[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thanh%20long%20ru%E1%BB%99t%20%C4%91%E1%BB%8F{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thanh%20long%20ru%E1%BB%99t%20%C4%91%E1%BB%8F":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"thanh long ruột đỏ","Thanh long ruột đỏ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thanh long ruột đỏ là loại trái cây nhiệt đới thuộc họ xương rồng, có thịt quả màu đỏ đậm, giàu chất chống oxy hóa và dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe. Loài cây này có nguồn gốc từ Trung Mỹ, hiện được trồng rộng rãi ở Việt Nam và nhiều nước châu Á nhờ giá trị kinh tế và tiềm năng xuất khẩu cao. ","\u003Ch2>Giới thiệu chung về thanh long ruột đỏ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thanh long ruột đỏ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Red-fleshed dragon fruit\u003C\u002Fem>) Thanh long ruột đỏ là loài cây ăn quả nhiệt đới thuộc chi Hylocereus (đặc biệt là Hylocereus polyrhizus hoặc Hylocereus costaricensis), họ Cactaceae, có quả hình bầu dục với vỏ màu đỏ hồng và phần thịt quả màu đỏ thẫm giàu sắc tố betacyanin chống oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện nay, thanh long ruột đỏ được trồng rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là tại Việt Nam – nơi có diện tích trồng lớn và năng suất cao. Thanh long ruột đỏ được ưa chuộng không chỉ nhờ hương vị độc đáo mà còn bởi lợi ích sức khỏe và màu sắc bắt mắt, giúp gia tăng giá trị thương mại, đặc biệt trong ngành thực phẩm cao cấp và xuất khẩu nông sản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThanh long ruột đỏ thường bị nhầm lẫn với các loại thanh long khác do sự tương đồng về hình dạng. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính nằm ở màu sắc của thịt quả và hàm lượng sắc tố betacyanin – một hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} mạnh mẽ tạo nên màu đỏ thẫm đặc trưng. Trên thị trường, loại quả này thường có giá cao hơn so với thanh long ruột trắng do nhu cầu tiêu thụ lớn và sản lượng hạn chế hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và phân loại thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThanh long ruột đỏ là cây thân leo, thuộc loại xương rồng thân mềm, phát triển mạnh trong môi trường nhiều ánh sáng và độ ẩm vừa phải. Thân cây có tiết diện hình tam giác hoặc hình trụ với các cạnh lồi rõ rệt, màu xanh sẫm, dọc theo mép có gai nhỏ. Cây phát triển bằng cách bám vào trụ đỡ hoặc cây khác, có thể đạt chiều dài từ 3 đến 5 mét nếu được chăm sóc đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoa thanh long có kích thước lớn, thường nở về đêm và kéo dài trong vài giờ trước khi tàn vào sáng hôm sau. Hoa có màu trắng kem, hình ống, đường kính có thể tới 25–30 cm. Quả hình bầu dục hoặc tròn dài, lớp vỏ mỏng màu đỏ tươi, phủ các vảy xanh tạo nên diện mạo độc đáo. Khi chín, lớp vỏ vẫn giữ được độ căng bóng trong khi thịt quả chuyển sang màu đỏ rực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại thực vật của thanh long ruột đỏ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới: Plantae\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngành: Magnoliophyta\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp: Magnoliopsida\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ: Caryophyllales\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Họ: Cactaceae (Xương rồng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi: \u003Cem>Hylocereus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loài: \u003Cem>H. costaricensis\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>H. polyrhizus\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nHiện nay, một số giống lai giữa thanh long ruột trắng và ruột đỏ đang được nghiên cứu nhằm tạo ra các giống mới có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20kh%C3%A1ng%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} tốt hơn và phù hợp với khí hậu biến đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThanh long ruột đỏ là một loại trái cây giàu giá trị dinh dưỡng, với tỷ lệ nước cao (khoảng 85%), ít calo và nhiều hợp chất sinh học có lợi cho sức khỏe. Trong 100g thịt quả tươi, thanh long ruột đỏ cung cấp khoảng 50 kcal năng lượng, phù hợp với chế độ ăn giảm cân hoặc kiểm soát năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} chính trong thanh long ruột đỏ gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hàm lượng (trên 100g)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~85 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~11.0 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất xơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1.8 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1.2 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vitamin C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~9 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Magie (Mg)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~18 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Betacyanin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–50 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nĐiểm nổi bật của thanh long ruột đỏ là hàm lượng betacyanin cao – một chất chống oxy hóa tự nhiên có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Ngoài ra, hạt nhỏ trong thịt quả còn chứa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20b%C3%A9o%20kh%C3%B4ng%20b%C3%A3o%20h%C3%B2a%22%7D}} như linoleic và oleic, giúp cải thiện chuyển hóa lipid trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chất dinh dưỡng phụ khác gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Flavonoid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polyphenol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carotenoid (nhỏ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vitamin nhóm B (B1, B2, B3)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự hiện diện của các chất chống oxy hóa mạnh khiến thanh long ruột đỏ được đánh giá cao trong các nghiên cứu dinh dưỡng và ứng dụng vào chế độ ăn hỗ trợ phòng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị sinh học và tác dụng đối với sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThanh long ruột đỏ là một trong số ít trái cây nhiệt đới có tác dụng sinh học mạnh mẽ đã được kiểm chứng qua nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20in%20vitro%22%7D}} và in vivo. Thành phần nổi bật nhất là betacyanin, một sắc tố có cấu trúc polyphenolic giúp trung hòa các gốc tự do trong cơ thể và làm chậm quá trình oxy hóa tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tác dụng sinh học tiêu biểu của thanh long ruột đỏ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chống oxy hóa: bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng viêm: ức chế các phản ứng viêm tại mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}: điều hòa enzyme \u003Cem>α-glucosidase\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm cholesterol xấu (LDL), tăng HDL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn ngừa lão hóa tế bào, hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNghiên cứu được đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6723651\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa> (2019) cho thấy chiết xuất từ thanh long ruột đỏ có thể làm giảm mức độ tổn thương gan trong các mô hình chuột được gây độc tố bằng carbon tetrachloride (CCl₄). Ngoài ra, flavonoid trong quả còn giúp cải thiện chức năng mạch máu và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông chỉ có tác dụng điều trị, thanh long ruột đỏ còn được ứng dụng trong phòng ngừa bệnh lý mãn tính như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tiểu đường type 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm đại tràng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nCác lợi ích sức khỏe này khiến thanh long ruột đỏ trở thành nguyên liệu tiềm năng trong ngành thực phẩm chức năng và dược liệu tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quá trình sinh trưởng và điều kiện canh tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThanh long ruột đỏ là loài cây có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới khô và bán khô hạn. Cây cần ánh sáng mặt trời trực tiếp từ 6–8 giờ mỗi ngày để phát triển tối ưu, đặc biệt là trong giai đoạn ra hoa và tạo quả. Khoảng nhiệt độ lý tưởng dao động từ 20°C đến 35°C. Cây không chịu được lạnh kéo dài hoặc sương giá, do đó không phù hợp trồng ở vùng cao lạnh quanh năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐất trồng cần đảm bảo các yêu cầu sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tơi xốp, thoát nước tốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ pH: 5.5–7.0\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giàu mùn và hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không bị ngập úng kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKỹ thuật nhân giống phổ biến là giâm cành, giúp cây giữ được đặc tính di truyền của giống mẹ và phát triển nhanh hơn so với gieo hạt. Thời gian từ khi trồng đến khi thu hoạch lứa quả đầu tiên dao động từ 9 đến 12 tháng, tùy vào điều kiện chăm sóc. Trong thực tiễn sản xuất, người nông dân thường sử dụng trụ bê tông hoặc cột gỗ cao 1.5–2 m để cây bám và leo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những kỹ thuật canh tác quan trọng là xử lý ra hoa bằng chiếu sáng nhân tạo. Bằng cách chiếu đèn ban đêm (thường từ 10 giờ tối đến 2 giờ sáng), cây có thể được kích thích ra hoa trái vụ, từ đó kéo dài thời gian thu hoạch và gia tăng năng suất. Kỹ thuật này đặc biệt phổ biến tại Bình Thuận – vùng trồng thanh long lớn nhất Việt Nam.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công dụng và sản phẩm chế biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThanh long ruột đỏ không chỉ được tiêu thụ tươi mà còn được chế biến đa dạng thành nhiều sản phẩm có giá trị cao. Khả năng bảo quản sau thu hoạch của quả tươi khá hạn chế (thường không quá 10 ngày ở điều kiện thường), nên các sản phẩm chế biến đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sản phẩm phổ biến từ thanh long ruột đỏ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nước ép, sinh tố, cocktail trái cây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rượu vang thanh long\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thạch, kem, kẹo dẻo, mứt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bột thanh long sấy lạnh hoặc sấy phun\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất tạo màu tự nhiên cho thực phẩm (chiết xuất betacyanin)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong ngành thực phẩm chức năng, bột thanh long ruột đỏ được sử dụng để bổ sung vào ngũ cốc ăn sáng, thanh năng lượng, sữa thực vật hoặc bánh quy dinh dưỡng. Sắc tố tự nhiên betacyanin từ thanh long được đánh giá cao do tính ổn định trong môi trường acid và nhiệt độ thấp, phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng về chất tạo màu \"clean label\" trong công nghiệp chế biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chiết xuất từ vỏ và hạt thanh long ruột đỏ còn đang được nghiên cứu để sử dụng trong mỹ phẩm chống lão hóa và dược liệu điều hòa lipid máu. Một số doanh nghiệp tại Thái Lan và Malaysia đã phát triển mặt nạ sinh học và serum dưỡng da từ các hợp chất chống oxy hóa trong quả thanh long.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế và thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThanh long ruột đỏ hiện là một trong những loại trái cây có giá trị xuất khẩu cao nhất của Việt Nam. Nhờ đặc tính nổi bật về màu sắc và lợi ích sức khỏe, loại quả này đã nhanh chóng chiếm lĩnh nhiều thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và các nước châu Âu. Trung Quốc là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm khoảng 70% sản lượng xuất khẩu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.tridge.com\u002Fintelligences\u002Fdragon-fruit\" target=\"_blank\">Tridge\u003C\u002Fa>, giá xuất khẩu trung bình của thanh long ruột đỏ cao hơn từ 20–35% so với thanh long ruột trắng. Ngoài ra, sản lượng vẫn còn hạn chế khiến mặt hàng này thường xuyên rơi vào tình trạng \"cháy hàng\" vào mùa cao điểm tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thị trường tiêu thụ chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ trọng xuất khẩu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xu hướng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~70%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định, tăng trưởng chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~10%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đang tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàn Quốc &amp; Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~7%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đang tăng mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhiều vùng trồng đã bắt đầu chuyển sang hướng sản xuất hữu cơ, đáp ứng tiêu chuẩn GlobalGAP và VietGAP nhằm nâng cao giá trị xuất khẩu và khả năng truy xuất nguồn gốc. Bên cạnh đó, các startup nông nghiệp cũng đang đầu tư vào công nghệ blockchain để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20chu%E1%BB%97i%20cung%20%E1%BB%A9ng%22%7D}} thanh long từ nông trại đến bàn ăn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những thách thức trong sản xuất và bảo quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù tiềm năng phát triển lớn, ngành thanh long ruột đỏ cũng đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Đầu tiên là vấn đề bệnh hại – đặc biệt là bệnh đốm nâu và thối thân do nấm \u003Cem>Neoscytalidium dimidiatum\u003C\u002Fem>. Bệnh lây lan nhanh trong điều kiện độ ẩm cao, gây thiệt hại đáng kể cho sản lượng và chất lượng trái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20th%E1%BB%9Di%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}} cực đoan như hạn hán kéo dài, mưa trái mùa hoặc bão mạnh cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình ra hoa, đậu trái và thu hoạch. Biến đổi khí hậu khiến thời vụ ngày càng khó dự đoán, gây rủi ro cao cho người trồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVấn đề bảo quản sau thu hoạch cũng là một trong những điểm nghẽn chính. Thanh long ruột đỏ có vỏ mỏng, dễ trầy xước và hư hỏng nếu không được xử lý đúng cách. Thời gian bảo quản trung bình ở điều kiện thường chỉ từ 5–10 ngày. Một số giải pháp kỹ thuật hiện đang được ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo quản lạnh ở 8–10°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiếu xạ kiểm dịch bằng tia gamma\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rửa ozone khử khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng gói bằng màng sinh học có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20kh%C3%A1ng%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch và logistics lạnh là yếu tố then chốt để mở rộng thị trường xuất khẩu, đặc biệt là đến các khu vực xa như châu Âu và Bắc Mỹ.\n\u003C\u002Fp>","Thanh long ruột đỏ","Red-fleshed dragon fruit","Thanh long ruột đỏ là loài cây ăn quả nhiệt đới thuộc chi Hylocereus (đặc biệt là Hylocereus polyrhizus hoặc Hylocereus costaricensis), họ Cactaceae, có quả hình bầu dục với vỏ màu đỏ hồng và phần thịt quả màu đỏ thẫm giàu sắc tố betacyanin chống oxy hóa.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Ünver (2023). Antioxidant properties, oxidative stability, and fatty acid profile of pitaya fruit (Hylocereus polyrhizus and Hylocereus undatus) seeds cultivated in Turkey. BioResources.","Antioxidant properties, oxidative stability, and fatty acid profile of pitaya fruit (Hylocereus polyrhizus and Hylocereus undatus) seeds cultivated in Turkey","Ünver","BioResources",2023,"10.15376\u002Fbiores.18.2.3342-3356","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.15376\u002Fbiores.18.2.3342-3356",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Khoo, He, Tang et al. (2022). Betacyanins and Anthocyanins in Pulp and Peel of Red Pitaya (Hylocereus polyrhizus cv. Jindu), Inhibition of Oxidative Stress, Lipid Reducing, and Cytotoxic Effects. Frontiers in Nutrition.","Betacyanins and Anthocyanins in Pulp and Peel of Red Pitaya (Hylocereus polyrhizus cv. Jindu), Inhibition of Oxidative Stress, Lipid Reducing, and Cytotoxic Effects","Khoo, He, Tang, Li, Li","Frontiers in Nutrition",2022,"10.3389\u002Ffnut.2022.894438","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3389\u002Ffnut.2022.894438",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Lim, Lal, Isa et al. (2024). Antiviral effect of betacyanins from red pitahaya ( Hylocereus polyrhizus ) against influenza A virus. openRxiv.","Antiviral effect of betacyanins from red pitahaya ( Hylocereus polyrhizus ) against influenza A virus","Lim, Lal, Isa, Omar, Choo","openRxiv",2024,"10.1101\u002F2024.02.09.579603","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1101\u002F2024.02.09.579603",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Sắc tố chính tạo nên màu đỏ tím đậm của thịt quả thanh long ruột đỏ là chất gì?","Màu đỏ tím đặc trưng do nhóm sắc tố betalain (chủ yếu là betacyanin, điển hình là betanin và phyllocactin) tạo thành, có hoạt tính dập tắt gốc tự do và chống oxy hóa sinh học cao hơn cả polyphenol thông thường.",{"question":51,"answer":52},"Kỹ thuật chiếu đèn bổ sung quang chu kỳ cho thanh long ruột đỏ nhằm mục đích gì?","Thanh long là cây ngày dài; việc chiếu đèn vào ban đêm trong mùa nghịch (tháng 9 đến tháng 3 năm sau) giúp kéo dài quang chu kỳ, kích hoạt phytohormone florigen kích thích phân hóa mầm hoa và ra quả trái vụ.",{"question":54,"answer":55},"Bệnh đốm nâu (bệnh đốm trắng \u002F mắt cua) trên thanh long do tác nhân nào gây ra?","Bệnh do nấm Neoscytalidium dimidiatum gây ra, phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm mưa nhiều, tạo các vết bệnh tròn lõm màu nâu vàng trên cành và quả làm giảm nghiêm trọng giá trị thương phẩm xuất khẩu.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"chất chống oxy hóa","khả năng kháng bệnh","thành phần dinh dưỡng","axit béo không bão hòa","nghiên cứu in vitro","kiểm soát đường huyết","phòng ngừa ung thư","quản lý chuỗi cung ứng","điều kiện thời tiết","hoạt tính kháng khuẩn",10,true,"PUBLISHED","2025-09-10T10:15:05.889+00:00","2026-09-11T05:10:06.319+00:00","2025-09-11T04:42:58.703+00:00","2026-09-11T05:10:05.945+00:00",285,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy tuyến tính","Hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoa đậu biếc","Hoa đậu biếc là gì? Các công bố khoa học về Hoa đậu biếc",{"id":73,"title":112,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Điều kiện thời tiết là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]