[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thi%C3%AAn%20h%C3%A0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thiên hà":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":28,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"thiên hà","Thiên hà là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thiên hà là khối hệ khổng lồ gồm hàng tỷ ngôi sao, tinh vân, khí, bụi và vật chất tối tương tác qua hấp dẫn, cấu thành đơn vị cơ bản của vũ trụ quan sát. Khái niệm thiên hà giúp phân loại elip, xoắn ốc và dị hình, cung cấp nền tảng nghiên cứu vật chất tối, năng lượng tối và cơ chế tiến hóa vũ trụ. ","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiên hà là tập hợp khổng lồ của hàng tỷ đến hàng nghìn tỷ ngôi sao, tinh vân, khí, bụi và vật chất tối, tương tác với nhau qua lực hấp dẫn. Thiên hà không chỉ là nơi hình thành và tiến hóa của hệ sao mà còn định hình cấu trúc vĩ mô của vũ trụ. Việc phân tích và khảo sát thiên hà cung cấp manh mối quan trọng về giai đoạn sơ khai của vũ trụ và các cơ chế vật lý cơ bản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quan sát thiên hà cho phép định lượng thành phần khối lượng, xác định vai trò của vật chất tối và năng lượng tối, đồng thời kiểm tra mô hình vũ trụ Lambda-CDM. Nhiều dự án quan sát hiện đại như Khảo sát Bầu trời Sloan (SDSS) và Đài quan sát Sloan hỗ trợ nghiên cứu bằng cách cung cấp cơ sở dữ liệu rộng lớn về vị trí, vận tốc và quang phổ của thiên hà. Kính thiên văn không gian Hubble và viễn vọng James Webb cũng đã mang lại hình ảnh chi tiết, đẩy mạnh hiểu biết về cấu trúc cánh tay xoắn và nhân thiên hà.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thiên hà đóng vai trò trung tâm trong quá trình hình thành sao và hành tinh, nơi các tinh vân dày đặc làm “lò” nung nấu các ngôi sao mới. Sự phân bố sao và vật chất tối trong thiên hà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định quỹ đạo của hành tinh và khả năng tồn tại sự sống. Nghiên cứu thiên hà, do đó, không chỉ mang ý nghĩa thiên văn học mà còn liên quan chặt chẽ đến nguồn gốc vũ trụ và khả năng xuất hiện sự sống ngoài Trái Đất.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiên hà được phân loại theo hình dạng và đặc điểm quang học, thường tuân theo dãy Hubble (Hubble sequence). Các loại chính gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiên hà elip (E):\u003C\u002Fstrong> hình bầu dục, ít khí, chủ yếu chứa sao già, độ hình thành sao thấp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiên hà xoắn ốc (S, SB):\u003C\u002Fstrong> đĩa phẳng với các cánh tay xoắn rõ ràng, vùng hình thành sao hoạt động, có hoặc không có thanh quán tính trung tâm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiên hà dị hình (Irr):\u003C\u002Fstrong> hình dạng không đều, thường do va chạm và tương tác thiên hà.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân loại Hubble giúp định hướng nghiên cứu tiến hóa thiên hà: từ elip “già” ít hoạt động sao đến xoắn ốc với sao trẻ và khí dày. Dữ liệu từ Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) cung cấp hình ảnh minh họa và số liệu thống kê về tỷ lệ phân loại trong khảo sát SkyMapper và Gaia (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u002FScience_Exploration\u002FSpace_Science\u002FGaia_overview\">ESA Gaia\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc và thành phần\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cấu trúc của thiên hà xoắn ốc điển hình gồm ba thành phần chính: nhân thiên hà (bulge), đĩa thiên hà (disk) và hào quang (halo). Nhân chứa lỗ đen siêu to và sao già, đĩa là nơi phân bố khí, bụi và sao trẻ tạo thành cánh tay xoắn, hào quang chứa sao cầu và vật chất tối lan tỏa xung quanh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nhân (Bulge): sao già, mật độ lớn, lỗ đen siêu to khổng lồ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đĩa (Disk): cấu trúc phẳng, bao gồm cánh tay xoắn, tinh vân phát xạ và cụm sao mở.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hào quang (Halo): sao cầu, bụi mịn và khối lượng lớn vật chất tối.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng phân bố khối lượng tương đối của các thành phần:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ khối lượng (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Sao và khí nhìn thấy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–15\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vật chất tối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>85–90\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Sự xác định tỷ lệ này nhờ quang phổ đo bằng quang phổ kế trên kính thiên văn không gian như JWST. Kết hợp khảo sát tia X (Chandra) và vi sóng (ALMA) giúp nghiên cứu phân bố khí nóng và lạnh trong đĩa thiên hà.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quỹ đạo và động lực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các ngôi sao và khí trong thiên hà chuyển động dọc theo quỹ đạo quanh tâm thiên hà chịu tác động của trường hấp dẫn tổng hợp. Đường cong vận tốc quay (rotation curve) quan sát qua vận tốc Doppler cho thấy sự tồn tại của vật chất tối nếu so với dự đoán chỉ tính khối lượng nhìn thấy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương trình mô tả vận tốc quay tại bán kính \\(r\\):&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v(r)=\\sqrt{\\frac{G\\,M(\u003Cr)}{r}}\u003C\u002Fscript>&nbsp;trong đó \\(G\\) là hằng số hấp dẫn, \\(M(\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự khác biệt giữa đường cong lý thuyết và thực nghiệm mở ra giả thiết vật chất tối. Các khảo sát tốc độ quay sử dụng phổ Hi (atomic hydrogen) qua sóng vô tuyến 21 cm, thực hiện tại Đài thiên văn Arecibo và VLA. Dữ liệu Gaia cũng cung cấp vận tốc ba chiều cho hàng triệu sao, hỗ trợ mô hình hóa động lực nội tại và tương tác với thiên hà vệ tinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lý thuyết hình thành\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô hình sụp đổ đám mây nguyên thủy (monolithic collapse) cho rằng sau Big Bang, đám khí và bụi phân bố không đồng đều bắt đầu sụp đổ dưới tác dụng của trọng lực, tạo thành nhân thiên hà sớm. Quá trình này diễn ra trong vài trăm triệu năm đầu của vũ trụ, khi nhiệt độ giảm đủ để cho phép kết tụ các hạt hydrogen và helium (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fmission_pages\u002Fplanck\u002Foverview\u002Fplanck_story.html\">NASA Planck Mission\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình hợp nhất (hierarchical merging) đề xuất các thiên hà nhỏ đầu tiên sáp nhập dần để hình thành thiên hà lớn hơn, song song với sự phát triển của cấu trúc vĩ mô (cosmic web). Mô hình này được hỗ trợ bởi kết quả mô phỏng N-body như Illustris và EAGLE, cho thấy vai trò quan trọng của vật chất tối trong việc dẫn đường cho các va chạm và hợp nhất (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.illustris-project.org\">Illustris Project\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình thủy động lực học (hydrodynamic models) kết hợp khí nóng và lạnh, bức xạ sao và phản hồi từ lỗ đen siêu to khổng lồ. Feedback từ siêu tân tinh và hoạt động lõi thiên hà (AGN) điều chỉnh tốc độ hình thành sao, ngăn chặn việc khí sụp đổ quá nhanh, duy trì cân bằng nhiệt độ và áp suất trong đĩa thiên hà.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Monolithic Collapse:\u003C\u002Fstrong> sụp đổ đám mây lớn nguyên thủy.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hierarchical Merging:\u003C\u002Fstrong> sáp nhập thiên hà nhỏ thành thiên hà lớn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Feedback Mechanisms:\u003C\u002Fstrong> điều hòa hình thành sao qua siêu tân tinh và AGN.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân bố và loại thiên hà\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quan sát khảo sát bầu trời sâu (Deep Field) của Hubble và ESA cho thấy thiên hà phân bố thành mạng lưới tế bào lớn (cosmic web), với các nút (nodes) là siêu cụm thiên hà (superclusters) và các khoảng trống (voids) tương đối trống không. Sự phân bố này cho thấy lực hấp dẫn từ vật chất tối đóng vai trò chủ đạo trong cấu trúc vĩ mô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dữ liệu SDSS (Sloan Digital Sky Survey) cung cấp bản đồ 3D của hơn 1,5 triệu thiên hà, cho phép phân tích mật độ và hành vi động lực. Mật độ thiên hà cao nhất tập trung tại siêu cụm Virgo và Laniakea, trong khi vùng Bootes Void là một trong những khoảng trống lớn nhất, rộng hơn 250 triệu năm ánh sáng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Cụm\u002FSiêu cụm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khoảng cách (triệu ly)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số thiên hà\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Local Group\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~54\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Virgo Supercluster\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>65\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;2 000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Laniakea Supercluster\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;100 000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bootes Void\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>700\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phương pháp quan sát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quang học: sử dụng kính thiên văn không gian Hubble và James Webb (JWST) để chụp ảnh độ phân giải cao, phân tích phổ và màu sao. JWST đặc biệt nhạy với bước sóng hồng ngoại, giúp quan sát thiên hà xa và xác định tỷ lệ hình thành sao trong kỷ nguyên tái tái ion hóa (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jwst.nasa.gov\">NASA JWST\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vô tuyến và vi sóng: quan sát đường 21 cm của nguyên tử hydrogen trung hòa (HI) qua Arecibo và VLA, cho phép xác định khối lượng khí lạnh và bản đồ phân bố vật chất trong đĩa thiên hà. Dữ liệu này hỗ trợ khảo sát động lực quỹ đạo và vật chất tối.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tia X và tia gamma: Đài quan sát Chandra và XMM-Newton phát hiện vùng năng lượng cao quanh lỗ đen siêu to và bức xạ từ thiên hà hoạt động (AGN). Quan sát tia X cũng cho phép ước tính nhiệt độ khí nóng trong hào quang và môi trường giữa các cụm thiên hà.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hubble &amp; JWST:\u003C\u002Fstrong> hình ảnh và phổ quang học, hồng ngoại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Arecibo &amp; VLA:\u003C\u002Fstrong> bước sóng 21 cm, vật chất trung hòa HI.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chandra &amp; XMM-Newton:\u003C\u002Fstrong> tia X, AGN, khí nóng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vai trò trong tiến hóa vũ trụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiên hà là đơn vị cấu trúc cơ bản của vũ trụ quan sát, nơi hình thành sao, hành tinh và các hệ hành tinh tiềm năng có sự sống. Quá trình tổng hợp nguyên tố nặng trong lõi sao và trong siêu tân tinh làm giàu môi trường liên sao, cung cấp nguyên liệu cho thế hệ sao và hành tinh sau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự tương tác và va chạm giữa thiên hà kích hoạt các đợt hình thành sao tập trung (starburst) và có thể thổi bay khí, ảnh hưởng đến vận mạch năng lượng và tiến trình hình thành sao tiếp theo. Va chạm cũng tạo ra các dải thủy triều (tidal streams) và cụm sao cầu (globular clusters) lan tỏa vào hào quang.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trên quy mô vĩ mô, phân bố thiên hà và quỹ đạo tương tác của chúng cung cấp manh mối về mật độ và tính chất của vật chất tối, cũng như vai trò của năng lượng tối trong quá trình giãn nở gia tốc của vũ trụ. Phân tích nhóm hai điểm (two-point correlation function) trong khảo sát SDSS cho thấy thiên hà không phân bố ngẫu nhiên mà có xu hướng tập trung theo cụm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tổng quan Dải Ngân Hà\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dải Ngân Hà (Milky Way) là thiên hà xoắn ốc loại SBc, chứa khoảng 100–400 tỷ sao, đường kính 100 000–120 000 năm ánh sáng và độ dày trung bình 1 000 năm ánh sáng trong đĩa. Ở trung tâm là lỗ đen siêu to Sagittarius A* với khối lượng ~4,3 triệu khối sao Mặt Trời (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eso.org\u002Fpublic\u002Fimages\u002Feso1437a\u002F\">ESO Sagittarius A*\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngân Hà là thành viên của Local Group, gồm Andromeda (M31), Tam Giác (M33) và hơn 50 thiên hà vệ tinh nhỏ. Tương lai ~4 tỷ năm nữa, Ngân Hà và Andromeda sẽ sáp nhập, hình thành thiên hà elip khổng lồ “Milkomeda”.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Số sao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–400 tỷ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đường kính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100 000–120 000 ly\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lỗ đen trung tâm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4,3 triệu M☉\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kiểu thiên hà\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SBc (xoắn ốc có thanh quán tính)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>NASA. “Planck Mission Overview.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fmission_pages\u002Fplanck\u002Foverview\u002Fplanck_story.html\">https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fmission_pages\u002Fplanck\u002Foverview\u002Fplanck_story.html\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Illustris Collaboration. “The Illustris Simulation.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.illustris-project.org\">https:\u002F\u002Fwww.illustris-project.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>NASA. “James Webb Space Telescope.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jwst.nasa.gov\">https:\u002F\u002Fwww.jwst.nasa.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>European Southern Observatory. “Sagittarius A*.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eso.org\u002Fpublic\u002Fimages\u002Feso1437a\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.eso.org\u002Fpublic\u002Fimages\u002Feso1437a\u002F\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Springel, V., et al. “Simulations of the formation, evolution and clustering of galaxies and quasars.” Nature, 435:629–636, 2005.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mo, H., van den Bosch, F., &amp; White, S. “Galaxy Formation and Evolution.” Cambridge University Press, 2010.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sofue, Y., &amp; Rubin, V. “Rotation curves of spiral galaxies.” Annual Review of Astronomy and Astrophysics, 39:137–174, 2001.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-30T01:36:16.610+00:00","2026-09-04T11:17:55.160+00:00","2025-07-30T03:17:00.344+00:00","2026-09-04T11:17:55.158+00:00",435,[31,34,44,49,59,69,72,78,81,86],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hố đen","Hố đen là gì? Cấu trúc chân trời sự kiện và bức xạ Hawking","Black Hole","Hố đen (lỗ đen) là một vùng không-thời gian có lực hấp dẫn cực hạn đến mức vận tốc vũ trụ cấp hai vượt quá vận tốc ánh sáng, khiến không một vật chất hay bức xạ điện từ nào có thể thoát ra khỏi chân trời sự kiện.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lỗ đen siêu khối lượng","Lỗ đen siêu khối lượng là gì? Quan sát và đồng tiến hóa","supermassive black hole","Lỗ đen siêu khối lượng là thực thể thiên văn có khối lượng từ hàng trăm nghìn đến hàng chục tỷ lần khối lượng Mặt Trời nằm ở trung tâm của hầu hết các thiên hà lớn.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phát hiện tần số","Phát hiện tần số là gì? Bản chất toán học và giải thuật","frequency detection","Phát hiện tần số là quá trình nhận biết sự hiện diện và xác định giá trị tần số hoặc các thành phần phổ cấu thành của một tín hiệu thu nhận trong miền thời gian hoặc miền tần số.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":60,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"diverticula","Diverticula là gì? Cấu trúc giải phẫu và ý nghĩa lâm sàng","Diverticula","Diverticula là các cấu trúc túi phình thoát vị bất thường từ thành của một cơ quan rỗng, thường gặp nhất ở đại tràng, ruột non và thực quản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đợt cấp copd","Đợt cấp copd là gì? Các công bố khoa học về Đợt cấp copd",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ số khuếch tán","Hệ số khuếch tán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hệ số khuếch tán","Diffusion coefficient \u002F Diffusivity","Hệ số khuếch tán là một đại lượng vật lý định lượng tỷ lệ giữa mật độ dòng khuếch tán của một chất và gradient nồng độ của chất đó theo Định luật Fick thứ nhất, phản ánh tốc độ chuyển động nhiệt hỗn loạn của các phân tử hoặc hạt qua một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"heuristics","Heuristics là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"internet of things","Internet of things là gì? Kiến trúc 3 góc nhìn Atzori, Cloud Gubbi và MQTT","Internet of Things","Internet of things là mô thức kết nối mạng lưới hàng tỷ thiết bị vật lý và cảm biến qua Internet theo kiến trúc 3 góc nhìn hội tụ của Atzori, tích hợp điện toán đám mây theo Gubbi và vận hành qua các giao thức nhẹ MQTT\u002FCoAP của Al-Fuqaha.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lưỡng cư","Lưỡng cư là gì? Các công bố khoa học về Lưỡng cư"]