[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thay%20kh%E1%BB%9Bp%20h%C3%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thay%20kh%E1%BB%9Bp%20h%C3%A1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"thay khớp háng","Thay khớp háng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Thay khớp háng (total hip arthroplasty): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thay khớp háng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>total hip arthroplasty\u003C\u002Fem>) là (total hip arthroplasty, THA) là phẫu thuật chỉnh hình thay thế toàn bộ hoặc một phần khớp háng bị tổn thương bằng hệ thống khớp nhân tạo tương thích sinh học, nhằm loại bỏ triệu chứng đau đớn mạn tính, phục hồi biên độ vận động và tái tạo chức năng chịu lực của chi dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Định nghĩa và chỉ định phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật \u003Cstrong>thay khớp háng\u003C\u002Fstrong> (Total Hip Arthroplasty - THA, hay Hip Replacement) được công nhận là một trong những thành tựu ngoại khoa chỉnh hình thành công nhất trong thế kỷ 20 và 21. Khớp háng tự nhiên là một khớp cầu-chỏm có độ vững chắc cơ học cao, chịu tải trọng lớn gấp từ 3 đến 5 lần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} trong các hoạt động đi lại, chạy nhảy hàng ngày. Khi sụn khớp bị mài mòn hoàn toàn hoặc chỏm xương đùi bị hoại tử tiêu hủy, bề mặt khớp trở nên xù xì, biến dạng, gây đau đớn dữ dội và co rút cơ cứng khớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định lâm sàng phổ biến nhất của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20thay%20kh%E1%BB%9Bp%20h%C3%A1ng%22%7D}} bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa khớp háng nguyên phát và thứ phát (Osteoarthritis):\u003C\u002Fstrong> Giai đoạn cuối khi khe khớp hẹp hoàn toàn, có gai xương lớn và nang xương dưới sụn, bệnh nhân không còn đáp ứng với điều trị nội khoa bảo tồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (Avascular Necrosis - AVN):\u003C\u002Fstrong> Thường gặp ở nam giới trong độ tuổi lao động có tiền sử lạm dụng rượu bia hoặc sử dụng corticosteroid kéo dài, dẫn đến tắc nghẽn vi tuần hoàn nuôi chỏm, xẹp chỏm xương đùi (giai đoạn Ficat III-IV).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi:\u003C\u002Fstrong> Gãy xuyên cổ hoặc dưới chỏm di lệch nhiều (phân loại Garden III và IV), nơi hệ số cấp máu nuôi chỏm từ vòng mạch cổ chân bị đứt rời hoàn toàn, có nguy cơ tiêu chỏm hoặc khớp giả lên đến trên 80%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp dạng thấp và các bệnh lý tự miễn:\u003C\u002Fstrong> Tổn thương phá hủy bao hoạt dịch và sụn khớp cả hai bên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di chứng loạn sản khớp háng bẩm sinh (Developmental Dysplasia of the Hip - DDH):\u003C\u002Fstrong> Ổ cối nông, chỏm trật hoặc bán trật làm thay đổi trục chịu lực của khung chậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>2. Phân loại kỹ thuật và vật liệu khớp nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống khớp háng nhân tạo toàn phần bao gồm ba thành phần cơ bản: chỏm xương đùi nhân tạo, chuôi (thân) gắn vào ống tủy xương đùi, và chén (cup) áp vào ổ cối xương chậu kèm lớp lót bên trong (liner). Tùy thuộc vào phương thức cố định và bề mặt chịu ma sát, phẫu thuật được phân loại theo các tiêu chí chuyên sâu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương thức cố định\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm cấu tạo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ định ưu tiên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm và nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khớp không xi măng (Cementless)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bề mặt phủ titan xốp hoặc Hydroxyapatite (HA) kích thích xương thật phát triển bám chặt vào vi cấu trúc (osseointegration)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân trẻ tuổi, chất lượng xương vỏ tốt (chỉ số Dorr type A hoặc B)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ bền sinh học trọn đời, bảo tồn mô xương tự nhiên; nguy cơ đau đùi thoáng qua trong thời gian đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khớp có xi măng (Cemented)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng xi măng sinh học Poly-methylmethacrylate (PMMA) để cố định tức thì chén và chuôi vào lòng xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân cao tuổi, loãng xương nặng (Dorr type C), ống tủy hình trụ rộng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cố định vững chắc ngay sau mổ, cho phép tỳ đè chịu lực sớm; kỹ thuật bơm xi măng đòi hỏi kiểm soát hội chứng BCIS\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khớp lai (Hybrid THA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp chén ổ cối không xi măng và chuôi xương đùi có xi măng (hoặc ngược lại)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân trung niên có nền xương chậu tốt nhưng ống tủy xương đùi rộng xốp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tận dụng tối đa ưu thế tích hợp xương của ổ cối và độ vững chắc của chuôi xương đùi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, sự lựa chọn cặp ma sát giữa chỏm và lớp lót (bearing surface) quyết định trực tiếp đến tốc độ mài mòn vi hạt và tuổi thọ của khớp nhân tạo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gốm trên Polyethylene liên kết chéo cao (Ceramic-on-HXLPE):\u003C\u002Fstrong> Tiêu chuẩn vàng phổ biến nhất hiện nay, kết hợp độ nhẵn bóng cực cao của chỏm sứ Ceramic (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Al_2O_3\u003C\u002Fscript> hoặc Composite Zirconia biến tính) với độ dẻo dai của nhựa HXLPE, giảm tỷ lệ mài mòn xuống dưới 0,02 mm mỗi năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gốm trên Gốm (Ceramic-on-Ceramic):\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ mài mòn thấp nhất, gần như trơ sinh học hoàn toàn, thích hợp cho người trẻ tuổi năng động nhưng đòi hỏi độ chính xác góc đặt chén tuyệt đối để tránh hiện tượng vỡ gốm hoặc tiếng kêu cót két khi cử động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kim loại trên Polyethylene (Metal-on-HXLPE):\u003C\u002Fstrong> Chi phí hợp lý, độ bền cơ học tốt, ít nhạy cảm với sai số góc đặt nhưng tốc độ mài mòn cao hơn gốm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Các đường tiếp cận phẫu thuật và kỹ thuật can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20t%E1%BA%A1o%20h%C3%ACnh%22%7D}} khớp hiện đại tập trung vào việc tối thiểu hóa tổn thương phần mềm xung quanh khớp nhằm đẩy nhanh quá trình hồi phục chức năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường mổ sau ngoài (Posterolateral approach - Moore\u002FSouthern):\u003C\u002Fstrong> Đường mổ kinh điển, bộc lộ ổ cối và ống tủy xương đùi cực kỳ rộng rãi và an toàn, không làm tổn thương cơ giạng háng (cơ mông nhỡ và mông bé). Tuy nhiên, do phải cắt và khâu phục hồi nhóm cơ xoay ngoài ngắn của khớp háng, bệnh nhân cần tránh tư thế gập háng quá 90 độ kết hợp khép và xoay trong trong 6 tuần đầu để tránh trật khớp sau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường mổ trước trực tiếp (Direct Anterior Approach - DAA):\u003C\u002Fstrong> Đường mổ đi qua khe liên thần kinh (giữa thần kinh đùi và thần kinh mông trên) và khe liên cơ (giữa cơ may và cơ căng mạc đùi), hoàn toàn không cắt đứt bất kỳ gân hay khối cơ nào. Ưu điểm nổi bật là giảm đau sau mổ vượt trội, tỷ lệ trật khớp háng cực thấp, bệnh nhân có thể đứng dậy đi lại ngay trong ngày phẫu thuật mà không phải kiêng khem các tư thế vận động thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật có sự trợ giúp của máy tính và cánh tay robot (Robotic-Assisted THA):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dữ liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} ba chiều tiền phẫu để lập kế hoạch ảo, sau đó cánh tay robot định vị và dẫn hướng mũi doa ổ cối chính xác đến từng milimet và từng độ góc nghiêng (inclination) và góc ngửa trước (anteversion), loại bỏ hoàn toàn các sai số chủ quan của phẫu thuật viên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>4. Quy trình kiểm soát biến chứng ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù phẫu thuật thay khớp háng có tỷ lệ thành công trên 95%, việc phòng ngừa và xử trí các biến chứng chu phẫu luôn là trọng tâm hàng đầu của quy trình chăm sóc ngoại khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuyên tắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20s%C3%A2u%22%7D}} (Deep Vein Thrombosis - DVT) và tắc mạch phổi (PE):\u003C\u002Fstrong> Biến chứng nguy hiểm do ứ trệ tuần hoàn và tăng đông máu. Phác đồ dự phòng chuẩn bao gồm vận động sớm, băng ép áp lực ngắt quãng và sử dụng thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (DOACs như Rivaroxaban, Apixaban) hoặc Heparin {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} thấp trong thời gian từ 28 đến 35 ngày sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng khớp nhân tạo (Periprosthetic Joint Infection - PJI):\u003C\u002Fstrong> Biến chứng thảm họa đe dọa thất bại mảnh ghép. Phòng ngừa bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20sinh%20d%E1%BB%B1%20ph%C3%B2ng%22%7D}} tĩnh mạch trước rạch da 30 đến 60 phút, kiểm soát chặt chẽ đường huyết quanh mổ, phòng mổ dòng khí một chiều áp lực dương và sát trùng da bằng phức hợp cồn-chlorhexidine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trật khớp háng nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ cao nhất trong 3 tháng đầu, được ngăn ngừa bằng cách định vị góc chén ổ cối trong vùng an toàn Lewinnek (góc nghiêng 40° ± 10°, góc ngửa trước 15° ± 10°), phục hồi chiều dài chi và độ lệch tâm (offset) ngang của cơ giạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gãy xương quanh chuôi khớp nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Có thể xảy ra trong quá trình nong nạo ống tủy xương đùi ở bệnh nhân loãng xương, đòi hỏi kỹ thuật thao tác chuẩn xác và sẵn sàng nẹp chỉ thép tăng cường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Phục hồi chức năng và kết quả dài hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20s%E1%BB%9Bm%22%7D}} sau phẫu thuật (Enhanced Recovery After Surgery - ERAS) đóng vai trò then chốt trong việc tái hòa nhập cộng đồng cho bệnh nhân. Đa số người bệnh được hướng dẫn tập đứng và tập đi với khung hỗ trợ ngay từ 4 đến 6 giờ sau khi hết tác dụng của thuốc tê tủy sống. Các bài tập tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi, cơ mông nhỡ và bài tập thăng bằng giúp cải thiện dáng đi nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết quả theo dõi dài hạn qua các hệ thống đăng ký khớp quốc gia (National Joint Registry) cho thấy tuổi thọ của khớp háng nhân tạo hiện đại đạt trên 90% sau 15 đến 20 năm sử dụng. Đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} theo thang điểm Harris Hip Score (HHS) và thang điểm WOMAC ghi nhận sự cải thiện ngoạn mục về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} không đau, giúp người bệnh tìm lại sự tự do và nâng cao tuổi thọ khỏe mạnh.\u003C\u002Fp>","Thay khớp háng","total hip arthroplasty",[13,18,20,21,22],"THA","hip replacement","thay khớp háng nhân tạo","Thay khớp háng (total hip arthroplasty, THA) là phẫu thuật chỉnh hình thay thế toàn bộ hoặc một phần khớp háng bị tổn thương bằng hệ thống khớp nhân tạo tương thích sinh học, nhằm loại bỏ triệu chứng đau đớn mạn tính, phục hồi biên độ vận động và tái tạo chức năng chịu lực của chi dưới.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,38],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Liu (2021). Mid-long-term results of total knee arthroplasty followed by ipsilateral total hip arthroplasty versus total hip arthroplasty subsequent to ipsilateral total knee arthroplasty: A case-control analysis. Springer Science and Business Media LLC.","Mid-long-term results of total knee arthroplasty followed by ipsilateral total hip arthroplasty versus total hip arthroplasty subsequent to ipsilateral total knee arthroplasty: A case-control analysis","Liu, Zeng, Luo et al.","Springer Science and Business Media LLC",2021,"10.21203\u002Frs.3.rs-52537\u002Fv2",{"citationText":34,"title":35,"authors":29,"source":30,"year":36,"doi":37,"url":10},"Liu (2020). Mid-long term results of total knee arthroplasty followed by ipsilateral total hip arthroplasty versus total hip arthroplasty subsequent to ipsilateral total knee arthroplasty: A retrospective cohort study. Springer Science and Business Media LLC.","Mid-long term results of total knee arthroplasty followed by ipsilateral total hip arthroplasty versus total hip arthroplasty subsequent to ipsilateral total knee arthroplasty: A retrospective cohort study",2020,"10.21203\u002Frs.3.rs-52537\u002Fv1",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Zhang (2022). Total Hip Arthroplasty After Hip Fracture. Principles of Primary Total Hip Arthroplasty.","Total Hip Arthroplasty After Hip Fracture","Zhang","Principles of Primary Total Hip Arthroplasty",2022,"10.1007\u002F978-981-19-3606-7_18",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Khớp háng nhân tạo không xi măng và có xi măng khác nhau như thế nào về cơ chế cố định?","Khớp không xi măng dựa vào bề mặt xốp sinh học để xương tự nhiên phát triển bám chặt vào vi cấu trúc kim loại, trong khi khớp có xi măng dùng hợp chất PMMA để neo giữ cơ học tức thì vào lòng xương.",{"question":50,"answer":51},"Đường mổ trước trực tiếp (Direct Anterior Approach) có ưu thế gì vượt trội so với đường mổ sau?","Đi qua khe liên cơ và liên thần kinh tự nhiên mà không cần cắt đứt gân cơ, giúp giảm đau đớn sau mổ, giảm tối đa nguy cơ trật khớp và cho phép bệnh nhân tập đi lại ngay trong ngày.",{"question":53,"answer":54},"Tuổi thọ trung bình của một khớp háng nhân tạo thế hệ mới hiện nay kéo dài bao lâu?","Nhờ sử dụng các bề mặt ma sát tiên tiến như gốm ceramic và polyethylene liên kết chéo cao, trên 90% khớp háng nhân tạo duy trì chức năng tốt sau 15 đến 20 năm phẫu thuật.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"trọng lượng cơ thể","phẫu thuật thay khớp háng","phẫu thuật tạo hình","chụp cắt lớp vi tính","huyết khối tĩnh mạch sâu","trọng lượng phân tử","kháng sinh dự phòng","phục hồi chức năng sớm","chất lượng cuộc sống","khả năng vận động",10,true,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-13T16:15:16.661+00:00","2026-09-13T16:15:15.530+00:00",258,[78,81,84,87,90,93,96,99,108,111],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alginate","Alginate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Alginate",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":24,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol-bref","Whoqol-bref là gì? Các công bố khoa học về Whoqol-bref",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chitin","Chitin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Chitin"]