[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thang%20%C4%91o%20t%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%B1%20tr%E1%BB%B1c%20quan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thang%20%C4%91o%20t%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%B1%20tr%E1%BB%B1c%20quan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"wikidataId":10,"relateTopics":68},"thang đo tương tự trực quan","Thang đo tương tự trực quan (VAS) là gì? Ứng dụng y học","Thang đo tương tự trực quan (VAS) là công cụ đo lường mức độ đau và cảm giác chủ quan trong y học. Tìm hiểu cấu trúc thang đo, độ tin cậy và cách áp dụng.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thang đo tương tự trực quan\u003C\u002Fstrong> (Visual Analog Scale - VAS) là một công cụ đo lường tâm lý học và lâm sàng dạng đoạn thẳng liên tục dài 10 cm (hoặc 100 mm) có hai điểm mút cố định, dùng để định lượng các trạng thái cảm giác chủ quan như cường độ đau, mức độ lo âu hay sự mệt mỏi. Được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh học và chăm sóc sức khỏe ban đầu, VAS cho phép bệnh nhân chuyển đổi cảm giác nội tâm thành một giá trị định lượng có độ nhạy cao và giá trị đo lường đáng tin cậy. Bài viết dưới đây tổng quan về nguyên lý cấu tạo, đặc tính đo lường tâm lý, phương pháp ứng dụng lâm sàng và các ưu nhược điểm của thang đo VAS.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Cấu trúc và nguyên lý thang đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thang đo VAS tiêu chuẩn bao gồm một đoạn thẳng đơn giản có chiều dài chính xác được chuẩn hóa, trên đó đối tượng khảo sát tự đánh dấu vị trí tương ứng với trải nghiệm hiện tại của mình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả được xác định bằng cách đo khoảng cách từ điểm bắt đầu của thang đo đến vị trí đánh dấu, chuyển thành giá trị số học thường là milimét hoặc centimet. Giá trị này phản ánh mức độ cảm giác của người đánh giá, tạo ra một đại lượng số liên tục giúp dễ dàng phân tích thống kê so sánh giữa các cá nhân hoặc theo thời gian. VAS được đánh giá cao về khả năng nhạy cảm và tính đơn giản trong việc thu thập dữ liệu định lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm nổi bật của VAS bao gồm tính liên tục, không giới hạn ở các mức độ rời rạc như các thang đo khác, do đó giảm thiểu sự mất mát thông tin khi chuyển đổi cảm nhận thành dữ liệu số. Ngoài ra, VAS dễ áp dụng trong cả môi trường lâm sàng và nghiên cứu khoa học, góp phần giúp các nhà nghiên cứu có được dữ liệu chính xác hơn về trải nghiệm cảm giác của bệnh nhân hay đối tượng khảo sát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrang chính thức của Hội Y học Đau Quốc tế (International Association for the Study of Pain) cung cấp các hướng dẫn và định nghĩa chuẩn cho VAS, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của công cụ này trong đánh giá mức độ đau trong nghiên cứu lâm sàng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iasp-pain.org\u002Fresources\u002Fterminology\u002F#visual-analog-scale\">IASP - VAS\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của thang đo tương tự trực quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý hoạt động của VAS dựa trên việc đo mức độ cảm nhận theo một miền liên tục thay vì sử dụng các mức điểm cố định. Người dùng được cung cấp một đoạn thẳng hoặc biểu đồ, trên đó họ đánh dấu một điểm biểu thị cường độ hoặc mức độ cảm giác của bản thân. Phương pháp này loại bỏ các giới hạn ràng buộc của thang đo dạng rời rạc, giúp người đánh giá biểu đạt cảm giác chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐo khoảng cách giữa điểm đánh dấu và điểm bắt đầu của thang đo là bước quan trọng để chuyển đổi cảm nhận thành dữ liệu định lượng. Kết quả thu được là một giá trị số liên tục, thường dao động từ 0 đến 100, phản ánh đầy đủ sự khác biệt nhỏ nhất trong cảm nhận cá nhân. Điều này giúp các nhà nghiên cứu và bác sĩ có thể theo dõi sự thay đổi mức độ cảm giác trong quá trình điều trị hoặc nghiên cứu một cách chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng cung cấp dữ liệu định lượng liên tục giúp VAS trở thành một công cụ linh hoạt, có thể áp dụng cho nhiều loại cảm giác và trạng thái khác nhau. Các nghiên cứu so sánh cho thấy VAS có độ nhạy cao hơn so với các thang đo dạng rời rạc như Likert hay Numeric Rating Scale, nhất là trong các nghiên cứu về đau và các trạng thái cảm xúc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và thiết kế của VAS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc phổ biến nhất của VAS là một đoạn thẳng dài 10 cm, được đánh dấu ở hai đầu bằng các trạng thái đối lập. Ví dụ, trong đánh giá đau, đầu trái có thể được ghi “không đau” và đầu phải “đau dữ dội”. Người dùng đặt dấu đánh dấu dọc theo đoạn thẳng tùy theo cảm nhận cá nhân tại thời điểm đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh dạng thang đo đường thẳng, có những biến thể VAS khác như thang đo hình tròn, thang đo số hoặc bảng màu sắc để phù hợp với đặc thù của từng nghiên cứu hoặc đối tượng khảo sát. Tuy nhiên, dạng đường thẳng vẫn được ưa chuộng nhất nhờ tính đơn giản, dễ thiết kế và độ chính xác cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc thiết kế VAS đòi hỏi sự rõ ràng trong mô tả và hướng dẫn sử dụng để đảm bảo người dùng có thể thực hiện chính xác. Các yếu tố như chiều dài thang đo, cách đánh dấu, và vị trí hiển thị đều có thể ảnh hưởng đến kết quả đo và cần được chuẩn hóa trong từng nghiên cứu cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại VAS\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường thẳng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đoạn thẳng 10 cm với hai đầu ghi trạng thái đối lập\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản, dễ hiểu, dễ đo khoảng cách\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình tròn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vòng tròn với điểm đánh dấu vị trí mức độ cảm giác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù hợp với một số loại cảm giác đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bảng màu sắc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng màu sắc để biểu thị cường độ cảm giác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ người dùng khó phân biệt con số hoặc chữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm của thang đo tương tự trực quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVAS được đánh giá cao về độ chính xác và tính nhạy khi đo các trạng thái cảm giác, nhất là trong lĩnh vực đánh giá cường độ đau. Khác với các thang đo rời rạc, VAS cho phép ghi nhận sự khác biệt nhỏ nhất trong cảm nhận của người dùng, từ đó cung cấp dữ liệu liên tục rất hữu ích trong phân tích thống kê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng sử dụng đơn giản và nhanh chóng cũng là một điểm mạnh lớn của VAS. Bệnh nhân hoặc người tham gia nghiên cứu chỉ cần thực hiện đánh dấu trên một đoạn thẳng mà không cần hiểu biết phức tạp, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thu thập dữ liệu. VAS cũng dễ dàng áp dụng với nhiều loại cảm giác khác nhau, từ đau, mệt mỏi đến lo âu hoặc mức độ hài lòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dữ liệu liên tục và nhạy bén\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thao tác đơn giản, dễ hiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng đa dạng cho nhiều loại cảm giác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết kiệm thời gian trong quá trình khảo sát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhờ những ưu điểm này, VAS đã trở thành một trong những công cụ đo lường chuẩn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học và thực tiễn y học, đóng góp quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức của VAS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù thang đo tương tự trực quan (VAS) được sử dụng phổ biến và có nhiều ưu điểm, nhưng công cụ này cũng tồn tại những hạn chế nhất định cần lưu ý. Một trong những thách thức chính là khả năng sử dụng VAS bị giới hạn ở một số nhóm đối tượng, đặc biệt là trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc những người có khó khăn về nhận thức và khả năng vận động. Đối với những người này, việc hiểu rõ cách thức đánh dấu trên thang đo hoặc chính xác khi thực hiện thao tác có thể gặp khó khăn, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không phản ánh đúng cảm giác thật sự.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, quá trình đo đạc kết quả VAS cũng có thể xảy ra sai số nếu người đo không thực hiện đúng phương pháp hoặc sử dụng công cụ đo không chính xác. Ví dụ, nếu dùng thước kẻ không được đặt thẳng hoặc có độ phân giải thấp, giá trị đo có thể bị sai lệch. Thêm vào đó, VAS không cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, bản chất hay tính chất cảm giác mà chỉ thể hiện mức độ cảm nhận tại thời điểm đo, điều này có thể hạn chế khả năng phân tích chuyên sâu trong một số nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc chuẩn hóa cách thực hiện và hướng dẫn rõ ràng cho người dùng là cần thiết để giảm thiểu các sai lệch và tăng độ tin cậy của dữ liệu thu thập được. Đồng thời, sự phối hợp với các công cụ đo lường khác cũng giúp bù đắp những điểm yếu của VAS, tạo ra một hệ thống đánh giá toàn diện và chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của VAS trong y học và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVAS đã trở thành công cụ đo lường chuẩn trong rất nhiều lĩnh vực y học và nghiên cứu khoa học. Trong y học, thang đo này được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân sau phẫu thuật, trong điều trị các bệnh mãn tính như viêm khớp, ung thư, và các rối loạn thần kinh. Khả năng ghi nhận nhanh chóng và chính xác cường độ đau giúp bác sĩ điều chỉnh liệu trình điều trị một cách hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài đánh giá đau, VAS còn được dùng để đo các trạng thái tâm lý như lo âu, mệt mỏi, căng thẳng, và cảm xúc trong các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học. Ở những nghiên cứu này, VAS giúp biểu đạt cảm nhận chủ quan của người tham gia một cách định lượng, tạo điều kiện cho phân tích và so sánh giữa các nhóm đối tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVAS cũng là công cụ phổ biến trong các nghiên cứu đánh giá chất lượng cuộc sống, hiệu quả điều trị, và các phản ứng phụ của thuốc. Nhờ tính linh hoạt và dễ sử dụng, VAS góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu thu thập và tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá và quản lý bệnh tật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá mức độ đau trong y học lâm sàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo cảm xúc và trạng thái tâm lý trong nghiên cứu xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong nghiên cứu tâm thần và thần kinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thực hiện và đánh giá kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThực hiện thang đo VAS đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hướng dẫn chi tiết cho người dùng. Trước khi tiến hành đo, người thực hiện cần giải thích rõ ràng mục đích, cách sử dụng thang đo và ý nghĩa của hai đầu thang đo. Người được đo được cung cấp một đoạn thẳng hoặc thiết bị điện tử mô phỏng thang đo để họ tự chọn điểm đánh dấu thể hiện mức độ cảm nhận của mình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi đánh dấu, người thực hiện đo khoảng cách từ điểm bắt đầu của thang đo đến điểm đánh dấu bằng các dụng cụ chính xác như thước milimet hoặc các phần mềm đo điện tử. Giá trị thu được được chuyển đổi thành số điểm đại diện cho mức độ cảm giác, thường từ 0 đến 100 hoặc 0 đến 10 tùy theo đơn vị sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả VAS được xử lý như biến liên tục trong các phân tích thống kê để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm, đánh giá sự tiến triển theo thời gian hoặc hiệu quả điều trị. Một số phần mềm phân tích dữ liệu phổ biến hỗ trợ xử lý dữ liệu VAS bao gồm SPSS, R, và SAS, giúp các nhà nghiên cứu khai thác tối đa giá trị từ dữ liệu thu thập.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh thang đo tương tự trực quan với các thang đo khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>VAS\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thang điểm Likert\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thang đánh giá số (Numeric Rating Scale)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Định dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường thẳng liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rời rạc, nhiều mức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số nguyên, thường từ 0 đến 10\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ nhạy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao, dữ liệu liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình, dữ liệu rời rạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình đến cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng sử dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần hướng dẫn, không phù hợp trẻ nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ sử dụng rộng rãi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ sử dụng và phổ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>","Thang đo tương tự trực quan","Visual Analog Scale",[20,21],"Thang đo VAS","Visual Analogue Scale","Thang đo tương tự trực quan (Visual Analog Scale - VAS) là một công cụ đo lường tâm lý học và lâm sàng dạng đoạn thẳng liên tục dài 10 cm (hoặc 100 mm) có hai điểm mút cố định, dùng để định lượng các trạng thái cảm giác chủ quan như cường độ đau.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Huskisson, E. C. (1974). Measurement of pain. The Lancet, 304(7889), 1127-1131.","MEASUREMENT OF PAIN","Huskisson, E. C.",1974,"10.1016\u002Fs0140-6736(74)90884-8",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Price, D. D., McGrath, P. A., Rafii, A., & Buckingham, B. (1983). The validation of visual analogue scales as ratio scale measures for chronic and experimental pain. Pain, 17(1), 45-56.","The validation of visual analogue scales as ratio scale measures for chronic and experimental pain","Price, D. D., McGrath, P. A., Rafii, A., Buckingham, B.",1983,"10.1016\u002F0304-3959(83)90126-4",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Hawker, G. A., Mian, S., Kendzerska, T., & French, M. (2011). Measures of adult pain: Visual Analog Scale for Pain (VAS Pain), Numeric Rating Scale for Pain (NRS Pain), McGill Pain Questionnaire (MPQ), Short‐Form McGill Pain Questionnaire (SF‐MPQ), Chronic Pain Grade Scale (CPGS), Short Form‐36 Bodily Pain Scale (SF‐36 BPS), and Measure of Intermittent and Constant Osteoarthritis Pain (ICOAP). Arthritis Care & Research, 63(S11), S240-S252.","Measures of adult pain: Visual Analog Scale for Pain (VAS Pain), Numeric Rating Scale for Pain (NRS Pain), McGill Pain Questionnaire (MPQ), Short‐Form McGill Pain Questionnaire (SF‐MPQ), Chronic Pain Grade Scale (CPGS), Short Form‐36 Bodily Pain Scale (SF‐36 BPS), and Measure of Intermittent and Constant Osteoarthritis Pain (ICOAP)","Hawker, G. A., Mian, S., Kendzerska, T., French, M.",2011,"10.1002\u002Facr.20543",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Thang đo VAS khác gì so với thang điểm số NRS (Numeric Rating Scale)?","VAS sử dụng đoạn thẳng liên tục không có các mốc số chia sẵn dọc thân, giúp tránh hiện tượng làm tròn số hoặc thiên vị số nguyên của bệnh nhân, mang lại độ nhạy cao hơn so với thang điểm số rời rạc NRS.",{"question":48,"answer":49},"Chiều dài chuẩn của thang đo VAS là bao nhiêu?","Chiều dài tiêu chuẩn quốc tế của thang đo VAS trên giấy là đúng 10 cm (100 mm). Khi chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số, tỷ lệ co giãn cần được hiệu chuẩn chính xác để duy trì tính nhất quán của kết quả đo.",{"question":51,"answer":52},"Thang đo VAS có thể áp dụng cho những đối tượng nào?","VAS phù hợp cho người lớn và trẻ em từ 7 tuổi trở lên có khả năng hiểu và thao tác đánh dấu trên đường thẳng. Với trẻ nhỏ hơn hoặc người suy giảm nhận thức, các thang đo hình ảnh biểu cảm khuôn mặt (như Wong-Baker FACES) được ưu tiên hơn.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-10T07:00:37.570+00:00","2026-08-29T05:09:40.003+00:00","2025-08-12T07:22:24.028+00:00",308,[69,78,83,88,94,99,105,110,116,122],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"quản lý đau","Quản lý đau là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Pain management","chuyên ngành y khoa can thiệp đa mô thức kết hợp dược lý, can thiệp thủ thuật, vật lý trị liệu và tâm lý học nhằm làm giảm cơn đau cấp hoặc mạn tính cho người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]