[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_than%20b%C3%B9n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_than bùn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"than bùn","Than bùn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Than bùn là vật liệu hữu cơ bán phân hủy tích tụ trong điều kiện kị khí ở đầm lầy, gồm xác rêu và thực vật chưa phân hủy, có độ ẩm cao và hàm lượng carbon lớn. Loại vật liệu này có cấu trúc xốp giữ nước gấp 10–20 lần khối lượng khô, đồng thời được ứng dụng làm chất trồng, nguyên liệu cách nhiệt, nhiên liệu đốt và sản xuất than hoạt tính.","\u003Cp>\u003Cstrong>Than bùn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Peat \u002F Peatland\u003C\u002Fem>) là vật liệu hữu cơ giàu carbon hình thành từ xác thực vật bán phân hủy trong môi trường đất ngập nước yếm khí, giữ vai trò sinh thái thiết yếu trong việc điều tiết thủy văn và cô lập trữ lượng carbon toàn cầu.\n\u003C!-- Phần đầu: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa than bùn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Than bùn (peat) là vật liệu hữu cơ bán phân hủy tích tụ trong môi trường đầm lầy, nơi điều kiện kị khí và ẩm ướt ngăn cản quá trình phân giải hoàn toàn của chất hữu cơ. Thành phần chủ yếu gồm các xác thực vật chưa bị phân hủy hết, đặc biệt là rêu Sphagnum, cỏ, lá cây và mảnh gỗ nhỏ. Với độ ẩm cao, than bùn thường chứa 80–90% nước và 10–20% vật chất khô, trong đó hàm lượng carbon chiếm 50–60% khối lượng khô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm cấu trúc xốp và nhiều lỗ chân lông giữa các sợi thực vật khiến than bùn có khả năng giữ nước và dinh dưỡng vượt trội, đồng thời có tính cách nhiệt và cách âm nhất định. Người ta phân biệt than bùn với than đá và than nâu ở chỗ than bùn mới chỉ trải qua giai đoạn đầu của quá trình than hóa, còn tồn tại nhiều nhóm chức tự nhiên của xác thực vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm lượng carbon cao, giữ CO₂ trong lớp bề mặt đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm 80–90%, giữ nước và dinh dưỡng cho thực vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc xốp, khả năng cách nhiệt và cách âm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình hình thành than bùn bắt đầu khi thực vật ở vùng đầm lầy phát triển mạnh mẽ, nguồn hữu cơ tích tụ dày lên hàng nghìn năm. Dưới điều kiện kị khí và thiếu oxy, vi sinh vật không thể phân hủy hoàn toàn xác thực vật, chỉ tiếp cận giai đoạn phân hủy sơ cấp, dẫn đến tích tụ chất hữu cơ chưa phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tốc độ tích tụ trung bình chỉ khoảng 0.5–1 mm mỗi năm, tùy vào nguồn cung thực vật và điều kiện vi sinh. Trong điều kiện pH thấp (ác tính nhẹ) và nhiệt độ mát mẻ, quá trình phân hủy càng chậm, tạo ra lớp than bùn giàu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} tự nhiên. Sự thay đổi mực nước đầm lầy, khí hậu và thủy văn vùng cũng ảnh hưởng mạnh đến tỷ lệ tích tụ và phân huỷ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Mực nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữ kị khí, giảm phân hủy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định mực nước tối ưu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Acid nhẹ chậm phân hủy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>pH 4–5.5 thường gặp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp làm chậm vi sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vùng ôn đới, lạnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Loài thực vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rêu Sphagnum ưu thế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cung cấp lignin và cellulose\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại than bùn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Than bùn được phân thành ba nhóm chính dựa trên mức độ phân hủy của vật chất hữu cơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fibric Peat (Suaeda):\u003C\u002Fstrong> vật liệu còn giữ cấu trúc thực vật rõ rệt, có sợi dài; độ phân hủy thấp (hú ứng &lt;25%).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hemic Peat:\u003C\u002Fstrong> vật liệu đã phân hủy một phần, sợi thực vật ngắn và mềm; mức độ phân hủy trung bình (25–55%).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sapric Peat:\u003C\u002Fstrong> vật liệu phân hủy gần hoàn toàn, dạng bùn đặc, sợi thực vật không nhận biết; độ phân hủy cao (&gt;55%).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân loại này ảnh hưởng trực tiếp tới ứng dụng của than bùn: fibric peat dùng làm chất trồng, sapric peat thích hợp cho sản xuất than hoạt tính, trong khi hemic peat thường dùng làm mùn cải tạo đất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố địa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng  peatlands chiếm 3% diện tích đất liền toàn cầu, với trữ lượng carbon gấp đôi lượng lưu trữ trong rừng nhiệt đới Amazon. Vùng Bắc Âu và Tây Siberia chứa bãi than bùn ôn đới lớn nhất, trong khi Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia) nổi bật với đầm lầy than bùn nhiệt đới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở châu Âu, các khu vực như Scotland, Ireland và Scandinavia là điểm nóng than bùn. Bắc Mỹ có bãi than bùn rộng tại Canada và Alaska. Than bùn nhiệt đới Đông Nam Á thường phân bố ở lưu vực sông Mekong và đầm lầy Kalimantan, Indonesia.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Vùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Diện tích (triệu ha)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Scandinavia &amp; Nga\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Peatlands ôn đới\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Canada &amp; Alaska\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>150\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đầm lầy bắc cực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Indonesia &amp; Malaysia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đầm lầy nhiệt đới\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vương quốc Anh &amp; Ireland\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Peat bogs truyền thống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\u003C!-- Phần hai: các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Cấu hóa học và đặc tính vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Than bùn chứa 45–60% carbon, 2–5% nitơ, cùng với hàm lượng lignin, cellulose và các hợp chất humic phức tạp. Các nhóm chức như hydroxy, carboxyl và methoxyl vẫn còn lưu lại trên thành phần tan trong dung môi, góp phần vào khả năng giữ nước và tương tác ion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ xốp của than bùn thường đạt 60–80%, cho phép nó giữ nước gấp 10–20 lần trọng lượng khô. Độ dẫn nhiệt (thermal conductivity) thấp, khoảng 0.05–0.1 W\u002Fm·K, khiến than bùn được ứng dụng làm lớp cách nhiệt tự nhiên trong xây dựng sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hàm lượng carbon\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–60%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trên khối lượng khô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hàm lượng nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80–90%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trên khối lượng ướt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ xốp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–80%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thể tích lỗ so với thể tích tổng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ dẫn nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.05–0.1 W\u002Fm·K\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ứng dụng cách nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Than bùn được khai thác làm nhiên liệu đốt ở các vùng ít tiếp cận than đá, đặc biệt tại Scotland, Ireland và Đông Nam Á. Khi đốt, than bùn cho nhiệt trị khoảng 8–12 MJ\u002Fkg khô, phù hợp dùng trong lò sưởi gia đình và cấp nhiệt quy mô nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp và làm vườn, than bùn đóng vai trò chất trồng (growing medium) phổ biến nhờ khả năng giữ nước và điều tiết pH. Hỗn hợp than bùn với vermiculite hoặc perlite giúp tạo môi trường lý tưởng cho hạt giống nảy mầm và cây con phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất than hoạt tính: thành phần hữu cơ carbon cao thích hợp để khử độc và lọc nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên liệu cách nhiệt sinh thái: tấm cách nhiệt từ than bùn ép đùn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ổn định đất trồng: cải thiện cấu trúc đất nghèo dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khai thác than bùn là nguồn phát thải CO₂ và CH₄ lớn khi lớp bảo phủ đầm lầy bị dỡ bỏ, oxy hóa vật chất hữu cơ. Đất than bùn khi khô sẽ phân hủy nhanh, giải phóng khí nhà kính lên đến 20–30 tCO₂e\u002Fha mỗi năm, theo ước tính của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc-nggip.iges.or.jp\u002Fpublic\u002F2006gl\u002Fvol4.html\" target=\"_blank\">IPCC\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hủy hoại bãi than bùn làm mất môi trường sống của nhiều loài đặc hữu, như các loài chim nước và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20l%C6%B0%E1%BB%A1ng%20c%C6%B0%22%7D}}. Mực nước ngầm hạ thấp còn dẫn đến hiện tượng sụt lún mặt đất, làm tăng nguy cơ cháy đầm lầy và ảnh hưởng hệ thủy văn địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát thải khí nhà kính: CO₂, CH₄.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}: rêu, chim, lưỡng cư đặc hữu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sụt lún đất và cháy đầm lầy mãn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảo tồn và phục hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược bảo tồn đầm lầy than bùn bao gồm quản lý mực nước để duy trì điều kiện kị khí, ngăn chặn phân hủy hữu cơ. Cộng đồng và cơ quan chức năng thường sử dụng đê ngăn nước và tái tạo kênh mương để giữ nước trên bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phục hồi đầm lầy yêu cầu trồng lại rêu Sphagnum và các loài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A3n%20%C4%91%E1%BB%8Ba%22%7D}}, đồng thời điều chỉnh pH và dinh dưỡng để tạo môi trường sống phù hợp. Dự án phục hồi tại Vườn Quốc gia Flow Country (Scotland) ghi nhận mức tăng tích tụ than bùn lên đến 3 mm\u002Fnăm sau 10 năm can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giữ mực nước ổn định: tái tạo mương, đê ngăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trồng lại rêu Sphagnum: bằng phương pháp lát tấm hoặc giâm hom.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát carbon: đánh giá tích tụ và phát thải qua đo mẫu định kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cân bằng nhu cầu năng lượng và bảo tồn môi trường là thách thức lớn. Việc chuyển đổi sang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} giúp giảm áp lực khai thác than bùn, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao và phụ thuộc điều kiện địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ mới như pyrolysis và torrefaction than bùn tạo than sinh học (biochar) mang lại giá trị gia tăng, vừa giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}} vừa cải tạo đất trồng. Nghiên cứu về carbon capture and storage (CCS) tại nguồn khai thác than bùn hứa hẹn ngăn chặn hầu hết CO₂ thoát ra khí quyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pyrolysis than bùn → biochar: giữ carbon lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CCS tại mỏ than bùn: thu hồi CO₂ tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển năng lượng tái tạo thay thế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Than bùn","Peat \u002F Peatland","Than bùn là loại trầm tích hữu cơ tích tụ tự nhiên do quá trình phân hủy yếm khí không hoàn toàn của tàn tích thực vật trong điều kiện ngập nước bão hòa kéo dài tại các vùng đất than bùn, đóng vai trò bể chứa carbon mặt đất quan trọng bậc nhất của Trái Đất.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Fu, Li, Qin et al. (2026). Topographic setting and ecosystem succession shape stage-dependent peat carbon accumulation in a subtropical montane peatland. Elsevier BV.","Topographic setting and ecosystem succession shape stage-dependent peat carbon accumulation in a subtropical montane peatland","Fu, Li, Qin, Liu, Sun","Elsevier BV",2026,"10.2139\u002Fssrn.7274504",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Yu (2012). Northern peatland carbon stocks and dynamics: a review. Copernicus GmbH.","Northern peatland carbon stocks and dynamics: a review","Yu","Copernicus GmbH",2012,"10.5194\u002Fbgd-9-5073-2012",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Aljes, Heinicke, Zeitz (2016). Peatland ecosystems in Kyrgyzstan: Distribution, peat characteristics and a preliminary assessment of carbon storage. CATENA.","Peatland ecosystems in Kyrgyzstan: Distribution, peat characteristics and a preliminary assessment of carbon storage","Aljes, Heinicke, Zeitz","CATENA",2016,"10.1016\u002Fj.catena.2016.04.021",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Tại sao than bùn chỉ chiếm 3% diện tích đất bề mặt nhưng lại lưu trữ tới 30% lượng carbon đất toàn cầu?","Vì trong điều kiện đất ngập nước ngập úng quanh năm, môi trường yếm khí (thiếu oxy) kết hợp với tính axit và nhiệt độ thấp làm ức chế hoạt tính của vi sinh vật phân giải, khiến tốc độ tích lũy sinh khối thực vật lớn hơn tốc độ phân hủy trong hàng nghìn năm.",{"question":48,"answer":49},"Nguy cơ môi trường nào xảy ra khi đất than bùn bị tiêu thoát nước để canh tác nông nghiệp?","Tiêu thoát nước làm than bùn tiếp xúc với oxy không khí dẫn đến quá trình oxy hóa phân hủy nhanh chóng, phát thải hàng tỷ tấn khí CO2 và N2O vào khí quyển, gây sụt lún mặt đất và gia tăng nguy cơ cháy than bùn ngầm khó dập tắt.",{"question":51,"answer":52},"Ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp truyền thống của than bùn là gì?","Than bùn được khai thác làm chất đốt nhiên liệu hóa thạch cục bộ, làm giá thể dinh dưỡng giữ ẩm trong trồng trọt hoa cây cảnh và làm nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ sinh học.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64],"chất chống oxy hóa","động vật lưỡng cư","đa dạng sinh học","thực vật bản địa","năng lượng tái tạo","phát thải khí nhà kính",6,false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.884+00:00","2026-09-11T16:10:57.863+00:00","2025-07-13T02:47:35.561+00:00","2026-09-11T16:10:57.520+00:00",324,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tri thức bản địa","Tri thức bản địa là gì? Các nghiên cứu về Tri thức bản địa",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoa đậu biếc","Hoa đậu biếc là gì? Các công bố khoa học về Hoa đậu biếc"]