[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20pha{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thay đổi pha":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"thay đổi pha","Thay đổi pha là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thay đổi pha là hiện tượng dịch chuyển góc pha của sóng hoặc tín hiệu so với mốc tham chiếu, được đo bằng độ hoặc radian, ảnh hưởng đến giao thoa, cộng hưởng và truyền dẫn. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi trong điện tử, viễn thông, quang học và xử lý tín hiệu để đồng bộ, điều chế và cải thiện chất lượng truyền tín hiệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về thay đổi pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thay đổi pha là hiện tượng dịch chuyển góc pha của một sóng hoặc tín hiệu so với một mốc tham chiếu, thường được đo bằng độ hoặc radian. Đây là một khái niệm cơ bản trong vật lý sóng, điện tử, viễn thông và xử lý tín hiệu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tượng giao thoa, cộng hưởng và truyền dẫn tín hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các hệ thống điện tử và truyền thông, thay đổi pha được sử dụng để đồng bộ hóa dữ liệu, cải thiện chất lượng truyền tín hiệu, và điều chỉnh sự cộng hưởng trong mạch điện. Việc điều khiển và phân tích thay đổi pha giúp tối ưu hóa hiệu suất trong các ứng dụng như radar, mạng viễn thông, bộ lọc, và điều chế tín hiệu. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.allaboutcircuits.com\u002Ftechnical-articles\u002Fphase-and-phase-shift\u002F\">All About Circuits - Phase and Phase Shift\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thay đổi pha đóng vai trò quan trọng trong cả môi trường sóng cơ học, ánh sáng và sóng điện từ, giúp định vị, đo lường, truyền dữ liệu và phân tích tính chất của tín hiệu. Khái niệm này là nền tảng để nghiên cứu các hiện tượng như giao thoa, phản xạ, khúc xạ và cộng hưởng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu thay đổi pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm pha và thay đổi pha bắt nguồn từ các nghiên cứu về sóng âm và ánh sáng trong thế kỷ 19. Thomas Young với thí nghiệm hai khe hở (Young’s double-slit experiment) đã chứng minh hiện tượng giao thoa ánh sáng, từ đó khái niệm pha trở thành trung tâm trong việc mô tả các hiện tượng sóng. James Clerk Maxwell sau đó phát triển lý thuyết điện từ, giải thích mối liên hệ giữa điện trường, từ trường và sóng điện từ, mở rộng khái niệm pha sang các tín hiệu điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thế kỷ 20, thay đổi pha được nghiên cứu và áp dụng trong các hệ thống điện tử, điều chế tín hiệu và radar. Các nghiên cứu này bao gồm việc phân tích sự trễ pha trong mạch điện, hiệu ứng của bộ lọc đối với pha và ứng dụng trong điều chế AM, FM, PM. Thay đổi pha cũng được ứng dụng trong các hệ thống đo lường chính xác và định vị sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về lịch sử và ứng dụng thay đổi pha có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F7543486\">IEEE Xplore - Phase Shift Concepts\u003C\u002Fa>, nơi tổng hợp các nghiên cứu từ các thí nghiệm cơ bản đến các ứng dụng kỹ thuật hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thay đổi pha là sự dịch chuyển góc pha của một sóng so với mốc tham chiếu. Nếu một sóng ban đầu có dạng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x(t) = A \\cos(\\omega t + \\phi_0)\u003C\u002Fscript>, sau khi thay đổi pha, nó trở thành \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x'(t) = A \\cos(\\omega t + \\phi_0 + \\Delta\\phi)\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta\\phi\u003C\u002Fscript> là góc pha dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân thay đổi pha có thể xuất phát từ truyền dẫn qua mạch điện, phản xạ, khúc xạ, hay các quá trình điều chế tín hiệu. Pha là yếu tố quyết định cực đại và cực tiểu trong giao thoa sóng, ảnh hưởng đến cường độ tín hiệu và sự cộng hưởng trong mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các thông số cơ bản liên quan đến pha:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Biên độ sóng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\\omega\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tần số góc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\\phi_0\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Góc pha ban đầu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\\Delta\\phi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thay đổi pha\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiểu và điều khiển thay đổi pha giúp tối ưu hóa truyền dẫn tín hiệu, tránh nhiễu pha, và đạt được sự cộng hưởng mong muốn trong các hệ thống điện tử và quang học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại thay đổi pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thay đổi pha có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân, tính chất hoặc ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi pha tuyến tính:\u003C\u002Fstrong> Pha thay đổi tỷ lệ với tần số, thường xuất hiện trong mạch lọc và mạch điện tử tuyến tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi pha phi tuyến:\u003C\u002Fstrong> Pha thay đổi không tỷ lệ với tần số, xuất hiện trong mạch không tuyến tính và các thiết bị điều chế phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều chế pha (Phase Modulation - PM):\u003C\u002Fstrong> Dùng để biến đổi pha của sóng mang theo tín hiệu dữ liệu, ứng dụng trong viễn thông và truyền thông kỹ thuật số.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển pha số (Digital Phase Shift):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng trong radar, mạng viễn thông, bộ xử lý tín hiệu số, giúp đồng bộ hóa và điều chỉnh tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại này giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu xác định nguyên lý hoạt động, lựa chọn thiết bị phù hợp, và áp dụng trong các hệ thống điều chế, truyền tín hiệu, hoặc đo lường sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong giao thoa và sóng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quang học, cơ học sóng và sóng điện từ, thay đổi pha quyết định sự giao thoa, cộng hưởng và cường độ tín hiệu. Hai sóng cùng tần số và biên độ khi lệch pha nhau sẽ tạo ra giao thoa xây dựng hoặc triệt tiêu, ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và vị trí cực đại, cực tiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức xác định sự dịch chuyển pha tương ứng với khoảng cách sóng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta x = \\frac{\\lambda}{2\\pi} \\Delta\\phi\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các thí nghiệm như Young’s double-slit hay Fabry-Perot interferometer, thay đổi pha được sử dụng để điều chỉnh cực đại và cực tiểu, đo bước sóng, hoặc xác định đặc tính của môi trường truyền sóng. Thay đổi pha còn được dùng trong các cảm biến quang học, interferometer laser, và thiết bị đo chính xác vị trí hoặc vận tốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điện tử và viễn thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật điện tử, thay đổi pha được ứng dụng trong mạch lọc, mạch cộng hưởng, bộ trễ tín hiệu và khuếch đại. Bộ lọc pha (phase shift network) giúp điều chỉnh tín hiệu, đồng bộ hóa tín hiệu đầu ra và loại bỏ nhiễu. Mạch cộng hưởng LC dựa trên sự thay đổi pha để đạt điều kiện cộng hưởng, tối ưu hóa năng lượng truyền tải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong viễn thông, điều chế pha (Phase Modulation - PM) là một kỹ thuật quan trọng để truyền dữ liệu analog và số. Hệ thống PSK (Phase Shift Keying) và QPSK (Quadrature PSK) biểu diễn dữ liệu nhị phân bằng các mức pha khác nhau, giúp truyền tín hiệu hiệu quả, chống nhiễu và tăng khả năng chịu lỗi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống radar, GPS, và truyền dẫn viễn thông hiện đại đều dựa trên thay đổi pha để đồng bộ hóa tín hiệu, cải thiện độ chính xác và ổn định tín hiệu. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.allaboutcircuits.com\u002Ftechnical-articles\u002Fphase-and-phase-shift\u002F\">All About Circuits - Phase and Phase Shift\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và phân tích pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo pha là bước quan trọng để xác định sự dịch chuyển pha và kiểm tra hiệu quả tín hiệu trong hệ thống. Các thiết bị đo bao gồm oscilloscope, phase meter, network analyzer và các bộ xử lý tín hiệu số. Trong xử lý tín hiệu số, phép biến đổi Fourier (Fourier Transform) được dùng để phân tích thành phần pha của tín hiệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X(f) = \\int_{-\\infty}^{\\infty} x(t) e^{-j 2 \\pi f t} dt\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phần góc của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X(f)\u003C\u002Fscript> biểu diễn pha của tần số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript>. Phân tích pha giúp tối ưu hóa truyền dẫn, khử nhiễu, và điều chế tín hiệu trong các hệ thống điện tử và viễn thông. Thêm vào đó, trong quang học, máy đo pha interferometer được sử dụng để xác định độ lệch pha trong các sóng ánh sáng và tính toán bước sóng, khoảng cách, hoặc độ dày vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong điều chế tín hiệu số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thay đổi pha là cơ sở cho các kỹ thuật điều chế tín hiệu số, giúp truyền dữ liệu hiệu quả và giảm lỗi truyền. Trong PSK (Phase Shift Keying), dữ liệu nhị phân được biểu diễn bằng các mức pha khác nhau của sóng mang, cho phép truyền tín hiệu số qua kênh truyền viễn thông. Các phương pháp mở rộng như QPSK, 8-PSK, và QAM sử dụng nhiều mức pha kết hợp với biên độ để tăng tốc độ truyền dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều khiển chính xác thay đổi pha giúp hệ thống số hóa tín hiệu đạt độ tin cậy cao, chống nhiễu tốt và tiết kiệm băng thông. Đây là lý do tại sao kỹ thuật điều chế pha là nền tảng trong các hệ thống mạng viễn thông hiện đại, từ Wi-Fi, LTE đến mạng vệ tinh và radar.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các kỹ thuật điều chế pha phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức pha\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>PSK\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Truyền tín hiệu nhị phân cơ bản\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>QPSK\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Truyền dữ liệu tốc độ cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>8-PSK\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng dung lượng truyền\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>QAM\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Pha + biên độ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mạng viễn thông hiện đại, Wi-Fi, LTE\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.allaboutcircuits.com\u002Ftechnical-articles\u002Fphase-and-phase-shift\u002F\">All About Circuits - Phase and Phase Shift\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F7543486\">IEEE Xplore - Phase Shift Concepts\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fphase-shift\">ScienceDirect - Phase Shift\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eetimes.com\u002Fphase-shift-oscillators-and-applications\u002F\">EE Times - Phase Shift Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ni.com\u002Fen-us\u002Finnovations\u002Fmeasurement-systems\u002Fwhat-is-phase.html\">National Instruments - Phase Measurement\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fazetech.com\u002Fphase-shift-explained\u002F\">FazeTech - Phase Shift Explained\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T16:44:36.861+00:00","2025-11-24T16:49:04.444+00:00","2025-11-24T16:49:04.441+00:00",103,[31,41,51,56,61,65,75,81,87,98],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"sóng hấp dẫn","Sóng hấp dẫn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Gravitational wave","những gợn sóng biến dạng tuần hoàn trong độ cong của không-thời gian lan truyền với tốc độ ánh sáng, được dự đoán bởi thuyết tương đối rộng của Albert Einstein và phát sinh từ các chuyển động gia tốc của các vật thể khối lượng cực lớn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":62,"definition":64,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cấy ghép nha khoa","Cấy ghép nha khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấy ghép nha khoa","Dental implant \u002F Dental implantology","phương pháp phục hình răng sử dụng trụ nhân tạo (chủ yếu bằng titan hoặc zirconia) phẫu thuật đặt vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất, tạo nền tảng lưu giữ mão răng hoặc cầu răng."]