[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thang%20%C4%91i%E1%BB%83m%20mna%20sf{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thang điểm mna sf":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":42,"publicationScanTime":43,"contentErrorMessage":10,"viewCount":44,"relateTopics":45},"thang điểm mna sf","Thang điểm mna sf là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thang điểm MNA-SF là công cụ sàng lọc ngắn gọn gồm 6 mục dùng để đánh giá nguy cơ suy dinh dưỡng ở người cao tuổi một cách nhanh chóng và chính xác. Công cụ này đơn giản, dễ áp dụng trong lâm sàng, giúp phân loại tình trạng dinh dưỡng dựa trên điểm số từ 0 đến 14, hỗ trợ ra quyết định can thiệp kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở người cao tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSuy dinh dưỡng là một tình trạng phổ biến nhưng thường bị bỏ sót ở người cao tuổi, đặc biệt là trong môi trường bệnh viện hoặc chăm sóc dài hạn. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ suy dinh dưỡng ở người cao tuổi sống trong cộng đồng dao động từ 5–10%, trong khi ở viện dưỡng lão hoặc cơ sở điều trị nội trú, con số này có thể lên tới 30–60%. Tình trạng suy dinh dưỡng không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn làm tăng nguy cơ biến chứng, thời gian nằm viện, tỷ lệ tử vong và chi phí y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BA%ADn%20di%E1%BB%87n%22%7D}} sớm các dấu hiệu nguy cơ, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%22%7D}} sàng lọc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} đã được phát triển nhằm hỗ trợ bác sĩ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} và chuyên viên dinh dưỡng trong việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trong số đó, thang điểm Mini Nutritional Assessment – Short Form (MNA-SF) được coi là một trong những công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%22%7D}} dành cho nhóm người cao tuổi. MNA-SF có khả năng sàng lọc chính xác các trường hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} hoặc có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20cao%22%7D}}, từ đó làm nền tảng cho các can thiệp kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thang điểm MNA-SF là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMNA-SF (Mini Nutritional Assessment - Short Form) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} ngắn gọn được phát triển từ bản đầy đủ của Mini Nutritional Assessment (MNA). Trong khi bản MNA gốc gồm 18 mục câu hỏi, thì MNA-SF chỉ bao gồm 6 mục chính nhưng vẫn giữ được độ chính xác cao trong việc sàng lọc nguy cơ suy dinh dưỡng. Thang điểm này được thiết kế để thực hiện nhanh chóng tại các cơ sở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, có thể áp dụng bởi nhiều đối tượng chuyên môn như bác sĩ, điều dưỡng hoặc chuyên gia dinh dưỡng, mà không cần thiết bị đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông cụ MNA-SF đã được xác nhận và sử dụng rộng rãi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} tại hơn 40 quốc gia. Nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả của MNA-SF đã chỉ ra độ nhạy đạt tới 98.7% và độ đặc hiệu khoảng 86% so với bản đầy đủ của MNA (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0261561416301322\" target=\"_blank\">nguồn\u003C\u002Fa>). Tính ứng dụng rộng rãi và hiệu quả trong đánh giá nhanh là lý do khiến MNA-SF được khuyến cáo bởi nhiều hiệp hội lão khoa và tổ chức y tế uy tín.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười đọc có thể tìm hiểu chi tiết về MNA-SF và tải mẫu chính thức trên website của Nestlé Health Science:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nestlehealthscience.com\u002Fhealth-management\u002Fhealthy-aging\u002Fmna\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nestlehealthscience.com\u002Fhealth-management\u002Fhealthy-aging\u002Fmna\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần trong MNA-SF\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMNA-SF bao gồm 6 mục nội dung, mỗi mục phản ánh một yếu tố quan trọng liên quan đến tình trạng dinh dưỡng của người cao tuổi. Điểm số của từng mục dao động từ 0 đến 2 hoặc 3 điểm, tổng điểm tối đa là 14. Cụ thể, các thành phần như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1. Giảm khẩu phần ăn:\u003C\u002Fstrong> đánh giá sự thay đổi trong việc ăn uống do mất cảm giác ngon miệng, các vấn đề răng miệng, khó nuốt hoặc bệnh lý khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>2. Sụt cân:\u003C\u002Fstrong> xác định lượng cân nặng bị giảm không chủ ý trong vòng 3 tháng qua.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>3. Khả năng vận động:\u003C\u002Fstrong> phân tích khả năng đi lại, hoạt động trong nhà hoặc cần hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>4. Gánh nặng bệnh lý cấp tính:\u003C\u002Fstrong> nhận diện sự hiện diện của bệnh nặng hoặc stress tâm lý gần đây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>5. Rối loạn thần kinh:\u003C\u002Fstrong> đánh giá tình trạng lú lẫn, sa sút trí tuệ hoặc trầm cảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>6. Chỉ số BMI hoặc chu vi vòng cánh tay giữa:\u003C\u002Fstrong> sử dụng để phản ánh chỉ số khối cơ thể hoặc mức độ mất khối cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng điểm chi tiết từng mục trong MNA-SF:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mục\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điểm tối đa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giảm lượng ăn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không giảm \u002F Giảm nhẹ \u002F Giảm nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sụt cân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không \u002F &lt;1 kg \u002F 1-3 kg \u002F &gt;3 kg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vận động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đi lại bình thường \u002F Có hỗ trợ \u002F Không đi lại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh cấp tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có \u002F Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường \u002F Lú lẫn \u002F Trầm cảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BMI \u002F MAC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥23 \u002F 21–22.9 \u002F &lt;21\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thang điểm và phân loại kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổng điểm MNA-SF sau khi tính có thể dao động từ 0 đến 14 điểm. Dựa trên kết quả này, người cao tuổi được phân loại vào 3 mức độ dinh dưỡng khác nhau. Mỗi nhóm phản ánh một mức độ can thiệp khác nhau, từ theo dõi định kỳ đến điều trị chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>12 – 14 điểm:\u003C\u002Fstrong> Bình thường – Không có dấu hiệu suy dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>8 – 11 điểm:\u003C\u002Fstrong> Có nguy cơ suy dinh dưỡng – Cần theo dõi và can thiệp sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dưới 8 điểm:\u003C\u002Fstrong> Được xác định là suy dinh dưỡng – Cần đánh giá chuyên sâu và lập kế hoạch điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng phân loại rõ ràng giúp đội ngũ y tế ra quyết định nhanh chóng về chiến lược can thiệp dinh dưỡng, đồng thời cải thiện kết quả chăm sóc toàn diện. Đây là một lợi thế lớn so với các công cụ sàng lọc phức tạp hơn và mất nhiều thời gian thực hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống hồ sơ y tế điện tử hiện nay cũng đã tích hợp MNA-SF để tự động tính toán điểm, tăng tính nhất quán và giảm thiểu sai sót trong lâm sàng. Điều này góp phần cải thiện khả năng theo dõi liên tục và lâu dài trong quá trình điều trị người cao tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cách tính BMI trong MNA-SF\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChỉ số khối cơ thể (BMI - Body Mass Index) là một chỉ số phổ biến để đánh giá tổng quát tình trạng dinh dưỡng của một cá nhân. Trong MNA-SF, BMI đóng vai trò là tiêu chí thứ sáu và có thể tính toán nhanh chóng bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BMI = \\frac{Cân\\ nặng\\ (kg)}{(Chiều\\ cao\\ (m))^2}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, một người nặng 54 kg và cao 1.60 m sẽ có:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BMI = \\frac{54}{(1.60)^2} = 21.1\u003C\u002Fscript>\nKết quả này sẽ được chấm 2 điểm theo bảng MNA-SF, vì nằm trong khoảng 21–22.9.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, trong thực tế lâm sàng, việc đo chiều cao và cân nặng có thể gặp khó khăn, đặc biệt là với bệnh nhân lớn tuổi, nằm lâu hoặc không thể đứng. Trong những trường hợp đó, MNA-SF cho phép sử dụng các chỉ số thay thế như chu vi vòng cánh tay giữa (MAC - Mid-Arm Circumference) hoặc chu vi bắp chân (Calf Circumference - CC).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MAC ≥ 22 cm:\u003C\u002Fstrong> có thể xem là dinh dưỡng bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MAC &lt; 22 cm:\u003C\u002Fstrong> nghi ngờ thiếu hụt khối cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CC ≥ 31 cm:\u003C\u002Fstrong> là ngưỡng khuyến nghị để loại trừ suy dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc linh hoạt sử dụng các thông số thay thế giúp MNA-SF phù hợp hơn với các điều kiện thực tế trong bệnh viện, chăm sóc tại nhà hoặc cộng đồng nơi thiết bị đo đạc tiêu chuẩn không luôn sẵn có.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm của MNA-SF trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những lợi thế lớn nhất của MNA-SF là khả năng sàng lọc nhanh, độ nhạy cao và ứng dụng rộng rãi. Công cụ này đặc biệt hiệu quả với bệnh nhân ≥65 tuổi, không cần đến xét nghiệm sinh hóa hay thiết bị chẩn đoán phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian thực hiện:\u003C\u002Fstrong> Chỉ khoảng 5 phút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không xâm lấn:\u003C\u002Fstrong> Không cần lấy máu hay can thiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dễ tiêu chuẩn hóa:\u003C\u002Fstrong> Có bản in, bảng điểm rõ ràng, dễ huấn luyện nhân viên sử dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMNA-SF cũng được tích hợp vào nhiều hướng dẫn lâm sàng quốc tế, như của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.espghan.org\u002F\" target=\"_blank\">ESPEN (European Society for Clinical Nutrition and Metabolism)\u003C\u002Fa> và các chương trình lão khoa của Châu Âu, Châu Á. Công cụ này cũng đã được dịch và xác nhận bằng hơn 30 ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong nhiều nghiên cứu thực địa, MNA-SF cho kết quả tương quan tốt với các chỉ dấu lâm sàng như mức albumin, chức năng miễn dịch và khối lượng cơ. Điều này khẳng định rằng công cụ không chỉ hữu ích trong sàng lọc mà còn có giá trị tiên lượng đối với kết quả điều trị dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của MNA-SF\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù được đánh giá cao, MNA-SF không phải là công cụ hoàn hảo và vẫn có một số hạn chế cần lưu ý. Thứ nhất, do được thiết kế chủ yếu cho người cao tuổi sống độc lập hoặc trong viện dưỡng lão, nên công cụ có thể không phù hợp cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhân ICU hoặc đang hồi sức tích cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người có tình trạng mất ý thức, sa sút trí tuệ nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân có chỉ số BMI cao nhưng vẫn thiếu hụt dinh dưỡng (obese malnutrition)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc chấm điểm có thể bị ảnh hưởng bởi sai số chủ quan, đặc biệt là ở các mục mang tính định tính như khẩu phần ăn giảm hay đánh giá rối loạn thần kinh. Việc đào tạo bài bản người thực hiện là cần thiết để đảm bảo độ chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCuối cùng, MNA-SF là công cụ sàng lọc chứ không thay thế cho các tiêu chuẩn chẩn đoán suy dinh dưỡng chính thức. Hiện nay, hệ thống tiêu chuẩn GLIM (Global Leadership Initiative on Malnutrition) đang được sử dụng để chẩn đoán suy dinh dưỡng theo tiêu chí quốc tế, yêu cầu đánh giá thêm các yếu tố như viêm, giảm khối cơ, và mất chức năng.\nXem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clinicalnutritionjournal.com\u002Farticle\u002FS0261-5614(18)31341-4\u002Ffulltext\" target=\"_blank\">Clinical Nutrition Journal\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của MNA-SF trong điều trị và dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSàng lọc sớm suy dinh dưỡng có ý nghĩa then chốt trong cải thiện chất lượng điều trị và giảm biến chứng. Các nghiên cứu cho thấy người cao tuổi được can thiệp dinh dưỡng sớm có:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng khả năng phục hồi sau phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rút ngắn thời gian nằm viện và phục hồi chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMNA-SF được xem là bước đầu trong quy trình 3 bước can thiệp dinh dưỡng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sàng lọc bằng MNA-SF\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá chuyên sâu nếu điểm &lt;12\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch can thiệp dinh dưỡng cá nhân hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nTại các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc và Đức, MNA-SF đã được tích hợp vào quy trình khám sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi nhằm phát hiện sớm nguy cơ dinh dưỡng. Tại Việt Nam, một số bệnh viện tuyến trung ương đã bắt đầu áp dụng công cụ này trong chương trình chăm sóc toàn diện người bệnh nội trú, đặc biệt ở các khoa Lão học và Hồi sức cấp cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>MNA-SF trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc triển khai MNA-SF ở Việt Nam còn gặp một số trở ngại như thiếu tài liệu đào tạo tiếng Việt, nhân lực dinh dưỡng hạn chế, và chưa có sự đồng bộ trong quy trình đánh giá tại các tuyến y tế. Dù vậy, tiềm năng ứng dụng là rất lớn trong bối cảnh già hóa dân số đang tăng nhanh và nhu cầu chăm sóc dinh dưỡng ngày càng được quan tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể tăng hiệu quả áp dụng MNA-SF trong nước, cần có các bước hỗ trợ cụ thể như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biên soạn tài liệu hướng dẫn tiếng Việt, in ấn bảng điểm chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo định kỳ nhân viên y tế về cách thực hiện và diễn giải kết quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp MNA-SF vào phần mềm bệnh án điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy nghiên cứu xác thực độ tin cậy tại cộng đồng người Việt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Guigoz Y, Vellas B, Garry PJ. \"Assessing the nutritional status of the elderly: The Mini Nutritional Assessment as part of the geriatric evaluation.\" Nutr Rev. 1996;54(1 Pt 2):S59–S65.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kaiser MJ, Bauer JM, Ramsch C, et al. \"Validation of the Mini Nutritional Assessment short-form (MNA®-SF): a practical tool for identification of nutritional status.\" J Nutr Health Aging. 2009;13(9):782-788.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Reber E, Gomes F, Vasiloglou MF, et al. \"Nutritional Risk Screening and Assessment.\" Curr Opin Clin Nutr Metab Care. 2019;22(6):385–392.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cederholm T, Jensen GL, Correia MITD, et al. \"GLIM criteria for the diagnosis of malnutrition – A consensus report from the global clinical nutrition community.\" Clin Nutr. 2019;38(1):1-9. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clinicalnutritionjournal.com\u002Farticle\u002FS0261-5614(18)31341-4\u002Ffulltext\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nestlé Health Science. \"Mini Nutritional Assessment (MNA®).\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nestlehealthscience.com\u002Fhealth-management\u002Fhealthy-aging\u002Fmna\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nestlehealthscience.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suzuki M, Kwon J, Suzuki T, et al. \"Mini Nutritional Assessment Short-Form predicts functional decline in community-dwelling older adults.\" Eur Geriatr Med. 2020;11(4):603–610.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jensen GL, Compher C, Sullivan DH, Mullin GE. \"Recognizing malnutrition in adults: Definitions and characteristics, screening, assessment, and team approach.\" JPEN J Parenter Enteral Nutr. 2013;37(6):802–807.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"nhận diện","công cụ","dinh dưỡng","điều dưỡng","tối ưu","suy dinh dưỡng","nguy cơ cao","công cụ đánh giá","lâm sàng","thực hành lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.614+00:00","2026-09-02T11:09:05.282+00:00","2025-11-11T12:56:37.989+00:00","2026-09-02T11:09:04.754+00:00","2026-09-02T10:17:10.672+00:00",632,[46,49,52,55,58,61,64,67,70,73],{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dass 21","DASS-21 là gì? Các nghiên cứu khoa học về DASS-21 ",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khảo nghiệm","Khảo nghiệm là gì? Các công bố khoa học về Khảo nghiệm"]