[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thiết bị đo lường":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"thiết bị đo lường","Thiết bị đo lường là gì? Phân loại sai số và hiệu chuẩn","Tìm hiểu Thiết bị đo lường (measuring instruments): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thiết bị đo lường\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>measuring instruments\u003C\u002Fem>) là các phương tiện kỹ thuật được thiết kế để định lượng các đại lượng vật lý, hóa học hoặc điện tử với độ chính xác và độ tin cậy được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn đo lường học quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa thiết bị đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết bị đo lường là hệ thống hoặc dụng cụ được thiết kế để xác định giá trị định lượng của một đại lượng vật lý, hóa học hoặc sinh học thông qua quá trình so sánh với một chuẩn đã biết. Chức năng chính của thiết bị đo là cung cấp kết quả chính xác, có thể lặp lại và truy xuất được nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu, sản xuất, kiểm định, phân tích và điều khiển tự động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ thống kỹ thuật hiện đại, thiết bị đo không chỉ đơn thuần là công cụ xác định số liệu mà còn là thành phần cốt lõi trong chuỗi kiểm soát chất lượng và quản lý dữ liệu. Ví dụ, trong dây chuyền sản xuất dược phẩm, việc kiểm soát liên tục độ pH, nhiệt độ và áp suất là điều kiện bắt buộc để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Thiết bị đo cũng đóng vai trò trong y tế, năng lượng, hàng không, nghiên cứu vật liệu và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ cảm biến, điện tử và truyền thông số đã mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng và độ chính xác của thiết bị đo. Hiện nay, các thiết bị đo có thể tích hợp kết nối IoT, phân tích dữ liệu thời gian thực và giao tiếp hai chiều với hệ thống điều khiển trung tâm, tạo ra nền tảng cho tự động hóa toàn diện trong công nghiệp 4.0.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thiết bị đo lường theo đại lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết bị đo được phân loại theo loại đại lượng vật lý mà nó đo đạc. Mỗi nhóm đại lượng yêu cầu các phương pháp cảm biến, thuật toán xử lý tín hiệu và điều kiện đo khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại thiết bị phụ thuộc vào mục đích sử dụng, độ chính xác yêu cầu và đặc tính của môi trường đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phân loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đo cơ học:\u003C\u002Fstrong> đo lực, mômen, khối lượng, áp suất (lực kế, cân, áp kế)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đo điện:\u003C\u002Fstrong> đo điện áp, dòng điện, điện trở, công suất (vôn kế, ampe kế, đồng hồ vạn năng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đo nhiệt:\u003C\u002Fstrong> đo nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ truyền nhiệt (nhiệt kế, ẩm kế, cặp nhiệt điện)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đo quang học:\u003C\u002Fstrong> đo ánh sáng, màu sắc, mật độ quang học (lux kế, quang phổ kế, colorimeter)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số thiết bị đo theo nhóm đại lượng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm đại lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thiết bị tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị đo\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cân điện tử, lực kế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>kg, N\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vôn kế, ampe kế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>V, A\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cặp nhiệt điện, hồng ngoại kế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>°C, K\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lux kế, quang phổ kế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>lx, nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Các nguyên lý đo lường phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi thiết bị đo hoạt động dựa trên một hoặc nhiều nguyên lý vật lý cơ bản, cho phép chuyển đổi đại lượng cần đo thành tín hiệu có thể đọc, xử lý hoặc ghi nhận. Việc hiểu rõ nguyên lý đo là điều kiện tiên quyết để thiết kế, vận hành và đánh giá độ tin cậy của thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên lý phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng điện trở:\u003C\u002Fstrong> được dùng trong cảm biến nhiệt điện trở (RTD) và cảm biến strain gauge\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng điện áp cảm ứng:\u003C\u002Fstrong> sử dụng trong máy đo tốc độ quay (tachogenerator)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định luật Hooke:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng trong lực kế cơ học và cảm biến tải trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng giao thoa ánh sáng:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng trong giao thoa kế (interferometer) để đo độ dịch chuyển nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nVí dụ công thức trong đo điện trở qua định luật Ohm:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R = \\frac{U}{I}\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R \u003C\u002Fscript> là điện trở (ohm), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> U \u003C\u002Fscript> là hiệu điện thế (volt), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> I \u003C\u002Fscript> là cường độ dòng điện (ampere). Công thức này là nền tảng của mọi thiết bị đo điện trở và đo điện cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc trưng kỹ thuật của thiết bị đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá và lựa chọn thiết bị đo phù hợp, cần xem xét các đặc trưng kỹ thuật sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ chính xác (accuracy):\u003C\u002Fstrong> mức sai lệch tối đa so với giá trị thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải (resolution):\u003C\u002Fstrong> giá trị nhỏ nhất mà thiết bị có thể phát hiện được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ lặp lại (repeatability):\u003C\u002Fstrong> khả năng cho kết quả gần giống nhau trong các lần đo lặp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ tuyến tính (linearity):\u003C\u002Fstrong> mức độ đầu ra tỷ lệ với đầu vào trong phạm vi hoạt động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột số thông số kỹ thuật khác bao gồm: độ ổn định theo thời gian, khoảng đo, độ nhạy (slope), thời gian đáp ứng (response time), và khả năng chống nhiễu từ môi trường. Các thông số này được nhà sản xuất công bố dưới dạng biểu dữ liệu kỹ thuật (datasheet).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ so sánh hai cảm biến nhiệt độ:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cảm biến RTD\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cảm biến thermocouple\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ chính xác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>±0.1 °C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>±1–2 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khoảng đo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>-200 đến 600 °C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>-200 đến 1800 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chậm hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu chuẩn (calibration) là quá trình xác lập mối quan hệ giữa giá trị đo được của thiết bị và giá trị tham chiếu (chuẩn) đã biết. Mục tiêu của hiệu chuẩn là đảm bảo độ chính xác, khả năng lặp lại và truy xuất nguồn gốc của dữ liệu đo trong quá trình sử dụng thực tế. Đây là yêu cầu bắt buộc trong các lĩnh vực đòi hỏi tính chính xác cao như dược phẩm, y tế, hàng không, điện tử và đo lường pháp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, hệ thống hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị đo được quản lý bởi Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng. Một số loại thiết bị như cân điện tử, đồng hồ đo điện, máy đo huyết áp buộc phải kiểm định định kỳ theo quy định của pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh ba hình thức đánh giá thiết bị đo:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời điểm áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu chuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đảm bảo thiết bị đo đúng giá trị chuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định kỳ hoặc sau bảo trì\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kiểm định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá sự phù hợp với quy định pháp lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trước khi đưa vào sử dụng chính thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thử nghiệm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá độ ổn định, an toàn hoặc hiệu năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong quá trình R&amp;D hoặc vận hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết bị đo đóng vai trò cốt lõi trong giám sát, điều khiển và đánh giá chất lượng trong tất cả các lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Từ các nhà máy sản xuất tự động đến phòng thí nghiệm phân tích, thiết bị đo là công cụ không thể thiếu để đảm bảo tính chính xác, độ an toàn và năng suất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong sản xuất: kiểm tra kích thước sản phẩm (thước cặp, máy đo tọa độ 3D), giám sát nhiệt độ lò nung, kiểm soát áp suất bồn chứa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong nghiên cứu hóa học – sinh học: đo độ pH, độ dẫn điện, nồng độ ion, phổ hấp thụ UV-VIS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong kỹ thuật điện – điện tử: đo công suất, trở kháng, nhiễu tín hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong môi trường: đo bụi PM2.5, nồng độ CO2, độ ồn, ánh sáng, bức xạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nXem chi tiết tại NIST – Metrology Applications để khám phá các ứng dụng đa ngành của thiết bị đo lường trong khoa học và kỹ thuật hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết bị đo thông minh và công nghệ 4.0\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghiệp 4.0 đã đưa thiết bị đo từ công cụ cơ học tĩnh sang hệ thống thông minh kết nối và tích hợp dữ liệu. Các cảm biến thế hệ mới không chỉ đo đạc mà còn truyền thông qua mạng không dây (LoRa, Zigbee, Wi-Fi), tích hợp vi xử lý, và xử lý tín hiệu ngay tại điểm đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm của thiết bị đo thông minh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự hiệu chỉnh và tự chẩn đoán lỗi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao tiếp dữ liệu theo chuẩn công nghiệp (Modbus, OPC UA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết nối với hệ thống SCADA, MES hoặc nền tảng AI phân tích dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép điều khiển thời gian thực từ xa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nỨng dụng thực tế bao gồm: cảm biến nhiệt độ – độ ẩm thông minh cho nông nghiệp chính xác, đồng hồ điện tử đo năng lượng tiêu thụ gửi dữ liệu trực tiếp đến nhà cung cấp, hoặc thiết bị đo rung động trong bảo trì dự đoán của hệ thống cơ khí công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuẩn hóa và hệ thống đo lường quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống đo lường quốc tế SI là chuẩn toàn cầu bao gồm 7 đơn vị cơ bản: mét (chiều dài), kilogram (khối lượng), giây (thời gian), ampe (dòng điện), kelvin (nhiệt độ), mol (lượng chất), và candela (cường độ sáng). Việc sử dụng SI đảm bảo kết quả đo có thể so sánh, truy xuất và đồng bộ toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế như BIPM (Bureau International des Poids et Mesures) và ISO đóng vai trò duy trì chuẩn gốc và phát triển hệ thống đo lường quốc tế. Hầu hết các thiết bị đo chất lượng cao đều được hiệu chuẩn truy xuất đến chuẩn quốc gia hoặc quốc tế do các tổ chức này công nhận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, hệ thống chuẩn quốc gia được duy trì bởi Trung tâm Đo lường Việt Nam (VMI) trực thuộc TCĐLCL, liên kết với các tổ chức như ILAC, APLAC để đảm bảo tính tương thích và thừa nhận quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác thách thức lớn của thiết bị đo hiện đại bao gồm: tăng độ chính xác trong điều kiện môi trường thay đổi, cải thiện khả năng chống nhiễu điện từ, thu nhỏ kích thước thiết bị mà vẫn giữ nguyên độ phân giải. Đồng thời, chi phí thiết bị và khả năng bảo trì – hiệu chuẩn là những yếu tố giới hạn ứng dụng đại trà.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng công nghệ thiết bị đo tương lai:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến tích hợp:\u003C\u002Fstrong> kết hợp nhiều chức năng đo trên một chip (pressure + temperature + humidity)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sensor fusion:\u003C\u002Fstrong> xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn cảm biến để tăng độ chính xác và loại bỏ nhiễu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI và học máy:\u003C\u002Fstrong> sử dụng thuật toán học để dự đoán lỗi, tối ưu hiệu suất đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo không tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> sử dụng lidar, radar, camera nhiệt trong môi trường nguy hiểm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nThiết bị đo đang chuyển mình từ công cụ vật lý thuần túy sang hệ thống dữ liệu – phân tích – kết nối, đóng vai trò chủ đạo trong chuỗi cung ứng tự động và sản xuất số hóa.\n\u003C\u002Fp>","Thiết bị đo lường","measuring instruments",[20,18,21,22],"dụng cụ đo lường","phương tiện đo","thiết bị đo lường chuẩn","Thiết bị đo lường là các phương tiện kỹ thuật được thiết kế để định lượng các đại lượng vật lý, hóa học hoặc điện tử với độ chính xác và độ tin cậy được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn đo lường học quốc tế.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,38],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Novoselov (2025). Measurement uncertainty evaluation at air humidity measuring instruments calibrating. Metrology and instruments.","Measurement uncertainty evaluation at air humidity measuring instruments calibrating","Novoselov","Metrology and instruments",2025,"10.30837\u002F2663-9564.2025.1.04",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":30,"year":31,"doi":37,"url":10},"Kondratenko (2025). MEASUREMENT UNCERTAINTY EVALUATION AT INFRARED THERMOMETERS CALIBRATION. Metrology and instruments.","MEASUREMENT UNCERTAINTY EVALUATION AT INFRARED THERMOMETERS CALIBRATION","Kondratenko, Novoselov","10.30837\u002F2663-9564.2025.2.04",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":30,"year":42,"doi":43,"url":10},"Kozlov (2026). MEASUREMENT UNCERTAINTY EVALUATION AT REFERENCE PRESSURE TRANSDUCERS CALIBRATION. Metrology and instruments.","MEASUREMENT UNCERTAINTY EVALUATION AT REFERENCE PRESSURE TRANSDUCERS CALIBRATION","Kozlov, Novoselov, Unger",2026,"10.30837\u002F2663-9564.2026.1.04",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Sự khác biệt giữa sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên trong phép đo là gì?","Sai số hệ thống là độ lệch có quy luật lặp lại do dụng cụ hoặc phương pháp (có thể hiệu chỉnh được), trong khi sai số ngẫu nhiên là dao động bất quy tắc không đoán trước.",{"question":49,"answer":50},"Tại sao việc hiệu chuẩn (Calibration) thiết bị đo định kỳ là bắt buộc?","Nhằm phát hiện sự trôi dạt thông số đo lường theo thời gian, bảo đảm tính liên kết chuẩn (Traceability) với các chuẩn đo lường quốc gia và quốc tế.",{"question":52,"answer":53},"Độ nhạy (Sensitivity) và độ phân giải (Resolution) của thiết bị đo biểu thị điều gì?","Độ nhạy là tỷ số giữa độ biến thiên đầu ra trên độ biến thiên đầu vào; độ phân giải là sự thay đổi nhỏ nhất của đại lượng đo mà thiết bị có thể phân biệt được.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:15.714+00:00","2026-09-03T11:20:16.329+00:00","2025-07-15T17:24:19.264+00:00",313,[70,73,76,79,89,92,103,106,112,115],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"jitter","Jitter là gì? Các công bố khoa học về Jitter",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":24,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"lưới điện phân phối","Lưới điện phân phối là gì? Cấu trúc, nguyên lý và vận hành","Lưới điện phân phối","Electric power distribution network","Lưới điện phân phối là phân hệ trong hệ thống điện lực có nhiệm vụ tiếp nhận điện năng từ hệ thống truyền tải qua các trạm biến áp phân phối để phân phối tới các hộ tiêu thụ công nghiệp, thương mại và sinh hoạt.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tử","Phân tử là gì? Một số nghiên cứu khoa học về Phân tử",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"thu thập dữ liệu","Thu thập dữ liệu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thu thập dữ liệu","data collection","Thu thập dữ liệu là quá trình đo lường, ghi nhận và tập hợp thông tin một cách có hệ thống từ các đối tượng nghiên cứu hoặc hiện tượng thực tế, nhằm phục vụ mục đích kiểm định giả thuyết, phân tích thống kê và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thoa kế mach zehnder","Giao thoa kế mach zehnder là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"địa nhiệt","Năng lượng địa nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Năng lượng địa nhiệt","Geothermal energy","Năng lượng địa nhiệt là nguồn năng lượng nhiệt tái tạo được lưu trữ và sinh ra từ lòng Trái Đất (từ quá trình phân rã phóng xạ của khoáng chất và nhiệt nguyên thủy của hành tinh), được khai thác phục vụ phát điện hoặc sưởi ấm trực tiếp.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu chuẩn","Hiệu chuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hiệu chuẩn",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồ chứa","Hồ chứa là gì? Các công bố khoa học về Hồ chứa"]