[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91o%20b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91o%20b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"thiết bị đo bức xạ","Thiết bị đo bức xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thiết bị đo bức xạ là công cụ dùng để phát hiện, ghi nhận và định lượng các loại bức xạ như alpha, beta, gamma, tia X hoặc neutron trong môi trường. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý tương tác giữa bức xạ và vật chất, giúp giám sát an toàn, nghiên cứu khoa học và ứng dụng trong y học, công nghiệp và môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm thiết bị đo bức xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết bị đo bức xạ là các dụng cụ khoa học được thiết kế để phát hiện, ghi nhận và định lượng năng lượng bức xạ phát ra từ các nguồn tự nhiên hoặc nhân tạo. Bức xạ được đo có thể là bức xạ ion hóa, bao gồm tia alpha, beta, gamma, tia X và neutron, hoặc bức xạ không ion hóa trong một số ứng dụng chuyên biệt. Các thiết bị này chuyển đổi tương tác của bức xạ với vật chất thành tín hiệu vật lý hoặc điện tử có thể đo lường được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học hiện đại, thiết bị đo bức xạ không chỉ đóng vai trò là công cụ quan sát mà còn là nền tảng cho đánh giá an toàn và kiểm soát rủi ro. Chúng cho phép con người xác định mức phơi nhiễm bức xạ, theo dõi sự phân bố bức xạ trong không gian và thời gian, cũng như đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt chức năng, thiết bị đo bức xạ thường được thiết kế theo hai hướng chính: thiết bị đo định tính nhằm phát hiện sự hiện diện của bức xạ, và thiết bị đo định lượng nhằm xác định cường độ hoặc liều bức xạ. Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn thiết bị phù hợp cho từng mục đích nghiên cứu hoặc ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện sự hiện diện của bức xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định lượng cường độ hoặc liều phơi nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ đánh giá an toàn bức xạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của phép đo bức xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở vật lý của phép đo bức xạ dựa trên sự tương tác giữa bức xạ và vật chất. Khi bức xạ đi vào môi trường detector, nó có thể gây ra ion hóa, kích thích nguyên tử hoặc phân tử, hoặc tạo ra các hạt thứ cấp. Những quá trình này làm phát sinh các tín hiệu vật lý có thể được thu nhận và xử lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ tương tác phụ thuộc vào loại bức xạ, năng lượng của bức xạ và đặc tính vật liệu của detector. Ví dụ, bức xạ alpha có khả năng ion hóa mạnh nhưng phạm vi xuyên thấu ngắn, trong khi bức xạ gamma có khả năng xuyên thấu cao nhưng xác suất tương tác thấp hơn. Do đó, vật liệu detector phải được lựa chọn phù hợp với loại bức xạ cần đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều thiết bị, tín hiệu ban đầu do bức xạ tạo ra thường rất nhỏ và cần được khuếch đại. Quá trình khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu là một phần quan trọng của hệ đo, ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy và độ chính xác của thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hiện tượng vật lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng trong đo bức xạ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ion hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo cặp ion–electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Buồng ion hóa, ống Geiger\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát xạ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Detector nhấp nháy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tạo hạt thứ cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Detector neutron\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại bức xạ được đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết bị đo bức xạ được phân loại một phần dựa trên loại bức xạ mà chúng có thể phát hiện. Mỗi loại bức xạ có đặc điểm vật lý riêng, ảnh hưởng đến cách thiết kế detector và phương pháp đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bức xạ alpha gồm các hạt mang điện tích dương và có khối lượng lớn, do đó dễ bị hấp thụ bởi không khí hoặc lớp vật liệu mỏng. Ngược lại, bức xạ beta là các electron hoặc positron có khả năng xuyên thấu cao hơn nhưng vẫn bị suy giảm đáng kể khi gặp vật cản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bức xạ gamma và tia X là dạng sóng điện từ năng lượng cao, có khả năng xuyên qua nhiều loại vật liệu. Việc đo các bức xạ này thường đòi hỏi detector có mật độ cao hoặc kích thước lớn. Bức xạ neutron đặc biệt khó đo do không mang điện tích và chỉ tương tác gián tiếp với vật chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bức xạ alpha: phạm vi ngắn, ion hóa mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bức xạ beta: xuyên thấu trung bình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bức xạ gamma và tia X: xuyên thấu cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bức xạ neutron: tương tác gián tiếp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại thiết bị đo bức xạ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thiết bị đo bức xạ phổ biến được phát triển dựa trên các nguyên lý vật lý khác nhau, phù hợp với từng loại bức xạ và mục đích sử dụng. Một trong những thiết bị quen thuộc nhất là ống đếm Geiger–Müller, hoạt động dựa trên hiện tượng ion hóa trong khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Buồng ion hóa là thiết bị đo chính xác hơn, thường được dùng để đo suất liều bức xạ trong môi trường hoặc y học. Detector nhấp nháy sử dụng vật liệu phát sáng khi bị bức xạ kích thích, cho phép đo năng lượng bức xạ với độ nhạy cao. Detector bán dẫn, sử dụng silicon hoặc germanium, cung cấp độ phân giải năng lượng rất tốt trong nghiên cứu và phân tích phổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi loại thiết bị đều có ưu điểm và hạn chế riêng, liên quan đến độ nhạy, độ chính xác, phạm vi đo và chi phí. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đo, điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thiết bị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ống Geiger–Müller\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ion hóa khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện bức xạ tổng quát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Buồng ion hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng ion tỷ lệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo liều chính xác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Detector nhấp nháy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát xạ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Detector bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo cặp electron–lỗ trống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu và phân tích phổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Đơn vị đo và đại lượng bức xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết bị đo bức xạ không chỉ khác nhau về cấu tạo mà còn về loại đại lượng bức xạ mà chúng ghi nhận. Các đại lượng này phản ánh những khía cạnh khác nhau của hiện tượng bức xạ, từ mức độ phát xạ của nguồn đến ảnh hưởng sinh học đối với con người. Việc hiểu rõ từng đại lượng là điều kiện cần để diễn giải đúng kết quả đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt độ phóng xạ biểu thị số phân rã hạt nhân xảy ra trong một đơn vị thời gian và thường được đo bằng becquerel. Trong khi đó, liều hấp thụ phản ánh năng lượng bức xạ được hấp thụ trên một đơn vị khối lượng vật chất và được đo bằng gray. Tuy nhiên, liều hấp thụ không phản ánh đầy đủ tác động sinh học của bức xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đánh giá nguy cơ đối với sức khỏe, liều tương đương và liều hiệu dụng được sử dụng, có xét đến loại bức xạ và độ nhạy của các mô cơ thể. Các đại lượng này được đo bằng sievert và là cơ sở cho các tiêu chuẩn an toàn bức xạ quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Becquerel (Bq)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức phát xạ của nguồn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liều hấp thụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gray (Gy)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng hấp thụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liều hiệu dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sievert (Sv)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học, thiết bị đo bức xạ giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của các kỹ thuật sử dụng bức xạ ion hóa. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT và y học hạt nhân đều cần kiểm soát liều bức xạ chiếu vào cơ thể bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị đo bức xạ được sử dụng để hiệu chuẩn máy phát tia, theo dõi liều bệnh nhân và giám sát phơi nhiễm nghề nghiệp của nhân viên y tế. Việc kiểm soát này giúp cân bằng giữa lợi ích chẩn đoán và nguy cơ sinh học do bức xạ gây ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xạ trị ung thư, các thiết bị đo liều có độ chính xác cao được sử dụng để đảm bảo khối u nhận đủ liều điều trị trong khi mô lành xung quanh được bảo vệ tối đa. Đây là yêu cầu bắt buộc trong thực hành y học bức xạ hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, thiết bị đo bức xạ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân, kiểm tra không phá hủy và kiểm soát quy trình sản xuất. Các thiết bị này cho phép phát hiện khuyết tật vật liệu, đo mật độ hoặc mức chất lỏng mà không cần tiếp xúc trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giám sát môi trường, thiết bị đo bức xạ giúp theo dõi mức bức xạ nền tự nhiên và phát hiện sớm sự ô nhiễm phóng xạ. Điều này đặc biệt quan trọng xung quanh các cơ sở hạt nhân, khu khai thác khoáng sản phóng xạ hoặc sau các sự cố hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu thu thập từ các thiết bị đo bức xạ môi trường là cơ sở khoa học cho việc đánh giá rủi ro, xây dựng chính sách bảo vệ môi trường và lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giám sát bức xạ nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát an toàn công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện ô nhiễm phóng xạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn, sai số và hiệu chuẩn thiết bị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mọi thiết bị đo bức xạ đều tồn tại giới hạn phát hiện và sai số đo nhất định. Giới hạn phát hiện là mức bức xạ thấp nhất mà thiết bị có thể ghi nhận một cách đáng tin cậy, trong khi sai số đo phản ánh độ không chắc chắn của kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, nhiễu điện tử và tuổi thọ detector có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Do đó, việc sử dụng thiết bị đo bức xạ luôn phải đi kèm với các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu chuẩn định kỳ là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo thiết bị cho kết quả phù hợp với chuẩn đo lường quốc gia hoặc quốc tế. Quá trình này giúp duy trì độ tin cậy của dữ liệu đo trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn an toàn và quy định pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sử dụng thiết bị đo bức xạ chịu sự quản lý của các tiêu chuẩn an toàn và quy định pháp lý nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này nhằm bảo vệ con người và môi trường khỏi tác động có hại của bức xạ ion hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức quốc tế ban hành khuyến nghị về giới hạn liều, quy trình giám sát và yêu cầu đào tạo đối với người sử dụng thiết bị đo bức xạ. Những khuyến nghị này được các quốc gia nội luật hóa thành quy định cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tuân thủ tiêu chuẩn an toàn không chỉ mang tính pháp lý mà còn là yêu cầu đạo đức trong nghiên cứu và ứng dụng bức xạ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. Radiation detection and measurement. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fradiation-detection\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fradiation-detection\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Atomic Energy Agency. Radiation Safety Standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradiation-safety\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradiation-safety\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Nuclear Regulatory Commission. Radiation Basics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrc.gov\u002Freading-rm\u002Fbasic-ref\u002Fstudents\u002Fscience-101\u002Fwhat-is-radiation.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nrc.gov\u002Freading-rm\u002Fbasic-ref\u002Fstudents\u002Fscience-101\u002Fwhat-is-radiation.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Ionizing Radiation and Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fradiation\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fradiation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Environmental Protection Agency. Radiation Protection and Monitoring. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fradiation\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fradiation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.144+00:00","2026-01-04T17:35:28.140+00:00","2026-01-04T17:35:28.136+00:00",74,[33,43,49,59,65,76,87,93,99,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dòng quang điện","Dòng quang điện là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Photocurrent","Dòng quang điện là dòng điện sinh ra trong một vật liệu bán dẫn hoặc mạch quang điện tử do sự hấp thụ ánh sáng kích thích giải phóng các hạt mang điện tự do.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hoạt hóa neutron","Hoạt hóa neutron là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hoạt hóa neutron","Neutron activation","Hoạt hóa neutron là quá trình hạt nhân trong đó các hạt nhân nguyên tử bền bắt giữ neutron nhiệt hoặc neutron nhanh từ chùm chiếu xạ, chuyển hóa thành các đồng vị phóng xạ phát ra bức xạ gamma phân rã đặc trưng phục vụ phân tích định lượng nguyên tố vi lượng.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"yttrium 90","Yttrium 90 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Yttrium-90 (90Y)","Yttrium-90 là đồng vị phóng xạ nhân tạo phát tia beta năng lượng cao, được ứng dụng rộng rãi trong y học hạt nhân để điều trị xạ trị chiếu trong chọn lọc đối với các khối u ác tính ở gan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"nhân chồi","Nhân chồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân chồi","nuclear bud","Nhân chồi (nuclear bud hoặc nuclear budding) là một bất thường hình thái nhân tế bào, đặc trưng bởi sự lồi ra của một phần chất nhân và chất nhiễm sắc (chromatin) qua màng nhân chính, phản ánh quá trình loại bỏ các đoạn DNA khuếch đại hoặc sai lệch phân chia nhiễm sắc thể liên quan đến bất ổn định bộ gene.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"bộ lọc số","Bộ lọc số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ lọc số","digital filter","Bộ lọc số (digital filter) là hệ thống hoặc thuật toán xử lý tín hiệu số rời rạc theo thời gian, thực hiện các phép toán số học trên chuỗi tín hiệu đầu vào để biến đổi đặc tính phổ tần số, loại bỏ dải tần nhiễu hoặc tái tạo dạng sóng mong muốn (bao gồm bộ lọc đáp ứng xung hữu hạn FIR và vô hạn IIR).",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sinh học hệ thống","Sinh học hệ thống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học hệ thống","systems biology","Sinh học hệ thống (systems biology) là lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu các cơ chế vận hành của cơ thể sống như một hệ thống mạng lưới phức tạp và tích hợp, thông qua việc kết hợp dữ liệu sinh học quy mô lớn (omics), mô hình hóa toán học và mô phỏng tính toán động lực học."]