan.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nhiễm trùng sơ sinh sớm","nhiễm trùng sơ sinh sớm là gì? Cơ chế và ứng dụng","Early-Onset Neonatal Sepsis","tình trạng nhiễm trùng máu hệ thống khởi phát trong vòng 72 giờ đầu sau khi sinh, chủ yếu do lây truyền vi sinh vật theo chiều dọc từ đường sinh dục của mẹ sang thai nhi trước hoặc trong quá trình chuyển dạ.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bướm chấm","Bướm chấm: Bằng chứng tiến hóa và chọn lọc tự nhiên","Peppered Moth","Bướm chấm (Biston betularia) là loài bướm đêm thuộc họ Đo, minh chứng thực nghiệm kinh điển cho quá trình tiến hóa thích nghi thông qua chọn lọc tự nhiên.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lindane","lindane là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Lindane","đồng phân gamma của hợp chất hữu cơ clo hexachlorocyclohexane (gamma-HCH), từng được dùng làm thuốc trừ sâu nông nghiệp và thuốc bôi trị chấy ghẻ nhưng hiện bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt do độc tính thần kinh và tích tụ sinh học.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"hàm điều khiển","Hàm điều khiển là gì? Phương pháp giải quyết tính nội sinh","Control Function","Hàm điều khiển (control function) là một phương pháp ước lượng kinh tế lượng và thống kê được sử dụng để khắc phục hiện tượng biến giải thích nội sinh (endogeneity) bằng cách mô hình hóa và kiểm soát thành phần sai số chưa quan sát được thông qua các biến phụ trợ hoặc phần dư ước lượng từ phương trình rút gọn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"adiponectin","adiponectin là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Adiponectin","một hormone dạng protein (adipokine) được tiết ra chủ yếu bởi các tế bào mô mỡ trắng, có tác dụng tăng cường tính nhạy cảm với insulin, chống viêm và bảo vệ thành mạch chống xơ vữa.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"giám sát quy trình","Giám sát quy trình là gì? Kỹ thuật và ứng dụng công nghiệp","Process Monitoring","Giám sát quy trình (process monitoring) là hoạt động theo dõi, thu thập và phân tích liên tục các tín hiệu đo lường từ các cảm biến vận hành trong hệ thống kỹ thuật và quy trình công nghiệp nhằm phát hiện sớm các biến động bất thường, chẩn đoán nguyên nhân hư hỏng và duy trì toàn bộ dây chuyền vận hành trong phạm vi an toàn và tối ưu kinh tế.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]