[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_thang%20%C4%91i%E1%BB%83m%20borg{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_thang điểm borg":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"thang điểm borg","Thang điểm borg là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thang điểm Borg là công cụ đo lường mức độ gắng sức dựa trên cảm nhận chủ quan của người tập, phổ biến trong thể thao và phục hồi chức năng. Có hai phiên bản chính là thang 6–20 và CR10, phản ánh tương quan giữa cảm giác gắng sức với các chỉ số sinh lý như nhịp tim, VO₂ và lactate. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Thang điểm Borg\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Borg Rating of Perceived Exertion (RPE)\u003C\u002Fem>) là thang đo tâm sinh lý học thực nghiệm do giáo sư Gunnar Borg phát triển, cho phép lượng hóa cảm nhận chủ quan của con người về cường độ gắng sức thể chất, tương quan chặt chẽ với các chỉ số sinh lý khách quan như nhịp tim và nồng độ acid lactic máu. Đây là hệ thống định lượng chủ quan, cho phép cá nhân tự nhận biết và báo cáo mức độ nỗ lực của bản thân mà không cần đến các thiết bị đo đạc sinh lý phức tạp như máy đo nhịp tim hay thiết bị đo VO₂ tối đa. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGunnar Borg – giáo sư người Thụy Điển – đã phát triển thang điểm này vào cuối thế kỷ 20, dựa trên các quan sát về mối liên hệ giữa cảm nhận gắng sức và các chỉ số sinh lý học. Điểm nổi bật của thang Borg là tính đơn giản, dễ hiểu, có thể áp dụng được cho nhiều đối tượng: từ vận động viên chuyên nghiệp đến người bệnh trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThang điểm này hiện diện rộng rãi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} và huấn luyện thể thao. Đặc biệt, trong các chương trình phục hồi tim phổi hoặc đánh giá sức bền thể lực, RPE (Rating of Perceived Exertion) trở thành một tiêu chuẩn không thể thiếu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nÝ tưởng về việc đo lường cảm nhận gắng sức bắt đầu từ những năm 1950 khi các nhà khoa học tìm cách chuẩn hóa sự mô tả chủ quan của con người về nỗ lực thể chất. Gunnar Borg chính thức giới thiệu thang RPE đầu tiên vào năm 1962. Phiên bản nguyên thủy của ông là thang 6–20, dựa trên quan sát thực tế rằng nhịp tim trung bình của người lớn thường dao động từ 60–200 bpm khi vận động, tức là có thể ước lượng bằng cách nhân đôi giá trị RPE.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVào thập niên 1980, ông tiếp tục phát triển một biến thể khác có tên là thang CR10 (Category-Ratio 10), cho phép phản ánh chính xác hơn những mức độ gắng sức cực cao hoặc cực thấp. Thang CR10 sử dụng cấu trúc tuyến tính và cho phép mô tả mức gắng sức với chi tiết hơn trong các bối cảnh không điển hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là so sánh cơ bản giữa hai loại thang:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại thang\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thang đo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Borg 6–20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6 đến 20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể thao, phục hồi tim mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Borg CR10\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0 đến 10 (có thể mở rộng)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tình huống gắng sức cực hạn, nghiên cứu chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCả hai phiên bản đều được sử dụng rộng rãi ngày nay và có thể được hiệu chỉnh hoặc mở rộng tùy theo nhu cầu cụ thể trong nghiên cứu hoặc thực hành y học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và phạm vi thang điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThang Borg không chỉ đơn giản là một dãy số – nó là sự kết hợp giữa số và mô tả cảm nhận để người dùng dễ hình dung và phản hồi chính xác hơn. Mỗi mức điểm tương ứng với một mô tả định tính về cảm giác nỗ lực. Trong thang 6–20, mức 6 biểu thị \"không gắng sức chút nào\", trong khi mức 20 tương đương với \"gắng sức tối đa\".\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là ví dụ mô tả mức độ trong thang 6–20:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>6 – Không gắng sức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>9 – Gắng sức nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>13 – Hơi gắng sức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>15 – Gắng sức vừa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>17 – Gần như cực kỳ gắng sức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>20 – Gắng sức tối đa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgười sử dụng thường được yêu cầu đánh giá mức độ gắng sức mỗi vài phút trong khi tập luyện, hoặc ngay sau khi kết thúc một bài tập. Thang điểm này có thể được in dưới dạng bảng, hiển thị rõ ràng để bệnh nhân hoặc người tập nhìn vào và lựa chọn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới thang CR10, cấu trúc linh hoạt hơn. Nó bao gồm cả số và từ khóa mô tả như \"nhẹ\", \"vừa\", \"nặng\", và có thể được thêm dấu gạch chéo hoặc mở rộng tới 11–12 cho những tình huống đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa RPE và các thông số sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những lý do khiến thang điểm Borg được đánh giá cao là vì nó thể hiện mối tương quan mạnh mẽ với nhiều thông số sinh lý học quan trọng trong quá trình vận động. Trong đó, phổ biến nhất là mối liên hệ giữa RPE và nhịp tim. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nhiều nghiên cứu, có thể ước lượng tương đối:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">HR \\approx 10 \\times RPE\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, nếu một người báo cáo mức RPE là 13, thì nhịp tim của họ có thể rơi vào khoảng 130 bpm. Mối quan hệ này không hoàn toàn tuyệt đối, nhưng khá chính xác trong đa số trường hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%20kh%E1%BB%8Fe%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, RPE cũng có liên hệ với:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VO₂ (tiêu thụ oxy):\u003C\u002Fstrong> Cảm nhận gắng sức tăng tỷ lệ thuận với mức tiêu thụ oxy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ lactate máu:\u003C\u002Fstrong> Khi vượt ngưỡng yếm khí, cảm giác gắng sức tăng đột biến, phản ánh sự tích tụ lactate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thông khí phổi (VE):\u003C\u002Fstrong> Mức tăng thông khí cũng phù hợp với mức độ nỗ lực tự nhận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, các yếu tố như tuổi, giới tính, trình độ thể chất, trạng thái tinh thần, và thậm chí môi trường xung quanh đều có thể ảnh hưởng đến cảm nhận gắng sức. Do đó, việc hiệu chỉnh và đánh giá RPE nên được thực hiện cẩn trọng khi áp dụng vào các chương trình huấn luyện hay lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thể thao và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThang điểm Borg là một công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} trong nhiều bối cảnh ứng dụng khác nhau, từ các môn thể thao chuyên nghiệp đến các chương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} trong y học lâm sàng. Sự đơn giản, chi phí thấp và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành công cụ lý tưởng để giám sát cường độ vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thể thao, huấn luyện viên sử dụng RPE để điều chỉnh khối lượng và cường độ tập luyện mà không cần thiết bị đo nhịp tim hoặc VO₂. Vận động viên được hướng dẫn đánh giá mức độ nỗ lực sau mỗi buổi tập hoặc bài tập cụ thể. Dữ liệu RPE sau đó có thể được tổng hợp thành một chỉ số gọi là \"training load\":\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Training\\ Load = RPE \\times Duration\\ (minutes)\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phục hồi chức năng tim phổi, RPE là một phần tiêu chuẩn của các giao thức đánh giá vận động bệnh nhân. Các tổ chức lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002F\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acc.org\u002F\" target=\"_blank\">Trường Môn Tim Hoa Kỳ (ACC)\u003C\u002Fa> đều khuyến nghị sử dụng RPE trong các chương trình phục hồi tim mạch cấp độ 1 và 2.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng cụ thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật tim để tránh vận động quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập mức độ an toàn khi bắt đầu tập luyện với người cao tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh cường độ luyện tập cho người mắc COPD hoặc bệnh lý chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của thang điểm Borg\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù có nhiều điểm mạnh, thang điểm Borg không phải là không có nhược điểm. Bản chất chủ quan của công cụ này khiến nó dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố không liên quan trực tiếp đến sinh lý như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trạng thái tinh thần (lo âu, căng thẳng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động lực tập luyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu sai cách sử dụng thang đo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrẻ em nhỏ, người bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} hoặc ngôn ngữ, người mới bắt đầu vận động thể chất có thể khó hiểu và áp dụng chính xác RPE. Ngoài ra, trong các nghiên cứu yêu cầu dữ liệu khách quan cao, RPE không thể thay thế các chỉ số đo trực tiếp như VO₂max hay ECG.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số người còn gặp khó khăn trong việc đánh giá cảm nhận nội tại, dẫn đến báo cáo không chính xác. Vì thế, RPE thường được dùng kết hợp với các công cụ đo sinh lý học hoặc giám sát chuyên môn để đạt hiệu quả tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các thang đo gắng sức khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài thang Borg, một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} gắng sức khác cũng được phát triển nhằm phục vụ các nhóm đối tượng hoặc mục đích khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên thang đo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thang điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Borg 6–20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6–20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương quan tốt với nhịp tim, ứng dụng rộng rãi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó hiểu với người mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Borg CR10\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0–10+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi tiết, phù hợp vận động cực hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị chủ quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>OMNI Scale\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0–10 (có hình)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thân thiện với trẻ em, minh họa trực quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20h%E1%BB%8Dc%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Talk Test\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3 mức cơ bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đơn giản, không cần công cụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không chính xác, dễ bị nhiễu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMỗi công cụ có lợi thế riêng tùy theo nhóm đối tượng và hoàn cảnh sử dụng. Trong các tình huống cần đánh giá nhanh, Talk Test là lựa chọn tạm thời. Trong khi đó, Borg RPE vẫn là lựa chọn ưu tiên cho môi trường huấn luyện hoặc y học có giám sát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách sử dụng thang Borg trong thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng đúng cách thang Borg ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy và tính ứng dụng của nó. Để đảm bảo hiệu quả, nên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%20quy%20tr%C3%ACnh%22%7D}} sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Trình bày rõ ràng bảng thang điểm trước khi bắt đầu tập luyện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích ý nghĩa từng mức điểm bằng từ ngữ dễ hiểu, có thể dùng hình ảnh minh họa nếu là trẻ em hoặc người già.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu người tập báo cáo RPE mỗi 5–10 phút hoặc ngay sau khi kết thúc bài tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh RPE với các chỉ số khách quan nếu có (ví dụ: nhịp tim hoặc tốc độ chạy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi chép lại RPE cùng thời gian tập, cường độ và loại bài tập để theo dõi tiến trình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nTài liệu hướng dẫn sử dụng RPE do CDC cung cấp có thể tải tại: \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fphysicalactivity\u002Fbasics\u002Fmeasuring\u002Fexertion.htm\" target=\"_blank\">CDC - Measuring Exertion\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện tại và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tích hợp RPE với các nền tảng kỹ thuật số và thiết bị đeo thông minh. Những hệ thống này ghi nhận dữ liệu sinh lý học song song với báo cáo RPE nhằm xây dựng mô hình dự đoán hiệu suất và nguy cơ chấn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng di động hiện đã tích hợp chức năng tự báo cáo RPE và đồng bộ với dữ liệu GPS, nhịp tim, VO₂ và kcal tiêu thụ để đưa ra cảnh báo khi có dấu hiệu vận động quá tải. Các thuật toán học máy được đào tạo trên tập dữ liệu này đang mở ra hướng cá nhân hóa kế hoạch tập luyện dựa trên cả dữ liệu chủ quan lẫn khách quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các nhà nghiên cứu cũng đang tìm cách điều chỉnh RPE cho các nhóm đối tượng đặc biệt như người mắc bệnh thần kinh, người béo phì nặng, hoặc bệnh nhân ung thư trong quá trình hồi phục. Điều này đòi hỏi mở rộng hệ số điều chỉnh và cải tiến cách trình bày thang điểm.\n\u003C\u002Fp>","Thang điểm Borg","Borg Rating of Perceived Exertion (RPE)","Thang điểm Borg (Thang đánh giá mức độ gắng sức cảm nhận - RPE) là công cụ tâm lý sinh lý định lượng do Gunnar Borg xây dựng, dùng để đo lường cảm nhận chủ quan của cá nhân về mức độ nỗ lực thể chất, mệt mỏi và khó thở trong quá trình vận động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Williams (2017). The Borg Rating of Perceived Exertion (RPE) scale. Occupational Medicine.","The Borg Rating of Perceived Exertion (RPE) scale","Williams","Occupational Medicine",2017,"10.1093\u002Foccmed\u002Fkqx063",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Lamb (1996). Exercise Regulation during Cycle Ergometry Using the Children’s Effort Rating Table (CERT) and Rating of Perceived Exertion (RPE) Scales. Pediatric Exercise Science.","Exercise Regulation during Cycle Ergometry Using the Children’s Effort Rating Table (CERT) and Rating of Perceived Exertion (RPE) Scales","Lamb","Pediatric Exercise Science",1996,"10.1123\u002Fpes.8.4.337",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Dickey, Hanson, Maceri (2024). Effect of Properly Describing the Borg Rating of Perceived Exertion (RPE) Scale on Heart Rate Response. Research Directs in Health Sciences.","Effect of Properly Describing the Borg Rating of Perceived Exertion (RPE) Scale on Heart Rate Response","Dickey, Hanson, Maceri","Research Directs in Health Sciences",2024,"10.53520\u002Frdhs2024.104122",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt giữa thang điểm Borg 6-20 kinh điển và thang điểm Borg CR10 là gì?","Thang 6-20 được thiết kế để tương quan tuyến tính với nhịp tim (nhân 10 x điểm RPE ~ nhịp tim); trong khi thang CR10 (0 đến 10) là thang phi tuyến tính theo hàm mũ, tối ưu để đánh giá khó thở và đau cơ.",{"question":48,"answer":49},"Ứng dụng then chốt của thang điểm Borg trong phục hồi chức năng tim mạch và hô hấp là gì?","Được dùng để quy định cường độ tập luyện an toàn (thường duy trì ở mức RPE 11-14: nhẹ đến hơi mệt) cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc COPD, đặc biệt ở bệnh nhân dùng thuốc chẹn beta làm giảm đáp ứng nhịp tim.",{"question":51,"answer":52},"Mức độ gắng sức RPE theo thang Borg phản ánh những tín hiệu phản hồi sinh lý nào của cơ thể?","Phản ánh tích hợp các tín hiệu trung tâm (nhịp thở, thông khí phổi, nhịp tim) và tín hiệu ngoại vi (căng cơ, tích tụ ion H+ và lactate, cạn kiệt glycogen cơ) gửi về vỏ não cảm giác.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"phục hồi chức năng tim mạch","thực hành lâm sàng","giáo dục thể chất","người trưởng thành khỏe mạnh","đánh giá hiệu quả","phục hồi chức năng","rối loạn nhận thức","công cụ đánh giá","nghiên cứu học thuật","tuân thủ quy trình",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.711+00:00","2026-09-13T23:07:27.134+00:00","2025-09-22T01:37:46.266+00:00","2026-09-13T23:07:26.815+00:00",243,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":69,"title":109,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]