[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thang%20%C4%91o%20t%E1%BB%B1%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thang đo tự đánh giá":40},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"be0ec52f-88cd-4e71-a860-ecfcd54122a4","Thang đo đạt được mục tiêu trong các bệnh nhân có triệu chứng đường tiết niệu dưới: phát triển và thử nghiệm ban đầu của bảng hỏi Tự đánh giá Mục tiêu Đạt được (SAGA)","Goal attainment scaling in patients with lower urinary tract symptoms: development and pilot testing of the Self-Assessment Goal Achievement (SAGA) questionnaire",[13,14,15],"Linda Brubaker","Vik Khullar","Elisabeth Piault",10,"International Urogynecology Journal",false,"2011-03-04",2011,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00192-011-1382-7","10.1007\u002Fs00192-011-1382-7","\u003Cp>Nghiên cứu lâm sàng xây dựng và đánh giá tính ứng dụng của bảng hỏi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thang đo tự đánh giá\u003C\u002Fb> đạt mục tiêu SAGA ở bệnh nhân có triệu chứng đường tiết niệu dưới. Kết quả thử nghiệm trên các nhóm bệnh nhân chỉ ra bảng câu hỏi đo lường chính xác kỳ vọng cải thiện và mức độ hài lòng đối với phác đồ điều trị. Công cụ đánh giá giúp nâng cao chất lượng tương tác giữa bác sĩ chuyên khoa và người bệnh trong thực hành tiết niệu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":21,"url":35,"doi":36,"summary":37},"72bd3c0c-e212-4df5-92c7-a5a43ab856d7","Thang Đo Sự Chịu Đựng Cảm Xúc: Phát Triển và Xác Thực Một Công Cụ Tự Đánh Giá","The Distress Tolerance Scale: Development and Validation of a Self-Report Measure",[30,31],"Simons, Jeffrey S.","Gaher, Raluca M.",2,"2005-06-01",2005,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11031-005-7955-3","10.1007\u002Fs11031-005-7955-3","\u003Cp>Công trình tâm lý học đo lường phát triển và kiểm định giá trị của một \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">thang đo tự đánh giá\u003C\u002Fb> về năng lực chịu đựng cảm xúc trên cỡ mẫu 642 người tham gia. Phân tích nhân tố chỉ ra cấu trúc các tiểu thang đo có tính nhất quán nội tại cao và tương quan chặt chẽ với mức độ điều hòa cảm xúc. Bộ công cụ đo lường tiêu chuẩn này cung cấp phương tiện sàng lọc tâm lý hữu hiệu phục vụ chẩn đoán lâm sàng.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":21},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":51,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":55,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":56,"contentErrorMessage":21,"viewCount":57,"relateTopics":58},"thang đo tự đánh giá","Thang đo tự đánh giá là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Thang đo tự đánh giá là công cụ khảo sát tâm lý cấu trúc hóa cho phép người tham gia tự phản ánh cảm xúc, thái độ và hành vi thông qua thang điểm định lượng. Công cụ này thường sử dụng dạng Likert, semantic differential, rating scale hoặc Guttman, thuận tiện triển khai đại trà và hỗ trợ phân tích định lượng chính xác. ","\u003Ch2>Giới thiệu về thang đo tự đánh giá\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thang đo tự đánh giá (self-report scale) là bộ công cụ đo lường tâm lý cấu trúc hóa, cho phép người tham gia tự ghi nhận và phản ánh cảm xúc, thái độ, hành vi hoặc quan điểm cá nhân. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học xã hội, tâm lý học, giáo dục và y tế cộng đồng nhờ tính tiện dụng và khả năng thu thập dữ liệu nhanh chóng từ quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thang đo tự đánh giá thường bao gồm danh sách câu hỏi hoặc mục đánh giá, mỗi mục có thang điểm đi kèm (ví dụ: 1–5 hoặc 0–10), giúp chuyển đổi thông tin chủ quan thành giá trị số. Dữ liệu thu thập được từ thang đo này hỗ trợ phân tích định lượng, so sánh giữa nhóm, đánh giá kết quả can thiệp và mô hình hóa mối quan hệ giữa các biến tâm lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vai trò của thang đo tự đánh giá không chỉ giới hạn trong nghiên cứu mà còn ứng dụng lâm sàng để sàng lọc rối loạn tâm thần, theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Ví dụ, Beck Depression Inventory (BDI-II) và Generalized Anxiety Disorder Scale (GAD-7) là những công cụ nổi tiếng, được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng và nghiên cứu để đánh giá mức độ trầm cảm và lo âu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và đặc điểm cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tự báo cáo:\u003C\u002Fstrong> Người tham gia trực tiếp ghi nhận trải nghiệm hoặc trạng thái hiện tại của bản thân, không qua người trung gian hoặc quan sát viên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thang điểm:\u003C\u002Fstrong> Đa số thang đo sử dụng thang Likert 5–7 mức để đánh giá mức độ đồng ý hoặc tần suất (ví dụ: “không bao giờ” đến “luôn luôn”).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Định tính kết hợp định lượng:\u003C\u002Fstrong> Một số thang đo bổ sung mục mở để thu thập thông tin định tính, giúp giải thích sâu hơn kết quả số liệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiện lợi và kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Dễ triển khai đại trà qua bản giấy, trực tuyến hoặc ứng dụng di động, tiết kiệm thời gian và chi phí.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thành phần cơ bản của mỗi thang đo bao gồm tiêu đề, phần hướng dẫn, danh sách mục đánh giá và cách tính điểm. Câu hỏi cần đảm bảo rõ ràng, đơn nghĩa và không dẫn dắt (non-leading) để tránh thiên vị đáp trả. Thời gian hoàn thành thường từ 5–15 phút, phù hợp với ngữ cảnh khảo sát lâm sàng và nghiên cứu rộng rãi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại thang đo tự đánh giá\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các thang đo tự đánh giá có thể phân loại theo hình thức câu hỏi và mục tiêu đo lường:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thang Likert:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các phát biểu và mức độ đồng ý (ví dụ: 1 = hoàn toàn không đồng ý đến 5 = hoàn toàn đồng ý). Phổ biến trong đo lường thái độ, động lực và nhận thức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thang Semantic Differential:\u003C\u002Fstrong> Đưa ra các cặp tính từ đối lập (ví dụ: “vui – buồn”, “tin cậy – không tin cậy”) và yêu cầu đánh dấu trên thang số trung gian.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thang phân cấp (Rating Scale):\u003C\u002Fstrong> Cho phép đánh giá cường độ hoặc tần suất (ví dụ: 0–10) phù hợp với đau, căng thẳng hoặc mức độ hài lòng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thang Guttman:\u003C\u002Fstrong> Các mục được sắp xếp theo mức độ khó hoặc thách thức tăng dần, người trả lời đồng ý mục cuối thì đồng ý tất cả mục trước đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại thang đo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Likert\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–7 mức độ đồng ý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thái độ, động lực học tập\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Semantic Differential\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cặp tính từ đối lập\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá thương hiệu, sản phẩm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Rating Scale\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thang 0–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cường độ đau, stress\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Guttman\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sắp xếp theo độ khó\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu thái độ sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Mỗi loại thang đo có ưu và nhược điểm riêng: thang Likert dễ triển khai nhưng có thể bị trung vị đáp trả, semantic differential trực quan nhưng hạn chế số mức, rating scale linh hoạt nhưng phụ thuộc vào cách hiểu cá nhân.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và thiết kế câu hỏi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết kế thang đo tự đánh giá dựa trên lý thuyết đo lường tâm lý (psychometrics), tập trung đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability). Quy trình bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Xác định cấu trúc lý thuyết:\u003C\u002Fstrong> Xác định khái niệm cần đo lường (ví dụ trầm cảm, lo âu, động lực học tập) qua nghiên cứu lý thuyết và tài liệu chuyên môn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển mục tiêu:\u003C\u002Fstrong> Soạn thảo danh sách mục đánh giá ban đầu dựa trên chuyên gia và phỏng vấn đối tượng mục tiêu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá sơ bộ:\u003C\u002Fstrong> Thử nghiệm pilot với mẫu nhỏ để kiểm tra rõ ràng, mức độ hiểu và khả năng phân biệt giữa các mục.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích nhân tố (EFA\u002FCFA):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) và xác nhận (CFA) để xác định cấu trúc nhân tố và mô hình thang đo ổn định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tinh chỉnh và hoàn thiện:\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ hoặc điều chỉnh mục không phù hợp, đánh giá lại độ tin cậy nội tại (Cronbach’s α) và test–retest.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Thang đo sau khi hoàn thiện cần có hướng dẫn chi tiết về cách tính điểm, giải thích ngưỡng (cut-off) nếu có, và khuyến nghị sử dụng cho từng đối tượng, ngữ cảnh nghiên cứu hoặc lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ số độ tin cậy và độ tin cậy thang đo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ tin cậy (reliability) của thang đo tự đánh giá phản ánh mức độ nhất quán nội tại và tính ổn định của kết quả khi đo lặp lại. Chỉ số Cronbach’s α là thước đo phổ biến nhất để đánh giá độ nhất quán nội tại giữa các mục trong cùng một nhân tố.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cronbach’s α:\u003C\u002Fstrong> Thang đo đạt α ≥ 0.70 được coi là chấp nhận được, α ≥ 0.80 là tốt, α ≥ 0.90 là xuất sắc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Test–retest reliability:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá sự ổn định khi người trả lời hoàn thành thang đo vào hai thời điểm khác nhau, cách nhau 1–4 tuần. Hệ số tương quan kỳ vọng ≥ 0.70.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Split-half reliability:\u003C\u002Fstrong> Chia đôi bộ mục theo số chẵn\u002Flẻ hoặc chia ngẫu nhiên, so sánh kết quả giữa hai nửa để xác định độ nhất quán.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Công thức tính Cronbach’s α:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha = \\frac{k}{k-1}\\biggl(1 - \\frac{\\sum_{i=1}^k \\sigma_i^2}{\\sigma_t^2}\\biggr)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó k là số mục, σi2 là phương sai của mục i, σt2 là phương sai tổng hợp của tổng điểm. Kết quả α càng cao chứng tỏ các mục đo lường cùng một khái niệm chung.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giá trị hiệu chuẩn và tính hợp lệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tính hợp lệ (validity) đảm bảo thang đo đo đúng khái niệm cần nghiên cứu. Ba loại hợp lệ chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Content validity:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá bởi nhóm chuyên gia để xác nhận thang đo bao phủ toàn diện các khía cạnh của khái niệm. Ví dụ, thang đo lo âu cần gồm cả triệu chứng tâm lý, thể chất và hành vi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Construct validity:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra mối liên hệ giữa thang đo và các biến liên quan qua phân tích nhân tố xác nhận (CFA). Chỉ số CFI ≥ 0.90, RMSEA ≤ 0.08 được coi là chấp nhận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Criterion validity:\u003C\u002Fstrong> So sánh kết quả thang đo với tiêu chuẩn vàng (gold standard) hoặc thang đo đã được công nhận. Hệ số tương quan ≥ 0.60 cho thấy độ hợp lệ tốt.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Quá trình đánh giá tính hợp lệ thường bao gồm thu thập dữ liệu thử nghiệm trên mẫu đại diện, chạy mô hình CFA và phân tích mối quan hệ với thang đo liên quan hoặc kết quả lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quy trình triển khai và thu thập dữ liệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triển khai thang đo tự đánh giá cần tuân thủ quy trình rõ ràng để đảm bảo tính đại diện và đạo đức nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị khảo sát:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo hướng dẫn trả lời rõ ràng, chọn hình thức (giấy, web, app) phù hợp đối tượng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lấy mẫu và thu consent:\u003C\u002Fstrong> Lựa chọn mẫu đại diện qua phân tầng hoặc ngẫu nhiên; giải thích mục đích và thu giấy đồng ý tham gia (informed consent).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thu thập dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi tỉ lệ phản hồi, nhắc nhở không quá 2 lần để tránh gây phiền hà.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát chất lượng:\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ các phiếu trả lời thiếu quá nhiều mục hoặc trả đồng loạt cùng một mức (straight-lining).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiền xử lý dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> Xử lý missing data (thường dùng trung bình nhân tố hoặc multiple imputation), kiểm tra phân phối điểm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng minh họa quy trình thu thập:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết kế và thử nghiệm pilot\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–3 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu consent và lấy mẫu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát phiếu khảo sát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhắc nhở và thu hồi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiền xử lý và phân tích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–3 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thang đo tự đánh giá được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng và nghiên cứu khoa học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sàng lọc rối loạn tâm thần:\u003C\u002Fstrong> Beck Depression Inventory (BDI-II) cho trầm cảm (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\">apa.org\u003C\u002Fa>), GAD-7 cho lo âu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi tiến triển:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng Patient Health Questionnaire (PHQ-9) định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị trầm cảm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu giáo dục:\u003C\u002Fstrong> Thang đo động lực học tập (Academic Motivation Scale) đo lý do và mức độ động lực của sinh viên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Marketing và hành vi tiêu dùng:\u003C\u002Fstrong> Thang đo hài lòng khách hàng (Customer Satisfaction Score) giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng dịch vụ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ, một nghiên cứu sử dụng BDI-II trên 500 bệnh nhân tại Bệnh viện ABC cho thấy điểm trung bình giảm 40% sau 8 tuần trị liệu, chứng tỏ tính nhạy của thang đo trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số thách thức chính trong thiết kế và ứng dụng thang đo tự đánh giá bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bias tự báo cáo:\u003C\u002Fstrong> Người tham gia có thể trả lời theo xu hướng xã hội (social desirability bias) hoặc không trung thực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng multilingual:\u003C\u002Fstrong> Cần điều chỉnh ngôn ngữ để phù hợp với văn hóa và trình độ đọc hiểu giữa các nhóm dân cư khác nhau.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Adaptive testing:\u003C\u002Fstrong> Phát triển thang đo thích ứng máy tính (Computer Adaptive Testing) để rút ngắn số mục và tăng độ chính xác.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Công nghệ AI và xử lý ngôn ngữ tự nhiên đang được nghiên cứu để phân tích câu trả lời mở, phát hiện bất thường và gợi ý mục tiếp theo phù hợp, nâng cao trải nghiệm và độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>DeVellis, R. F. (2016). \u003Ci>Scale Development: Theory and Applications\u003C\u002Fi> (4th ed.). Sage.\u003C\u002Fli>\u003Cli>American Educational Research Association, American Psychological Association &amp; National Council on Measurement in Education. (2014). \u003Ci>Standards for Educational and Psychological Testing\u003C\u002Fi>. APA.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Field, A. (2018). \u003Ci>Discovering Statistics Using IBM SPSS Statistics\u003C\u002Fi> (5th ed.). Sage.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Morgan, B. L., &amp; Harmon, R. A. (1995). Test–retest reliability coefficients: Two data sets. \u003Ci>Journal of Applied Measurement\u003C\u002Fi>, 9(1), 65–76.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kubinger, K. D. (2003). On data with floor or ceiling effects—a classification and an estimation method for the reliability of test scores. \u003Ci>Psychological Methods\u003C\u002Fi>, 8(2), 178–191.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":47,"researcherId":21,"name":48,"imageUrl":49},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":47,"researcherId":21,"name":48,"imageUrl":49},[42],"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.526+00:00","2026-09-03T08:17:29.920+00:00","2025-07-04T02:20:22.867+00:00","2026-09-03T08:17:29.919+00:00",502,[59,62,72,82,87,97,103,109,115,121],{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"căng thẳng nghề nghiệp","Căng thẳng nghề nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]