[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thiết bị đo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"thiết bị đo","Thiết bị đo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thiết bị đo là công cụ xác định giá trị các đại lượng vật lý bằng so sánh với chuẩn, hoạt động theo nguyên lý cơ học, điện tử hoặc cảm biến. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong công nghiệp, khoa học và kỹ thuật để đảm bảo dữ liệu đo lường chính xác, ổn định và đạt chuẩn quốc tế. ","\u003Cp>\u003Cstrong>thiết bị đo\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Measuring instrument \u002F Measuring device\u003C\u002Fem>) là là công cụ hoặc phương tiện kỹ thuật được thiết kế để định lượng các đại lượng vật lý, hóa học hoặc sinh học với độ chính xác và độ lặp lại xác định theo chuẩn đo lường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa thiết bị đo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết bị đo (measuring instrument) là công cụ hoặc hệ thống được thiết kế để xác định giá trị của một đại lượng vật lý, hóa học hoặc điện tử bằng cách so sánh hoặc chuyển đổi sang tín hiệu dễ đọc. Đặc trưng của thiết bị đo nằm ở khả năng đưa ra giá trị định lượng với sai số xác định dựa trên chuẩn đo lường quốc tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thiết bị đo có thể hoạt động độc lập hoặc tích hợp trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%22%7D}} lớn, cung cấp dữ liệu cho quá trình kiểm soát chất lượng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, y học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Mỗi thiết bị đều cần chứng nhận từ cơ quan quốc gia như NIST (Mỹ) hoặc PTB (Đức) để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng của thiết bị đo rất đa dạng, từ phân tích hóa chất với thiết bị đo quang phổ, đến đo áp suất, nhiệt độ, dòng điện, lực hoặc độ bền của vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại thiết bị đo theo nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các thiết bị đo được phân loại theo nguyên lý hoạt động, cho phép lựa chọn phù hợp với mục tiêu chuyên môn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ khí – thủy lực:\u003C\u002Fstrong> thước kẹp, panme, đồng hồ đo lực cơ học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện – điện tử:\u003C\u002Fstrong> voltmeter, ammeter, oscilloscope dùng chuyển đổi điện áp\u002Fdòng thành tín hiệu đọc được.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Quang học – sóng:\u003C\u002Fstrong> giao thoa kế, đo quang phổ, máy đo khoảng cách laser.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến và công nghệ mới:\u003C\u002Fstrong> cảm biến MEMS, LIDAR, cảm biến IoT tích hợp vi xử lý.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các thiết bị này có thể kết hợp các nguyên lý khác nhau: ví dụ máy đo nồng độ khí dùng cảm biến hóa học và module điện tử để chuyển đổi tín hiệu ra giá trị đọc được.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các đại lượng vật lý thường được đo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết bị đo được thiết kế để đo các đại lượng vật lý cụ thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Độ dài, khoảng cách\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khối lượng, lực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiệt độ, độ ẩm, áp suất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điện áp, điện trở, tần số\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ pH, mức ánh sáng, nồng độ khí, tốc độ dòng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, đại lượng được đo sẽ được chuyển đổi thành tín hiệu điện thông qua cảm biến, sau đó xử lý bởi vi xử lý nội bộ để hiển thị kỹ thuật số.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi đo bằng cảm biến số, thường sử dụng mạch chuyển A\u002FD để số hóa dữ liệu analog phục vụ lưu trữ và truyền dẫn trong hệ thống SCADA hoặc hệ thống IoT.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Độ chính xác, độ phân giải và độ lặp lại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ba thông số kỹ thuật quan trọng để đánh giá hiệu năng của thiết bị đo gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ chính xác (Accuracy):\u003C\u002Fstrong> mức độ gần với giá trị thực hoặc chuẩn quốc tế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải (Resolution):\u003C\u002Fstrong> mức nhỏ nhất mà thiết bị có thể phản ứng hoặc hiển thị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ lặp lại (Repeatability):\u003C\u002Fstrong> khả năng cho ra kết quả giống nhau khi đo nhiều lần trong điều kiện giống nhau.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các chỉ tiêu này phải được minh định rõ trong datasheet hoặc chứng nhận hiệu chuẩn.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ chính xác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>%FS hoặc ± đơn vị đo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sai số tuyệt đối so với chuẩn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ phân giải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>bit hoặc đơn vị đo nhỏ nhất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá trị nhỏ nhất có thể nhận biết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ lặp lại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>% của giá trị đo lặp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ tin cậy khi đo nhiều lần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Sai số có thể được tính:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Sai số tuyệt đối} = |x_{\\text{đo}} - x_{\\text{chuẩn}}| \\\\ \\text{Sai số tương đối} = \\frac{|\\Delta x|}{x_{\\text{chuẩn}}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chuẩn hóa và hiệu chuẩn thiết bị đo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chuẩn hóa và hiệu chuẩn là hai quá trình quan trọng để đảm bảo độ tin cậy, độ chính xác và tính nhất quán của thiết bị đo. Chuẩn hóa là quá trình so sánh thiết bị đo với một chuẩn đã được công nhận, trong khi hiệu chuẩn (calibration) bao gồm điều chỉnh thiết bị nhằm giảm sai số đo xuống mức cho phép.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình hiệu chuẩn thường tuân theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}} như ISO\u002FIEC 17025, và có thể được thực hiện bởi các phòng thí nghiệm đo lường được công nhận. Các cơ quan như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\">NIST\u003C\u002Fa> (Mỹ), \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ptb.de\u002Fcms\u002Fen.html\">PTB\u003C\u002Fa> (Đức) hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fhome\">BIPM\u003C\u002Fa> (Quốc tế) là đơn vị giữ chuẩn đo lường quốc gia và toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiệu chuẩn định kỳ được yêu cầu trong các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001, ISO 13485 (thiết bị y tế) và GMP (thực hành sản xuất tốt) để đảm bảo sự phù hợp liên tục với tiêu chuẩn kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của thiết bị đo trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong công nghiệp, thiết bị đo đóng vai trò cốt lõi trong kiểm soát chất lượng, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn. Chúng được sử dụng để kiểm tra sai số hình học, thông số điện, áp suất, độ bền vật liệu hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} sản xuất như nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí độc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, trong sản xuất cơ khí, đồng hồ so và máy đo tọa độ CMM giúp kiểm soát độ chính xác từng micromet. Trong sản xuất dược phẩm, cảm biến đo pH và áp suất đảm bảo quy trình tuân thủ GMP. Trong năng lượng, thiết bị đo dòng điện và nhiệt độ là thành phần chính trong hệ thống điều khiển SCADA.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nghiên cứu khoa học, các thiết bị đo như máy quang phổ UV-VIS, cân siêu vi, máy đo điện trở suất hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20l%E1%BB%B1c%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (AFM) giúp định lượng các đặc tính vật lý – hóa học với độ nhạy rất cao. Sự chính xác trong đo lường ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy và khả năng tái lặp của kết quả khoa học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sự phát triển của thiết bị đo thông minh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các thiết bị đo thế hệ mới tích hợp cảm biến thông minh, mạch xử lý tín hiệu, mô-đun {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20th%C3%B4ng%20kh%C3%B4ng%20d%C3%A2y%22%7D}} và công nghệ điện toán đám mây, giúp nâng cao khả năng giám sát và phân tích theo thời gian thực. Đây là nền tảng kỹ thuật cốt lõi của công nghiệp 4.0 và Internet Vạn Vật Công Nghiệp (IIoT).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những tính năng nổi bật của thiết bị đo thông minh gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tự động hiệu chuẩn, tự giám sát lỗi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Truyền dữ liệu qua Bluetooth, Wi-Fi, NB-IoT\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tích hợp bộ xử lý tín hiệu số, bộ nhớ lưu trữ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kết nối API với các phần mềm ERP hoặc MES\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ, cảm biến đo rung trục động cơ được gắn trực tiếp trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20chuy%E1%BB%81n%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} và gửi dữ liệu thời gian thực lên dashboard điều hành bằng nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thinger.io\u002F\">Thinger.io\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.arduino.cc\u002Fpro\u002Fsolutions\u002Fiot-cloud\">Arduino IoT Cloud\u003C\u002Fa>. Điều này giúp kỹ sư dự đoán bảo trì (predictive maintenance) thay vì chờ thiết bị hỏng hóc.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ví dụ các thiết bị đo tiêu biểu trong các ngành\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dưới đây là bảng tổng hợp một số thiết bị đo đặc trưng theo ngành ứng dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Ngành\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thiết bị đo phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích sử dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cơ khí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thước kẹp, đồng hồ so, máy CMM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo kích thước, độ đồng trục, độ thẳng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Điện – điện tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Oscilloscope, vạn năng kế, LCR meter\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo điện áp, tần số, trở kháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máy đo ECG, nhiệt kế hồng ngoại, monitor sinh hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo dấu hiệu sinh tồn, chuẩn đoán lâm sàng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máy đo bụi PM2.5, cảm biến CO2, đo pH nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giám sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}}, nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xây dựng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máy kinh vĩ, máy đo tia laser, đo độ rung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo cao độ, khoảng cách, độ nghiêng công trình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các thiết bị này không chỉ hỗ trợ giám sát mà còn là đầu vào quan trọng trong hệ thống điều khiển phản hồi thời gian thực, tăng tính tự động hóa và độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và sai số trong đo lường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mọi phép đo đều đi kèm sai số. Việc xác định và kiểm soát sai số là yếu tố then chốt để đảm bảo tính đúng đắn của kết quả. Các loại sai số phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sai số hệ thống:\u003C\u002Fstrong> do thiết bị không được hiệu chuẩn chính xác\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sai số ngẫu nhiên:\u003C\u002Fstrong> do yếu tố môi trường như nhiệt độ, nhiễu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sai số thao tác:\u003C\u002Fstrong> do người dùng sử dụng sai quy trình\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc giảm sai số bao gồm các bước như thường xuyên hiệu chuẩn, đào tạo người vận hành, lựa chọn thiết bị phù hợp và bù sai số bằng thuật toán phần mềm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong các thiết bị đo kỹ thuật số, bộ lọc Kalman hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20s%E1%BB%91%22%7D}} được dùng để triệt nhiễu và tăng độ ổn định của giá trị đo. Các giải pháp phần mềm như MATLAB, LabVIEW hoặc Python (với NumPy, SciPy) cũng đóng vai trò quan trọng trong xử lý tín hiệu đo lường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết bị đo là thành phần nền tảng trong mọi quy trình công nghệ, nghiên cứu và giám sát kỹ thuật. Chúng cung cấp dữ liệu định lượng, làm cơ sở cho mọi quyết định kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và cải tiến sản phẩm. Với sự phát triển của công nghệ thông minh và IoT, vai trò của thiết bị đo ngày càng mở rộng trong hệ thống sản xuất tự động và dự báo chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc hiểu và sử dụng đúng thiết bị đo không chỉ giúp nâng cao hiệu quả làm việc, mà còn đảm bảo độ an toàn, tối ưu chi phí vận hành và duy trì sự tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế trong mọi ngành nghề kỹ thuật.\u003C\u002Fp>","Measuring instrument \u002F Measuring device","Thiết bị đo là công cụ hoặc phương tiện kỹ thuật được thiết kế để định lượng các đại lượng vật lý, hóa học hoặc sinh học với độ chính xác và độ lặp lại xác định theo chuẩn đo lường.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Šakinytė (2024). \"Measuring service quality using the SERVQUAL instrument: a theoretical review\". International Inter-University Conference on Tourism and Entrepreneurship Research. doi:10.32782\u002Ftourism-conf-11-12-2024.19","\"Measuring service quality using the SERVQUAL instrument: a theoretical review\"","Šakinytė","International Inter-University Conference on Tourism and Entrepreneurship Research",2024,"10.32782\u002Ftourism-conf-11-12-2024.19",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Haas (1963). AN ANTENNA RADIATION PATTERN MEASURING RESEARCH INSTRUMENT. Defense Technical Information Center. doi:10.21236\u002Fad0406233","AN ANTENNA RADIATION PATTERN MEASURING RESEARCH INSTRUMENT","Haas","Defense Technical Information Center",1963,"10.21236\u002Fad0406233",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Neal (1970). Part I. The Relation between Religious Belief and Structural Change in Religious Orders: Developing an Effective Measuring Instrument. Review of Religious Research. doi:10.2307\u002F3510929","Part I. The Relation between Religious Belief and Structural Change in Religious Orders: Developing an Effective Measuring Instrument","Neal","Review of Religious Research",1970,"10.2307\u002F3510929",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các chỉ số chất lượng kỹ thuật cơ bản của một thiết bị đo là gì?","Các chỉ số quan trọng gồm: độ chính xác (accuracy), độ lặp lại (precision\u002Frepeatability), độ phân giải (resolution), dải đo (measurement range) và độ trễ phản hồi (response time).",{"question":47,"answer":48},"Hiệu chuẩn (calibration) thiết bị đo là gì và tại sao bắt buộc phải thực hiện định kỳ?","Hiệu chuẩn là quá trình so sánh giá trị đọc của thiết bị với một chuẩn đo lường đã được chứng nhận có độ chính xác cao hơn, nhằm xác định sai số và đảm bảo tính liên kết chuẩn đo lường theo thời gian.",{"question":50,"answer":51},"Xu hướng phát triển của thiết bị đo lường thông minh trong Cách mạng Công nghiệp 4.0 là gì?","Thiết bị đo hiện đại tích hợp cảm biến số, vi điều khiển xử lý tín hiệu tại chỗ, kết nối IoT công nghiệp và khả năng tự chẩn đoán lỗi, truyền dữ liệu không dây thời gian thực lên hệ thống điều khiển.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"hệ thống điều khiển","giám sát môi trường","nghiên cứu khoa học","tiêu chuẩn quốc tế","điều kiện môi trường","kính hiển vi lực nguyên tử","truyền thông không dây","dây chuyền sản xuất","chất lượng không khí","xử lý tín hiệu số",10,true,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:31.854+00:00","2026-09-05T13:10:33.070+00:00","2025-06-11T04:49:32.582+00:00","2026-09-05T13:10:32.625+00:00",343,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"matlab simulink","Matlab simulink là gì? Các công bố khoa học về Matlab simulink",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ điều khiển pi","Bộ điều khiển Pi là gì? Các nghiên cứu về Bộ điều khiển Pi",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lqr tự chỉnh","LQR tự chỉnh là gì? Các công bố khoa học về LQR tự chỉnh"]